Bạn muốn khen một người phụ nữ nhưng lại thấy ‘You are beautiful’ đã quá quen thuộc và có phần sáo rỗng? Một lời khen tinh tế và chân thành có thể mang lại nhiều giá trị hơn bạn nghĩ. Nhân ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3, hãy cùng The IELTS Workshop xem các cách khen phụ nữ bằng tiếng Anh với hơn 50 từ vựng hay ca ngợi vẻ đẹp, đức tính và phẩm của người phụ nữ nhé.
Happy International Women’s Day!
1. Từ vựng miêu tả sự xinh đẹp bằng tiếng Anh thay cho beautiful
Những từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn khen xinh đẹp bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và tinh tế hơn, thay vì chỉ dùng mỗi từ beautiful.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | |
| Khen xinh đẹp bằng tiếng Anh | Gorgeous | /ˈɡɔːrdʒəs/ | Lộng lẫy, tuyệt đẹp (thường dùng trong dịp đặc biệt) |
| Appealing | /əˈpiːlɪŋ/ | Hấp dẫn, thu hút | |
| Stunning | /ˈstʌnɪŋ/ | Tuyệt đẹp, đẹp đến sững sờ | |
| Lovely | /ˈlʌvli/ | Đáng yêu, dễ mến | |
| Radiant | /ˈreɪdiənt/ | Rạng rỡ, tỏa sáng | |
| Elegant | /ˈelɪɡənt/ | Thanh lịch, trang nhã | |
| Charming | /ˈtʃɑːrmɪŋ/ | Duyên dáng | |
| Angelic | /ænˈdʒelɪk/ | Đẹp tựa thiên thần | |
| Khen một đặc điểm cụ thể | Sparkling | /ˈspɑːrklɪŋ/ | (Đôi mắt) long lanh |
| Captivating | /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ | (Đôi mắt) cuốn hút | |
| Soulful | /ˈsoʊlfəl/ | (Đôi mắt) sâu lắng, có hồn | |
| Infectious | /ɪnˈfekʃəs/ | (Nụ cười) lan tỏa, truyền cảm | |
| Dazzling | /ˈdæzlɪŋ/ | (Nụ cười) rực rỡ, chói sáng | |
| Silky | /ˈsɪlki/ | (Mái tóc) mềm mượt như lụa | |
| Glowing | /ˈɡloʊɪŋ/ | (Mái tóc/diện mạo) bóng khỏe, rạng rỡ | |
| Khen phong cách & thần thái | Chic | /ʃiːk/ | (Trang phục) sành điệu |
| Classy | /ˈklæsi/ | (Trang phục) sang trọng | |
| Sophisticated | /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ | (Trang phục/phong cách) tinh tế | |
| Graceful | /ˈɡreɪsfəl/ | (Cử chỉ) duyên dáng, uyển chuyển | |
| Poised | /pɔɪzd/ | (Dáng vẻ) điềm tĩnh, tự tin |
2. Từ vựng tiếng Anh miêu tả sự thông minh (Intelligence)

| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Astute | /əˈstjuːt/ | sắc sảo, có khả năng giải quyết vấn đề |
| Clear-sighted | /¸kliə´saitid/ | sáng suốt, nhìn xa trông rộng |
| Creative | /kri´eitiv/ | sáng tạo |
| Decisive | /di´saisiv/ | quả quyết, dứt khoát |
| Discerning | /di’sə:niη/ | nhận thức rõ, sâu sắc |
| Innovative | /’inouveitiv/ | có sáng kiến (khi giải quyết vấn đề) |
| Inquisitive | /in´kwizitiv/ | ham học hỏi |
| Intuitive | /in´tju:itiv/ | cân bằng được giữa linh cảm và kinh nghiệm để đưa ra quyết định hợp lí |
| Observant | /əb’zə:vənt/ | có khả năng quan sát được những chi tiết mà nhiều người bỏ lỡ |
| Quick-witted | /¸kwik´witid/ | có khả năng phản ứng nhanh trước vấn đề |
| Resourceful | /ri´sɔ:sful/ | tháo vát, có tài xoay sở |
| Sincere | /sin´siə/ | chân thật |
| Shrewd | /ʃruːd/ | khôn ngoan, thông thái |
3. Từ vựng tiếng Anh miêu tả điểm mạnh (Strength)

| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Assertive | /ə’sə:tiv/ | quả quyết, quyết đoán |
| Athletic | /æθ’letik/ | linh hoạt, nhanh nhẹn |
| Capable | /’keipәb(ә)l/ | có năng lực, không ngại đương đầu thử thách |
| Courageous | /kə’reiʤəs/ | can đảm |
| Diligent | /´dilidʒənt/ | siêng năng, mẫn cãn |
| Disciplined | /ˈdɪsəplɪnd/ | có kỷ luật |
| Empowered | /ɪmˈpaʊə(r)/ | tự tin lên tiếng vì bản thân và người khác |
| Motivated | /ˈməʊtɪveɪtɪd/ | có động lực, sẵn sàng nỗ lực để đạt mục tiêu |
| Persistent | /pə’sistənt/ | kiên định |
| Resolute | /´rezə¸lu:t/ | kiên quyết, cương quyết theo đuổi mục tiêu |
| Skilled | /skɪld/ | khéo léo, có kỹ năng |
| Steadfast | /´sted¸fa:st/ | kiên định trước nghịch cảnh |
| Tenacious | /təˈneɪʃəs/ | ngoan cường, sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt mục tiêu |
Xem thêm: Tổng hợp những lời chúc 8/3 bằng Tiếng Anh ý nghĩa nhất
4. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tình thương (Compassion)

| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Affectionate | /ə´fekʃənit/ | (thể hiện cảm xúc) một cách trìu mến |
| Amicable | /´æmikəbl/ | thân thiện, quan tâm |
| Benevolent | /bi´nevələnt/ | rộng lượng, nhân từ |
| Considerate | /kən´sidərit/ | ân cần, chu đáo |
| Devoted | /di´voutid/ | hết lòng, tận tâm |
| Doting | /ˈdəʊtɪŋ/ | yêu thương và quan tâm (bất chấp lỗi lầm) |
| Diplomatic | /,diplə’mætik/ | có khả năng ngoại giao, ăn nói |
| Empathetic | /¸empə´θetik/ | có khả năng đồng cảm |
| Generous | /´dʒenərəs/ | rộng lượng, hào phóng |
| Kindhearted | /¸kaind´ha:tid/ | tốt bụng |
| Merciful | /´mə:siful/ | sẵn sàng tha thứ |
| Trustworthy | /´trʌst¸wə:ði/ | đáng tin cậy |
5. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách phụ nữ (Personality)

| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Adventurous | /əd´ventʃərəs/ | thích phiêu lưu |
| Affable | /´æfəbl/ | niềm nở, hòa nhã |
| Ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | có nhiều tham vọng |
| Captivating | /´kæpti¸veitiη/ | thu hút |
| Confident | /’kɔnfidənt/ | tự tin |
| Dazzling | /´dæzliη/ | rạng rỡ, thu hút sự chú ý |
| Dynamic | /daɪˈnæmɪk/ | năng nổ, thú vị |
| Effervescent | /¸efə´vesənt/ | sôi nổi, tươi tắn |
| Enigmatic | /¸enig´mætik/ | bí ẩn (khiến người khác tò mò, muốn tìm hiểu thêm) |
| Inspiring | /ɪn’spaɪərɪŋ/ | truyền cảm hứng |
| Magnetic | /mægˈnɛtɪk/ | có sức hấp dẫn (như nam châm) |
| Self-assured | /¸selfə´ʃuəd/ | tự tin vào giá trị của bản thân và sẵn sàng thể hiện điều đó cho mọi người |
Xem thêm: 100+ cách khen ngợi trong tiếng Anh thay cho Amazing/Good Job
6. Cách sử dụng và ghi nhớ từ vựng
Xét về khung trình độ, hầu hết chúng đều là những từ thuộc nhóm B2, C1, C2 (trình độ từ trung cấp đến cao cấp – theo khung tham chiếu tiếng Anh chuẩn châu Âu).
Do đó, sử dụng những từ vựng này đúng cách sẽ giúp các bạn ghi điểm trong phần thi IELTS Speaking và Writing.
Mặt khác, xét về độ đa dạng, những từ vựng trên là những từ mô tả rất chi tiết về đặc điểm, đức tính, tính cách về phái nữ nói riêng và người nói chung. Đã bao giờ bạn gặp phải tình trạng muốn mô tả ai đó mà không tìm ra được từ phù hợp? Những từ vựng trên sẽ là gợi ý tuyệt vời cho bạn.
Bằng những từ vựng tiếng Anh này, bạn đã biết cách để khen ngợi người Phụ nữ mà mình yêu thương rồi chứ?
Xem thêm: 10 cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh “mãi không quên”
Một lời khen hay không chỉ nằm ở từ vựng bạn dùng, mà còn ở sự chân thành và tinh tế trong cách bạn diễn đạt. Việc sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả là chìa khóa để kết nối. Khám phá bộ từ vựng IELTS theo chủ đề để mở rộng vốn từ một cách hiệu quả.
Để nâng cao kỹ năng giao tiếp và làm chủ mọi tình huống trong IELTS Speaking, hãy khám phá lộ trình học IELTS tại The IELTS Workshop!
