Invest đi với giới từ gì? Cách dùng Invest chính xác và dễ hiểu

Bạn có bao giờ tự tin dùng từ invest nhưng lại phân vân không biết nên đi với in, on hay with cho đúng? Đây là lỗi rất phổ biến khiến nhiều người học mất điểm trong giao tiếp và bài thi IELTS. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết câu hỏi Invest đi với giới từ gì, kèm theo cách dùng dễ hiểu và ví dụ thực tế để bạn áp dụng ngay.

1. Invest là gì?

Theo Oxford Learner’s Dictionary, Invest là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường liên quan đến việc sử dụng tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực nhằm đạt được giá trị trong tương lai. 

Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Dưới đây là 4 cách dùng phổ biến nhất của invest:

Ý nghĩaVí dụ
1. Bỏ tiền vào tài sản hoặc doanh nghiệp để kiếm lợi nhuậnThey are planning to invest in gold to protect their savings. (Họ đang dự định đầu tư vào vàng để bảo vệ tài sản.)
2. Chi tiền để cải thiện hoặc phát triển một lĩnh vựcThe city is investing heavily in public transport systems. (Thành phố đang đầu tư mạnh vào hệ thống giao thông công cộng.)
3. Dành thời gian, công sức cho điều có ích hoặc quan trọngShe invested a lot of time in preparing for the final exam. (Cô ấy dành nhiều thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)Building a strong relationship requires you to invest effort and patience. (Xây dựng một mối quan hệ bền vững cần bạn đầu tư công sức và sự kiên nhẫn.)
4. Trao quyền hoặc trách nhiệm cho ai đóHe was formally invested with leadership responsibilities. (Anh ấy chính thức được giao trách nhiệm lãnh đạo.)

Các word family của Invest

Không chỉ dừng lại ở dạng động từ, invest còn có nhiều biến thể quen thuộc trong tiếng Anh. Việc nắm chắc các word family này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn trong cả viết và nói:

Word familyNghĩaVí dụ
Investment (n)Sự đầu tưHis investment in stocks brought him significant profit. (Khoản đầu tư cổ phiếu của anh ấy mang lại lợi nhuận lớn.)
Investor (n)Nhà đầu tưThe project attracted many international investors. (Dự án đã thu hút nhiều nhà đầu tư quốc tế.)
Investiture (n)Lễ trao quyền, lễ nhậm chứcThe king attended the investiture of new officials. (Nhà vua tham dự lễ phong chức cho các quan chức mới.)
Investable (adj)Có thể đầu tưThey are looking for investable opportunities in Asia. (Họ đang tìm kiếm cơ hội đầu tư tại châu Á.)
Investing (v-ing)Việc đầu tưInvesting in skills is just as important as investing in money. (Đầu tư vào kỹ năng cũng quan trọng như đầu tư tiền bạc.)
Invested (v-ed)Đã đầu tưShe has invested heavily in her education. (Cô ấy đã đầu tư rất nhiều vào việc học của mình.)

2. Invest đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, invest có thể kết hợp với một số giới từ khác nhau để tạo ra các sắc thái nghĩa riêng biệt. Ba giới từ phổ biến nhất đi với investin, onwith

Cùng xem bảng tổng hợp dưới đây để hiểu rõ cách dùng nhé:

Giới từCấu trúcÝ nghĩaVí dụ
inInvest in somebody/something
Invest something in something
Dùng phổ biến nhất, chỉ việc đầu tư tiền bạc, thời gian hoặc công sức vào một lĩnh vực, con người hoặc dự án với mục tiêu lâu dàiHe decided to invest in online education platforms. (Anh ấy quyết định đầu tư vào các nền tảng giáo dục trực tuyến.)
They invested a lot of effort in building their brand. (Họ đã đầu tư nhiều công sức để xây dựng thương hiệu.)
onInvest something on somebody/somethingNhấn mạnh việc chi tiêu hoặc phân bổ nguồn lực cho một mục đích cụ thể (thường mang sắc thái “chi vào”)The company invested heavily on staff training programs. (Công ty đã chi mạnh vào các chương trình đào tạo nhân viên.)
withInvest someone with something
Invest someone/something with something
Mang nghĩa trang trọng: trao quyền, giao trách nhiệm hoặc “trang bị” cho ai/cái gì một đặc điểm nào đóThe committee invested him with full decision-making power. (Ủy ban đã trao cho anh ấy toàn quyền ra quyết định.)
The story is invested with deep emotional meaning. (Câu chuyện được truyền tải với ý nghĩa cảm xúc sâu sắc.)

2.1. Invest + in

Công thức:

Invest in somebody/something
hoặc
Invest something in something

Ý nghĩa: Dùng để chỉ việc bỏ tiền, thời gian hoặc công sức vào một người, lĩnh vực hay dự án với mục tiêu phát triển lâu dài và sinh lợi trong tương lai. 

Ví dụ:

  • Many parents invest in their children’s education from an early age. (Nhiều bậc phụ huynh đầu tư vào việc học của con từ sớm.)
  • He invested all his capital in starting a small business. (Anh ấy đã đầu tư toàn bộ vốn vào việc khởi nghiệp.)

2.2. Invest + on

Công thức:

Invest something on somebody/something

Ý nghĩa:  Nhấn mạnh việc dành hoặc phân bổ nguồn lực (thường là tiền bạc, thời gian) cho một mục đích cụ thể. Cách dùng này ít phổ biến hơn invest in và thường mang sắc thái “chi vào”.

Ví dụ:

  • The company invested a huge budget on advertising campaigns last year. (Công ty đã chi một khoản lớn cho các chiến dịch quảng cáo năm ngoái.)
  • She invested too much energy on tasks that didn’t bring real value. (Cô ấy dành quá nhiều năng lượng cho những việc không mang lại giá trị thực sự.)

2.3. Invest + with

Công thức:

Invest someone with something
hoặc
Invest someone/something with something

Ý nghĩa: Mang nghĩa trang trọng, dùng để diễn tả việc trao quyền, giao trách nhiệm cho ai đó, hoặc làm cho ai/cái gì mang một đặc điểm, phẩm chất nhất định.

Ví dụ:

  • The director invested him with the responsibility of leading the new project. (Giám đốc đã giao cho anh ấy trách nhiệm dẫn dắt dự án mới.)
  • The story is invested with a strong sense of hope and resilience. (Câu chuyện mang đậm tinh thần hy vọng và sự kiên cường.)
Invest đi với giới từ gì
Invest đi với giới từ gì

3. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Invest

3.1. Từ đồng nghĩa với Invest

Từ vựngNghĩaVí dụ
Channel intoDồn nguồn lực vàoShe channeled her energy into building a nonprofit organization. (Cô ấy dồn toàn bộ năng lượng vào việc xây dựng một tổ chức phi lợi nhuận.)
Commit toCam kết đầu tưThey committed to developing eco-friendly products. (Họ cam kết đầu tư vào việc phát triển sản phẩm thân thiện môi trường.)
EndowCấp vốn (trang trọng)The foundation endowed the hospital with modern equipment. (Quỹ đã cấp vốn cho bệnh viện để trang bị thiết bị hiện đại.)
FinanceTài trợThe bank financed her plan to open a bakery. (Ngân hàng đã tài trợ kế hoạch mở tiệm bánh của cô ấy.)
BackChống lưng, hỗ trợ vốnSeveral investors backed the new mobile app. (Một số nhà đầu tư đã rót vốn cho ứng dụng di động mới.)
FundCấp vốnThe charity funded educational programs for children. (Tổ chức từ thiện đã tài trợ các chương trình giáo dục cho trẻ em.)
Spend onChi vàoHe spends a large portion of his income on self-development. (Anh ấy chi phần lớn thu nhập vào việc phát triển bản thân.)
Put money intoBỏ tiền vàoShe put money into a small handmade business. (Cô ấy đầu tư tiền vào một doanh nghiệp đồ thủ công nhỏ.)

3.2. Từ trái nghĩa với Invest

Từ vựngNghĩaVí dụ
Pull outRút khỏiThe company pulled out of the deal at the last minute. (Công ty đã rút khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
AbandonTừ bỏThey abandoned the plan due to financial difficulties. (Họ từ bỏ kế hoạch do khó khăn tài chính.)
Hold backGiữ lại, không đầu tưMany people hold back their savings during uncertain times. (Nhiều người giữ lại tiền tiết kiệm trong thời điểm bất ổn.)
SaveTiết kiệmHe prefers to save money rather than take risks. (Anh ấy thích tiết kiệm hơn là mạo hiểm.)
Reduce spendingGiảm chi tiêuThe company reduced spending to survive the recession. (Công ty đã giảm chi tiêu để vượt qua suy thoái.)
Cut back onCắt giảmShe is cutting back on shopping this month. (Cô ấy đang cắt giảm việc mua sắm trong tháng này.)
Disinvest / DivestThoái vốnThe group divested from several underperforming projects. (Tập đoàn đã thoái vốn khỏi một số dự án kém hiệu quả.)
WithdrawRút tiềnHe withdrew his contribution from the partnership. (Anh ấy rút vốn khỏi sự hợp tác.)

Bài tập vận dụng

Bài tập: Điền giới từ thích hợp (in / on / with)

  1. The company decided to invest heavily ___ new technology.
  2. She invested a lot of time ___ improving her English skills.
  3. The board invested him ___ full authority to manage the project.
  4. They plan to invest more money ___ renewable energy.
  5. He invested all his savings ___ opening a small café.
  6. The government is investing billions ___ public healthcare.
  7. She was invested ___ the responsibility of leading the team.
  8. Many people invest too much money ___ luxury items.
  9. The manager invested the team ___ a strong sense of purpose.
  10. He invested years ___ building his own business.

Đáp án

  1. in
  2. in
  3. with
  4. in
  5. in
  6. in
  7. with
  8. in
  9. with
  10. in

Tạm kết

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Invest đi với giới từ gì cũng như cách dùng phù hợp trong từng tình huống cụ thể.

Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ đầu, đừng bỏ lỡ khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để được hướng dẫn bài bản và hiệu quả nhất!

khoá học Freshman - The IELTS Workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo