Khi muốn gửi lời chúc mừng đến ai đó bằng tiếng Anh, chắc hẳn từ đầu tiên xuất hiện trong đầu bạn là Congratulation. Tuy nhiên, bạn có bao giờ thắc mắc cách dùng congratulation là gì, hay liệu viết congratulation hay congratulations mới đúng ngữ pháp? Hãy cùng The IELTS Workshop tháo gỡ toàn bộ thắc mắc trong bài viết này nhé.
1. Congratulation là gì?
Theo từ điển Oxford, congratulation /kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/ là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “lời chúc mừng”, “sự chúc mừng” hoặc hành động thể hiện sự vui mừng, khen ngợi trước thành công, may mắn hay một sự kiện đặc biệt của người khác.
Bảng phân loại họ từ (Word Family) của Congratulation:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Congratulation / Congratulations (n) /kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/ | Lời chúc mừng, sự chúc mừng | I sent her a card of congratulations.(Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp chúc mừng.) |
| Congratulate (v)/kənˈɡrætʃ.ə.leɪt/ | Chúc mừng, khen ngợi | We congratulated him on passing the exam.(Chúng tôi chúc mừng anh ấy đã đỗ kỳ thi.) |
| Congratulatory (adj) /kənˌɡrætʃ.ə.lə.tər.i/ | Mang tính chúc mừng, có tính chất khen ngợi | The director sent a congratulatory message to the team.(Giám đốc đã gửi thư chúc mừng tới cả đội.) |
Lưu ý: Trong giao tiếp thực tế và văn viết hàng ngày, danh từ này hầu như luôn xuất hiện ở dạng số nhiều là congratulations.
2. Cấu trúc Congratulate và cách dùng
2.1. Congratulate đi với giới từ gì?
Rất nhiều bạn mới bắt đầu học tiếng Anh thường mắc lỗi dịch thô từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh nên thường nhầm lẫn cấu trúc Congratulate và giới từ for hay about.
Tuy nhiên, động từ congratulate ở câu chủ động CHỈ đi cùng giới từ ON.
Trong câu bị động, be congratulated có thể đi với giới từ FOR.
2.2. Các cấu trúc câu với Congratulate
Cấu trúc 1: Chúc mừng ai đó về điều gì / sự kiện gì
S + congratulate + somebody + ON + Noun / Noun Phrase / V-ing
Ví dụ:
- She congratulated me on my promotion. (Cô ấy chúc mừng tôi vì đã được thăng chức.)
- The teacher congratulated Peter on his excellent IELTS score. (Thầy giáo đã chúc mừng Peter về điểm số IELTS xuất sắc của anh ấy.)
Cấu trúc 2: Tự hào / Tự chúc mừng bản thân (Dùng đại từ phản thân)
S + congratulate + oneself + ON + V-ing / Noun
Ví dụ:
- You can congratulate yourself on reaching a band 6.0 in IELTS Speaking. (Bạn có thể tự hào/tự chúc mừng bản thân vì đã đạt band 6.0 IELTS Speaking.)
- They congratulated themselves on winning the first prize in the English competition. (Họ tự chúc mừng bản thân vì đã đoạt giải nhất trong cuộc thi tiếng Anh.)
Cấu trúc 3: Được khen ngợi vì đạt được thành tích nào đó (bị động)
Be congratulated on/for something/doing something
Ví dụ:
- The student was congratulated on her high IELTS score. (Bạn học sinh đã được chúc mừng vì đạt điểm IELTS cao.)
- You must be congratulated for completing the Freshman course successfully. (Bạn xứng đáng được khen ngợi vì đã hoàn thành xuất sắc khóa học Freshman.)

3. Dùng Congratulation hay Congratulations?
Liệu dùng congratulation hay congratulations mới chuẩn xác? Câu trả lời phụ thuộc vào ngữ cảnh ngữ pháp cụ thể như sau:
3.1. Khi dùng làm lời cảm thán / lời chúc trực tiếp (Exclamation)
Khi bạn muốn thốt lên để chúc mừng ai đó trực tiếp, bạn bắt buộc phải dùng dạng số nhiều “Congratulations!” (thường có dấu chấm cảm phía sau).
Ví dụ:
- Đúng: Congratulations! You did a great job! (Xin chúc mừng! Bạn đã làm rất tốt!)
- Sai: Congratulation! You did a great job!
Lưu ý: Trong giao tiếp thân mật hàng ngày, người bản xứ thường nói ngắn gọn là Congrats!. Đây là dạng viết tắt thân mật của Congratulations.
3.2. Khi dùng trong câu có cấu trúc hoàn chỉnh
Khi đóng vai trò là một danh từ trong câu, dạng số nhiều congratulations vẫn là dạng được ưu tiên sử dụng. Cấu trúc như sau:
- Offer / Send / Extend congratulations to somebody: Gửi lời chúc mừng đến ai.
- Congratulations on something / V-ing: Lời chúc mừng cho sự kiện/hành động gì.
Ví dụ:
- I’d like to offer my warmest congratulations to you on your graduation. (Tôi muốn gửi lời chúc mừng ấm áp nhất đến bạn nhân dịp tốt nghiệp.)
- Congratulations on winning the national English competition! (Chúc mừng vì đã giành giải nhất cuộc thi tiếng Anh cấp quốc gia)
3.2. Khi dùng để chỉ hành động chúc mừng hoặc một bức thư chúc mừng nói chung
Ta sẽ dùng danh từ congratulation ở dạng số ít trong một số trường hợp như:
- Khi đề cập đến “một” lời chúc mừng đơn lẻ (thường đi kèm với mạo từ a / this / that).
Ví dụ: A letter/message/note/speech/word… of congratulation (Một lá thư / tin nhắn / ghi chú / bài phát biểu / lời… chúc mừng) - Khi từ congratulation đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa cho danh từ đó (đóng vai trò như một tính từ).
Ví dụ: Congratulation card/message (Thiệp/tin nhắn chúc mừng)
4. Một số cấu trúc tương đương Congratulation/Congratulations
Để làm phong phú vốn từ, thay vì chỉ lặp đi lặp lại từ Congratulations, bạn có thể áp dụng các cấu trúc tương đương dưới đây:
| Cấu trúc / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế |
| Congrats! | Chúc mừng nhé! | Congrats on your new job! (Chúc mừng công việc mới nhé!) |
| Kudos to somebody! | Tuyên dương / Khâm phục ai đó | Kudos to John for solving the problem! (Tuyên dương John vì đã giải quyết được vấn đề!) |
| Way to go! | Làm tốt lắm! Thật tuyệt! | You passed the test? Way to go! (Bạn đỗ kỳ thi rồi ư? Giỏi lắm!) |
| Give oneself a pat on the back | Tự khen ngợi / Tự hào về bản thân | You should give yourself a pat on the back. (Bạn nên tự hào về chính mình.) |
| Hats off to somebody! | Ngả mũ thán phục ai đó | Hats off to the rescue team! (Ngả mũ thán phục đội cứu hộ!) |
| I couldn’t be happier for you! | Tôi vô cùng mừng cho bạn! | Hearing about your IELTS 7.0, I couldn’t be happier for you (Nghe tin bạn đạt 7.0 IELTS, tôi mừng không xiết!) |
Bài tập vận dụng cấu trúc Congratulate
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu
1. My manager congratulated me ______ winning the Employee of the Month award.
| A. for | B. on | C. about | D. with |
2. “I just got accepted into the university!” – “______!”
| A. Congratulation | B. Congratulations | C. Congratulate | D. Congratulatory |
3. We would like to send our warmest ______ to the bride and groom.
| A. congratulations | B. congratulate | C. congratulating | D. congratulator |
4. She congratulated him on ______ the scholarship
| A. receive | B. received | C. receiving | D. receives |
5. He deserves to be congratulated ______ his academic achievements.
| A. on | B. about | C. with | D. of |
6. They warmly congratulated ______ her promotion to Senior Manager.
| A. for | B. about | C. with | D. on |
7. The team ______ on the success of the new project.
| A. congratulate | B. congratulation | C. was congratulated | D. congratulating |
8. Nam was congratulated on ______ the entrance exam with top marks.
| A. pass | B. passing | C. was passed | D. past |
9. She was congratulated ______ winning the national English competition.
| A. on | B. about | C. with | D. of |
10. They congratulated ______ on their wedding anniversary.
| A. them | B. they | C. us | D. themselves |
Đáp án:
- B
- B
- A
- C
- A
- D
- C
- B
- A
- D
Tạm kết
Hi vọng qua bài viết tổng hợp chi tiết trên, bạn đã nắm vững congratulation là gì, biết cách phân biệt giữa congratulation hay congratulations, cũng như ghi nhớ nằm lòng các cấu trúc với congratulate.
Đăng ký khóa học IELTS Freshman để nắm chắc kiến thức căn bản về ngữ pháp, từ vựng và tiến gần hơn tới band điểm IELTS mơ ước của bạn.
