Từ nối (Linking Words) là một phần ngữ pháp rất quan trọng đối trong tiếng Anh. Việc sử dụng Linking words trong IELTS Writing sẽ giúp bạn tăng điểm số về tiêu chí chấm điểm ngữ pháp trong Writing. Nếu còn đang băn khoăn hãy cùng The IELTS Workshop giải đáp các vấn đề này qua bài viết sau đây nhé!
1. Linking words là gì?
Linking words là những từ nối được dùng để nối các vế câu, hai mệnh đề hoặc các câu trình bày sự tương phản, điều kiện, so sánh, mục đích, giả định,…
Những từ liên kết hay từ nối này sử dụng để liên kết ý tưởng. Chúng ta có thể dùng linking words trong IELTS writing để đưa ra ví dụ, đưa ra lý do kết quả, thêm thông tin, tóm tắt, đưa trình tự thông tin sao cho logic,…Từ nối có thể đứng ở đầu câu, ở giữa câu hoặc giữa hai dấu phẩy tùy vào ngữ cảnh.

2. Các dạng Linking Words trong IELTS Writing thông dụng
Sau đây sẽ là 13 dạng Linking words bạn thường xuyên bắt gặp trong tiếng anh:
- Comparison: Dùng để so sánh
- Result: Dùng để chỉ kết quả
- Addition: Dùng để bổ sung
- Emphasis: Dùng để nhấn mạnh
- Reason: Dùng để chỉ lý do
- Contrast: Dùng để thể hiện sự tương phản
- Transition Words – Illustration: Dùng để minh họa
- Sequencing ideas: Dùng để sắp xếp ý tưởng
- Summary: Dùng để tóm tắt
- Condition: Thể hiện điều kiện
- Concession: Nhượng bộ
- Generalisation: Thể hiện khái quát hóa
- Restatement: Nhắc khía cạnh khác
3. Một số Linking words quan trọng trong tiếng anh
3.1. Linking Words – Comparison (So sánh)
Sau đây sẽ là các từ nối dùng trong câu so sánh tương tự từ hai đối tượng trở lên:
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Similarly | Tương tự | She enjoys reading; similarly, her brother loves books. (Cô ấy thích đọc sách; tương tự, anh trai cô ấy cũng vậy.) |
| In the same way | Theo cùng một cách | He prepared carefully. In the same way, she planned every detail. (Anh ấy chuẩn bị cẩn thận. Theo cách tương tự, cô ấy cũng lên kế hoạch kỹ lưỡng.) |
| Correspondingly | Tương ứng | The workload increased; correspondingly, the salary was raised. (Khối lượng công việc tăng lên; tương ứng, mức lương cũng được nâng.) |
| Similar to | Tương tự như | Her writing style is similar to that of professional journalists. (Phong cách viết của cô ấy tương tự như các nhà báo chuyên nghiệp.) |
| Same as | Giống như | This model works the same as the previous one. (Mẫu này hoạt động giống như mẫu trước.) |
| Equally | Bằng nhau | Both options are equally effective. (Cả hai lựa chọn đều hiệu quả như nhau.) |
| Compare / compared to (with) | So sánh / so sánh với | Compared to last year, sales have doubled. (So với năm ngoái, doanh số đã tăng gấp đôi.) |
| By the same token | Bởi lẽ ấy, theo logic tương tự | He dislikes noise. By the same token, he avoids crowded places. (Anh ấy không thích ồn ào; bởi lẽ đó, anh ấy tránh những nơi đông người.) |
| Likewise | Tương tự như vậy | She is highly motivated; likewise, her teammates are eager to learn. (Cô ấy rất có động lực; tương tự, các đồng đội cũng ham học hỏi.) |
| Just as | Cũng như | Just as practice improves skills, patience builds success. (Cũng như việc luyện tập giúp nâng cao kỹ năng, sự kiên nhẫn tạo nên thành công.) |
| Like / Just like | Giống như | He speaks confidently, just like a professional speaker. (Anh ấy nói rất tự tin, giống như một diễn giả chuyên nghiệp.) |
| As… as… | … như ai/cái gì (so sánh bằng) | This exercise is as important as the final test. (Bài tập này quan trọng như bài kiểm tra cuối kỳ.) |
Xem thêm: Tổng hợp cấu trúc As As phổ biến và cách dùng trong tiếng Anh
3.2. Linking Words – Result (Kết quả)
Đây là dạng từ nối dùng để nêu kết quả cho quá trình, hành động…một sự việc được nhắc đến trước nó.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| As a result | Kết quả là | The road was flooded; as a result, the event was canceled. (Con đường bị ngập; kết quả là sự kiện bị hủy.) |
| As a consequence (of) | Như một hệ quả của | As a consequence of poor planning, the project was delayed. (Do hệ quả của việc lập kế hoạch kém, dự án bị trì hoãn.) |
| Thereby | Do đó (thường chỉ kết quả trực tiếp) | He invested wisely, thereby increasing his profits. (Anh ấy đầu tư khôn ngoan, do đó làm tăng lợi nhuận.) |
| Therefore | Vì thế | The evidence is insufficient; therefore, the case was dismissed. (Bằng chứng không đủ; vì thế, vụ án bị bác bỏ.) |
| Thus | Như vậy | The system was upgraded, thus improving overall performance. (Hệ thống được nâng cấp, như vậy hiệu suất chung được cải thiện.) |
| Eventually | Cuối cùng (kết quả sau một quá trình) | After several attempts, she eventually succeeded. (Sau nhiều lần thử, cuối cùng cô ấy cũng thành công.) |
| Consequently | Hậu quả là | He ignored the warnings; consequently, serious damage occurred. (Anh ấy phớt lờ cảnh báo; hậu quả là thiệt hại nghiêm trọng xảy ra.) |
| Hence | Vì thế (trang trọng) | The data is unreliable; hence, the conclusion is questionable. (Dữ liệu không đáng tin; vì thế, kết luận còn gây tranh cãi.) |
| For this reason | Vì lý do này | She lacked experience. For this reason, she was not selected. (Cô ấy thiếu kinh nghiệm. Vì lý do này, cô ấy không được chọn.) |
3.3. Linking Words – Addition (Bổ sung)
Đây là dạng từ nối dùng để bổ sung ý được nhắc đến trước đó, cụ thể:
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Additionally/ An additional | Ngoài ra/ bổ sung | The course is demanding. Additionally, it requires strong self-discipline. (Khóa học khá nặng. Ngoài ra, nó còn đòi hỏi tính tự giác cao.) |
| Furthermore | Hơn nữa (trang trọng) | The plan is costly. Furthermore, it may take years to complete. (Kế hoạch tốn kém. Hơn nữa, nó có thể mất nhiều năm để hoàn thành.) |
| Also | Cũng, thêm vào | She is intelligent and also very hardworking. (Cô ấy thông minh và cũng rất chăm chỉ.) |
| Too | Cũng (thường đứng cuối câu) | He wants to join the project too. (Anh ấy cũng muốn tham gia dự án.) |
| Likewise | Tương tự như vậy | The first experiment failed. Likewise, the second produced poor results. (Thí nghiệm đầu tiên thất bại. Tương tự, thí nghiệm thứ hai cho kết quả kém.) |
| As well as that | Cũng như (thêm thông tin) | The job offers a high salary. As well as that, it provides flexible hours. (Công việc có lương cao. Cũng như vậy, nó còn có giờ làm linh hoạt.) |
| Along with | Cùng với | The teacher, along with her students, attended the conference. (Giáo viên, cùng với học sinh của mình, đã tham dự hội nghị.) |
| Besides | Ngoài ra | He is very experienced. Besides, he has excellent communication skills. (Anh ấy rất có kinh nghiệm. Ngoài ra, anh ấy còn có kỹ năng giao tiếp xuất sắc.) |
| In addition | Ngoài ra | The hotel is comfortable. In addition, it is located near the city center. (Khách sạn rất thoải mái. Ngoài ra, nó còn nằm gần trung tâm thành phố.) |
| Moreover | Hơn thế nữa (nhấn mạnh) | This solution is simple. Moreover, it is highly effective. (Giải pháp này đơn giản. Hơn thế nữa, nó còn rất hiệu quả.) |
| Not only … but also | Không những … mà còn | She is not only talented but also disciplined. (Cô ấy không những tài năng mà còn kỷ luật.) |
| In addition to this | Thêm vào đó | The policy reduces costs. In addition to this, it improves efficiency. (Chính sách giúp giảm chi phí. Thêm vào đó, nó còn nâng cao hiệu quả.) |
| Apart from this | Ngoài việc này | The course is intensive. Apart from this, it requires constant practice. (Khóa học chuyên sâu. Ngoài việc này, nó còn đòi hỏi luyện tập liên tục.) |
3.4. Connecting Words – Emphasis (Nhấn mạnh)
Được dùng để bổ nghĩa nhấn mạnh, khẳng định lại các mệnh đề trong câu cụ thể:
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Obviously | Chắc chắn, rõ ràng, hiển nhiên | Obviously, this approach is more effective than the previous one. (Rõ ràng, cách tiếp cận này hiệu quả hơn cách trước đó.) |
| Undoubtedly | Không còn nghi ngờ gì | Undoubtedly, education plays a crucial role in personal development. (Không còn nghi ngờ gì, giáo dục đóng vai trò then chốt trong sự phát triển cá nhân.) |
| Especially | Đặc biệt | This issue affects young people, especially students. (Vấn đề này ảnh hưởng đến người trẻ, đặc biệt là sinh viên.) |
| Indeed | Thực sự, quả thật (nhấn mạnh/khẳng định) | The task is challenging; indeed, it requires advanced skills. (Nhiệm vụ này đầy thách thức; thực sự, nó đòi hỏi kỹ năng nâng cao.) |
| Clearly | Rõ ràng | Clearly, more research is needed to confirm these results. (Rõ ràng, cần thêm nghiên cứu để xác nhận các kết quả này.) |
| Without a doubt | Không còn nghi ngờ gì | Without a doubt, climate change is a global concern. (Không còn nghi ngờ gì, biến đổi khí hậu là mối quan tâm toàn cầu.) |
| Unquestionably | Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì (trang trọng) | Unquestionably, technology has transformed modern education. (Chắc chắn, công nghệ đã thay đổi nền giáo dục hiện đại.) |
| Certainly | Chắc chắn | This policy will certainly benefit local communities. (Chính sách này chắc chắn sẽ mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.) |
| Definitely | Chắc chắn (ít trang trọng hơn) | Online learning is definitely becoming more popular. (Học trực tuyến chắc chắn đang ngày càng phổ biến.) |
| Particularly | Cụ thể, đặc biệt | Air pollution is severe in big cities, particularly in industrial areas. (Ô nhiễm không khí nghiêm trọng ở các thành phố lớn, đặc biệt là khu công nghiệp.) |
| In particular | Cụ thể, đặc biệt | Many skills are required, in particular critical thinking. (Cần nhiều kỹ năng, đặc biệt là tư duy phản biện.) |
| Importantly | Quan trọng (nhấn mạnh ý then chốt) | Importantly, students must learn how to manage their time. (Quan trọng là học sinh cần học cách quản lý thời gian.) |
| Of course | Tất nhiên | Of course, financial support is necessary for this project. (Tất nhiên, hỗ trợ tài chính là cần thiết cho dự án này.) |
| Absolutely | Chắc chắn, hoàn toàn | This rule is absolutely essential for safety. (Quy tắc này hoàn toàn cần thiết cho sự an toàn.) |
| It should be noted | Cần lưu ý (dẫn ý quan trọng) | It should be noted that this study has certain limitations. (Cần lưu ý rằng nghiên cứu này có một số hạn chế.) |
| Above all | Trên hết (ưu tiên cao nhất) | Above all, public health must be protected. (Trên hết, sức khỏe cộng đồng phải được bảo vệ.) |
| Positively | Tích cực (theo hướng khẳng định) | Exercise positively affects both physical and mental health. (Tập thể dục tác động tích cực đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.) |
3.5. Linking Words – Reason (Lý do)
Được dùng để nối vào những mệnh đề chỉ nguyên nhân, cung cấp lý do cho một sự việc nào đó.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Because | Bởi vì (nối mệnh đề) | The event was cancelled because the weather was extremely bad. (Sự kiện bị hủy vì thời tiết quá xấu.) |
| Because of | Bởi vì + danh từ/cụm danh từ | The flight was delayed because of heavy rain. (Chuyến bay bị hoãn do mưa lớn.) |
| With this in mind | Với ý nghĩ này, từ đó suy ra | With this in mind, the company decided to invest more in staff training. (Với điều đó trong đầu, công ty quyết định đầu tư nhiều hơn cho đào tạo nhân viên.) |
| In fact | Trong thực tế (nhấn mạnh/đính chính thông tin) | Many people think the test is easy; in fact, it is quite challenging. (Nhiều người nghĩ bài thi dễ; thực tế thì nó khá khó.) |
| In order to | Để mà (chỉ mục đích) | Students revise regularly in order to achieve higher scores. (Học sinh ôn tập thường xuyên để đạt điểm cao hơn.) |
| Due to | Do, bởi vì + danh từ/cụm danh từ (trang trọng) | The match was postponed due to technical problems. (Trận đấu bị hoãn do sự cố kỹ thuật.) |
| Owing to | Do, bởi vì + danh từ/cụm danh từ (tương đương due to, trang trọng) | Schools were closed owing to the severe storm. (Trường học đóng cửa do cơn bão nghiêm trọng.) |
Xem thêm: Tổng hợp kiến thức về Liên từ trong tiếng Anh (Conjunctions)
3.6. Linking Words – Contrast (Tương phản)
Được dùng để chỉ sự tương phản, đối lập, so sánh sự khác nhau, khía cạnh khác đối lập với mệnh đề hoặc ý được nhắc đến trước đó.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Unlike | Không giống như | Unlike traditional classes, online courses offer greater flexibility. (Không giống lớp học truyền thống, các khóa học online linh hoạt hơn.) |
| Nevertheless | Tuy nhiên (nhấn mạnh sự đối lập) | The task was difficult; nevertheless, she managed to complete it. (Nhiệm vụ khó, tuy nhiên cô ấy vẫn hoàn thành được.) |
| However | Tuy nhiên | Many people prefer public transport; however, some still use private vehicles. (Nhiều người thích giao thông công cộng; tuy nhiên, một số vẫn dùng xe cá nhân.) |
| Nonetheless | Tuy nhiên (trang trọng, tương đương however) | The cost was high; nonetheless, the project continued. (Chi phí cao; tuy nhiên dự án vẫn tiếp tục.) |
| On the other hand | Mặt khác (so sánh hai mặt) | Living in the city is convenient. On the other hand, it can be stressful. (Sống ở thành phố tiện lợi; mặt khác, có thể gây căng thẳng.) |
| Despite | Mặc dù + danh từ/V-ing | Despite the rain, the match went ahead. (Mặc dù mưa, trận đấu vẫn diễn ra.) |
| In spite of | Mặc dù + danh từ/V-ing | In spite of his lack of experience, he was hired. (Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy vẫn được tuyển.) |
| Although | Mặc dù + mệnh đề | Although the exam was challenging, most students passed. (Mặc dù bài thi khó, đa số học sinh vẫn đậu.) |
| Even though | Mặc dù (nhấn mạnh) | Even though she was tired, she kept studying. (Dù rất mệt, cô ấy vẫn tiếp tục học.) |
| Though | Mặc dù (thân mật hơn) | He agreed to help, though he was busy. (Anh ấy đồng ý giúp dù đang bận.) |
| In contrast (to) | Trái ngược với | In contrast to rural areas, cities offer more job opportunities. (Trái với nông thôn, thành phố có nhiều cơ hội việc làm hơn.) |
| While | Trong khi (chỉ sự đối lập) | While some people enjoy teamwork, others prefer working alone. (Trong khi một số thích làm việc nhóm, người khác lại thích làm một mình.) |
| Otherwise | Mặt khác / nếu không thì | Study harder; otherwise, you may fail the exam. (Học chăm hơn, nếu không bạn có thể trượt.) |
| Whereas | Trong khi (so sánh rõ rệt hai đối tượng) | Urban life is fast-paced, whereas rural life is more relaxed. (Cuộc sống đô thị nhanh, trong khi nông thôn chậm rãi hơn.) |
| Alternatively | Hoặc, thay vào đó | You can take the bus. Alternatively, you could walk. (Bạn có thể đi xe buýt; hoặc đi bộ.) |
| Conversely | Ngược lại (học thuật) | Some jobs require experience; conversely, others value creativity more. (Một số công việc cần kinh nghiệm; ngược lại, số khác coi trọng sự sáng tạo.) |
| Even so | Ngay cả như vậy | He made many mistakes. Even so, he succeeded. (Anh ấy mắc nhiều lỗi; dù vậy vẫn thành công.) |
| Differing from | Khác với | Differing from previous studies, this research focuses on adults. (Khác với các nghiên cứu trước, nghiên cứu này tập trung vào người lớn.) |
| Contrary to | Trái với | Contrary to popular belief, success takes time. (Trái với suy nghĩ phổ biến, thành công cần thời gian.) |
3.7. Transition Words – Illustration – Give Examples (Dẫn chứng)
Được dùng khi muốn đưa ra dẫn chứng, các ví dụ minh họa.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| For example / For instance | Ví dụ | Many students face stress during exams; for example, lack of sleep is a common problem. (Nhiều học sinh gặp căng thẳng khi thi cử; ví dụ như thiếu ngủ là vấn đề phổ biến.) |
| Such as | Như là | Renewable energy sources, such as solar and wind power, are becoming more popular. (Các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió ngày càng phổ biến.) |
| Including | Bao gồm, kể cả | The course covers many skills, including speaking and writing. (Khóa học bao gồm nhiều kỹ năng, kể cả nói và viết.) |
| Namely | Cụ thể là | She has three goals, namely, improving grammar, vocabulary, and pronunciation. (Cô ấy có ba mục tiêu, cụ thể là cải thiện ngữ pháp, từ vựng và phát âm.) |
| In this case | Trong trường hợp này | If public transport is unavailable, in this case, people may use private vehicles. (Nếu không có phương tiện công cộng, trong trường hợp này người dân có thể dùng xe cá nhân.) |
| Proof of this | Bằng chứng của điều này | Online learning is effective. Proof of this can be seen in improved test results. (Học trực tuyến hiệu quả; bằng chứng là kết quả thi được cải thiện.) |
| Like | Giống như (thân mật hơn) | Outdoor activities like hiking and cycling are good for health. (Các hoạt động ngoài trời như leo núi và đạp xe rất tốt cho sức khỏe.) |
| To demonstrate | Để chứng minh | To demonstrate this idea, the author provides several statistics. (Để chứng minh ý này, tác giả đưa ra nhiều số liệu.) |
| To clarify | Để làm rõ | To clarify, this rule applies only to full-time students. (Để làm rõ, quy định này chỉ áp dụng cho sinh viên toàn thời gian.) |
| As | Như, giống như | As shown in the chart, the number of users increased rapidly. (Như thể hiện trong biểu đồ, số lượng người dùng tăng nhanh.) |
| That is | Đó là, tức là | He is bilingual, that is, he can speak two languages fluently. (Anh ấy song ngữ, tức là có thể nói trôi chảy hai ngôn ngữ.) |
| To paraphrase | Để diễn giải lại | To paraphrase, practice is the key to success. (Nói cách khác, luyện tập là chìa khóa của thành công.) |
| In other words | Nói cách khác | The task was optional; in other words, you did not have to complete it. (Nhiệm vụ này là tùy chọn; nói cách khác, bạn không bắt buộc phải làm.) |
Xem thêm: Tổng hợp 15+ các cụm từ thay thế cho For example trong tiếng Anh
3.8. Linking Words – Sequencing ideas (Sắp xếp ý tưởng)
Được dùng để đánh dấu, liệt kê, sắp xếp thứ tự của các ý tưởng trong câu.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| First and foremost | Đầu tiên và quan trọng nhất | First and foremost, students should understand the exam format. (Đầu tiên và quan trọng nhất, học sinh cần hiểu rõ cấu trúc bài thi.) |
| Lastly and most importantly | Cuối cùng và quan trọng nhất | Lastly and most importantly, practice regularly to improve fluency. (Cuối cùng và quan trọng nhất, hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện độ trôi chảy.) |
| Last but not least | Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng | Last but not least, time management plays a vital role. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, quản lý thời gian đóng vai trò then chốt.) |
| Meanwhile | Trong khi đó | The teacher explained the lesson; meanwhile, students took notes. (Giáo viên giảng bài, trong khi đó học sinh ghi chép.) |
| At the same time | Đồng thời | She works part-time and studies full-time at the same time. (Cô ấy vừa làm thêm vừa học toàn thời gian.) |
| Previously | Trước đây | Previously, this area was used for farming. (Trước đây, khu vực này được dùng cho nông nghiệp.) |
| On the one hand | Một mặt | On the one hand, online learning is convenient. (Một mặt, học trực tuyến rất tiện lợi.) |
| On the other hand | Mặt khác | On the other hand, it reduces face-to-face interaction. (Mặt khác, nó làm giảm sự tương tác trực tiếp.) |
| Firstly / First | Đầu tiên | Firstly, identify the main idea of the passage. (Đầu tiên, hãy xác định ý chính của đoạn văn.) |
| Secondly / Second | Thứ hai | Secondly, focus on key words. (Thứ hai, tập trung vào từ khóa.) |
| Thirdly / Third | Thứ ba | Thirdly, check your answers carefully. (Thứ ba, kiểm tra kỹ đáp án.) |
| To begin with | Để bắt đầu | To begin with, the project faced several challenges. (Để bắt đầu, dự án gặp nhiều thách thức.) |
| Following | Tiếp theo | Following the introduction, the author presents examples. (Tiếp theo phần mở đầu, tác giả đưa ra ví dụ.) |
| Following this | Theo sau đó | Following this, further research was conducted. (Theo sau đó, các nghiên cứu sâu hơn được tiến hành.) |
| Afterwards | Sau đó | She finished her homework and afterwards went to bed. (Cô ấy làm xong bài tập rồi sau đó đi ngủ.) |
| After | Sau | After the meeting, we discussed the plan. (Sau cuộc họp, chúng tôi thảo luận kế hoạch.) |
| After this / that | Sau đó | After that, the company expanded its services. (Sau đó, công ty mở rộng dịch vụ.) |
| Then | Sau đó | Finish the report and then send it to me. (Hoàn thành báo cáo rồi sau đó gửi cho tôi.) |
| Simultaneously | Đồng thời | Two tasks were carried out simultaneously. (Hai nhiệm vụ được thực hiện đồng thời.) |
| During | Trong khi | During the lecture, students remained silent. (Trong khi buổi giảng diễn ra, sinh viên giữ im lặng.) |
| Finally | Cuối cùng | Finally, the results were announced. (Cuối cùng, kết quả được công bố.) |
| Lastly | Cuối cùng | Lastly, review your work before submission. (Cuối cùng, hãy soát lại bài trước khi nộp.) |
| As soon as | Ngay khi | As soon as he arrived, the meeting started. (Ngay khi anh ấy đến, cuộc họp bắt đầu.) |
| Above all | Trên hết | Above all, stay confident during the exam. (Trên hết, hãy giữ sự tự tin trong kỳ thi.) |
3.9. Linking Words– Summary (Tóm tắt)
Nhóm từ nối này dùng để tổng kết ý chính hoặc khép lại lập luận trong đoạn văn/bài viết.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| In conclusion | Tóm lại | In conclusion, regular practice is essential for language improvement. (Tóm lại, luyện tập thường xuyên là yếu tố then chốt để cải thiện ngôn ngữ.) |
| To sum up | Tóm lại | To sum up, online learning offers both flexibility and accessibility. (Tóm lại, học trực tuyến mang lại sự linh hoạt và dễ tiếp cận.) |
| Overall | Nhìn chung | Overall, the benefits outweigh the drawbacks. (Nhìn chung, lợi ích vượt trội hơn hạn chế.) |
| In summary | Tóm tắt lại | In summary, this policy has a positive impact on society. (Tóm tắt lại, chính sách này tác động tích cực đến xã hội.) |
| All in all | Nói chung | All in all, the project was a success. (Nói chung, dự án đã thành công.) |
3.10. Linking Words – Condition (Điều kiện)
Dùng để diễn đạt điều kiện để một sự việc xảy ra.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| If | Nếu | If students manage their time well, they can achieve higher scores. (Nếu học sinh quản lý thời gian tốt, họ có thể đạt điểm cao hơn.) |
| Unless | Trừ khi | Unless people reduce waste, pollution will continue to rise. (Trừ khi con người giảm rác thải, ô nhiễm sẽ tiếp tục gia tăng.) |
| Provided (that) | Với điều kiện là | Provided that the weather is good, the event will take place outdoors. (Với điều kiện thời tiết thuận lợi, sự kiện sẽ tổ chức ngoài trời.) |
| As long as | Miễn là | As long as you practice daily, improvement is guaranteed. (Miễn là bạn luyện tập hằng ngày, sự tiến bộ là chắc chắn.) |
| Otherwise | Nếu không thì | Study hard; otherwise, you may fail the exam. (Hãy học chăm chỉ, nếu không bạn có thể trượt kỳ thi.) |
| In that case/In case | Trong trường hợp đó | In that case, the meeting should be postponed until next week.(Trong trường hợp đó, cuộc họp nên được hoãn sang tuần sau.) |
Xem thêm: Tổng hợp cách paraphrase Writing Task 1
3.11. Linking Words – Concession (Nhượng bộ)
Nhóm này dùng để thừa nhận một ý đối lập nhưng vẫn giữ quan điểm chính.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Although / Though | Mặc dù | Although online learning is convenient, it lacks social interaction. (Mặc dù học trực tuyến tiện lợi, nó thiếu tương tác xã hội.) |
| Even though | Mặc dù (nhấn mạnh) | Even though the task was difficult, she completed it successfully. (Mặc dù nhiệm vụ khó, cô ấy vẫn hoàn thành.) |
| Despite / In spite of | Mặc dù (danh từ/V-ing) | Despite the rain, the match continued. (Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra.) |
| Nevertheless | Tuy nhiên | The cost is high; nevertheless, many people are willing to pay. (Chi phí cao; tuy nhiên nhiều người vẫn sẵn sàng chi trả.) |
| Even so | Dù vậy | The plan has some flaws. Even so, it is worth considering. (Kế hoạch có vài hạn chế, dù vậy vẫn đáng cân nhắc.) |
| Up to a point | Lên đến một điểm | Online learning is effective up to a point, but it cannot fully replace face-to-face interaction. (Học trực tuyến hiệu quả ở một mức độ nhất định, nhưng không thể hoàn toàn thay thế tương tác trực tiếp.) |
| Admittedly | Phải thừa nhận | Admittedly, this solution is costly, yet it offers long-term benefits. (Thừa nhận rằng giải pháp này tốn kém, nhưng nó mang lại lợi ích lâu dài.) |
Xem thêm: Phân biệt cấu trúc Although, Though, Despite, In spite of
3.12. Linking Words – Generalisation (Khái quát hóa)
Dùng để đưa ra nhận định chung, xu hướng phổ biến trong xã hội.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| In general | Nhìn chung | In general, young people adapt quickly to new technology. (Nhìn chung, người trẻ thích nghi nhanh với công nghệ mới.) |
| Generally speaking | Nói chung là | Generally speaking, public transport is cheaper than private vehicles. (Nói chung, phương tiện công cộng rẻ hơn phương tiện cá nhân.) |
| On the whole | Nhìn tổng thể | On the whole, the feedback was positive. (Nhìn tổng thể, phản hồi khá tích cực.) |
| To a large extent | Ở mức độ lớn | Success depends to a large extent on motivation. (Thành công phụ thuộc phần lớn vào động lực.) |
| By and large | Phần lớn | By and large, the policy has been effective. (Phần lớn, chính sách đã phát huy hiệu quả.) |
| As a rule | Như một quy luật | As a rule, employees are expected to arrive at work on time. (Theo nguyên tắc chung, nhân viên được kỳ vọng đến làm việc đúng giờ.) |
| For the most part | Hầu hết | For the most part, students responded positively to the new teaching method. (Phần lớn, học sinh phản hồi tích cực với phương pháp giảng dạy mới.) |
3.13. Linking Words – Restatement (Khía cạnh khác)
Dùng để nói lại ý theo cách khác, giúp bài viết rõ ràng và mạch lạc hơn.
| Từ nối | Ý nghĩa | Ví dụ |
| In other words | Nói cách khác | The task is optional; in other words, you do not have to complete it. (Nói cách khác, bạn không bắt buộc phải làm.) |
| That is (to say) | Tức là | He is bilingual, that is, he speaks two languages fluently. (Anh ấy song ngữ, tức là nói trôi chảy hai ngôn ngữ.) |
| Put differently | Nói theo cách khác | Put differently, practice leads to improvement. (Nói theo cách khác, luyện tập giúp tiến bộ.) |
| From another perspective | Từ góc nhìn khác | From another perspective, this change benefits employers. (Từ góc nhìn khác, sự thay đổi này có lợi cho nhà tuyển dụng.) |
| More specifically | Cụ thể hơn | The company invested in technology, more specifically, AI systems. (Công ty đầu tư vào công nghệ, cụ thể hơn là hệ thống AI.) |
Xem thêm: Tổng hợp chi tiết một số từ nối trong IELTS thông dụng
Tạm kết
Trên là một số các Linking Words (từ nối) quan trọng được sử dụng rất nhiều trong khi học Tiếng anh đặc biệt là IELTS Writing. Qua bài viết trên, The IELTS Workshop hy vọng bạn đọc bỏ túi thêm được những kiến thức bổ ích giúp để nâng cao điểm số cao nhất trong các kỳ thi, các bài kiểm tra.
Để nắm rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng trong IELTS Writing, hãy tham khảo ngay khóa học Junior nhé.
