Bài IELTS Reading Angkor Wat trong cuốn The Complete Guide to Academic Reading – Phil Biggerton khai thác chủ đề lịch sử và kiến trúc của quần thể đền Angkor Wat nổi tiếng tại Campuchia. Trong bài viết này, TIW sẽ cung cấp Angkor Wat IELTS Reading Answers kèm bản dịch và giải thích chi tiết từng đáp án để giúp bạn học tập hiệu quả hơn.
1. Đáp án đề Angkor Wat IELTS Reading
| Câu hỏi | Đáp án |
| 1 | west |
| 2 | statue of Vishnu |
| 3 | sawn off / rotted away |
| 4 | contemplate |
| 5 | moat |
| 6 | sandstone causeway |
| 7 | quarried |
| 8 | cranes / trucks |
| 9 | unique |
| 10 | GACP |
| 11 | spatial universe |
| 12 | sandstone |
| 13 | pilgrimage |
2. Giải thích chi tiết Angkor Wat IELTS Reading Answers
Question 1
Đáp án: West
Câu hỏi: In which direction does Angkor Wat face?
Vị trí: Đoạn 2
- The most significant point is that the temple is oriented towards the west.
Giải thích: Từ khóa trong câu hỏi là “which direction”. Trong bài, cụm từ “oriented towards the west” có nghĩa là “được xây hướng về phía tây”. Vì vậy, hướng của Angkor Wat là West.
Question 2
Đáp án: statue of Vishnu
Câu hỏi: What was originally in the main tower?
Vị trí: Đoạn 5
- Thus, the visitor to Angkor Wat who walks the causeway to the main entrance and through the courtyards to the final main tower, which once contained a statue of Vishnu, is metaphorically travelling back to the creation of the universe.
Giải thích: Cụm từ “once contained” tương đương với ý “originally in” trong câu hỏi. Tháp chính từng chứa một bức tượng thần Vishnu, nên đáp án là statue of Vishnu.
Question 3
Đáp án: sawn off/rotted away
Câu hỏi: What happened to the wooden pegs used to construct the causeway?
Vị trí: Đoạn 6
- […] the holes in the paving stones held wooden pegs that were used to lift and position the stones during construction. The pegs were then sawn off and have since rotted away.
Giải thích: Đoạn văn nêu rõ hai việc xảy ra với các chốt gỗ:
- Chúng bị cưa bỏ (sawn off).
- Sau đó mục nát theo thời gian (rotted away).
Vì vậy đáp án có thể là sawn off hoặc rotted away.
Question 4
Đáp án: contemplate
Câu hỏi: What do you finally do when your journey through Angkor Wat is over?
Vị trí: Đoạn 11
Once at the central tower, the pilgrimage is complete: soak up the breeze, take in the views and then find a quiet corner in which to contemplate the symmetry and symbolism of this Everest of temples.
Giải thích: Sau khi hành trình kết thúc tại tháp trung tâm, du khách được khuyên tìm một góc yên tĩnh để chiêm nghiệm, suy ngẫm (contemplate) về sự cân đối và ý nghĩa biểu tượng của ngôi đền. Đây là hành động cuối cùng được nhắc đến.
Question 5
Đáp án: moat
Câu hỏi: Angkor Wat was built inside a large rectangular 5 …………………….. and […]
Vị trí: Đoạn 7
Angkor Wat is surrounded by a moat, 190m wide, which forms a giant rectangle measuring 1.5km by 1.3km.
Giải thích: Từ “surrounded by” cho thấy Angkor Wat được bao quanh bởi một hào nước (moat) hình chữ nhật khổng lồ. Vì vậy chỗ trống cần điền là moat.
Question 6
Đáp án: sandstone causeway
Câu hỏi: […] reached by walking across a 6……………..
Vị trí: Đoạn 7
From the west, a sandstone causeway crosses the moat.
Giải thích: Để vào Angkor Wat từ phía tây, du khách phải đi qua một con đường bằng đá sa thạch (sandstone causeway) bắc qua hào nước. Cụm từ này được lấy trực tiếp từ bài đọc.
Question 7
Đáp án: quarried
Câu hỏi: The blocks used to build it were first 7 …………………….. and then transported on rafts.
Vị trí: Đoạn 7
The sandstone blocks from which Angkor Wat was built were quarried more than 50km away (from the district of Svay Leu at the eastern foot of Phnom Kulen) and floated down the Stung Siem Reap (Siem Reap River) on rafts.
Giải thích: Trình tự được mô tả là:
- Đá được khai thác (quarried).
- Sau đó được vận chuyển bằng bè (rafts).
Do đó từ cần điền là quarried.
Question 8
Đáp án: cranes and trucks
Câu hỏi: The ability to do this without 8………………………is hard to believe.
Vị trí: Đoạn 7
The logistics of such an operation are mind-blowing, consuming the labour of thousands – an unbelievable feat given the lack of cranes and trucks that we take for granted in contemporary construction projects.
Giải thích: Cụm từ “lack of” nghĩa là “thiếu, không có”. Tác giả nhấn mạnh việc xây dựng Angkor Wat là điều khó tin vì người xưa thực hiện mà không có cần cẩu và xe tải (cranes and trucks)
Question 9
Đáp án: unique
Câu hỏi: Angkor Wat is far more 9…………………….. than any other building to be seen here.
Vị trí: Đoạn 2
There is much about Angkor Wat that is unique among the temples of Angkor.
Giải thích: Từ khóa “unique” xuất hiện trực tiếp trong bài và mang nghĩa là độc đáo, khác biệt. Câu hỏi diễn đạt lại ý rằng Angkor Wat nổi bật và độc nhất hơn các công trình khác trong khu vực.
Question 10
Đáp án: GACP
Câu hỏi: The 10…………………….. are responsible for restoring many of the carvings.
Vị trí: Đoạn 3
Many of these exquisite apsara were damaged during Indian efforts to clean the temples with chemicals during the 1980s, the ultimate bad acid trip, but they are now being restored by the teams of the German Apsara Conservation Project (GACP).
Giải thích: Đại từ “they” chỉ các hình chạm khắc apsara bị hư hại. Những hình chạm khắc này đang được phục hồi bởi German Apsara Conservation Project, viết tắt là GACP.
Question 11
Đáp án: spatial universe
Câu hỏi: The temples of Angkor are a representation of the 11………………………
Vị trí: Đoạn 6
Like the other temples of Angkor, Angkor Wat also replicates the spatial universe in miniature.
Giải thích: Động từ “replicates” có nghĩa là “tái hiện, mô phỏng”. Theo bài đọc, Angkor Wat mô phỏng vũ trụ không gian (spatial universe) ở quy mô thu nhỏ. Vì vậy đáp án là spatial universe.
Question 12
Đáp án: sandstone
Câu hỏi: The statue of Vishnu was carved from 12………………………
Vị trí: Đoạn 8
In the gate tower, to the right as you approach, is a statue of Vishnu, 3.25m in height and hewn from a single block of sandstone.
Giải thích: Cụm từ “hewn from” có nghĩa là “được đục đẽo từ”. Bức tượng Vishnu được tạc từ một khối đá sa thạch duy nhất (sandstone).
Question 13
Đáp án: pilgrimage
Câu hỏi: The central tower marks the end of your 13……………………..
Vị trí: Đoạn 11
Once at the central tower, the pilgrimage is complete.
Giải thích: Từ “complete” tương ứng với ý “marks the end of” trong câu hỏi. Khi đến tháp trung tâm, cuộc hành hương (pilgrimage) kết thúc. Do đó đáp án là pilgrimage.
3. Dịch bài IELTS Reading Angkor Wat
Angkor Wat
Angkor Wat is simply unique, a stunning blend of spirituality, and symmetry, an enduring example of man’s devotion to his gods. Relish the very first approach, as that spine-tickling moment when you emerge on the inner causeway will rarely be felt again. It is the largest and undoubtedly the most breathtaking of the monuments at Angkor, and is widely believed to be the largest religious structure in the world. It is also the best-preserved temple at Angkor, as it was never abandoned to the elements, and repeat visits are rewarded with previously unnoticed details. It was probably built as a funerary temple for Suryavarman II to honour Vishnu, the Hindu deity with whom the king identified.
Angkor Wat đơn giản là độc nhất vô nhị, một sự hòa quyện tuyệt vời giữa tâm linh và sự đối xứng, một minh chứng trường tồncho sự thành kính của con người đối với các vị thần của mình. Hãy thưởng thức lần tiếp cận đầu tiên, vì khoảnh khắc kịch tính đầy phấn khích khi bạn hiện ra trên con đường đắp cao dẫn vào trong sẽ hiếm khi có lại được. Đây là công trình lớn nhất và chắc chắn là ngoạn mục, hớp hồn nhất trong số các di tích tại Angkor, và được tin tưởng rộng rãi là cấu trúc tôn giáo lớn nhất thế giới. Đây cũng là ngôi đền được bảo tồn tốt nhất ở Angkor, vì nó chưa từng bị bỏ mặc trước thời tiết khắc nghiệt, và những chuyến ghé thăm lặp lại sẽ được đền đáp bằng những chi tiết trước đó chưa từng được chú ý. Ngôi đền có lẽ được xây dựng như một ngôi đền thuộc về lăng mộ/ mai táng cho vua Suryavarman II để tôn vinh thần Vishnu, một vị thần Hindu mà nhà vua đồng nhất bản thân mình với.
Từ vựng cần nhớ
- unique (adj): độc nhất, độc đáo
- spirituality (n): tính tâm linh, sự tôn kính thần linh
- symmetry (n): tính đối xứng, sự cân đối
- enduring (adj): trường tồn, bền bỉ
- devotion (n): sự hiến dâng, lòng thành kính
- relish (v): thưởng thức, tận hưởng
- spine-tickling (adj): kịch tính, đầy phấn khích (gây rùng mình vì sung sướng hoặc sợ hãi)
- emerge (v): hiện ra, nổi lên
- causeway (n): con đường đắp cao (băng qua nước hoặc đầm lầy)
- breathtaking (adj): ngoạn mục, hớp hồn, đẹp đến nghẹt thở
- elements (n): thời tiết khắc nghiệt, thiên nhiên (mưa, gió, bão…)
- funerary (adj): thuộc về tang lễ, mai táng, lăng mộ
- deity (n): vị thần, thần linh
There is much about Angkor Wat that is unique among the temples of Angkor. The most significant point is that the temple is oriented towards the west. This is symbolically the direction of death, which once led a large number of scholars to conclude that Angkor Wat must have existed primarily as a tomb. This idea was supported by the fact that the magnificent bas-reliefs of the temple were designed to be viewed in an anticlockwise direction, a practice that has precedents in ancient Hindu funerary rites. Vishnu, however, is also frequently associated with the west, and it is now commonly accepted that Angkor Wat most likely served both as a temple and a mausoleum for Suryavarman II.
Có rất nhiều điều ở Angkor Wat độc nhất vô nhị trong số các ngôi đền của Angkor. Điểm có ý nghĩa nhất là ngôi đền được định hướng về phía tây. Về mặt biểu tượng, đây là hướng của cái chết, điều từng khiến nhiều học giả kết luận rằng Angkor Wat chủ yếu tồn tại như một ngôi mộ. Ý kiến này được củng cố bởi thực tế là các bức phù điêu lộng lẫy của ngôi đền được thiết kế để chiêm ngưỡng theo chiều ngược chiều kim đồng hồ, một thông lệ có tiền lệ trong các nghi thức tang lễ Hindu cổ đại. Tuy nhiên, thần Vishnu cũng thường gắn liền với phương tây, và ngày nay người ta thường chấp nhận rằng Angkor Wat rất có thể vừa đóng vai trò là một ngôi đền vừa là một lăng mộ cho vua Suryavarman II.
Từ vựng cần nhớ
- orient (v): định hướng (thường dùng ở dạng bị động “oriented”)
- bas-relief (n): bức chạm nổi, phù điêu
- precedent (n): tiền lệ
- mausoleum (n): lăng mộ (quy mô lớn)
Angkor Wat is famous for its beguiling apsara (heavenly nymphs). There are more than 3,000 carved into the walls of the temple, each of them unique, and there are more than 30 different hairstyles for budding stylists to check out. Many of these exquisite apsara were damaged during Indian efforts to clean the temples with chemicals during the 1980s, but they are now being restored by the teams of the German Apsara Conservation Project (GACP). The organization operates a small information booth in the northwest corner of Angkor Wat, where beautiful black-and-white postcards and images of Angkor are available.
Angkor Wat nổi tiếng với những nàng apsara (nữ thần thiên giới) đầy mê hoặc. Có hơn 3.000 bức tượng được chạm khắc vào các bức tường của ngôi đền, mỗi bức đều là độc nhất, và có hơn 30 kiểu tóc khác nhau cho các nhà tạo mẫu tóc đầy triển vọng tìm hiểu. Nhiều nàng apsara tinh xảonày đã bị hư hại trong nỗ lực làm sạch đền bằng hóa chất của người Ấn Độ vào những năm 1980, nhưng hiện nay chúng đang được phục dựng/ khôi phục bởi các đội ngũ thuộc Dự án Bảo tồn Apsara của Đức (GACP). Tổ chức này vận hành một quầy thông tin nhỏ ở góc phía tây bắc của Angkor Wat, nơi cung cấp những bức bưu ảnh và hình ảnh đen trắng tuyệt đẹp về Angkor.
Từ vựng cần nhớ
- beguiling (adj): quyến rũ, đầy mê hoặc
- budding (adj): đầy triển vọng, mới chớm nở (tài năng)
- exquisite (adj): tinh xảo, tuyệt mỹ
- restore (v): khôi phục, phục chế, trùng tu
Symbolism
Visitors to Angkor Wat are struck by its imposing grandeur and, at close quarters, its fascinating decorative flourishes and extensive bas-reliefs. However, a scholar at the time of its construction would have revelled in its multilayered levels of meaning in much the same way as a contemporary literary scholar might delight in James Joyce’s “Ulysses”.
Du khách đến Angkor Wat đều bị ấn tượng bởi sự vĩ đại uy nghiêm của nó và khi nhìn gần, bởi những nét bay bổng, nét trang trí hoa mỹ đầy mê hoặc cùng những bức phù điêu trải rộng. Tuy nhiên, một học giả vào thời điểm xây dựng ngôi đền hẳn sẽ đắm chìm trong niềm say mê với các tầng nghĩa nhiều lớp của nó, theo cùng một cách mà một học giả văn học đương đại có thể say mê tác phẩm “Ulysses” của James Joyce.
Từ vựng cần nhớ
- imposing (adj): uy nghiêm, hùng vĩ
- grandeur (n): sự vĩ đại, sự tráng lệ
- flourish (n): nét trang trí hoa mỹ, nét bay bổng (văn chương, nghệ thuật)
- revel (v): đắm chìm, tận hưởng say sưa (thường đi với “in”)
- multilayered (adj): nhiều tầng, nhiều lớp
David Chandler, drawing on the research of Eleanor Moron, points out in his book, “History of Cambodia”, that the spatial dimensions of Angkor Wat parallel the lengths of the four ages (Yuga) of classical Hindu thought. Thus, the visitor to Angkor Wat who walks the causeway to the main entrance and through the courtyards to the final main tower, which once contained a statue of Vishnu, is metaphorically travelling back to the creation of the universe.
David Chandler, dựa trên nghiên cứu của Eleanor Moron, đã chỉ ra trong cuốn sách của mình, “Lịch sử Campuchia”, rằng các kích thước không gian của Angkor Wat tương đồng với độ dài của bốn thời đại (Yuga) trong tư tưởng Hindu cổ điển. Do đó, một du khách đến Angkor Wat đi bộ trên con đường đắp cao dẫn đến lối vào chính và qua các sân trong để đến tòa tháp chính cuối cùng, nơi từng đặt một bức tượng thần Vishnu, là đang du hành ngược thời gian về thời kỳ khai thiên lập địa của vũ trụ theo nghĩa ẩn dụ.
Từ vựng cần nhớ
- spatial (adj): thuộc về không gian
- parallel (v): tương đồng, song hành, tương thích với
- metaphorically (adv): theo nghĩa ẩn dụ, một cách ẩn dụ
Like the other temples of Angkor, Angkor Wat also replicates the spatial universe in miniature. The central tower is Mt Meru, with its surrounding smaller peaks, bounded in turn by continents (the lower courtyards) and the oceans (the moat). The seven-headed Naga becomes a symbolic rainbow bridge for man to reach the abode of the gods.
Giống như các ngôi đền khác của Angkor, Angkor Wat cũng mô phỏng lại vũ trụ không gian một cách thu nhỏ. Tòa tháp trung tâm là núi Meru, với các đỉnh núi nhỏ hơn xung quanh, lần lượt được bao bọc bởi các lục địa (các sân dưới) và đại dương (hào nước). Rắn thần Naga bảy đầu trở thành chiếc cầu vồng biểu tượng để con người chạm tới nơi ở/ trú ngụcủa các vị thần.
Từ vựng cần nhớ
- replicate (v): mô phỏng, sao chép lại
- miniature (n/adj): mô hình thu nhỏ, thu nhỏ
- bound (v): bao bọc, giới hạn (ở dạng bị động “bounded”)
- abode (n): nơi trú ngụ, nơi ở
Architectural Layout
Angkor Wat is surrounded by a moat, 190m wide, which forms a giant rectangle measuring 1.5km by 1.3km. From the west, a sandstone causeway crosses the moat; the holes in the paving stones held wooden pegs that were used to lift and position the stones during construction. The pegs were then sawn off and have since rotted away. The sandstone blocks from which Angkor Wat was built were quarried more than 50km away and floated down the Stung Siem Reap on rafts. The logistics of such an operation are mind-blowing, consuming the labour of thousands – an unbelievable feat given the lack of cranes and trucks.
Angkor Wat được bao quanh bởi một hào nước rộng 190m, tạo thành một hình chữ nhật khổng lồ có kích thước 1,5km x 1,3km. Từ phía tây, một con đường đắp bằng đá sa thạch băng qua hào nước; những chiếc lỗ trên đá lát giữ các chốt gỗ dùng để nâng và định vị các khối đá trong quá trình xây dựng. Các chốt này sau đó được cưa đi và kể từ đó đã mục nát. Các khối đá sa thạch dùng để xây dựng Angkor Wat đã được khai thác cách đó hơn 50km và được thả trôi xuôi dòng Stung Siem Reap trên những chiếc bè. Công tác hậu cần của một hoạt động như vậy thật kinh ngạc/ không tưởng, tiêu tốn sức lao động của hàng ngàn người – một kỳ tích không thể tin nổi nếu xét đến việc thiếu thốn cần cẩu và xe tải.
Từ vựng cần nhớ
- quarry (v): khai thác đá (ở mỏ đá)
- logistics (n): công tác hậu cần, khâu tổ chức vận chuyển/vận hành
- mind-blowing (adj): kinh ngạc, gây sốc, không tưởng
- feat (n): kỳ tích, chiến công, thành tựu phi thường
The rectangular outer wall, which measures 1,025m by 800m, has a gate on each side, but the main entrance, a 235m-wide porch richly decorated with carvings and sculptures, is on the western side. In the gate tower, to the right as you approach, is a statue of Vishnu, 3.25m in height and hewn from a single block of sandstone. Vishnu’s eight arms hold a mace, a spear, a disk, a conch and other items. You may even see locks of hair lying about. These are an offering by both young women and men preparing to get married or by people who seek to give thanks for their good fortune.
Bức tường bao bên ngoài hình chữ nhật, kích thước 1.025m x 800m, có một cổng ở mỗi bên, nhưng lối vào chính, một mái hiên rộng 235m được trang trí phong phú bằng các bức chạm khắc và điêu khắc, nằm ở phía tây. Ở tháp cổng, phía bên phải khi bạn đi vào, là bức tượng thần Vishnu cao 3,25m và được đẽo gọt/ tạc từ một khối đá sa thạch duy nhất. Tám cánh tay của thần Vishnu cầm một cây chùy, một ngọn giáo, một chiếc đĩa, một vỏ ốc và các vật dụng khác. Bạn thậm chí có thể thấy những lọn tóc nằm rải rác xung quanh. Đây là một món lễ vật/ đồ cúng của cả những phụ nữ và nam giới trẻ tuổi đang chuẩn bị kết hôn hoặc của những người muốn tạ ơn vì vận may của họ.
Từ vựng cần nhớ
- hew (v): đẽo, gọt, tạc (từ đá, gỗ)
- mace (n): cây chùy
- lock (n): lọn (tóc)
- offering (n): lễ vật, đồ dâng cúng
The central temple complex consists of three storeys, each made of laterite, which enclose a square surrounded by intricately interlinked galleries. The Gallery of a Thousand Buddhas used to house hundreds of Buddha images before the war, but many of these were removed or stolen, leaving the broken remnants we see today.
Phức hợp đền trung tâm bao gồm ba tầng, mỗi tầng được làm bằng đá ong, bao quanh một khoảng sân vuông được bao bọc bởi các hành lang liên kết chặt chẽ một cách tinh xảo/ phức tạp. Hành lang Nghìn Phật từng là nơi lưu giữ hàng trăm bức tượng Phật trước chiến tranh, nhưng nhiều bức trong số này đã bị di dời hoặc đánh cắp, chỉ còn lại những mảnh vụn/ tàn tích đổ nát mà chúng ta thấy ngày nay.
Từ vựng cần nhớ
- storey (n): tầng (nhà, tháp)
- laterite (n): đá ong
- intricately (adv): một cách tinh xảo, phức tạp
- interlink (v): liên kết chặt chẽ, móc nối với nhau
- gallery (n): hành lang, phòng trưng bày
- remnant (n): tàn dư, tàn tích, mảnh vụn còn sót lại
The corners of the second and third storeys are marked by towers, each topped with pointed cupolas (domed structures). Rising 31m above the third level, and 55m above the ground, is the central tower, which gives the whole ensemble its sublime unity.
Các góc của tầng thứ hai và thứ ba được đánh dấu bằng các tòa tháp, mỗi tháp được đặt trên đỉnh những mái vòmnhọn (cấu trúc hình vòm). Nhô cao 31m so với tầng thứ ba, và 55m so với mặt đất, là tòa tháp trung tâm, mang lại cho toàn bộ tổng thể kiến trúcnày một sự thống nhất siêu phàm/ tuyệt mỹ.
Từ vựng cần nhớ
- cupola (n): mái vòm nhỏ, vòm bán cầu
- ensemble (n): tổng thể, bộ sưu tập, toàn thể kiến trúc/nghệ thuật
- sublime (adj): siêu phàm, tuyệt mỹ, tráng lệ
Once at the central tower, the pilgrimage is complete: soak up the breeze, take in the views and then find a quiet corner in which to contemplate the symmetry and symbolism of this Everest of temples.
Một khi đã đến được tòa tháp trung tâm, cuộc hành hương đã hoàn tất: hãy tận hưởng làn gió mát, ngắm nhìn phong cảnh và sau đó tìm một góc yên tĩnh để chiêm nghiệm về sự đối xứng và tính biểu tượng của đỉnh Everest trong số các ngôi đền này.
Từ vựng cần nhớ
- pilgrimage (n): cuộc hành hương
- contemplate (v): chiêm nghiệm, ngắm nhìn, suy ngẫm
Bạn có thể tham gia khóa học IELTS miễn phí tại website của The IELTS Workshop để được các giáo viên 9.0 IELTS hướng dẫn phương pháp học hiệu quả và chia sẻ những kỹ năng làm bài cần thiết cho kỳ thi.
