fbpx

Cách phát âm đuôi TION, TIAN, SION, CIAN, CION đơn giản nhất

Hành trình chinh phục tiếng Anh luôn ẩn chứa những thách thức, đặc biệt là trong việc phát âm chính xác các âm tiết. Đuôi -tion, -tian, -sion, -cian, -cion là những âm tiết khiến nhiều người học tiếng Anh lúng túng. Tuy nhiên, đừng lo lắng! The IELTS Workshop sẽ cung cấp cho bạn cách phát âm đuôi TION, TIAN, SION, CIAN, CION đơn giản nhất, giúp bạn tự tin phát âm tiếng Anh một cách chuẩn xác và tự nhiên.

1. Phát âm đuôi -tion

Quy tắc chung: Đuôi -tion được phiên âm là /ʃən/ hoặc /ʃn/, phát âm tương tự như âm “sừn” trong tiếng Việt. Ví dụ:

  • Education /ɛdʒʊˈkeɪʃən/ – Giáo dục
  • Situation /sɪˈtʃuˌeɪʃən/ – Tình hình
  • Information /ɪnˌfɔːrˈmeɪʃən/ – Thông tin
  • Celebration /ˌsɛləˈbreɪʃən/ – Lễ kỷ niệm
  • Destination /ˌdɛstɪˈneɪʃən/ – Điểm đến
  • Translation /ˌtrænˈsleɪʃən/ – Bản dịch
  • Connection /kəˈnɛkʃən/ – Sự kết nối
  • Instruction /ɪnˈstrʌkʃən/ – Chỉ dẫn
  • Correction /kəˈrɛkʃən/ – Sự sửa chữa
  • Relaxation /ˌrɪˈlækˈseɪʃən/ – Sự thư giãn

Ngoại lệ:

Âm /tʃən/: Một số từ có đuôi -tion được phát âm là /tʃən/, tương tự như âm “chừn” trong tiếng Việt. Ví dụ:

  • Question /ˈkwes.tʃən/ – câu hỏi
  • Combustion /kəmˈbʌs.tʃən/ – sự đốt cháy
  • Congestion /kənˈdʒɛstʃən/ – Sự tắc nghẽn
  • Suggestion /səˈɡɛsˌtʃən/ – Gợi ý

Âm /ʒən/. Ví dụ: Equation /ɪˈkweɪ.ʒən/ – phương trình

Phân tích âm thanh:

Âm /ʃ/: Âm /ʃ/ là âm phụ vô thanh, được tạo ra bằng cách đặt lưỡi ở phía sau răng cửa trên và thổi khí qua một khe hẹp giữa lưỡi và hàm trên.

Nguyên âm /ə/: Nguyên âm /ə/ là nguyên âm ngắn, được tạo ra bằng cách giữ miệng theo khuôn ngang và đặt lưỡi ở phía dưới và phía sau của răng cửa.

Âm /n/: Âm /n/ là âm mũi vô thanh, được tạo ra bằng cách chặn luồng khí qua mũi và phát âm qua miệng.

Đuôi -tion có chức năng là tạo nên các danh từ từ động từ. Đuôi -tion rất phổ biến trong tiếng Anh và hầu như các động từ khi chuyển sang dạng danh từ đều chứa hậu tố TION.

2. Phát âm đuôi -tian

Quy tắc chung: Đuôi -tian thường được phát âm là /ʃən/, tương tự như cách phát âm đuôi -tion. Ví dụ:

  • Martian /ˈmɑːr.ʃən/ – người sao Hỏa
  • Dietitian /ˌdaɪ.əˈtɪʃən/ – chuyên gia dinh dưỡng
  • Titian /ˈtɪʃən/ – tóc màu hung đỏ
  • Mauritian /ˌmɔːrɪˈʃən/ – Người Mauritius
  • Egyptian /iˈdʒɪp.ʃən/ – Thuộc về Ai Cập
  • Laotian /ˈlaʊ.ʃən/ – Thuộc về Lào

Ngoại lệ:

Một số từ có đuôi -tian được phát âm là /tʃən/, tương tự như âm “chừn” trong tiếng Việt. Ví dụ: Christian (/ˈkrɪstʃən/).

Phân tích âm thanh:

Tương tự như âm /ʃən/ trong đuôi -tion.

Đuôi -tian ít gặp trong tiếng Anh hơn đuôi -tian, thường gắn theo danh từ chỉ địa điểm, tôn giáo… để chỉ những người cư ngụ tại địa điểm đó, theo tôn giáo đó, hoặc đang theo một trường phái nghiên cứu nào đó.

Xem thêm: Những từ hay phát âm sai trong tiếng Anh mà người Việt hay mắc phải

3. Phát âm đuôi -sion

Quy tắc chung: Đuôi -sion có hai cách phát âm: /ʃən/ và /ʒən/.

Âm /ʃən/: Khi từ gốc của từ có đuôi -ss hoặc -en, ta phát âm là /ʃən/. Tương tự như âm “-tion” hoặc “-tian”. Ví dụ:

  • Mission /ˈmɪʃən/ – nhiệm vụ
  • Tension /ˈtɛnʃən/ – căng thẳng
  • Expansion /ɪkˈspænʃən/ – Sự mở rộng
  • Discussion /dɪˈskʌʃən/ – Thảo luận
  • Possession /pəˈzesʃən/ – Sự sở hữu
  • Pension /ˈpenʃən/ – lương hưu
  • Suspension /səˈspɛnʃən/ – Sự đình chỉ
  • Profession /prəˈfɛʃən/ – Ngành nghề
  • Session /ˈsɛʃən/ – Buổi học/làm việc
  • Impression /ɪmˈprɛʃən/ – Ấn tượng

Âm /ʒən/: Khi đứng trước SION là nguyên âm, hoặc đuôi -er, -ur, ta phát âm hậu tố -sion là /ʒən/, tương tự như âm “giừn” trong tiếng Việt. Ví dụ:

  • Vision /ˈvɪʒən/ – tầm nhìn
  • Television /ˌteli’viʒən/ – TV, vô tuyến
  • Collision /kəˈlɪʒən/ – Va chạm
  • Erosion /ɪˈroʊʒən/ – Sự xói mòn
  • Division /dɪˈvɪʒən/ – Sự phân chia
  • Conclusion /kənˈkluːʒən/ – Kết luận
  • Explosion /ɪkˈsploʊʒən/ – Vụ nổ
  • Cohesion /koʊˈhiʒən/ – Sự gắn kết
  • Conversion /kənˈvɝː.ʒən/ – Chuyển đổi
  • Evasion /ɪˈveɪʒən/ – Sự trốn tránh

Phân tích âm thanh:

Âm /ʃ/: Tương tự như âm /ʃ/ trong đuôi -tion.

Âm /ʒ/: Âm /ʒ/ là âm phụ vô thanh, được tạo ra bằng cách đặt lưỡi ở phía sau răng cửa trên và rung trong cổ họng khi thổi khí qua một khe hẹp giữa lưỡi và hàm trên

Nguyên âm /ə/, âm /n/: Tương tự như trong đuôi -tion.

4. Phát âm đuôi -cian

Quy tắc chung: Đuôi -cian thường được phát âm là /ʃən/, tương tự như đuôi -tion. Ví dụ:

  • Musician /mju’zɪʃən/ – Nhạc công
  • Technician /tek’nɪʃən/ – Kỹ thuật viên
  • Magician /məˈdʒɪʃən/ – Nhà ảo thuật 
  • Mortician /mɔːrˈtɪʃən/ – Người phục vụ tang lễ
  • Electrician /ɪˌlɛkˈtrɪʃən/ – Thợ điện
  • Logician /ˈloʊdʒɪʃən/ – Nhà logic học
  • Statistician /ˌstætɪˈstɪʃən/ – Thống kê viên 
  • Gracian /ˈgreɪʃən/ – Người lịch thiệp
  • Cosmetician /ˌkɒzmɛˈtɪʃən/ – Thẩm mỹ gia
  • Ballician /bəˈlɪʃən/ – Thầy bói

Hậu tố -cian thường chỉ người trong các nghề nghiệp.

5. Phát âm đuôi -cion

Quy tắc chung: Đuôi -cion thường được phát âm là /ʃən/, tương tự như đuôi -tion. Ví dụ:

  • Coercion /koʊˈɜːrʃən/ – sự ép buộc
  • Suspicion /səˈspɪʃən/ – sự nghi ngờ

Hậu tố -cion cũng là một âm đuôi hiếm gặp trong tiếng Anh.

Bài tập luyện tập cách phát âm đuôi TION, TIAN, SION, CIAN, CION

Chọn các từ có phát âm đuôi khác so với các từ còn lại dưới đây:

Câu 1:

  • A. Permission
  • B. Confusion
  • C. Incursion
  • D. Occasion

Câu 2:

  • A. Technician
  • B. Civilization
  • C. Suspicion
  • D. Decision

Câu 3:

  • A. Medication
  • B. Communication
  • C. Equation
  • D. Explanation

Câu 4:

  • A. Condition
  • B. Question
  • C. Physician
  • D. Martian

Câu 5:

  • A. Competition
  • B. Musician
  • C. Invasion
  • D. Coercion

Đáp án:

  1. A. Permission (từ gốc có đuôi -ss nên phát âm là ʃən. Các từ còn lại, hậu tố -sion đứng sau nguyên âm, hoặc đứng sau đuôi -ur nên phát âm là ʒən)
  2. D. Decision (nguyên âm đứng trước đuôi -sion nên phát âm là ʒən, các từ còn lại phát âm là ʃən.)
  3. C. Equation (ngoại lệ, phát âm là ʒən. Các từ còn lại phát âm là ʃən.)
  4. B. Question (ngoại lệ, phát âm là tʃən. Các từ còn lại phát âm là ʃən.)
  5. C. Invasion (từ gốc có đuôi -sion đứng sau nguyên âm nên phát âm là ʒən, các từ còn lại phát âm là ʃən).

Xem thêm: Những điều cần biết về âm vô thanh và âm hữu thanh trong tiếng Anh 

Tạm kết

Trên đây là toàn bộ những kiến thức chi tiết nhất về cách phát âm đuôi TION, TIAN, SION, CIAN, CION trong Tiếng Anh và cách áp dụng phù hợp. Tham khảo thêm các kiến thức từ vựng và ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh tại Website của The IELTS Workshop.

Hy vọng những chia sẻ trên đã có thể giúp ích cho quá trình học của bạn. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc bắt đầu học tiếng Anh, tham khảo ngay khóa học Freshman để nắm vững kiến thức cơ bản và thông dụng nhé.

khóa học freshman the ielts workshop - Cách phát âm đuôi TION, TIAN, SION, CIAN, CION

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo