Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã không ít lần bắt gặp cụm từ along with. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm vững cách chia động từ hay phân biệt được nó với các cấu trúc tương tự. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết along with là gì và cách ứng dụng chính xác nhất.
1. Along with là gì?
Along with là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là cùng với, cùng với ai/cái gì hoặc bên cạnh đó.
Cụm từ này được dùng để nối các danh từ hoặc cụm danh từ, nhằm bổ sung thông tin hoặc giới thiệu sự tham gia của một đối tượng khác vào một hoạt động cùng với chủ ngữ chính.
Ví dụ:
- She went to the cinema along with her younger brother. (Cô ấy đi xem phim cùng với em trai mình.)
- The report, along with the financial statements, is ready for the meeting. (Bản báo cáo, cùng với các báo cáo tài chính, đã sẵn sàng cho cuộc họp.)
2. Cấu trúc Along with và cách dùng

Cấu trúc:
S1, + along with + S2, + V…
S1 + V… + along with S2
Cách dùng: Along with thường đứng sau chủ ngữ chính (S1), dùng để bổ sung thông tin, hoặc giới thiệu sự tham gia của một đối tượng mới (S2) vào cùng một hoạt động với chủ ngữ chính (S1).
Lưu ý quy tắc chia động từ: Động từ được chia theo chủ ngữ chính (S1), không phụ thuộc vào S2 là số ít hay số nhiều.
Ví dụ:
- The teacher, along with her students, is going on a field trip. (Giáo viên, cùng với các học sinh của mình, đang đi dã ngoại.)
- I sent the letter along with a small gift. (Tôi đã gửi bức thư cùng với một món quà nhỏ.)
3. Một số cụm từ đi với along with thường gặp
Dưới đây là các cụm động từ (Phrasal Verbs) chứa “along with” giúp vốn từ của bạn trở nên phong phú hơn:
| Cụm từ đi cùng Along with | Cấu trúc và cách dùng | Ví dụ |
| Play along with | Giả vờ đồng ý hoặc hợp tác với ai đó. | I decided to play along with his joke. (Tôi quyết định đùa theo anh ấy.) |
| Come along with | Đi cùng ai đó đến một nơi nào đó. | Would you like to come along with us to the party? (Bạn có muốn đi cùng chúng tôi đến bữa tiệc không?) |
| Go along with | Chấp nhận hoặc đồng ý với một ý kiến, quyết định. | I don’t really go along with your strategy. (Tôi không thực sự đồng ý với chiến lược của bạn.) |
| Get along with | Có mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp với ai đó. | Do you get along with your new colleagues? (Bạn có hòa hợp với đồng nghiệp mới không?) |
| Sing along with | Hát theo (một bài hát hoặc một ca sĩ). | Everyone started to sing along with the radio. (Mọi người bắt đầu hát theo radio.) |
4. Phân biệt along with với together with
Cả hai cụm “along with” và “together with” đều dịch là “cùng với”, nhưng có sự khác biệt nhỏ về sắc thái và ngữ cảnh như sau:
| Tiêu chí | Along with | Together with |
| Sắc thái | Nhấn mạnh việc bổ sung thêm thông tin hoặc sự tham gia của một đối tượng vào đối tượng chính có sẵn. | Nhấn mạnh vào sự đồng thời, sự gắn kết chặt chẽ của hành động. |
| Ngữ cảnh | Thường dùng trong cả văn nói và văn viết. | Mang tính trang trọng (formal) hơn một chút. |
| Ví dụ | He ate a burger along with some fries. (Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt cùng với một ít khoai tây chiên.) | They worked together with the local authorities. (Họ đã hợp tác với chính quyền địa phương.) |
Bài tập vận dụng
Chia động từ trong ngoặc:
- The manager along with his assistants (be) ________ attending the meeting.
- My cat along with her kittens (stray) ________ into the garden every morning.
- I (go) ________ along with my father’s decision last night.
- The CEO along with his directors ________ (be) reporting the annual results right now.
- My father, along with my uncles, ________ (enjoy) fishing every weekend.
- The folder, along with several important documents, ________ (be) lost during the move yesterday.
- Mr. Nam along with his children ________ (plan) to visit Da Lat next month.
- The beautiful house along with its high-end furniture ________ (be) sold for 2 million dollars last week.
- A delicious cake along with some candles ________ (make) the party more special.
- The actress, along with her manager, ________ (arrive) at the red carpet a few minutes ago.
Đáp án:
1. is
2. strays
3. went
4. is
5. enjoys
6. was
7. plans / is planning
8. was
9. makes
10. arrived
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ along with là gì và nằm lòng cấu trúc chia động từ đi cùng along with. Đây là điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong các bài thi IELTS và TOEIC.
Bạn đang mất gốc tiếng Anh? Đừng lo lắng! Hãy tham khảo ngay khóa học Freshman, với lộ trình được thiết kế riêng cho người mới bắt đầu, giúp bạn lấy lại nền tảng chỉ trong thời gian ngắn!
