Curious là một tính từ quen thuộc trong tiếng anh, thường dùng để diễn tả sự tò mò hoặc mong muốn tìm hiểu về điều gì đó. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn thắc mắc Curious đi với giới từ gì và cách sử dụng sao cho đúng trong từng ngữ cảnh. Bài viết sau của The IELTS Workshop sẽ giúp bạn nắm rõ các cấu trúc phổ biến với Curious, kèm ví dụ cụ thể.
1. Curious là gì?
Theo Oxford Dictionary, Curious /ˈkjʊriəs/ là một tính từ khá phổ biến và được sử dụng với 2 ý nghĩa chính là tò mò hoặc kỳ lạ.
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tò mò, muốn khám phá hoặc tìm hiểu điều gì đó | She felt curious about how the machine worked and decided to read the manual. (Cô ấy tò mò về cách chiếc máy hoạt động nên đã quyết định đọc hướng dẫn.) |
| Kì lạ, bất thường, khó giải thích | It was curious that the lights suddenly turned off without any reason. (Thật kì lạ khi đèn đột nhiên tắt mà không có lý do.) |
2. Curious đi với giới từ gì?
Curious thường đi với 3 giới từ phổ biến như about, as to và to. Mỗi cấu trúc mang sắc thái nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
2.1. Curious + about
Công thức:
| Curious + about + something/ someone |
Cách dùng: Dùng để diễn tả sự tò mò hoặc quan tâm đến một vấn đề, sự việc hoặc con người cụ thể.
Ví dụ:
- She is curious about the culture of different countries. (Cô ấy tò mò về văn hóa của các quốc gia khác nhau.)
- I’ve always been curious about how this device works. (Tôi luôn tò mò về cách thiết bị này hoạt động.)
2.2. Curious + as to
Công thức:
| Curious + as to + WH-clause (what, how, why, whether,…) |
Cách dùng: Dùng khi muốn diễn đạt sự thắc mắc hoặc muốn biết rõ về một thông tin cụ thể, thường mang tính trang trọng hơn.
Ví dụ:
- They were curious as to why the project was delayed. (Họ tò mò về lý do tại sao dự án bị trì hoãn.)
- She seemed curious as to how the system actually operates. (Cô ấy muốn biết hệ thống thực sự hoạt động như thế nào.)
2.3. Curious + to
Công thức:
| Curious + to + V (nguyên mẫu) |
Cách dùng: Dùng để diễn tả mong muốn khám phá, tìm hiểu hoặc trải nghiệm điều gì đó.
Ví dụ:
- He was curious to try the new restaurant in town. (Anh ấy tò mò muốn thử nhà hàng mới trong thị trấn.)
- I’m curious to know what she will say next. (Tôi tò mò muốn biết cô ấy sẽ nói gì tiếp theo.)

3. Các từ đồng nghĩa với Curious
Để tránh lặp từ và diễn đạt linh hoạt hơn, bạn nên biết thêm các từ đồng nghĩa với Curious. Những từ này không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn phù hợp với nhiều sắc thái ngữ nghĩa khác nhau trong từng ngữ cảnh.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Inquisitive | Tò mò, ham tìm hiểu, hay đặt câu hỏi | The inquisitive student kept asking detailed questions after the lecture. (Sinh viên tò mò đó liên tục đặt những câu hỏi chi tiết sau buổi giảng.) |
| Peculiar | Kỳ lạ, mang tính khác thường hoặc độc đáo | There was a peculiar smell coming from the kitchen. (Có một mùi kỳ lạ phát ra từ nhà bếp.) |
| Investigative | Có tính chất điều tra, tìm hiểu sâu để khám phá sự thật | The report was based on investigative journalism. (Báo cáo được xây dựng dựa trên báo chí điều tra.) |
| Searching | Mang tính tìm kiếm, khám phá hoặc quan sát kỹ lưỡng | He gave her a searching look before answering. (Anh ấy nhìn cô ấy đầy dò xét trước khi trả lời.) |
| Eager to know | Rất mong muốn được biết điều gì đó | She was eager to know if she had passed the interview. (Cô ấy rất háo hức muốn biết mình có đậu phỏng vấn hay không.) |
| Questioning | Mang tính nghi vấn, thắc mắc hoặc tìm hiểu | His questioning tone made everyone feel uncomfortable. (Giọng điệu dò hỏi của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.) |
| Interested | Có sự quan tâm, hứng thú với điều gì đó | He is interested in learning new languages. (Anh ấy quan tâm đến việc học ngôn ngữ mới.) |
| Strange | Kỳ lạ, khó hiểu hoặc bất thường | It’s strange that nobody answered the phone. (Thật kỳ lạ khi không ai trả lời điện thoại.) |
| Unusual | Không bình thường, hiếm gặp hoặc khác thường | It is unusual to see snow in this region. (Hiếm khi thấy tuyết ở khu vực này.) |
| Prying | Tò mò quá mức, hay can thiệp vào chuyện riêng tư | I don’t appreciate prying questions about my salary. (Tôi không thích những câu hỏi tò mò về lương của mình.) |
4. Phân biệt Curious và Inquisitive dễ hiểu nhất
Mặc dù Curious và Inquisitive đều mang nghĩa “tò mò”, nhưng cách dùng và sắc thái của hai từ này lại không hoàn toàn giống nhau. Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp bạn sử dụng đúng từ trong từng tình huống cụ thể.
| Tiêu chí | Curious | Inquisitive |
| Khái niệm | Tò mò, muốn biết hoặc tìm hiểu về một điều gì đó | Ham học hỏi, có xu hướng đặt câu hỏi để đào sâu kiến thức |
| Sắc thái | Có thể tích cực hoặc trung tính, đôi khi hơi tiêu cực nếu liên quan đến chuyện riêng tư | Chủ yếu mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ham học hỏi và tư duy khám phá |
| Phạm vi đối tượng | Có thể áp dụng cho nhiều tình huống: sự việc, con người, hiện tượng | Thường liên quan đến học tập, nghiên cứu hoặc tìm hiểu kiến thức |
| Ngữ cảnh | Giao tiếp hằng ngày và văn viết | Văn phong trang trọng hoặc học thuật |
| Mức độ | Sự tò mò tự nhiên, ngắn hạn, tập trung vào một vấn đề cụ thể | Mức độ tò mò sâu hơn, có hệ thống và thiên về khám phá bản chất vấn đề |
| Ví dụ | I was curious about the new student in class. (Tôi tò mò về học sinh mới trong lớp.) | The inquisitive child kept asking questions about everything around him. (Đứa trẻ ham học hỏi liên tục đặt câu hỏi về mọi thứ xung quanh.) |
Bài tập vận dụng
Chọn cấu trúc đúng (Curious + about / as to / to):
- Scientists are extremely curious ________ the long-term effects of climate change on biodiversity.
- She was curious ________ know why her best friend had suddenly stopped talking to her.
- The board of directors is curious ________ whether the new marketing strategy will increase sales.
- Children are naturally curious ________ everything they see in the world around them.
- He seemed curious ________ as to how the magician performed that incredible trick.
- I am curious ________ see the final results of the architectural competition.
- Many people are curious ________ his personal life, but he prefers to keep it private.
- The investigator was curious ________ why the security cameras were turned off during the robbery.
- Are you curious ________ find out what’s inside that mysterious old box?
- The students were curious ________ the history of the ancient ruins they visited yesterday.
Đáp án:
- about
- to
- as to
- about
- as to
- to
- about
- as to
- to
- about
Tạm kết
Việc hiểu rõ Curious đi với giới từ gì sẽ giúp bạn sử dụng từ này chính xác và tự nhiên hơn trong từng ngữ cảnh. Khi nắm vững các cấu trúc curious bạn sẽ dễ dàng diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bài thi học thuật.
Nếu bạn vẫn chưa tự tin khi sử dụng các cấu trúc tiếng Anh như curious hay nhiều từ vựng học thuật khác, khóa học Freshman sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc từ đầu.
