Fluent đi với giới từ gì là câu hỏi thường gặp khi sử dụng tính từ này trong tiếng Anh. Cùng The IELTS Workshop tìm hiểu ý nghĩa của fluent, các giới từ thường đi kèm và cách sử dụng chính xác qua những ví dụ cụ thể.
1. Fluent là gì?
Fluent /ˈfluː.ənt/ là một tính từ mang nghĩa: lưu loát, trôi chảy, thành thạo, thường được sử dụng để nói về ngôn ngữ hoặc cử chỉ, hành vi diễn ra mượt mà, không ngắc ngứ.
Ví dụ:
- He is fluent in English and Spanish. (Anh ấy nói lưu loát tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.)
- My manager is a fluent speaker who never hesitates during presentations. (Quản lý của tôi là một người nói rất lưu loát, không bao giờ ngắc ngứ khi thuyết trình.)
Word Family của Fluent:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Fluent (adj) | Trôi chảy, lưu loát | She is fluent in three languages. (Cô ấy nói trôi chảy ba thứ tiếng.) |
| Fluency (n) | Sự lưu loát, độ trôi chảy | One of the requirements for this job is fluency in English. (Một trong những yêu cầu cho công việc này là sự trôi chảy tiếng Anh.) |
| Fluently (adv) | Một cách trôi chảy, lưu loát. | She speaks three languages fluently. (Cô ấy nói trôi chảy ba thứ tiếng.) |
2. Fluent đi với giới từ gì? Cách dùng Fluent đúng ngữ cảnh
Tính từ Fluent có thể đi kèm với hai giới từ chính tùy theo mục đích diễn đạt: IN và WITH.
Cấu trúc 1:
S + be + fluent + in + language / language related skills
Ý nghĩa: Dùng để nói về việc thông thạo, trôi chảy một ngôn ngữ cụ thể, một kỹ năng giao tiếp hoặc một chuyên môn.
Ví dụ:
- She became fluent in Russian after spending four years in Moscow. (Cô ấy đã thông thạo tiếng Nga sau 4 năm ở Moscow.)
- Job requirement: Must be fluent in written and spoken Vietnamese. (Yêu cầu công việc: Thành thạo tiếng Việt cả kỹ năng viết và nói.)
Cấu trúc 2:
S + be + fluent + with + field
Ý nghĩa: Dùng khi mô tả sự uyển chuyển, khéo léo với một công cụ, cử chỉ hoặc phương tiện nghệ thuật cụ thể.
Ví dụ:
- The painter is remarkably fluent with watercolours. (Người họa sĩ sử dụng màu nước một cách cực kỳ điêu luyện và mượt mà.)
- The calligrapher is exceptionally fluent with the brush. (Người nghệ nhân thư pháp sử dụng ngọn bút lông vô cùng điêu luyện, uyển chuyển.)

3. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Fluent
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fluent để bạn làm giàu thêm vốn từ vựng của mình:
Từ đồng nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Proficient (in) | Thành thạo, giỏi | She is proficient in advanced data analysis. (Cô ấy thành thạo việc phân tích dữ liệu nâng cao.) |
| Articulate | Ăn nói lưu loát, diễn đạt mạch lạc | An articulate speaker captivated the whole audience. (Một diễn giả với cách diễn đạt lưu loát, gãy gọn đã cuốn hút toàn bộ khán giả.) |
| Eloquent | Hùng biện, truyền cảm | He gave an eloquent speech at the graduation. (Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy hùng biện và truyền cảm tại lễ tốt nghiệp.) |
| Smooth | Mượt mà, trôi chảy | The transition was smooth and professional. (Quá trình chuyển đổi diễn ra rất suôn sẻ và chuyên nghiệp.) |
Từ trái nghĩa
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hesitant | Ngập ngừng, ấp úng | His answers were hesitant and lacked confidence. (Những câu trả lời của anh ấy còn ngập ngừng và thiếu tự tin.) |
| Inarticulate | Không diễn đạt rõ ràng được | Shock made him momentarily inarticulate. (Cú sốc khiến anh ấy nghẹn lời trong giây lát.) |
| Halting | Ngắc ngứ, gián đoạn | She spoke in halting English. (Cô ấy nói tiếng Anh một cách ngắc ngứ) |
| Clumsy | Vụng về, thiếu tự nhiên | His style of speaking felt clumsy. (Cách nói chuyện của anh ấy tạo cảm giác vụng về, gượng gạo.) |
Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng nhất:
- She has lived in France for a decade, so she is completely fluent (in / at / with) French.
- Fluency (and / with / of) coherence accounts for 25% of your IELTS Speaking score.
- He gave a (halting / fluent) presentation despite being nervous; words just flowed naturally.
- She is fluent (in / at / with) both English and Japanese after studying abroad for three years.
- To achieve a high score in Speaking, you don’t need fancy vocabulary; you just need to sound fluent (in / and / with) natural.
- Candidates must be fluent (in / and / with) written and spoken Vietnamese.
- She is very fluent (in / and / with) sign language, communicating effortlessly with deaf students.
- He is not only good at coding, but also fluent (in / and / with) data analysis.
- He learned to speak Mandarin (fluency / fluent / fluently) in less than two years.
- After decades of practice, he became exceptionally fluent (in / and / with) the chisel and wood.
Đáp án:
1. in | 2. and | 3. fluent | 4. in | 5. and | 6. in | 7. with | 8. in | 9. fluently | 10. with
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ Fluent đi với giới từ gì cũng như ý nghĩa và cách sử dụng tính từ fluent trong tiếng Anh. Việc ghi nhớ đúng cấu trúc và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn diễn đạt khả năng ngôn ngữ tự nhiên, chính xác hơn.
Đừng quên tham khảo khóa Freshman nếu bạn đang bắt đầu hành trình học IELTS và cần củng cố nền tảng tiếng Anh nhé!
