Trong tiếng Anh, sở hữu cách (Possessive/ Genitive case) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng. Bài viết dưới đây The IELTS Workshop sẽ chia sẻ tới bạn về toàn bộ các dạng và cách sử dụng sở hữu cách trong tiếng Anh một cách đầy đủ và chính xác nhất.
1. Sở hữu cách trong tiếng Anh là gì?
Sở hữu cách trong tiếng Anh được hiểu là cấu trúc ngữ pháp, được dùng để diễn tả sự sở hữu của một người hay một nhóm người với người khác hay sự vật khác, từ đó làm rõ thêm cho đối tượng đang được nhắc đến.
Cách viết sở hữu cách: A’s B
Trong đó:
- B thuộc ở hữu của A, B thuộc về A (nếu B là danh từ chỉ vật)
Ví dụ: Lenka’s bag. (Túi của Lenka) - B có mối quan hệ nào đó với A (nếu B là danh từ chỉ người)
Ví dụ: Lenka’s sister. (chị gái của Lenka)
2. Quy tắc và cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh
Cách dùng sở hữu cách được quy định cụ thể theo từng nhóm danh từ chỉ chủ sở hữu dưới đây.
2.1. Với danh từ số ít
Khi danh từ thể hiện mối quan hệ sở hữu ở dạng số ít thì sở hữu cách được thể hiện bằng cách thêm “s” ở phía sau danh từ.
Ví dụ:
- The boy’s bicycle. (Xe đạp của cậu bé.)
- My mother’s recipe. (Công thức nấu ăn của mẹ tôi.)
2.2. Với danh từ số nhiều kết thúc bằng “s”
Khi danh từ ở dạng số nhiều và kết thúc bằng “s” thì sở hữu cách được thể hiện bằng cách thêm dấu nháy đơn (‘) ở phía sau danh từ vì vậy không cần thêm “s”.
Ví dụ:
- The students’ books. (Sách của các học sinh.)
- The workers’ uniforms. (Đồng phục của các công nhân.)
2.3. Với danh từ số nhiều không kết thúc bằng “s”
Với một số trường hợp bất quy tắc thì danh từ khi chuyển sang dạng số nhiều sẽ không thêm “s hoặc es” thì sở hữu cách vẫn thể hiện ở dạng “s”. Quy tắc này tương tự như quy tắc áp dụng cho danh từ số ít.
Ví dụ:
- These people’s shirts are the same. (Áo của những người này giống nhau.)
- The children’s toys were scattered on the floor. (Đồ chơi của trẻ em bị bày bừa trên sàn.)
Một số trường hợp danh từ bất quy tắc khi chuyển sang số nhiều thường gặp:
- Tooth → teeth (răng)
- Man → men (đàn ông)
- Woman → women (phụ nữ)
- Crisis → criteria (khủng hoảng)
- Mouse → mice (chuột)
- Medium → media (truyền thông)
- Fish → fish (cá)
- Child → children (trẻ con)
- Bacterium → bacteria (vi khuẩn)
2.4. Với danh từ riêng kết thúc bằng chữ “s”
Giống như danh từ số nhiều kết thúc bằng nhiều “s” chỉ cần thêm dấu nháy đơn.
Ví dụ:
- The boss’ wife is a wonderful woman. (Vợ của ông chủ là một người phụ nữ tuyệt vời)
- Charles’ house. (Ngôi nhà của Charles.)

3. Một số trường hợp ngoại lệ khi dùng sở hữu cách trong tiếng Anh
Danh từ chỉ người và sinh vật sống
Sở hữu cách được áp dụng trực tiếp cho các danh từ chỉ người, các chức danh nghề nghiệp hoặc các loài động vật để thể hiện sự thuộc về của một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
- The doctor’s advice. (Lời khuyên của bác sĩ.)
- The dog’s collar. (Vòng cổ của con chó.)
Danh từ chỉ địa danh, trường học, châu lục
Khi nói về các đặc điểm, thuộc tính hoặc sự phát triển gắn liền với một địa điểm địa lý, quốc gia hoặc một tổ chức, người học sử dụng hình thức sở hữu cách thay cho giới từ.
Ví dụ:
- London’s streets. (Đường phố của London.)
- Asia’s population. (Dân số của châu Á.)
Sử dụng sở hữu cách với từ chỉ thời gian, khoảng cách
Sở hữu cách được sử dụng để xác định lượng thời gian cần thiết để thực hiện một công việc, hoặc xác định độ dài của một khoảng cách cụ thể.
Ví dụ:
- A day’s work. (Công việc của một ngày.)
- Two hours’ delay. (Sự trì hoãn kéo dài hai tiếng.)
Sử dụng sở hữu cách với từ chỉ tiền bạc
Đối với các từ chỉ giá trị tiền tệ, hình thức sở hữu cách được áp dụng để chỉ ra giá trị tương đương của một sản phẩm hoặc một khoản đầu tư tài chính.
Ví dụ:
- A dollar’s worth. (Trị giá một đô la.)
- Ten dollars’ worth of candy. (Kẹo trị giá mười đô la.)
Sử dụng sở hữu cách với đại từ
Người viết sử dụng sở hữu cách với các đại từ bất định khi muốn biểu thị quyền sở hữu của một đối tượng chưa được xác định rõ danh tính.
Ví dụ:
- Someone’s wallet. (Ví tiền của ai đó.)
- Nobody’s business. (Không phải việc của ai.)
Sử dụng sở hữu cách với những vật thể là duy nhất
Các danh từ chỉ thiên thể hoặc các yếu tố tự nhiên độc nhất trong vũ trụ thường áp dụng sở hữu cách để mô tả các thuộc tính tự nhiên của chúng.
Ví dụ:
- The earth’s gravity. (Lực hấp dẫn của Trái Đất.)
- The sun’s rays. (Tia sáng của Mặt Trời.)
Sử dụng sở hữu cách trong một số câu thành ngữ
Một số thành ngữ cố định trong tiếng Anh bắt buộc phải giữ nguyên hình thức sở hữu cách theo thói quen sử dụng của người bản xứ.
Ví dụ:
- At death’s door. (Bên bờ vực cái chết.)
- At a stone’s throw. (Cách một khoảng rất gần.)
4. Những cấu trúc thay thế sở hữu cách trong tiếng Anh
4.1. Sử dụng giới từ “of”
Giới từ “of” là một công cụ ngữ pháp phổ biến được dùng để thiết lập mối quan hệ sở hữu khi chủ thể sở hữu không phải là con người.
Cấu trúc chung:
Danh từ (Noun) + of + Danh từ (Noun)
Cách dùng:
- Áp dụng khi chủ thể sở hữu là các vật thể vô tri, địa điểm hoặc các khái niệm trừu tượng.
- Sử dụng khi danh từ chỉ chủ sở hữu có cấu trúc quá dài để tránh gây nhầm lẫn về mặt cú pháp.
- Ưu tiên xuất hiện trong các văn bản khoa học, hành chính hoặc báo cáo học thuật.
Ví dụ:
- The roof of the house was damaged by the storm. (Mái của ngôi nhà đã bị hư hại bởi cơn bão.)
- The price of the product has increased recently. (Giá của sản phẩm đã tăng lên gần đây.)
Lưu ý: Đối với chủ sở hữu là con người, người học không dùng giới từ “of” để thay thế cho hình thức sở hữu cách trong tiếng anh trong văn phong giao tiếp thông thường.
4.2. Sử dụng tính từ sở hữu
Tính từ sở hữu được sử dụng để thay thế cho danh từ sở hữu đã được đề cập trước đó trong văn cảnh nhằm tránh lỗi lặp từ.
Cấu trúc chung:
Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) + Danh từ (Noun)
Cách dùng:
- Đứng trực tiếp trước danh từ chỉ đối tượng thuộc sở hữu để bổ nghĩa cho danh từ đó.
- Thay đổi linh hoạt tùy theo đại từ nhân xưng của chủ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their).
Ví dụ:
- This is my pen. (Đây là chiếc bút của tôi.)
- Their car is blue. (Xe hơi của họ có màu xanh.)
Lưu ý: Tính từ sở hữu không bao giờ đứng độc lập mà bắt buộc phải đi kèm với một danh từ ở phía sau.
4.3. Sử dụng đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu đóng vai trò thay thế hoàn toàn cho cụm “Tính từ sở hữu + Danh từ” khi đối tượng sở hữu đã được xác định rõ ràng trước đó.
Cấu trúc chung:
Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun) = Tính từ sở hữu + Danh từ
Cách dùng:
- Sử dụng độc lập để làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
- Giúp rút gọn câu văn và tránh việc lặp lại danh từ không cần thiết.
- Các đại từ sở hữu bao gồm: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs.
Ví dụ:
- This car is mine. (Chiếc xe hơi này là của tôi.)
- Your book is on the desk, and hers is on the shelf. (Sách của bạn ở trên bàn, và sách của cô ấy ở trên kệ.)
Lưu ý: Người học tuyệt đối không viết danh từ đi kèm ngay sau đại từ sở hữu.
4.4. Sử dụng đại từ quan hệ Whose
Đại từ quan hệ “Whose” được dùng trong mệnh đề quan hệ để thay thế cho tính từ sở hữu hoặc hình thức sở hữu cách trong tiếng anh trước đó.
Cấu trúc chung:
N (chỉ người/vật) + Whose + N + V
Cách dùng:
- Dùng để liên kết hai mệnh đề độc lập trong một câu phức.
- Chỉ ra mối quan hệ sở hữu giữa danh từ đứng trước và danh từ đứng sau nó.
- Áp dụng được cho cả chủ sở hữu là người và vật.
Ví dụ:
- I met a man whose car had broken down. (Tôi gặp một người đàn ông có chiếc xe hơi bị hỏng.)
- The girl whose laptop was stolen called the police. (Cô gái có chiếc máy tính xách tay bị mất cắp đã gọi cảnh sát.)
Lưu ý: Danh từ đứng sau đại từ quan hệ “Whose” không đi kèm mạo từ (a, an, the).
5. Một số lưu ý khi sử dụng sở hữu cách trong tiếng Anh
Nhiều danh từ sở hữu cùng một vật (Sở hữu chung)
Trong trường hợp nhiều danh từ sở hữu cùng một vật, ta chỉ cần thêm ‘s vào sau danh từ cuối cùng của chuỗi liệt kê.
Ví dụ:
- Tom and Mary’s father. (Bố chung của Tom và Mary.)
- Jane and Peter’s car. (Xe hơi chung của Jane và Peter.)
Danh từ ghép
Khi sử dụng danh từ ghép, ký tự sở hữu cách ‘s bắt buộc phải được đặt ở phía sau từ cuối cùng của cụm danh từ ghép đó.
Ví dụ:
- My mother-in-law’s house (Nhà của mẹ chồng tôi.)
- The editor-in-chief’s office (Văn phòng của tổng biên tập.)
Câu có nhiều chủ sở hữu riêng biệt (Sở hữu riêng)
Khi các cá nhân sở hữu những vật thể riêng biệt, người viết phải thêm ‘s vào sau từng danh từ chỉ chủ sở hữu và chuyển danh từ chỉ vật sở hữu sang dạng số nhiều.
Ví dụ:
- Tom’s and Mary’s fathers. (Bố của Tom và bố của Mary là hai người khác nhau.)
- Jack’s and John’s cars. (Xe của Jack và xe của John là các chiếc xe khác nhau.)
Sử dụng 2 sở hữu cách cho 1 danh từ trong 1 câu
Khi muốn diễn đạt một đối tượng thuộc nhóm sở hữu của ai đó, cấu trúc sở hữu kép được thiết lập bằng giới từ “of” kết hợp với danh từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu đứng cuối.
Ví dụ:
- A friend of my brother’s. (Một người bạn của anh trai tôi.)
- A book of mine. (Một cuốn sách của tôi.)
Bỏ danh từ đứng sau sở hữu cách
Để câu văn ngắn gọn hơn, danh từ chỉ vật sở hữu có thể được lược bỏ hoàn toàn khi đối tượng đã được nhắc đến ở vế trước, hoặc khi từ đó chỉ địa điểm cụ thể như nhà riêng, cửa hiệu, phòng khám.
Ví dụ:
- My car is faster than Mary’s. (Xe của tôi nhanh hơn xe của Mary.)
- She is going to the chemist’s. (Cô ấy đang đi đến hiệu thuốc.)
Bài tập vận dụng sở hữu cách trong tiếng Anh
- These are the_____ pencils. (boys)
- This is the _____ bike. (boy)
- _____ CD player is new. ( Charles)
- My____ car was not expensive. (parents)
- _____ shoes are on the second floor. (men)
- _____ and _____ school is old. (Susan – Steven)
- _____ sister is twelve years old. (John)
- The ____ room is upstairs. (children)
- Let’s go to the _____. (Smiths)
- This is ______ book. (Peter)
Đáp án:
- These are the boy’s pencils.
- This is the boy’s bike.
- Charles’s CD player is new
- My parents’ car was not expensive
- Men’s shoes are on the second floor
- Susan and Steve’s school is old.
- John’s sister is twelve years old
- The children’s room is upstairs.
- Let’s go to the Smiths’.
- This is Peter’s book.
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết này sẽ chia sẻ tới bạn những kiến thức hữu ích về sở hữu cách của tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo các chủ điểm ngữ pháp tại The IELTS Workshop để tự tin hơn khi ôn tập. Chúc các bạn luôn học tốt!
Tham khảo khóa học Freshman để nắm rõ kiến thức ngữ pháp cần thiết trong IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung.
