Hướng dẫn sử dụng IELTS Answer Sheet chi tiết | Download PDF

ielts answer sheet

Trong quá trình luyện thi IELTS, không nhiều người có thói quen sử dụng IELTS Answer Sheet mà thường viết thẳng lên đề hoặc giấy nháp. Trên thực tế, nếu bạn chọn hình thức thi giấy thì việc thực hành trước với mẫu giấy IELTS Answer Sheet là điều nên làm. Bởi nếu không cẩn thận, bạn sẽ dễ gặp phải những vấn đề như:

  • Lúng túng trước những thông tin cần điền vào Answer sheet;
  • Nhầm cột đáp án, nhầm đáp án Listening thành Reading và ngược lại;

vân vân và mây mây…

Những lỗi liên quan đến Answer Sheet có thể khiến bạn mất điểm, thậm chí nghiêm trọng hơn là hủy toàn bộ kết quả bài thi 😩 Mất cả năm ôn luyện cật lực để rồi phạm phải những sai lầm này thì thật đáng tiếc phải không? Vậy nên, đừng ngại bỏ ra vài phút để đọc bài viết dưới đây nhé.

Hướng dẫn sử dụng IELTS Answer Sheet

IELTS Answer Sheet được sử dụng cho bài thi Reading, Listening và Writing.

  • Phần Listening và Reading dùng chung 1 answer sheet. Mỗi mặt tương ứng với 1 kỹ năng.
  • Phần Writing có 2 answer sheet, tương ứng với Task 1 và Task 2.

IELTS Reading & Listening Answer Sheet

Phần 1: Thông tin cá nhân

Phần điền thông tin cá nhân này gồm:

  • Candidate Name: Tên đầy đủ của bạn, IN HOA và không dấu. Ví dụ: DANG TRAN TUNG
  • Candidate Number: Số báo danh, gồm 6 số và sẽ được biết từ phòng chờ
  • Centre Number: Mã số trung tâm dự thi, gồm 5 số và được cung cấp trên máy chiếu phòng thi
  • Test Date: Ngày thi theo dạng ngày / tháng / năm

Đối với phiếu trả lời Reading và Writing sẽ xuất hiện thêm một mục TEST MODULE. Bạn chọn hình thức thi nào thì tô hoặc tick vào ô đó. Còn nếu bạn chưa biết về 2 hình thức thi IELTS là Academic và General Training thì đọc bài viết này nhé.

Phần 2: Bài làm

  • Điểm số của bạn phụ thuộc hoàn toàn vào những gì bạn thể hiện trên giấy. Vậy nên hãy trình bày thật rành mạch. Không cần chữ đẹp, nhưng ít nhất là đủ rõ ràng để giám khảo đọc được. Nếu chữ bạn không dễ nhìn, hay viết ẩu, thì hãy cân nhắc thi trên máy tính.
  • Bạn sẽ viết đáp án vào 40 ô trống tương đương 40 câu hỏi.
  • Nếu muốn thay đổi đáp án, bạn có thể tẩy đi viết lại. Hoặc, gạch ngang và viết sang bên cạnh.

Phần 3: Phần của giám khảo

Marker 1/2 Signature (Chữ ký người chấm) và cột ✓ / ✗ (phần chấm điểm) là phần của giám khảo. Bạn lưu ý KHÔNG viết vào phần này.

IELTS Writing Answer Sheet

Khi vào phần thi Writing, thí sinh sẽ được phát 2 tờ Answer sheet: Task 1 và Task 2 như hình dưới.

  • Phần điền thông tin tương tự với phiếu Reading và Listening. Tuy nhiên, ở góc phải cuối phần này, bạn sẽ thấy có phần Sheet (số tờ). Bạn sẽ đánh số thứ tự tương ứng. Ví dụ, tờ thứ 2 trong 3 tờ thì ghi là Sheet 2 of 3.
  • Điều trên cũng đồng nghĩa với việc bạn được xin thêm giấy để viết nhé.

Phần trên là phần dành riêng cho giám khảo. Lưu ý không viết vào phần này.

Các lỗi sai thường gặp với IELTS Answer Sheet & lời khuyên

Với phần Listening và Reading:

  • Tránh nhầm lẫn 2 mặt Listening và Reading.
  • Bạn chỉ được dùng bút chì gỗ hoặc bút chì đốt để viết đáp án vào tờ answer sheet, không phải bút chì kim hay bút bi/bút mực (các loại bút này cũng không được mang vào phòng)
  • Vậy nên, hãy làm quen với điều này ngay từ khi thực hành ở nhà.
  • Bạn được phép tẩy xoá hoặc gạch bỏ trên tờ answer sheet.

Với phần Writing:

  • Tránh nhầm lẫn 2 tờ Task 1 và Task 2.
  • Thường thì 1 tờ là đủ rồi. Nhưng nếu chữ bạn to hoặc viết dài thì có thể xin thêm tờ answer sheet.
  • Task 1 và Task 2 được xem như 2 phần độc lập và không được viết trên cùng 1 tờ. Tức là, nếu ban đầu bạn được giám thị đưa 2 tờ, bạn đã viết hết tờ Task 1 thì hãy xin thêm 1 tờ Task 1 nữa, chứ đừng viết nối sang tờ Task 2 nhé.
  • Hãy ước chừng sẵn độ dài của từng task để tránh lãng phí thời gian đếm từ khi thi thật. Đây cũng là lí do bạn nên luyện tập với IELTS Answer Sheet trước.

Các câu hỏi thường gặp khi ghi đáp án IELTS

1. Viết hoa và viết thường

Bạn được tính điểm kể cả viết hoa và viết thường. Nếu cẩn thận hơn, hãy viết hoa chữ cái đầu với các danh từ riêng.

2. Cách viết ngày, tháng, giờ

  • Giả sử có thông tin câu trả lời trong đoạn văn là “December 22nd, 2016”

Write one word and / or a number ➝ Đáp án có thể là:
December 22nd
22nd December
22 December
December 22

Write no more than one word only OR one number ➝ 22/12/2016

  • Đối với giờ:

6:00 ➝ ✗ không được chấp nhận (trừ khi đề bài không đề cập, nhưng rất hiếm)
6:00pm / 6pm / 6.00pm ➝ ✓ được chấp nhận

3. Số nhiều và số ít

Nếu đáp án là danh từ số nhiều mà bạn ghi ở dạng số ít sẽ không được tính điểm.

4. Đề bài yêu cầu điền Yes/No/Not Given thì điền True/False/Not Given được không?

Không được.

Giải thích cụ thể hơn, không phải tự nhiên mà đề thi IELTS lại “bày” ra thành 2 dạng là Yes/No/Not Given và True/False/Not Given đâu. Cụ thể bạn hãy nhìn vào yêu cầu đề bài.

Y/N/NG: Các câu dưới đây có phản ánh quan điểm của tác giả trong bài không?
T/F/NG: Các câu dưới đây có chính xác với thông tin trong bài không?

Bản chất yêu cầu đề bài khác nhau, nên dùng T/F/NG thay Y/N/NG là không chính xác.

5. True/False/Not Given có được viết tắt là T/F/NG không?

Theo quy định chính thức thì không được.

6. Có phân biệt Anh – Anh và Anh – Mỹ khi điền đáp án không?

Không. Với một số từ có sự khác nhau giữa Anh – Anh và Anh – Mỹ như các đuôi ize – ise, zion – sion,… thì bạn có thể tùy chọn cách ghi quen thuộc với bản thân mình nhất.

Tuy nhiên ở dạng bài Choose word from the passage của Reading, bạn nên ghi chính xác từ cần điền theo như bài đọc.

Trên đây là tất cả các thông tin bạn cần biết về IELTS Answer Sheet. Quan trọng hơn cả, bạn cần chuẩn bị một hành trang thật vững vàng trước khi bước vào kỳ thi này. Truy cập kho kiến thức luyện thi IELTS của The IELTS Workshop để có thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé.

Trả lời