Allergic đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng của Allergic

Khi muốn nói ai đó bị dị ứng với một loại thức ăn, thuốc hoặc chất nào đó, người học thường sử dụng tính từ allergic. Vậy allergic đi với giới từ gì? Bài viết dưới đây TIW sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc, cách dùng “allergic” và những ví dụ thường gặp trong tiếng Anh.

1. Allergic là gì? 

Trong tiếng Anh, allergic /əˈlɜːrdʒɪk/ là một tính từ được dùng chủ yếu để nói về tình trạng dị ứng của cơ thể. Ngoài nghĩa thông dụng này, allergic còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự rất không thích hoặc có ác cảm với một người, sự vật hay hoạt động nào đó.

Ý nghĩa 1: Dị ứng

Allergic được sử dụng khi một người có phản ứng bất thường của cơ thể đối với một chất hoặc tác nhân nhất định, chẳng hạn như thực phẩm, thuốc, phấn hoa, lông động vật hoặc hóa chất.

Ví dụ: 

  • My sister is allergic to seafood, so she always checks the ingredients before eating. (Em gái tôi bị dị ứng với hải sản nên luôn kiểm tra thành phần trước khi ăn.)
  • He discovered that he was allergic to cats after adopting one as a pet. (Anh ấy phát hiện mình bị dị ứng với mèo sau khi nhận nuôi một con làm thú cưng.)

Ý nghĩa 2: Rất không thích, có ác cảm với ai/cái gì

Trong cách dùng mang tính nghĩa bóng, allergic có thể diễn tả việc một người cực kỳ không thích, khó chịu hoặc luôn muốn tránh một điều gì đó. Cách dùng này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường và không mang nghĩa dị ứng về mặt y khoa.

Ví dụ: 

  • She is allergic to unnecessary meetings and prefers to communicate by email. (Cô ấy cực kỳ không thích những cuộc họp không cần thiết và thích trao đổi qua email hơn.)
  • My brother seems allergic to housework and always finds an excuse to avoid it. (Em trai tôi dường như rất ghét việc nhà và lúc nào cũng tìm lý do để tránh né.)

2. Allergic đi với giới từ gì?

Allergic thường đi với giới từ to để diễn tả một người bị dị ứng với một chất, thực phẩm, động vật hoặc tác nhân cụ thể. Ngoài nghĩa liên quan đến sức khỏe, cấu trúc allergic to còn được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc ai đó rất không thích hoặc có xu hướng né tránh một điều gì.

Cấu trúc:

S + be / become / seem + allergic + to + Noun / Noun Phrase / V-ing

Trong đó, to là giới từ cố định đi sau allergic, vì vậy không dùng các giới từ khác thay thế trong cấu trúc này.

Ví dụ:

  • My brother is allergic to shellfish, so he always checks the menu carefully before ordering. (Anh trai tôi bị dị ứng với động vật có vỏ nên luôn kiểm tra kỹ thực đơn trước khi gọi món.)
  • She seems to be allergic to working under pressure and often avoids stressful situations. (Cô ấy dường như rất không thích làm việc dưới áp lực và thường tránh những tình huống căng thẳng.)
Allergic đi với giới từ gì
Allergic đi với giới từ gì?

3. Cách dùng allergic to trong câu

Cụm allergic to được dùng để diễn tả mối liên hệ giữa một người với tác nhân mà họ bị dị ứng.  Nhưng tùy vào ngữ cảnh, cụm từ này có thể có các cách dùng khác nhau

Cách dùngVí dụ
Diễn tả tình trạng dị ứng: Dùng để nói về phản ứng của cơ thể với một chất hoặc tác nhân gây dị ứng.Are you allergic to any medications? (Bạn có bị dị ứng với loại thuốc nào không?)
Diễn tả sự không thích hoặc né tránh theo nghĩa bóng: Được dùng một cách cường điệu để nói rằng ai đó cực kỳ không thích một việc hoặc điều gì đó.He is allergic to doing paperwork and always tries to finish it as quickly as possible. (Anh ấy cực kỳ không thích làm giấy tờ và luôn cố hoàn thành chúng nhanh nhất có thể.)

4. Phân biệt Allergic với Sensitive trong Tiếng Anh

Allergicsensitive đều có thể được dùng khi nói về phản ứng của cơ thể trước một tác nhân nào đó. Tuy nhiên, hai từ này không hoàn toàn đồng nghĩa. Allergic thường đề cập đến phản ứng dị ứng của hệ miễn dịch, trong khi sensitive nhấn mạnh sự nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, khó chịu trước một tác động.

Tiêu chíAllergicSensitive
Ý nghĩaDị ứng với một chất hoặc tác nhân cụ thểNhạy cảm, dễ bị kích ứng hoặc khó chịu trước một tác nhân
Cách sử dụngThường dùng để nói về phản ứng miễn dịch của cơ thể, có thể gây ra các triệu chứng như nổi mẩn, ngứa, sưng hoặc khó thởDùng để mô tả cơ thể hoặc một bộ phận dễ phản ứng với môi trường, sản phẩm, nhiệt độ, ánh sáng…
Cấu trúc phổ biếnbe allergic to + Nbe sensitive to + N
Ví dụVí dụ: My cousin is allergic to bee stings, so he carries medication when hiking. (Anh họ tôi bị dị ứng với vết ong đốt nên luôn mang theo thuốc khi đi leo núi.)Ví dụ: Her eyes are sensitive to bright light, so she usually wears sunglasses outdoors. (Mắt cô ấy nhạy cảm với ánh sáng mạnh nên thường đeo kính râm khi ra ngoài.)

5. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Allergic

Tùy theo ngữ cảnh, allergic có thể được thay thế bằng một số từ có nghĩa gần hoặc đối lập. Tuy nhiên, mức độ tương đồng giữa các từ không hoàn toàn giống nhau, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để lựa chọn phù hợp.

5.1. Từ đồng nghĩa với Allergic

TừNghĩaVí dụ
HypersensitiveQuá nhạy cảm, phản ứng mạnh với một tác nhânHis skin became hypersensitive after the treatment.m(Da của anh ấy trở nên quá nhạy cảm sau quá trình điều trị.)
IntolerantKhông dung nạp, không thể hấp thụ hoặc chịu được một chấtShe is intolerant of gluten, so she carefully checks food labels. (Cô ấy không dung nạp gluten nên luôn kiểm tra kỹ nhãn thực phẩm.)
SensitiveNhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng hoặc kích ứngThis cream is suitable for people with sensitive skin. (Loại kem này phù hợp với những người có làn da nhạy cảm.)
SusceptibleDễ bị ảnh hưởng hoặc dễ mắc phải điều gìYoung children are more susceptible to respiratory infections. (Trẻ nhỏ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp hơn.)
ReactiveDễ phản ứng mạnh với một tác nhânHer skin is highly reactive to certain cosmetic ingredients. (Da cô ấy phản ứng mạnh với một số thành phần mỹ phẩm.)

5.2. Từ trái nghĩa với Allergic

Với allergic, không có một từ trái nghĩa tuyệt đối áp dụng cho mọi ngữ cảnh. Một số từ dưới đây có thể diễn tả trạng thái không bị ảnh hưởng, có khả năng chịu đựng hoặc không phản ứng với tác nhân.

TừNghĩaVí dụ
ImmuneCó khả năng miễn dịch, không dễ mắc một bệnh nào đóThe vaccine helped make him immune to the virus. (Vắc-xin giúp anh ấy có khả năng miễn dịch với loại virus này.)
ResistantCó khả năng chống chịu hoặc không dễ bị tác độngThis material is resistant to chemicals and high temperatures. (Vật liệu này có khả năng chống chịu hóa chất và nhiệt độ cao.)
TolerantCó khả năng chịu đựng hoặc dung nạp một tác nhânHe is tolerant of dairy products and can drink milk without any problems. (Anh ấy có thể dung nạp các sản phẩm từ sữa và uống sữa mà không gặp vấn đề gì.)
UnaffectedKhông bị ảnh hưởng bởi một tác nhân hoặc tình huốngShe remained unaffected by the new skincare product. (Cô ấy không bị ảnh hưởng bởi sản phẩm chăm sóc da mới.)
UnresponsiveKhông phản ứng hoặc không có phản ứng với một tác độngHis skin was unresponsive to the treatment. (Da của anh ấy không có phản ứng với phương pháp điều trị.)

Bài tập vận dụng

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. My brother is ________ peanuts, so he never eats food containing them.
  2. Are you ________ any particular medication?
  3. Her skin is very ________ to sunlight, so she always wears sunscreen.
  4. He is ________ lactose and cannot drink regular milk.
  5. Some children are more ________ to respiratory infections than adults.
  6. This material is ________ to water and can be used outdoors.
  7. Fortunately, I am not ________ to cats.
  8. After using the new cream, her skin became extremely ________.
  9. He is ________ of spicy food and can eat very hot dishes without any problem.
  10. The new treatment left her completely ________, with no visible reaction.

Đáp án:

  1. allergic to
  2. allergic to
  3. sensitive
  4. intolerant of
  5. susceptible
  6. resistant
  7. allergic to
  8. sensitive
  9. tolerant
  10. unaffected

Tạm kết

Hy vọng qua những chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ allergic đi với giới từ gì và cách sử dụng cấu trúc này trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ cách kết hợp từ để tránh những lỗi ngữ pháp không đáng có khi viết và nói.

Nếu muốn củng cố nền tảng tiếng Anh, đừng quên tham khảo khóa Freshman tại The IELTS Workshop để bắt đầu lộ trình học IELTS bài bản.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo