Từ vựng chủ đề Nghề nghiệp (Jobs vocabulary) là một trong những chủ đề phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu từ vựng của chủ đề này qua bài viết dưới đây nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp phổ biến (Jobs vocabulary)
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
Employee (n)
/ɪmˈplɔɪ.iː/
Nhân viên
Employer (n)
/ɪmˈplɔɪ.ər/
Nhà tuyển dụng
Unemployment (n)
/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/
Nạn thất nghiệp
Occupation (n)
/ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/
Nghề nghiệp
Career (n)
/kəˈrɪər/
Sự nghiệp
Salary/Wages (n)
/ˈsæl.ər.i/ – /weɪ.dʒɪz/
Lương
Retire (v)
/rɪˈtaɪər/
Nghỉ hưu
Resign/Quit (v)
/rɪˈzaɪn/ – /kwɪt/
Nghỉ việc
Fire (v)
/faɪər/
Sa thải
Vacancy (n)
/ˈveɪ.kən.si/
Vị trí còn trống
Overtime (adv/n)
/ˈəʊ.və.taɪm/
Làm thêm giờ
Shift (n)
/ʃɪft/
Ca làm việc
2. Từ vựng chủ đề nghề nghiệp theo ngành nghề
Từ vựng chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Anh (Jobs vocabulary)
2.1. Lĩnh vực Luật và An ninh
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
Bodyguard (n)
/ˈbɒdiɡɑːd/
Vệ sĩ
Judge (n)
/dʒʌdʒ/
Thẩm phán
Forensic scientist (n)
/fəˈrensɪk ˈsaɪəntɪst/
Chuyên viên khoa học pháp y
Lawyer (n)
/ˈlɔːjə/
Luật sư
Barrister (n)
/ˈbærɪstə/
Luật sư tranh tụng
Magistrate (n)
/ˈmædʒɪstreɪt/
Thẩm phán sơ thẩm
Solicitor (n)
/səˈlɪsɪtə/
Luật sư tư vấn pháp luật
Security officer (n)
/sɪˈkjʊərəti ˈɒfɪsə/
Nhân viên an ninh
Detective (n)
/dɪˈtektɪv/
Thám tử
Solicitor (n)
/səˈlɪsɪtə/
Cố vấn luật pháp
2.2. Lĩnh vực Công nghệ thông tin
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
Programmer (n)
/ˈprəʊɡræmə/
Lập trình viên
Software developer (n)
/ˈsɒftweə dɪˈveləpə/
Nhân viên phát triển phần mềm
Web developer (n)
/web dɪˈveləpə/
Nhân viên phát triển web
Database administrator (n)
/ˈdeɪtəbeɪs ədˈmɪnɪstreɪtə/
Nhân viên quản trị cơ sở dữ liệu
Web designer (n)
/web dɪˈzaɪnə/
Nhân viên thiết kế web
Computer software engineer (n)
/kəmˈpjuːtə ˈsɒftweə ˌendʒɪˈnɪə/
Kỹ sư phần mềm máy tính
2.3. Lĩnh vực Tài chính – Kinh doanh
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
Accountant (n)
/əˈkaʊntənt/
Kế toán
Economist (n)
/ɪˈkɒnəmɪst/
Nhà kinh tế học
Investment analyst (n)
/ɪnˈvestmənt ˈænəlɪst/
Nhà phân tích đầu tư
Businessman (n)
/ˈbɪznəsmæn/
Doanh nhân nam
Financial adviser (n)
/faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzə/
Cố vấn tài chính
Actuary (n)
/ˈæktʃuəri/
Chuyên viên tính toán bảo hiểm và rủi ro
Personal assistant (n)
/ˈpɜːsənəl əˈsɪstənt/
Trợ lý riêng
Management consultant (n)
/ˈmænɪdʒmənt kənˈsʌltənt/
Chuyên gia tư vấn quản lý
Manager (n)
/ˈmænɪdʒə/
Quản lý/Trưởng phòng
Salesman (n)
/ˈseɪlzmən/
Nhân viên bán hàng nam
Saleswoman (n)
/ˈseɪlzwʊmən/
Nhân viên bán hàng nữ
Secretary (n)
/ˈsekrətri/
Thư ký
2.4. Lĩnh vực Y tế
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
Doctor (n)
/ˈdɒktə/
Bác sĩ
Dentist (n)
/ˈdentɪst/
Nha sĩ
Physiotherapist (n)
/ˌfɪziəʊˈθerəpɪst/
Chuyên viên vật lý trị liệu
Nurse (n)
/nɜːs/
Y tá/Điều dưỡng
Pharmacist (n)
/ˈfɑːməsɪst/
Dược sĩ
Veterinary surgeon (n)
/ˈvetərɪnəri ˈsɜːdʒən/
Bác sĩ thú y
Midwife (n)
/ˈmɪdwaɪf/
Nữ hộ sinh
Optician (n)
/ɒpˈtɪʃən/
Chuyên viên kính mắt
Chemist (n)
/ˈkemɪst/
Dược sĩ (cách dùng Anh-Anh)
Surgeon (n)
/ˈsɜːdʒən/
Bác sĩ phẫu thuật
2.5. Lĩnh vực Khoa học đời sống, tự nhiên và xã hội.
Trên đây là tổng hợp từ vựng về từ vựng chủ đề Nghề nghiệp (jobs vocabulary) bạn cần biết. Hi vọng các kiến thức này, cũng như bộ tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề sẽ giúp ích bạn trong quá trình ôn luyện.
Tham khảo ngay khoá Junior tại The IELTS Workshop để có thể nắm vững mọi từ vựng cũng như gặt hái các kỹ năng thuyết trình trong Speaking nhé.