Không chỉ đơn thuần là “trả tiền”, Pay còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh. Chính vì vậy, việc hiểu rõ Pay đi với giới từ gì là bước cần thiết để nâng cao khả năng sử dụng từ vựng một cách chính xác và linh hoạt. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu ngay cách dùng Pay trong bài viết này.
1. Pay là gì?
Pay /peɪ/ mang nghĩa trả tiền, thanh toán hoặc chi trả cho một sản phẩm, dịch vụ hay công sức lao động. Ngoài ra, Pay còn được dùng để nói về việc trả lương, bồi thường hoặc đền đáp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Khi là động từ: Pay mang nghĩa đưa tiền để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc hoàn thành nghĩa vụ tài chính.
- Khi là danh từ: Số tiền nhận được từ công việc (tiền lương, thu nhập).
Word family của Pay:
| Từ loại | Từ vựng | Nghĩa |
| verb/ noun | pay | trả tiền; tiền lương |
| noun | payment | sự thanh toán |
| payer | người trả tiền | |
| payee | người nhận tiền | |
| adjective | payable | có thể/đến hạn phải trả |
| paying | có lợi nhuận, sinh lời |
2. Pay đi với giới từ gì?
Một số giới từ đi cùng với Pay phổ biến và được ứng dụng rộng rãi nhất bao gồm: For, back, down, in/into, off, out, up và by/with.
| Cụm từ | Công thức | Ví dụ |
| Pay for | Pay + for + something Trả tiền cho cái gì (nghĩa đen) Chịu hậu quả/“trả giá” cho hành động (nghĩa bóng) | She paid for the concert tickets yesterday. (Cô ấy đã trả tiền vé hòa nhạc hôm qua.) |
| Pay back | Pay + someone + back + money Trả lại tiền đã vay | I’ll pay you back after I get my salary. (Tôi sẽ trả lại bạn sau khi nhận lương.) |
| Pay + someone + back Trả đũa ai đó | He will pay them back for the unfair treatment. (Anh ấy sẽ trả đũa họ vì sự đối xử bất công.) | |
| Pay down | Pay down + debt/loan Trả dần để giảm khoản nợ theo thời gian | He is trying to pay down his credit card debt. (Anh ấy đang cố gắng giảm nợ thẻ tín dụng.) |
| Pay in / into | Pay + money + into + account Nộp/gửi tiền vào tài khoản hoặc quỹ | She paid cash into her savings account. (Cô ấy gửi tiền mặt vào tài khoản tiết kiệm.) |
| Pay off | Pay off + debt Trả hết nợ | Their investment paid off in the long run. (Khoản đầu tư của họ đã mang lại kết quả tốt về lâu dài.) |
| Pay off Mang lại kết quả tốt | Their patience paid off in the end. (Sự kiên nhẫn của họ cuối cùng đã được đền đáp.) | |
| Pay off + someone Hối lộ ai đó | The businessman tried to pay off the official. (Doanh nhân đã cố hối lộ viên chức.) | |
| Pay out | Pay out + money Chi ra khoản tiền lớn | The firm paid out a large sum after the lawsuit. (Công ty đã chi một khoản tiền lớn sau vụ kiện.) |
| Pay out + compensation/insurance Chi trả bồi thường/bảo hiểm | The insurer paid out compensation to victims. (Công ty bảo hiểm đã bồi thường cho các nạn nhân.) | |
| Pay up | Pay up Thanh toán toàn bộ số tiền (thường sau khi bị thúc ép) | He finally paid up after several reminders. (Cuối cùng anh ấy đã trả tiền sau nhiều lần nhắc nhở.) |
| Pay by / with | Pay by/with + method Thanh toán bằng phương thức nào | You can pay with cash or by card. (Bạn có thể trả bằng tiền mặt hoặc thẻ.) |

3. Một số từ đồng nghĩa với pay
Ngoài “pay”, bạn có thể sử dụng nhiều từ đồng nghĩa khác để diễn đạt linh hoạt hơn:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| settle /ˈsetl/ (v) | Thanh toán; giải quyết (hóa đơn, khoản nợ) | She settled the invoice before the deadline. (Cô ấy đã thanh toán hóa đơn trước hạn.) |
| compensate /ˈkɒmpənˌseɪt/ (v) | Bồi thường; đền bù | The firm compensated customers for the inconvenience. (Công ty đã bồi thường cho khách hàng vì sự bất tiện.) |
| reimburse /ˌriːɪmˈbɜːrs/ (v) | Hoàn lại tiền | The company will reimburse employees for travel costs. (Công ty sẽ hoàn lại chi phí đi lại cho nhân viên.) |
| defray /dɪˈfreɪ/ (v) | Chi trả (chi phí, trang trọng) | The grant helps defray tuition fees. (Khoản trợ cấp giúp chi trả học phí.) |
| remunerate /rɪˈmjuːnəˌreɪt/ (v) | Trả công, thù lao (trang trọng) | Employees are adequately remunerated for their work. (Nhân viên được trả công xứng đáng.) |
| cover (v) | Chi trả; chịu chi phí | The company will cover all medical expenses. (Công ty sẽ chi trả toàn bộ chi phí y tế.) |
| foot the bill (phr.v) | Trả toàn bộ hóa đơn | She agreed to foot the bill for the party. (Cô ấy đồng ý trả tiền cho bữa tiệc.) |
| repay (v) | Trả lại tiền đã vay | He repaid the loan ahead of schedule. (Anh ấy đã trả khoản vay sớm hơn dự kiến.) |
| disburse /dɪsˈbɜːrs/ (v) | Giải ngân; chi tiền (trang trọng) | The bank disbursed funds for the new project. (Ngân hàng đã giải ngân cho dự án mới.) |
4. Tổng hợp các Collocations thường dùng với Pay
Để sử dụng “pay” một cách tự nhiên và giống người bản xứ, bạn không chỉ cần nắm nghĩa mà còn nên học theo các collocations phổ biến đi kèm với động từ này:
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| pay attention (to) | Chú ý, tập trung vào | You should pay attention to the teacher’s instructions. (Bạn nên chú ý đến hướng dẫn của giáo viên.) |
| pay for something | Trả tiền cho; chịu hậu quả | He had to pay for the repairs after the accident. (Anh ấy phải trả tiền sửa chữa sau tai nạn.) |
| pay a visit | Thăm ai đó | We plan to pay a visit to our grandparents this weekend. (Chúng tôi dự định đi thăm ông bà cuối tuần này.) |
| pay respect(s) | Thể hiện sự kính trọng | People gathered to pay their respects to the hero. (Mọi người tụ họp để bày tỏ lòng kính trọng.) |
| pay tribute (to) | Tỏ lòng ngưỡng mộ, tri ân | The film pays tribute to great scientists. (Bộ phim tri ân các nhà khoa học vĩ đại.) |
| pay someone a compliment | Khen ngợi ai đó | She paid him a compliment on his presentation. (Cô ấy khen ngợi bài thuyết trình của anh.) |
| pay the price | Trả giá (thường là hậu quả xấu) | He paid the price for ignoring the warning signs. (Anh ấy đã phải trả giá vì phớt lờ cảnh báo.) |
| pay someone back | Trả lại tiền; trả đũa | I’ll pay you back tomorrow. (Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn vào ngày mai.) |
| pay in cash/by card | Thanh toán bằng tiền mặt/thẻ | They prefer to pay in cash at small shops. (Họ thích trả tiền mặt ở các cửa hàng nhỏ.) |
| pay someone’s salary/wages | Trả lương cho ai | The company pays its staff on time every month. (Công ty trả lương nhân viên đúng hạn mỗi tháng.) |
Bài tập vận dụng với Pay
Điền dạng đúng của “pay” (pay, paid, paying…) và giới từ/phrasal verb phù hợp vào chỗ trống:
- She ________ ________ the meal at the restaurant last night.
- I will ________ you ________ the money I borrowed next week.
- He is trying to ________ ________ his student loan.
- She ________ some cash ________ her bank account yesterday.
- Their hard work finally ________ ________ in the end.
- The company had to ________ ________ a large amount after the accident.
- You must ________ ________ all your debts before leaving the country.
- He tried to ________ ________ the official to avoid punishment.
- You can ________ ________ card or cash.
- If you make that mistake, you will ________ ________ it later.
Đáp án:
- paid for
- pay / back
- pay down
- paid into
- paid off
- pay out
- pay up
- pay off
- pay by / with
- pay for
Tạm kết
Qua những kiến thức trên, chắc hẳn bạn đã không còn băn khoăn pay đi với giới từ gì và biết cách áp dụng đúng trong từng tình huống. Đừng quên thực hành với các ví dụ thực tế để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.
Tham gia khoá học Freshman để củng trang bị kiến thức cơ bản về từ vựng và ngữ pháp, có tính ứng dụng cao trong IELTS.
