Động từ tri giác (Perception verbs) là một trong những nhóm động từ quan trọng trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả những gì chúng ta nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận bằng giác quan. Tuy nhiên, cách sử dụng nhóm từ này lại khá đa dạng và dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm rõ cấu trúc. Trong bài viết này, hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết về cấu trúc và cách dùng động từ tri giác.
1. Động từ tri giác là gì?
Trong tiếng anh, động từ tri giác là nhóm động từ dùng để diễn tả cách con người cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các giác quan như nhìn, nghe, ngửi, nếm, chạm, hoặc thông qua nhận thức và suy nghĩ cá nhân. Những động từ này giúp người nói truyền đạt lại trải nghiệm trực tiếp hoặc cảm nhận chủ quan một cách rõ ràng và sinh động.
Một số động từ tri giác phổ biến bao gồm:
- Cảm nhận, nhận thức: perceive, sense, realize, experience,…
- Ngửi: smell, sniff, inhale,…
- Nghĩ: think, believe, suppose, imagine,…
- Nghe: hear, listen to, overhear,…
- Nhìn: see, notice, observe, watch,…
- Nếm: taste, sample, savor,…
- Chạm: feel, touch, hold, grasp,…
Đặc điểm của động từ tri giác:
- Thường đi với chủ ngữ là người hoặc sinh vật có khả năng cảm nhận như I, you, he, she, we, they.
- Có thể kết hợp với một số giới từ như at, to, about,… tùy cấu trúc cụ thể.
- Sử dụng linh hoạt trong nhiều thì khác nhau như hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.
Ví dụ:
- I heard someone call my name in the crowd. (Tôi nghe thấy ai đó gọi tên mình trong đám đông.)
- She noticed a small mistake in the report. (Cô ấy nhận ra một lỗi nhỏ trong báo cáo.)
2. Các động từ tri giác thường gặp
Trong quá trình học tiếng anh, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp một số động từ tri giác quen thuộc được dùng lặp lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa |
| Observe | /əbˈzɜːv/ | Quan sát, theo dõi |
| Smell | /smel/ | Ngửi, có mùi |
| Glimpse | /ɡlɪmps/ | Thoáng thấy, nhìn lướt qua |
| Touch | /tʌtʃ/ | Chạm vào |
| Hear | /hɪər/ | Nghe thấy |
| Press | /pres/ | Ấn, nhấn |
| Watch | /wɒtʃ/ | Xem, quan sát |
| Sniff | /snɪf/ | Hít, đánh hơi |
| Notice | /ˈnəʊ.tɪs/ | Nhận thấy |
| Pat | /pæt/ | Vỗ nhẹ |
| Taste | /teɪst/ | Nếm, có vị |
| Look at | /lʊk æt/ | Nhìn vào |
| Overhear | /ˌəʊ.vəˈhɪər/ | Nghe lỏm, nghe trộm |
| Savor | /ˈseɪ.vər/ | Thưởng thức, nếm trải |
| See | /siː/ | Thấy, nhìn thấy |
3. Cấu trúc của động từ tri giác
Khi học về động từ tri giác, bạn sẽ thường gặp hai dạng cấu trúc phổ biến nhất:
Công thức 1:
| S + V + O + V0 |
Cách dùng: Dùng khi người nói quan sát hoặc nghe thấy toàn bộ hành động từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
Ví dụ:
- I saw her open the door and walk inside. (Tôi thấy cô ấy mở cửa rồi bước vào bên trong.)
- We heard him sing that song from beginning to end. (Chúng tôi nghe anh ấy hát bài đó từ đầu đến cuối.)
Công thức 2:
| S + V + O + V-ing |
Cách dùng: Dùng khi người nói chỉ bắt gặp một phần của hành động đang diễn ra, không chứng kiến toàn bộ quá trình.
Ví dụ:
- I saw them running across the street when I was driving by. (Tôi thấy họ đang chạy qua đường khi tôi lái xe ngang qua.)
- She heard someone knocking on the door late at night. (Cô ấy nghe thấy ai đó đang gõ cửa vào đêm muộn.)

4. Cách dùng động từ tri giác trong tiếng Anh
Động từ tri giác có những cách dùng đặc trưng mà người học cần nắm rõ để tránh sai sót khi sử dụng. Dưới đây là các quy tắc quan trọng giúp bạn hiểu và áp dụng nhóm động từ này chính xác hơn.
4.1. Động từ tri giác thường đi kèm với từ “can”
Khi kết hợp với can, động từ tri giác giúp nhấn mạnh khả năng cảm nhận của chủ thể ở thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
- I can hear someone calling my name from outside. (Tôi có thể nghe thấy ai đó gọi tên mình từ bên ngoài.)
- Can you see the stars clearly tonight? (Bạn có thể nhìn thấy các vì sao rõ ràng tối nay không?)
4.2. Động từ tri giác không được chia ở dạng tiếp diễn
Thông thường, các động từ như see, hear, smell… không được chia ở thì tiếp diễn vì chúng diễn tả trạng thái cảm nhận. Tuy nhiên, nếu dùng ở dạng tiếp diễn, nghĩa của động từ sẽ chuyển sang hành động chủ động (không còn là tri giác thuần túy).
Ví dụ:
- She is seeing a doctor tomorrow. (Cô ấy sẽ đi gặp bác sĩ vào ngày mai.)
- They are hearing a presentation on marketing strategies. (Họ đang nghe một bài thuyết trình về chiến lược marketing.)
4.3. Sau động từ tri giác là động từ nguyên mẫu
Sau động từ tri giác, động từ theo sau thường ở dạng nguyên mẫu không “to” để diễn tả hành động trọn vẹn.
Ví dụ:
- I saw him leave the building in a hurry. (Tôi thấy anh ấy rời khỏi tòa nhà một cách vội vàng.)
- We heard the baby cry in the middle of the night. (Chúng tôi nghe thấy em bé khóc giữa đêm.)

Bài tập động từ tri giác
Bài 1: Chọn dạng động từ đúng (V-ing hoặc V nguyên thể không “to”)
- I saw her _______ (leave / leaving) the office early.
- We heard someone _______ (knock / knocking) on the door last night.
- He noticed a man _______ (follow / following) him on the way home.
- They watched the children _______ (play / playing) in the park.
- I felt the ground _______ (shake / shaking) during the earthquake.
- She could smell something _______ (cook / cooking) in the kitchen.
- We listened to him _______ (sing / singing) at the party.
- He saw the dog _______ (jump / jumping) over the fence.
Bài 2: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng động từ tri giác phù hợp (see, hear, feel, smell, watch…)
- I realized that someone was calling my name.
→ ______________________________________ - She noticed that the baby was crying in the room.
→ ______________________________________ - They saw that the boy crossed the street quickly.
→ ______________________________________ - We could hear that people were laughing outside.
→ ______________________________________ - He felt that something moved under the table.
→ ______________________________________
Đáp án:
Bài 1:
- leave
- knocking
- following
- play
- shake
- cooking
- sing
- jump
Bài 2:
- I heard someone calling my name.
- She heard the baby crying in the room.
- They saw the boy cross the street quickly.
- We heard people laughing outside.
- He felt something move under the table.
Tạm kết
Việc nắm vững động từ tri giác sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn khi mô tả những gì mình quan sát, nghe thấy hoặc cảm nhận. Khi hiểu rõ từng cấu trúc và cách dùng đi kèm, bạn sẽ tránh được những lỗi sai phổ biến và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong cả giao tiếp lẫn học thuật.
Nếu bạn muốn nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, khóa học Freshman sẽ là lựa chọn phù hợp dành cho bạn.
