Last but not least là gì? Cách dùng chi tiết từ A đến Z

Khi liệt kê nhiều ý trong tiếng Anh, ngoài finally, bạn có thể dùng Last but not least để nhấn mạnh rằng ý cuối cùng vẫn quan trọng và đáng chú ý. Thành ngữ này rất phổ biến trong giao tiếp, thuyết trình và IELTS Speaking. Vậy Last but not least có nghĩa gì và được sử dụng như thế nào? Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu qua những giải thích và ví dụ dễ hiểu trong bài viết dưới đây.  

1. Last but not least là gì?

Last but not least là một thành ngữ tiếng Anh được dùng khi đề cập đến người hoặc sự việc cuối cùng trong một danh sách nhưng muốn nhấn mạnh rằng đối tượng này vẫn quan trọng, không hề kém những đối tượng đã được nhắc đến trước đó. .

Cụm từ này thường xuất hiện khi người nói lần lượt giới thiệu nhiều người, ý tưởng, yếu tố hoặc nội dung. Last but not least giúp chuyển sang ý cuối cùng một cách tự nhiên, đồng thời tạo điểm nhấn cho thông tin được đề cập.

Last but not least là gì
Last but not least muốn nhấn mạnh đến người hoặc sự vật cuối cùng

Ví dụ:

  • We need creativity, technical skills, and, last but not least, good communication to succeed in this job. (Để thành công trong công việc này, chúng ta cần sự sáng tạo, kỹ năng chuyên môn và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là khả năng giao tiếp tốt.)
  • I packed my clothes, books, and, last but not least, my laptop before leaving for the trip. (Tôi đã chuẩn bị quần áo, sách vở và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là máy tính xách tay trước khi lên đường.)

2. Nguồn gốc của thành ngữ Last but not least 

Last but not least được ghi nhận trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 16, với mục đích nhấn mạnh rằng một người hoặc một sự việc được đề cập sau cùng không có nghĩa là kém quan trọng hơn những điều đứng trước. Cụm từ này dần trở thành một cách diễn đạt quen thuộc khi liệt kê hoặc giới thiệu nhiều đối tượng.

Về nguồn gốc, một số tài liệu liên hệ ý tưởng của thành ngữ với quan niệm trong Kinh Thánh rằng thứ tự xuất hiện không quyết định mức độ quan trọng. Tuy nhiên, đây được xem là sự tương đồng về ý tưởng hơn là bằng chứng cho nguồn gốc trực tiếp của cụm từ.

Theo thời gian, last but not least được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt khi người nói muốn chuyển sang ý cuối cùng nhưng vẫn muốn dành cho nó sự nhấn mạnh tương đương với các ý trước đó.

3. Cách sử dụng của thành ngữ Last but not least 

Last but not least thường được dùng để giới thiệu đối tượng hoặc ý cuối cùng trong một chuỗi liệt kê, đồng thời nhấn mạnh rằng đối tượng này vẫn quan trọng như những điều đã được đề cập trước đó. Thành ngữ này chủ yếu xuất hiện ở đầu câu hoặc ngay trước thành phần cuối cùng của danh sách.

Đứng đầu câu

Khi ý cuối cùng là một mệnh đề hoặc nội dung tương đối dài, last but not least thường được đặt ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy.

Cấu trúc:

Last but not least, + S + V + …

Ví dụ: You need patience and good communication to work effectively with children. Last but not least, you should also be willing to learn from your mistakes. (Bạn cần sự kiên nhẫn và khả năng giao tiếp tốt để làm việc hiệu quả với trẻ em. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, bạn cũng nên sẵn sàng học hỏi từ những sai lầm của mình.)

Đứng trước yếu tố cuối cùng trong danh sách

Khi liệt kê danh từ hoặc cụm danh từ, last but not least thường được đặt ngay trước thành phần cuối cùng để tạo điểm nhấn.

Cấu trúc:

S + V + A, B, and last but not least, C.

Ví dụ: The workshop covers presentation skills, teamwork, problem-solving, and, last but not least, leadership. (Buổi hội thảo bao gồm kỹ năng thuyết trình, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là khả năng lãnh đạo.)

Lưu ý: Khi dùng last but not least, không nhất thiết phải đặt nó ở vị trí cuối cùng tuyệt đối. Điều quan trọng là nó giới thiệu thành phần cuối của một danh sách và nhấn mạnh rằng thành phần đó không kém phần quan trọng so với những thành phần trước.

4. Một số từ và cụm từ có thể thay thế cho Last but not least 

Để tránh lặp lại last but not least, người học có thể sử dụng một số cách diễn đạt gần nghĩa tùy theo mục đích sau đây:

Từ/Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Last but by no means leastCuối cùng nhưng chắc chắn không kém phần quan trọng.Last but by no means least, we should recognize the contribution of our support staff. (Cuối cùng nhưng chắc chắn không kém phần quan trọng, chúng ta nên ghi nhận sự đóng góp của đội ngũ hỗ trợ.)
Last but certainly not leastCuối cùng nhưng hoàn toàn không kém phần quan trọng.Last but certainly not least, I would like to thank everyone who helped organize the event. (Cuối cùng nhưng chắc chắn không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn tất cả những người đã giúp tổ chức sự kiện.)
FinallyCuối cùng; dùng để giới thiệu ý hoặc điểm cuối cùng.Finally, we need to consider how the plan will affect local residents. (Cuối cùng, chúng ta cần xem xét kế hoạch sẽ ảnh hưởng đến người dân địa phương như thế nào.)
LastlyCuối cùng, thường dùng khi lần lượt trình bày nhiều ý.Lastly, let’s review the results and decide what to do next. (Cuối cùng, hãy xem lại kết quả và quyết định bước tiếp theo.)
Most importantlyQuan trọng nhất; nhấn mạnh mức độ quan trọng thay vì thứ tự.Most importantly, every student should feel safe and respected at school. (Quan trọng nhất, mỗi học sinh cần cảm thấy an toàn và được tôn trọng ở trường.)
Not to be overlookedKhông nên bỏ qua; dùng để nhấn mạnh một yếu tố dễ bị xem nhẹ.Not to be overlooked is the importance of customer feedback. (Không nên bỏ qua tầm quan trọng của phản hồi từ khách hàng.)

5. Ứng dụng thành ngữ Last but not least trong IELTS Speaking

Last but not least là một cụm từ chuyển ý rất hữu ích trong IELTS Speaking, đặc biệt ở Part 2Part 3 khi bạn cần trình bày nhiều ý theo trình tự. 

IELTS Speaking Part 2

Question: Describe a person who has influenced you. (Hãy mô tả một người đã có ảnh hưởng đến bạn.)

Answer: There are several people who have influenced me, including my parents, my teachers and, last but not least, my best friend. She has always encouraged me to step out of my comfort zone and pursue my goals….

IELTS Speaking Part 3

Question: What qualities are important in a good teacher? (Những phẩm chất nào quan trọng ở một giáo viên giỏi?)

Answer: I think a good teacher needs to be knowledgeable, patient and, last but not least, supportive. Students are more likely to make progress when they feel comfortable asking questions and making mistakes.

6. Bài tập với thành ngữ Last but not least 

Bài tập: Viết lại câu bằng cách sử dụng Last but not least

  1. Exercise helps us stay healthy. A balanced diet is also important. Getting enough sleep is equally important.
    → __________________________________________________
  2. The course teaches students vocabulary, grammar, and speaking skills.
    → __________________________________________________
  3. She is hardworking and creative. She is also very responsible.
    → __________________________________________________
  4. The trip included visiting museums, trying local food, and meeting new people.
    → __________________________________________________
  5. A good leader needs confidence, patience, and the ability to listen to others.
    → __________________________________________________
  6. The job offers a good salary and flexible working hours. It also provides valuable experience.
    → __________________________________________________
  7. We should protect forests, reduce plastic waste, and save water.
    → __________________________________________________
  8. He thanked his teachers and classmates. He also wanted to thank his parents.
    → __________________________________________________
  9. The presentation should have clear content, attractive visuals, and effective delivery.
    → __________________________________________________
  10. Learning English can improve communication skills and provide access to more information. It can also increase career opportunities.
    → __________________________________________________

Đáp án

  1. Last but not least, getting enough sleep is equally important.
  2. Last but not least, the course teaches students speaking skills.
  3. Last but not least, she is very responsible.
  4. Last but not least, the trip included meeting new people.
  5. Last but not least, a good leader needs to listen to others.
  6. Last but not least, it provides valuable experience.
  7. Last but not least, we should save water.
  8. Last but not least, he wanted to thank his parents.
  9. Last but not least, the presentation should have effective delivery.
  10. Last but not least, learning English can increase career opportunities.

Xem thêm: Tổng hợp 100+ thành ngữ tiếng Anh (Idioms) theo chủ đề

Tạm kết

Hy vọng qua bài viết, The IELTS Workshop đã giúp bạn hiểu rõ Last but not least là gì. Thành ngữ này không đơn thuần mang nghĩa “cuối cùng”, mà còn dùng để nhấn mạnh rằng ý được đề cập sau cùng không kém phần quan trọng. 

Nếu bạn đang muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và làm quen với phương pháp học IELTS bài bản ngay từ đầu, hãy tham khảo khóa Freshman tại The IELTS Workshop để bắt đầu hành trình học tập hiệu quả và tự tin hơn nhé!. 

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo