Sự nhầm lẫn giữa Want to V hay Ving là một lỗi cực kỳ phổ biến, không chỉ ở người mới bắt đầu mà cả những người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp. Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu về cấu trúc Want và giải đáp triệt để thắc mắc Want to V hay Ving trong bài viết này.
1. Want là gì?
Want /wɑːnt/ là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản là “muốn”, “mong muốn”, “ao ước” một điều gì đó hoặc muốn làm một việc gì đó. Nó diễn tả một nhu cầu về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
- I want a cup of coffee. (Tôi muốn một tách cà phê.)
- She wants a new dress. (Cô ấy muốn một chiếc váy mới.)
Lưu ý: “Want” thường được xếp vào nhóm Stative Verbs. Điều này có nghĩa là “Want” thường KHÔNG được sử dụng ở các thì tiếp diễn như hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn… để diễn tả mong muốn mong muốn ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- Đúng: I want to go home now. (Tôi muốn về nhà ngay bây giờ.)
- Sai: I am wanting to go home now.
Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể dùng “wanted” để kể lại một mong muốn trong quá khứ.
Want cũng có thể đóng vai trò là danh từ, với ý nghĩa sự thiếu thốn, sự không có, nhu cầu, mong muốn. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn dạng động từ và thường mang ý nghĩa trang trọng (formal), hoặc dùng trong các cụm từ cố định.
Ví dụ:
- The project failed for want of funding. (Dự án thất bại vì thiếu vốn.)
- In economics, we must distinguish between needs and wants. (Trong kinh tế học, chúng ta phải phân biệt giữa nhu cầu thiết yếu và mong muốn.)
2. Want to V hay Ving?
Động từ “Want” có thể đi kèm với cả hai hình thức to V và Ving, nhưng ý nghĩa thì hoàn toàn khác biệt. Cùng tìm hiểu ở các phần dưới đây nhé.
2.1. Want to V

Khi đối tượng chủ động muốn thực hiện một hành động nào đó, chúng ta sử dụng cấu trúc:
S + want(s/ed) + to V
Cấu trúc này diễn tả mong muốn, nguyện vọng, kế hoạch của chủ thể.
Ví dụ:
- I want to travel around the world. (Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- He wants to learn how to play the guitar. (Anh ấy muốn học chơi guitar.)
Cấu trúc Want to V với tân ngữ:
S + want(s/ed) + O + to V
Ta dùng cấu trúc này khi muốn NGƯỜI KHÁC làm gì đó.
Ví dụ:
- My parents want me to become a doctor. (Bố mẹ tôi muốn tôi trở thành bác sĩ.)
- The teacher wants the students to finish their homework. (Giáo viên muốn học sinh hoàn thành bài tập về nhà.)
2.2. Want Ving

Ta dùng cấu trúc Want Ving khi diễn tả một đối tượng cần được sửa chữa, cải thiện gì đó. Lúc này, cấu trúc Want Ving tương đương với cấu trúc Need.
S + want(s/ed) + Ving
= S + need(s/ed) + Ving = S + want/need + to be V3/ed
Ví dụ:
- The car is very dirty. It wants washing. (Chiếc xe rất bẩn. Nó cần được rửa.)
- = The car needs washing.
- = The car wants/needs to be washed.
- Your hair is too long. It wants cutting. (Tóc bạn dài quá rồi. Nó cần được cắt.)
- = Your hair needs washing.
- = Your hair wants/needs to be washed.
Lưu ý: Cấu trúc Want + Ving ít dùng trong văn phong hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, ta có xu hướng dùng Need + Ving hoặc Need/Want to be V3/ed để rõ nghĩa bị động hơn.
Xem thêm: Need to V hay Ving? Nắm vững cấu trúc Need trong tiếng Anh
3. Các cấu trúc khác với Want và cách dùng
Hãy cùng The IELTS Workshop mở rộng kiến thức với các cấu trúc khác của “Want” để sử dụng linh hoạt hơn.
3.1. Want + Noun (Danh từ)
Đây là cấu trúc đơn giản nhất, dùng khi bạn muốn một vật cụ thể nào đó.
S + want(s/ed) + Noun
Ví dụ:
- I want a new laptop. (Tôi muốn một chiếc laptop mới.)
- What do you want for dinner? (Bạn muốn ăn gì cho bữa tối?)
3.2. Want + something + adj
Cấu trúc này diễn tả mong muốn ai đó/cái gì đó ở trong một trạng thái cụ thể
S + want + O + Adjective
Ví dụ:
- I want it ready by 5 PM. (Tôi muốn nó sẵn sàng trước 5 giờ chiều.)
- Do you want your coffee black or with milk? (Bạn muốn cà phê đen hay có sữa?)
3.3. Want + something + done
Cấu trúc này diễn tả mong muốn một việc gì đó được hoàn tất.
S + want + O + V3/ed
Ví dụ:
- I want this report finished by 5 PM. (Tôi muốn báo cáo này được hoàn thành trước 5 giờ chiều.)
- Do you want the package delivered to your office or your home? (Bạn muốn gói hàng được giao đến văn phòng hay nhà riêng?)
3.4 You might want to + V
Đây là một cách đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý một cách nhẹ nhàng, lịch sự và tinh tế (tránh cảm giác ra lệnh như dùng “You should” hay “You must”). Dịch sang tiếng Việt, nó có nghĩa là: “Có lẽ bạn nên…”, “Bạn nên thử…”, “Có khi bạn cần…”
Ví dụ:
- You might want to double-check those figures before sending the report. (Bạn nên kiểm tra kỹ lại mấy số liệu đó trước khi gửi báo cáo.)
- You might want to call the hotel to confirm your reservation. (Có lẽ bạn nên gọi cho khách sạn để xác nhận lại việc đặt phòng.)
4. Một số phrasal verb với Want
Dưới đây là bảng tổng hợp các phrasal verb phổ biến với Want:
| Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Want out | Muốn thoát khỏi một tình huống, một thỏa thuận hoặc một nơi nào đó. | He’s been in the gang for years, but now he wants out. (Anh ấy ở trong băng đảng nhiều năm rồi, nhưng giờ anh ấy muốn thoát ra.) |
| Want in | Muốn tham gia vào một kế hoạch, một nhóm hoặc một hoạt động nào đó. | The project sounds exciting. I want in! (Dự án nghe có vẻ thú vị đấy. Tôi muốn tham gia!) |
| Want for (nothing) | Không thiếu thốn thứ gì; có đầy đủ mọi thứ cần thiết. | Her parents act rich, but she wants for nothing. (Bố mẹ cô ấy rất giàu có, cô ấy không thiếu thốn thứ gì cả.) |
| Want back | Muốn ai đó/cái gì đó quay trở lại. | She broke up with him, but now she wants him back. (Cô ấy chia tay anh ta, nhưng giờ lại muốn anh ta quay lại.) |
5. Phân biệt cách dùng của Want và Need
“Want” và “Need” là cặp đôi thường gây nhầm lẫn vì đôi khi chúng có thể thay thế cho nhau (như trong cấu trúc Ving bị động đã đề cập ở mục 2.2). Tuy nhiên, ở nghĩa gốc, chúng hoàn toàn khác biệt về mức độ. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết Want và Need:
| Want (muốn) | Need (cần) | |
| Bản chất | Diễn tả mong muốn chủ quan, sở thích cá nhân. | Diễn tả sự cần thiết khách quan, bắt buộc. |
| Mức độ | Nhẹ nhàng. Có thể thay đổi tùy hứng. | Mạnh mẽ, cấp bách. Ít thay đổi. |
| Ví dụ | I want ice cream. (Tôi muốn ăn kem – chỉ là sở thích) I want to buy a new phone. (Tôi muốn mua điện thoại mới – dù cái cũ vẫn dùng được) | I need water to survive. (Tôi cần nước để sống – là điều bắt buộc) I need to buy medicine. (Tôi cần mua thuốc – vì đang bị bệnh) |
Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
- She wants ______ (to go / going) to the cinema tonight.
- My computer is freezing. It wants ______ (to fix / fixing).
- Do you want me ______ (to help / helping) you with the dishes?
- Look at the grass! It definitely wants ______ (to cut / cutting).
- They don’t want ______ (to live / living) in this noisy neighborhood anymore.
- The teacher wanted the students ______ (to be / being) quiet.
- If you want ______ (to pass / passing) the exam, you must study hard.
- Last night, I wanted ______ (to watch / watching) a movie, but I was too tired.
- She wanted ______ (to buy / buying) that car, but it was too expensive.
- Those shoes have holes in them. They want ______ (to mend / mending).
Đáp án:
1. to go
2. fixing
3. to help
4. cutting
5. to live
6. to be
7. to pass
8. to watch
9. to buy
10. mending
Tạm kết
Hi vọng qua bài viết trên, bạn đã nắm được sự khác biệt giữa hai cấu trúc want to V và want Ving. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc đúng ngữ cảnh và tự nhiên như cách người bản xứ sử dụng nhé.
Tham khảo ngay Khoá học Freshman để củng cố nền tảng cho người mới bắt đầu tại The IELTS Workshop.
