Trong tiếng Anh, Engage là một từ vựng xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các văn bản học thuật. Tuy nhiên, không ít người học cảm thấy bối rối vì mỗi khi đi kèm với một giới từ khác nhau, từ này lại mang một sắc thái nghĩa riêng biệt. Vậy Engage đi với giới từ gì? Bài viết này của The IELTS Workshop sẽ giúp bạn giải mã các cấu trúc đi kèm với Engage để bạn tự tin ứng dụng từ vựng này trong mọi ngữ cảnh.
1. Engage là gì?
Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionaries, Engage là một động từ, có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sau đây là 5 ý nghĩa phổ biến nhất của Engage:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Thu hút, lôi cuốn sự chú ý hoặc quan tâm | The movie quickly engaged the audience with its dramatic opening. (Bộ phim nhanh chóng thu hút khán giả bằng phần mở đầu đầy kịch tính.) |
| Tham gia vào một hoạt động | Many students engage in extracurricular activities after school. (Nhiều học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa sau giờ học.) |
| Tương tác hoặc kết nối với ai đó/cái gì đó | The brand tries to engage with customers through social media. (Thương hiệu cố gắng tương tác với khách hàng qua mạng xã hội.) |
| Thuê hoặc tuyển dụng ai đó | They engaged a consultant to improve their business strategy. (Họ thuê một chuyên gia tư vấn để cải thiện chiến lược kinh doanh.) |
| Giao chiến hoặc bắt đầu chiến đấu | The soldiers engaged the opposing forces near the border. (Các binh sĩ đã giao chiến với lực lượng đối phương gần biên giới.) |
Các word family của Engage:
| Loại từ | Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Tính từ | Engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ | Đã đính hôn, đang bận rộn, có liên quan | She was too engaged in her project to notice the time. (Cô ấy quá bận rộn với dự án của mình đến mức không nhận ra thời gian.) |
| Engaging /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/ | Có sức hút, lôi cuốn, gây ấn tượng tốt | The candidate has an engaging personality that charms everyone. (Ứng viên đó có một tính cách rất lôi cuốn, làm xiêu lòng tất cả mọi người.) | |
| Danh từ | Engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ | Sự tham gia, sự đính hôn, cuộc hẹn/cam kết | The CEO praised the employees’ high level of engagement. (Giám đốc điều hành đã khen ngợi mức độ cam kết/tham gia cao của nhân viên.) |
| Trạng từ | Engagingly /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ.li/ | Một cách hấp dẫn, đầy sức thuyết phục | The story was engagingly told, keeping the children quiet for hours. (Câu chuyện được kể một cách lôi cuốn, khiến bọn trẻ im lặng lắng nghe nhiều giờ.) |
Các dạng động từ của Engage:
- Nguyên mẫu: engage.
- Quá khứ: engaged.
- Quá khứ phân từ: engaged.
- Hiện tại phân từ: engaging.
2. Engage đi với giới từ gì?
Engage có thể đi với 5 giới từ khác nhau gồm: in, with, to, for và on. Mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa và cách dùng riêng tùy ngữ cảnh.
2.1. Engage + in
Công thức:
| Engage in + N/V-ingBe engaged in something |
Ý nghĩa:
- Diễn tả hành động tham gia tích cực vào một hoạt động, quá trình, lĩnh vực cụ thể.
- Diễn tả trạng thái đang tập trung, bận rộn với một công việc nào đó.
Ví dụ:
- Many students engage in volunteer activities during the summer. (Nhiều sinh viên tham gia vào các hoạt động tình nguyện trong mùa hè.)
- She is currently engaged in writing her graduation thesis. (Cô ấy hiện đang bận rộn viết luận văn tốt nghiệp.)
2.2. Engage + with
Công thức:
| Engage with + somebody/something |
Ý nghĩa: Diễn tả việc tương tác, kết nối hoặc làm việc trực tiếp với người/sự vật nào đó.
Ví dụ:
- The teacher encourages students to engage with the lesson actively. (Giáo viên khuyến khích học sinh tương tác tích cực với bài học.)
- Brands need to engage with their audience on social media. (Các thương hiệu cần kết nối với khách hàng trên mạng xã hội.)
2.3. Engage + to
Công thức:
| Be/get engage to + someone |
Ý nghĩa: Dùng để nói về việc đính hôn hoặc thiết lập mối quan hệ hôn nhân trong tương lai.
Ví dụ:
- She got engaged to her boyfriend after five years of dating. (Cô ấy đã đính hôn với bạn trai sau 5 năm hẹn hò.)
- He is engaged to a doctor from Hanoi. (Anh ấy đã đính hôn với một bác sĩ đến từ Hà Nội.)
2.4. Engage + for
Công thức:
| Engage for/as + something/someone |
Ý nghĩa: Diễn tả việc thuê, mời hoặc chỉ định ai đó thực hiện một nhiệm vụ/vai trò cụ thể.
Ví dụ:
- The company engaged a consultant for the new project. (Công ty đã thuê một cố vấn cho dự án mới.)
- They engaged him as a legal advisor. (Họ đã mời anh ấy làm cố vấn pháp lý.)
2.5. Engage + on
Công thức:
| Engage on + something |
Ý nghĩa: Diễn tả việc tập trung thảo luận hoặc xử lý một vấn đề, nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ:
- The team engaged on finding solutions to reduce costs. (Nhóm đã tập trung vào việc tìm giải pháp giảm chi phí.)
- During the workshop, participants engaged on key industry challenges. (Trong buổi hội thảo, người tham gia đã thảo luận về các thách thức chính của ngành.)

3. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Engage
Để mở rộng vốn từ và tránh lặp lại khi diễn đạt, bạn nên nắm thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Engage. Điều này giúp bạn linh hoạt hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bài viết học thuật.
| Nghĩa của Engage | Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
| Thu hút, lôi cuốn sự chú ý hoặc quan tâm | Attract (thu hút), Capture (gây chú ý), Charm (làm say mê), Fascinate (làm mê hoặc), Appeal to (hấp dẫn) | Ignore (phớt lờ), Bore (làm chán nản), Repel (gây khó chịu), Disinterest (không quan tâm), Disengage (mất kết nối) |
| Tham gia vào một hoạt động | Participate (tham gia), Involve (liên quan), Join (tham gia), Commit to (cam kết), Take part in (góp mặt) | Withdraw (rút lui), Avoid (tránh), Quit (bỏ cuộc), Drop out (rút khỏi), Disengage (không tham gia) |
| Tương tác hoặc kết nối với ai đó/cái gì đó | Interact (tương tác), Connect (kết nối), Communicate (giao tiếp), Collaborate (hợp tác), Engage with (kết nối) | Ignore (phớt lờ), Avoid (tránh né), Isolate (cô lập), Disconnect (ngắt kết nối), Overlook (bỏ qua) |
| Thuê hoặc tuyển dụng ai đó | Hire (thuê), Employ (tuyển dụng), Recruit (tuyển mộ), Appoint (bổ nhiệm), Contract (ký hợp đồng) | Fire (sa thải), Dismiss (cho nghỉ việc), Lay off (cắt giảm nhân sự), Reject (từ chối), Release (cho nghỉ) |
| Giao chiến hoặc bắt đầu chiến đấu | Confront (đối đầu), Fight (chiến đấu), Battle (giao chiến), Clash (xung đột), Attack (tấn công) | Retreat (rút lui), Surrender (đầu hàng), Avoid conflict (tránh xung đột), Yield (nhượng bộ), Disengage (rút khỏi giao tranh) |
4. Một số idioms và cụm từ thường đi với Engage
Bên cạnh các cấu trúc cơ bản, Engage còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và cách diễn đạt quen thuộc. Việc hiểu rõ các idioms này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và giống người bản xứ hơn.
| Cụm từ | Giải thích | Ví dụ |
| Engage in conversation | Bắt đầu hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện với người khác | They were happily engaged in conversation during the break. (Họ đang trò chuyện vui vẻ trong giờ giải lao.) |
| Engage someone’s interest | Làm ai đó cảm thấy hứng thú hoặc tò mò | The documentary quickly engaged the audience’s interest. (Bộ phim tài liệu nhanh chóng thu hút sự quan tâm của khán giả.) |
| Engage with the community | Kết nối, hợp tác với cộng đồng | The organization actively engages with local communities through charity programs. (Tổ chức tích cực kết nối với cộng đồng địa phương thông qua các chương trình từ thiện.) |
| Engage in a struggle | Tham gia vào một cuộc đấu tranh hoặc tranh chấp | The group engaged in a struggle to protect the environment. (Nhóm đã tham gia vào cuộc đấu tranh để bảo vệ môi trường.) |
| Get engaged to | Trở nên đính hôn với ai đó | She got engaged to her partner last month. (Cô ấy đã đính hôn với bạn đời của mình vào tháng trước.) |
| Engage someone’s attention | Thu hút sự chú ý của ai đó | The speaker managed to engage the audience’s attention throughout the talk. (Diễn giả đã thu hút sự chú ý của khán giả trong suốt bài nói.) |
| Civic engagement | Sự tham gia vào các hoạt động xã hội, cộng đồng | Volunteering is an important form of civic engagement. (Hoạt động tình nguyện là một hình thức quan trọng của sự tham gia cộng đồng.) |
| Rules of engagement | Quy tắc ứng xử hoặc quy định trong một tình huống cụ thể | Employees must follow the company’s rules of engagement. (Nhân viên phải tuân theo các quy tắc ứng xử của công ty.) |
| Engage the enemy | Giao chiến hoặc đối đầu với đối thủ | The forces were ready to engage the enemy if necessary. (Lực lượng đã sẵn sàng giao chiến với đối thủ nếu cần.) |
| Constructively engage | Tham gia theo hướng tích cực, mang tính xây dựng | The leaders aim to constructively engage with stakeholders. (Các nhà lãnh đạo hướng tới việc tương tác mang tính xây dựng với các bên liên quan.) |
Bài tập vận dụng
Chọn giới từ đúng đi với Engage:
- It’s crucial for teachers to engage ________ students in meaningful discussions to improve their critical thinking.
- The non-profit organization is looking for volunteers to engage ________ environmental protection activities.
- My cousin is very happy because she just got engaged ________ her high school sweetheart.
- The startup decided to engage a specialist ________ a short-term marketing campaign.
- During the summit, world leaders engaged ________ the urgent issue of climate change.
- To build a loyal community, influencers need to engage ________ their fans through live streams.
- Many elderly people engage ________ gardening as a way to stay active and healthy.
- The law firm was engaged ________ a legal consultant to handle the complex merger case.
- They have been engaged ________ each other for six months and plan to marry next summer.
- The research team is currently engaging ________ finding a more sustainable energy source.
Đáp án:
- with
- in
- to
- for
- on
- with
- in
- for (hoặc as)
- to
- on
Tạm kết
Việc hiểu rõ Engage đi với giới từ gì không chỉ giúp bạn tránh sai sót mà còn nâng cao khả năng diễn đạt một cách linh hoạt và chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên thông qua ví dụ thực tế để biến những cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên của mình.
Nếu bạn vẫn còn bối rối khi sử dụng từ vựng và giới từ trong tiếng Anh, khóa học Freshman chính là lựa chọn phù hợp để xây nền tảng vững chắc ngay từ đầu.
