Rất nhiều bạn mới bắt đầu học tiếng Anh thường băn khoăn Deserve to V hay Ving? Hãy cùng The IELTS Workshop làm rõ tất tần tật về động từ này, tìm hiểu các câu trúc tương đương và làm bài tập vận dụng qua bài viết dưới đây nhé!
1. Deserve là gì?
Deserve /dɪˈzɜːv/ là một ngoại động từ mang ý nghĩa: xứng đáng, đáng được hưởng hoặc đáng phải chịu một điều gì đó (có thể là phần thưởng, sự công nhận, hoặc hình phạt, chỉ trích) do hành động, phẩm chất hoặc hoàn cảnh của một người/vật mang lại.
Ví dụ:
- He deserves a reward. (Anh ấy xứng đáng được khen thưởng.)
- His performance deserves praising. (Màn thể hiện của anh ấy xứng đáng được khen ngợi).
Lưu ý: Deserve là một Stative Verb (Động từ chỉ trạng thái), do đó từ này không được chia ở các thì tiếp diễn. Ta không dùng is deserving để diễn tả hành động đang diễn ra.
Word Family của Deserve:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Deserve (v)/dɪˈzɜːrv/ | Xứng đáng, đáng nhận | She deserves all the success she has achieved. (Cô ấy xứng đáng với tất cả những thành công mà mình đã đạt được.) |
| Deserved (adj)/dɪˈzɜːrvd/ | Xứng đáng, đáng đời | His promotion was well deserved after months of hard work. (Việc anh ấy được thăng chức là hoàn toàn xứng đáng sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ.) |
| Undeserved (adj)/ˌʌndɪˈzɜːrvd/ | Không xứng đáng, oan uổng | She received a lot of undeserved criticism from the media. (Cô ấy đã phải nhận rất nhiều lời chỉ trích bất công từ giới truyền thông.) |
| Deserving (adv)/dɪˈzɜːrvɪŋ/ | Đáng được giúp đỡ/khen ngợi | The charity provides aid to deserving low-income families. (Tổ chức từ thiện cung cấp viện trợ cho các gia đình thu nhập thấp xứng đáng được giúp đỡ.) |
| Deservedly (adv) /dɪˈzɜːrvɪdli/ | Một cách xứng đáng | The team deservedly won the championship. (Đội bóng đã giành chức vô địch một cách hoàn toàn xứng đáng.) |
| Undeservedly (adv) /ˌʌndɪˈzɜːrvɪdli/ | Một cách không xứng đáng, bất công | He was undeservedly blamed for the project’s failure.(Anh ấy đã bị đổ lỗi một cách oan uổng cho sự thất bại của dự án.) |
| Deserts (n) /dɪˈzɜːrts/ | (Thường ở dạng số nhiều) Phần thưởng/hình phạt thích đáng | He finally got his just deserts.(Anh ta đã nhận quả báo thích đáng.) |
2. Deserve to V hay Ving?
Đáp án cho câu hỏi Deserve to V hay Ving là: Deserve đi được với cả to V và V-ing. Tuy nhiên, ý nghĩa của 2 cấu trúc này khác nhau.
2.1. Cấu trúc Deserve + to V (thể chủ động)
Ý nghĩa: Ai đó hoặc điều gì đó xứng đáng được làm gì, xứng đáng nhận được điều gì.
Ví dụ:
- Hardworking students deserve to receive scholarships. (Những sinh viên chăm chỉ xứng đáng nhận được học bổng.)
- She has dedicated her whole life to science, so she deserves to win the award. (Bà ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học, vì thế bà xứng đáng giành giải thưởng).
2.2. Cấu trúc Deserve + V-ing (thể bị động)
Tương tự như các động từ Need, Want, hay Require, Deserve + V-ing mang nghĩa bị động (Passive voice).
S + deserve + V-ing = S + deserve + to be + V3/ed
Ý nghĩa: Chủ ngữ (thường là sự vật, sự việc, hoặc vấn đề) xứng đáng được làm gì hoặc bị xử lý như thế nào.
Ví dụ:
- This historical building deserves preserving. (Tòa nhà lịch sử này xứng đáng được bảo tồn).
- Such bad behavior deserves punishing severely. (Hành vi xấu như vậy đáng bị trừng phạt nghiêm khắc).
3. Các cấu trúc khác của Deserve trong tiếng Anh

Bên cạnh to V và V-ing, Deserve còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc như sau:
Cấu trúc 1:
Deserve + Danh từ / Cụm danh từ (Noun / Noun Phrase)
S + Deserve + Noun / Noun Phrase
Ý nghĩa: Dùng để nói ai đó hoặc vật gì đó xứng đáng nhận được một thứ gì đó (phần thưởng, sự trừng phạt, sự giúp đỡ, v.v.) dựa trên việc họ đã làm hoặc tính chất của họ.
Ví dụ:
- They deserve our deepest respect for their contributions to community health. (Họ xứng đáng nhận được sự tôn trọng sâu sắc nhất của chúng ta vì những cống hiến cho sức khỏe cộng đồng).
- He didn’t prepare for the exam, so he deserved that low score. (Cậu ấy không ôn bài, nên cậu ấy đáng bị điểm thấp như vậy).
Cấu trúc 2:
Deserve + to be + V3/ed
S + Deserve + to be + V3/ed
Ý nghĩa: Thể hiện ý nghĩa bị động, tương đương với câu trúc Deserve + V-ing
Ví dụ:
- Criminals who commit severe environmental crimes deserve to be fined heavily. (Những kẻ phạm tội môi trường nghiêm trọng đáng bị phạt thật nặng).
- His innovative proposal deserves to be mentioned in the meeting. (Đề xuất sáng tạo của anh ấy xứng đáng được nhắc tới trong cuộc họp).
4. Một số cấu trúc tương đương Deserve
Trong bài thi IELTS, việc lặp đi lặp lại từ vựng sẽ khiến bạn mất điểm ở tiêu chí Lexical Resource. Hãy bỏ túi ngay các cấu trúc đồng nghĩa sau::
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be worthy of(+ N / V-ing) | Xứng đáng với (cái gì) | His brave actions are worthy of the highest praise. (Những hành động dũng cảm của anh ấy xứng đáng nhận được lời khen ngợi cao nhất.) |
| Be entitled to(+ N / to V) | Có quyền/đủ tư cách nhận | Full-time employees are entitled to receive health benefits. (Nhân viên làm việc toàn thời gian được hưởng các quyền lợi về bảo hiểm y tế.) |
| Merit (+ N / V-ing) | Đáng được, xứng với | This critical issue merits further investigation. (Vấn đề quan trọng này cần được điều tra thêm.) |
| Earn (+ N) | Xứng đáng có được nhờ nỗ lực | Through sheer determination, she earned the trust of her colleagues. (Nhờ ý chí quyết tâm cao độ, cô ấy đã giành được sự tin tưởng của các đồng nghiệp.) |
| Have a right to (+ N / to V) | Có quyền hưởng | Every citizen has a right to live in a safe environment. (Mỗi công dân đều có quyền được sống trong một môi trường an toàn.) |
5. Một số Collocation/ Idiom với Deserve
Dưới đây là một số cách diễn đạt tự nhiên giúp bài nói và bài viết của bạn ghi điểm tiêu chí Lexical Resource:
- Well-deserved (adj): Rất xứng đáng (thường dùng trước danh từ).
Ví dụ: He took a well-deserved vacation after finishing the project. (Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã có một kỳ nghỉ xứng đáng.)
- You deserve it!
- Nghĩa tích cực: Bạn xứng đáng được như vậy (chúc mừng thành quả).
- Nghĩa tiêu cực (mỉa mai): Đáng đời! Đáng kiếp!
- Deserve better: Xứng đáng với những điều tốt đẹp hơn.
Ví dụ: You shouldn’t tolerate toxic working environments; you deserve better. (Bạn không nên chấp nhận môi trường làm việc độc hại; bạn xứng đáng được hưởng một môi trường tốt hơn.)
- Get what one deserves: Nhận lấy những gì mình đáng phải nhận (gieo nhân nào gặt quả nấy).
Ví dụ: If you cheat on the test, you will get what you deserve. (Nếu bạn gian lận trong bài kiểm tra, bạn sẽ phải nhận hậu quả xứng đáng.)
Bài tập vận dụng với Deserve
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (to V, V-ing hoặc to be V3):
- She has practiced day and night, so she deserves (win) _________ the first prize.
- This old bicycle is completely broken; it doesn’t deserve (repair) _________.
- Employees who work overtime deserve (be compensated) _________ fairly.
- Such selfless volunteers deserve (receive) _________ recognition from the local authorities.
- His rude behavior during the ceremony deserves (criticize) _________.
- Every child deserves (have) _________ access to quality education.
- Everyone deserves (live) _________ in peace and happiness.
- That antique painting is severely damaged, but it still deserves (restore) _________.
- After working 12 hours straight, you deserve (take) _________ a rest.
- His reckless driving deserves (punish) _________ strictly.
Đáp án:
- to win
- repairing / to be repaired
- to be compensated.
- to receive
- criticizing / to be criticized
- to have
- to live
- restoring / to be restored
- to take
- to be punished / punishing
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết này, các bạn đã tự tin trả lời được câu hỏi “Deserve to V hay Ving?” cũng như biết cách ứng dụng từ vựng này vào lộ trình học tiếng Anh giao tiếp và luyện thi IELTS của mình.
Tham khảo ngay khóa học Freshman của The IELTS Workshop để xây dựng kiến thức ngữ pháp và từ vựng nền tảng, làm hành trang chinh phục band điểm IELTS mơ ước của bạn.
