Guilty đi với giới từ gì? Cấu trúc, Collocation và Idioms với Guilty

Guilty đi với giới từ gì là câu hỏi được nhiều người học quan tâm trong quá trình ôn luyện tiếng Anh. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng chi tiết của guilty và những giới từ đi kèm kết hợp với ví dụ cụ thể để ghi nhớ và vận dụng chính xác.

1. Guilty là gì?

Trong tiếng Anh, guilty /ˈɡɪl.ti/ là một tính từ, được sử dụng để diễn tả trạng thái cảm xúc của một người hoặc tình trạng pháp lý liên quan đến việc phạm tội. Tùy vào ngữ cảnh, guilty có hai ý nghĩa chính:

  • Cảm thấy có lỗi, hối hận: Dùng khi một người cảm thấy tự trách hoặc hối tiếc vì đã làm điều gì đó sai hoặc không làm một việc mà mình đáng lẽ nên làm.
    Ví dụ: He felt guilty about lying to his parents. (Anh ấy cảm thấy có lỗi vì đã nói dối bố mẹ.)
  • Có tội, phạm tội: Trong ngữ cảnh pháp lý, guilty được dùng để nói rằng một người bị xác định đã phạm một tội nào đó.
    Ví dụ: The court declared the man guilty of fraud. (Tòa án tuyên bố người đàn ông có tội gian lận.)

Word Family của Guilty:

TừNghĩaVí dụ
Guilt (n)Cảm giác tội lỗi, sự có lỗiShe felt a deep sense of guilt after hurting her friend. (Cô ấy cảm thấy rất tội lỗi sau khi làm tổn thương bạn mình.)
Guilty (adj)Có lỗi, cảm thấy tội lỗi; có tộiHe felt guilty about lying to his parents. (Anh ấy cảm thấy có lỗi vì đã nói dối bố mẹ.)
Guiltless (adj)Vô tội, không có lỗiThe investigation proved that she was guiltless. (Cuộc điều tra chứng minh rằng cô ấy vô tội.)
Guiltily (adv)Một cách có lỗi, với vẻ hối lỗiHe looked at his mother guiltily after breaking the window. (Anh ấy nhìn mẹ với vẻ hối lỗi sau khi làm vỡ cửa sổ.)
Guiltiness (n)Sự có tội, trạng thái có lỗiThe lawyer questioned the evidence of his guiltiness.(Luật sư đặt câu hỏi về bằng chứng cho thấy anh ấy có tội.)

2. Guilty đi với giới từ gì?

Guilty thường kết hợp với các giới từ about, of, nhưng mỗi cấu trúc lại được sử dụng trong những trường hợp khác nhau. Việc phân biệt đúng các giới từ này sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi diễn tả cảm giác có lỗi hoặc nói về trách nhiệm đối với một hành vi sai phạm. 

2.1. Guilty about

Cấu trúc:

S + feel/be + guilty about + N/V-ing

Cách dùng: Guilty about được dùng để diễn tả cảm giác áy náy, hối hận hoặc tự trách về một hành động, sự việc hay quyết định nào đó. Cấu trúc này thường được sử dụng trong những tình huống đời sống hằng ngày, đặc biệt khi một người cho rằng mình đã làm điều gì đó không đúng.

Ví dụ:

  • I feel guilty about ignoring her message yesterday. (Tôi cảm thấy có lỗi vì đã phớt lờ tin nhắn của cô ấy hôm qua.)
  • He was guilty about disappointing his parents. (Anh ấy cảm thấy áy náy vì đã khiến bố mẹ thất vọng.)

2.2. Guilty of

Cấu trúc:

Cấu trúc: S + be + guilty of + N/V-ing

Cách dùng: Guilty of được sử dụng khi muốn nói một người có tội, phạm phải hoặc phải chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái. Cấu trúc này thường gặp trong các tình huống pháp lý nhưng cũng có thể được dùng để đề cập đến một lỗi hoặc hành động không đúng trong cuộc sống.

Ví dụ:

  • The suspect was found guilty of stealing valuable jewelry. (Nghi phạm bị kết luận có tội vì đánh cắp đồ trang sức có giá trị.)
  • She was guilty of giving the wrong information to her colleagues. (Cô ấy đã mắc lỗi khi cung cấp thông tin sai cho đồng nghiệp.)
Guilty đi với giới từ gì
Guilty đi với giới từ gì

3. Một số Collocations và Idioms với Guilty

Dưới đây là những collocations và idioms với guilty thường gặp, giúp bạn sử dụng từ này tự nhiên hơn trong giao tiếp và văn viết.

Collocations với Guilty

CollocationNghĩaVí dụ
Plead guiltyNhận tội, nhận mình phạm tộiThe defendant decided to plead guilty after discussing the case with his lawyer. (Bị cáo quyết định nhận tội sau khi trao đổi vụ án với luật sư.)
Found guiltyBị kết luận/tuyên là có tộiThe suspect was found guilty of stealing company property. (Nghi phạm bị kết luận có tội vì đánh cắp tài sản của công ty.)
A guilty verdictPhán quyết có tộiThe jury returned a guilty verdict after reviewing all the evidence. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết có tội sau khi xem xét toàn bộ bằng chứng.)
A guilty conscienceLương tâm cắn rứt, cảm giác day dứt vì đã làm saiHis guilty conscience kept him awake all night. (Lương tâm cắn rứt khiến anh ấy mất ngủ cả đêm.)
Look guiltyTrông có vẻ có lỗi, lấm létThe children looked guilty when their mother asked about the broken lamp. (Bọn trẻ trông có vẻ có lỗi khi mẹ hỏi về chiếc đèn bị vỡ.)

Idioms với Guilty

IdiomNghĩaVí dụ
Guilty pleasureMột sở thích khiến bản thân cảm thấy hơi ngại hoặc “có lỗi” khi thừa nhậnWatching old romantic movies is one of my guilty pleasures. (Xem những bộ phim tình cảm cũ là một trong những sở thích “tội lỗi” của tôi.)
Guilty as chargedThừa nhận điều bị cáo buộc là đúng; thường được dùng theo cách hài hước, thân mật “Did you eat the last slice of pizza?” – “Guilty as charged!” (“Bạn đã ăn miếng pizza cuối cùng à?” – “Đúng là tôi!”)
As guilty as sinCực kỳ có tội, hoàn toàn có lỗiHe looked as guilty as sin when his manager asked about the missing files. (Anh ấy trông cực kỳ có lỗi khi quản lý hỏi về những tập hồ sơ bị mất.)
A guilty secretBí mật khiến một người cảm thấy tội lỗi hoặc xấu hổShe has a guilty secret that she has never told anyone. (Cô ấy có một bí mật khiến mình day dứt mà chưa từng kể với ai.)

4. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Guilty

Việc học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp mở rộng vốn từ và tránh lặp lại guilty trong quá trình giao tiếp hoặc viết tiếng Anh.

4.1. Từ đồng nghĩa với Guilty

TừNghĩaVí dụ
CulpableCó lỗi, đáng chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái; thường dùng trong văn phong trang trọngThe investigation found both companies culpable for the financial losses. (Cuộc điều tra xác định cả hai công ty đều phải chịu trách nhiệm về những tổn thất tài chính.)
RemorsefulĂn năn, hối hận sâu sắc về điều mình đã làmHe was genuinely remorseful after realizing how much he had hurt his friend. (Anh ấy thực sự hối hận sau khi nhận ra mình đã làm bạn tổn thương đến mức nào.)
AshamedCảm thấy xấu hổ, hổ thẹn về hành động của bản thânShe felt ashamed of the way she had spoken to her mother. (Cô ấy cảm thấy xấu hổ về cách mình đã nói chuyện với mẹ.)
RegretfulCảm thấy hối tiếc về một hành động hoặc quyết định trong quá khứHe sounded regretful when talking about his decision to leave the company. (Anh ấy có vẻ hối tiếc khi nói về quyết định rời công ty.)
At faultCó lỗi, chịu trách nhiệm trong một tình huốngThe other driver was clearly at fault in the accident. (Người lái xe còn lại rõ ràng có lỗi trong vụ tai nạn.)
BlameworthyĐáng bị trách cứ, khiển trách vì hành động sai tráiHis behavior was blameworthy, even though he later apologized. (Hành vi của anh ấy đáng bị khiển trách, dù sau đó anh ấy đã xin lỗi.)

4.2. Từ trái nghĩa với Guilty

TừNghĩaVí dụ
InnocentVô tội, không phạm lỗiThe man was declared innocent after new evidence was discovered. (Người đàn ông được tuyên vô tội sau khi bằng chứng mới được phát hiện.)
BlamelessKhông có lỗi, không đáng bị trách cứShe was completely blameless in the disagreement. (Cô ấy hoàn toàn không có lỗi trong cuộc bất đồng đó.)
GuiltlessKhông có tội, không làm điều sai tráiThe investigation confirmed that the employee was guiltless of any wrongdoing. (Cuộc điều tra xác nhận rằng nhân viên này không có lỗi trong bất kỳ hành vi sai trái nào.)
UnashamedKhông cảm thấy xấu hổ hay hối lỗiHe remained unashamed of his decision despite the criticism. (Anh ấy vẫn không cảm thấy xấu hổ về quyết định của mình dù bị chỉ trích.)
VirtuousCó phẩm chất đạo đức tốt, sống đúng chuẩn mựcShe was respected for being a virtuous and honest person. (Cô ấy được kính trọng vì là một người có đạo đức và trung thực.)

Bài tập vận dụng

Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống: guilty, guilty about, guilty of, plead guilty to, guilty pleasure, guilty conscience, found guilty, innocent, remorseful, blameless

  1. I felt __________ forgetting to reply to her message.
  2. The man was __________ stealing money from the company.
  3. The defendant decided to __________ the charges.
  4. She has a __________ because she lied to her parents.
  5. Watching cooking shows late at night is my __________.
  6. After reviewing the evidence, the jury __________ him __________ the crime.
  7. He felt deeply __________ after hurting his friend’s feelings.
  8. The court declared the accused __________ of all charges.
  9. The investigation showed that the employee was completely __________.
  10. The driver was __________ for causing the accident.

Đáp án:

  1. guilty about
  2. guilty of
  3. plead guilty to
  4. guilty conscience
  5. guilty pleasure
  6. found guilty of
  7. remorseful
  8. innocent
  9. blameless
  10. guilty

Tạm kết

Hy vọng bài viết từ The IELTS Workshop đã giúp bạn hiểu rõ guilty đi với giới từ gì và cách sử dụng cấu trúc guilty trong từng ngữ cảnh.

Để củng cố nền tảng tiếng Anh và xây dựng lộ trình IELTS phù hợp, bạn có thể tham khảo khóa Freshman của The IELTS Workshop.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo