Trong tiếng Anh, có nhiều cách ví von sinh động về những vấn đề nan giải, nhưng hot potato lại là một thành ngữ cực kỳ độc đáo để chỉ những đề tài tế nhị, dễ gây tranh cãi. Vậy chính xác thì Hot potato là gì? Cùng The IELTS Workshop khám phá ngay sau đây.
1. Hot potato là gì?
Hot potato là một thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ “một vấn đề, một tình huống hoặc một chủ đề đang gây tranh cãi gay gắt, cực kỳ nhạy cảm”, khiến mọi người thường né tránh hoặc không muốn chịu trách nhiệm.
- Nghĩa đen: Một củ khoai tây nóng bỏng tay đến mức không ai có thể cầm giữ lâu được mà phải chuyền tay nhau ngay lập tức.
- Nghĩa bóng: Ẩn dụ cho một vấn đề “nóng” và rắc rối mà không ai dám nhận trách nhiệm xử lý, mọi người chỉ muốn chuyền trách nhiệm sang cho người khác.
Ví dụ:
- The issue of rising tuition fees is a real hot potato for the government. (Vấn đề tăng học phí là một bài toán khó đối với chính phủ.)
- Climate change has become a political hot potato in many countries. (Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi trong nhiều quốc gia.)

2. Nguồn gốc của thành ngữ Hot potato
Thành ngữ “a hot potato” được cho là bắt nguồn từ một trò chơi dân gian cùng tên, trong đó người chơi chuyền nhanh một vật (thường là quả khoai tây tượng trưng) cho nhau khi nhạc đang phát. Khi nhạc dừng lại, ai đang cầm “khoai tây nóng” sẽ là người thua cuộc. Hình ảnh này gợi lên cảm giác khó chịu và áp lực, vì không ai muốn giữ vật đó quá lâu.
Từ ý nghĩa ban đầu này, cụm từ dần được sử dụng như một phép ẩn dụ để chỉ những vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi, khiến mọi người có xu hướng né tránh hoặc không muốn chịu trách nhiệm.
Mặc dù không có mốc thời gian chính xác, nhiều tài liệu cho rằng thành ngữ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 tại Anh. Một trong những ghi nhận sớm có thể tìm thấy trong các tài liệu từ những năm 1800, nơi cụm từ được dùng để mô tả những tình huống khó xử hoặc gây tranh luận.
Ngày nay, “a hot potato” vẫn là một thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh, đặc biệt phổ biến khi nói về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc những chủ đề dễ gây tranh cãi.
3. Cách sử dụng của thành ngữ Hot potato
Cấu trúc phổ biến:
| S + be + a (real/political/social) hot potato. Handle/ drop/ pass around + a hot potato. |
Cách sử dụng:
- Dùng khi nhắc đến các vấn đề gây tranh cãi lớn trong xã hội như luật pháp, chính trị, tôn giáo, hay cải cách giáo dục.
- Dùng để chỉ những tình huống công việc hoặc tranh chấp nội bộ mà không ai dám đứng ra giải quyết dứt điểm.
Ngữ cảnh sử dụng: Rất phù hợp cho văn phong báo chí, tranh luận xã hội, thảo luận chuyên sâu và đặc biệt hữu ích trong IELTS Speaking Part 3 khi bàn về các vấn đề vĩ mô hoặc hiện tượng xã hội phức tạp.
Ví dụ:
- Instead of solving the budget deficit, the committee members just kept passing the hot potato around. (Thay vì giải quyết thâm hụt ngân sách, các thành viên trong ủy ban cứ liên tục đùn đẩy trách nhiệm cho nhau.)
- Healthcare reform is always a political hot potato during election campaigns. (Cải cách y tế luôn là một vấn đề vô cùng nhạy cảm trong các chiến dịch tranh cử.)
4. Một số từ và cụm từ có thể thay thế cho Hot potato
Có 6 từ và cụm từ phổ biến có thể dùng để thay thế cho hot potato tùy thuộc vào từng sắc thái ngữ cảnh: Controversial issue, Sensitive topic, Tricky situation, Dilemma, Touchy subject và Bone of contention.
| Từ, cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Controversial issue | Vấn đề gây tranh cãi | This is a highly controversial issue in modern society. (Đây là một vấn đề gây tranh cãi trong xã hội hiện đại.) |
| Sensitive topic | Chủ đề nhạy cảm | Religion is often considered a sensitive topic. (Tôn giáo thường được xem là chủ đề nhạy cảm.) |
| Tricky situation | Tình huống khó xử | He found himself in a tricky situation at work. (Anh ấy rơi vào tình huống khó xử ở nơi làm việc.) |
| Dilemma | Tình thế tiến thoái lưỡng nan | She faced a moral dilemma when making the decision. (Cô ấy đối mặt với một tình thế khó xử về đạo đức.) |
| Touchy subject | Chủ đề dễ gây phản ứng mạnh | Politics can be a touchy subject in conversations. (Chính trị có thể là chủ đề nhạy cảm khi trò chuyện.) |
| Bone of contention | Nguyên nhân gây tranh cãi | The budget cuts became a bone of contention among the team. (Việc cắt giảm ngân sách trở thành nguyên nhân gây tranh cãi.) |
5. Ứng dụng thành ngữ Hot potato trong IELTS Speaking
IELTS Speaking Part 1: Do you like discussing politics with your friends?
⇒ Sample answer: Not really. To be honest, I usually avoid it because politics can easily become a hot potato. People tend to have strong, conflicting opinions, and talking about it can sometimes ruin a pleasant conversation among friends.
IELTS Speaking Part 2: Describe a difficult decision you had to make.
⇒ Sample answer: … It happened last year when my team at work was assigned a failing project. Management expected us to fix the errors, but the root cause involved structural issues that nobody wanted to touch. It felt like handling a major hot potato. In the end, I had to step up, report the flaws transparently, and propose a restructuring plan. It was stressful, but it taught me a lot about leadership and crisis management…
IELTS Speaking Part 3: Do you think governments should ban certain controversial public topics in the media?
⇒ Sample answer: That’s a tricky question. While banning certain topics might temporarily maintain social harmony, censorship is often a hot potato issue because it directly conflicts with freedom of speech. A better approach is usually promoting media literacy rather than outright bans.
6. Bài tập với thành ngữ Hot potato
Viết lại các câu sau sử dụng idiom “hot potato” sao cho giữ nguyên nghĩa:
- The new property tax law has become a controversial issue that politicians try to avoid.
→ _______________________________________ - Climate change funding is a difficult topic that nobody wants to take full responsibility for.
→ _______________________________________ - Dealing with budget cuts is a sensitive issue for the school board.
→ _______________________________________ - The CEO handed over the failing department project to me, treating it like a dangerous problem.
→ _______________________________________ - Immigration reform remains a major political problem during every election cycle.
→ _______________________________________ - Instead of resolving the workplace dispute, the managers just kept shifting the blame to one another.
→ _______________________________________ - Ethical questions surrounding AI development are subjects that spark fierce debates.
→ _______________________________________ - The sudden drop in housing prices became a major issue that terrified local authorities.
→ _______________________________________ - Public healthcare funding is a topic filled with controversy and disagreement.
→ _______________________________________ - Resolving the boundary dispute between the two companies was a task nobody wanted to touch.
→ _______________________________________
Đáp án:
- The new property tax law has become a real hot potato that politicians try to avoid.
- Climate change funding is a hot potato that nobody wants to take full responsibility for.
- Dealing with budget cuts is a hot potato for the school board.
- The CEO handed over the failing department project to me, treating it like a hot potato.
- Immigration reform remains a major hot potato during every election cycle.
- Instead of resolving the workplace dispute, the managers just kept tossing the hot potato around.
- Ethical questions surrounding AI development are a hot potato that sparks fierce debates.
- The sudden drop in housing prices became a hot potato for local authorities.
- Public healthcare funding is a political hot potato filled with controversy.
- Resolving the boundary dispute between the two companies was a hot potato that nobody wanted to touch.
Xem thêm: Tổng hợp 100+ thành ngữ tiếng Anh (Idioms) theo chủ đề
Tạm kết
Hiểu rõ Hot potato là gì sẽ giúp bạn diễn đạt tốt hơn khi nói về các vấn đề xã hội hoặc tình huống khó xử. Đây là một thành ngữ đặc biệt hữu ích trong IELTS Speaking Part 3, nơi bạn cần thể hiện khả năng phân tích và bàn luận các chủ đề mang tính tranh luận.
Chưa vững tiếng Anh cơ bản? Khóa học Freshman sẽ giúp bạn từng bước làm chủ kiến thức ngữ pháp và tự tin sử dụng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc.
