Out of control là gì? Việc nắm vững ý nghĩa, nguồn gốc và cách ứng dụng thành ngữ này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn nâng cao tự nhiên trong giao tiếp. Hãy cùng The IELTS Workshop khám phá toàn bộ kiến thức về cụm từ “Out of control” qua bài viết chi tiết dưới đây nhé.
1. Out of control là gì?
Thành ngữ Out of control trong tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt là mất kiểm soát, vượt khỏi tầm kiểm soát, không thể điều khiển được nữa.
Ví dụ:
- The car slid on the ice and went out of control. (Chiếc xe ô tô bị trượt trên băng và mất kiểm soát.)
- Inflation in the country is getting out of control. (Lạm phát ở quốc gia đó đang dần vượt khỏi tầm kiểm soát.)
2. Nguồn gốc của thành ngữ Out of control
Out of control là thành ngữ phát triển một cách tự nhiên từ sự kết hợp ngữ pháp trong tiếng Anh thời kỳ cận đại.
Từ “control” có gốc từ tiếng Pháp cổ là contrerolle (cuộn sổ đối chiếu) và tiếng Latinh contra-rotulus. Ban đầu, nó mang nghĩa là kiểm tra, đối chiếu tài liệu. Đến thế kỷ 16-17, nghĩa của từ mở rộng thành “quyền lực điều khiển” hay “sự quản lý”.
Giới từ “out of” được sử dụng để chỉ trạng thái nằm bên ngoài một giới hạn hay không gian nào đó (như out of order, out of reach, out of sight).
Vào khoảng thế kỷ 19, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp diễn ra mạnh mẽ với sự xuất hiện của máy móc, tàu hỏa và các hệ thống cơ khí phức tạp, cụm từ “out of control” bắt đầu được sử dụng phổ biến để miêu tả các thiết bị kỹ thuật bị hỏng phanh, mất tay lái hoặc không thể ngắt hoạt động.
Sau đó, cụm từ này được mở rộng nghĩa bóng để chỉ cảm xúc con người (sự tức giận, hoảng loạn), tình hình kinh tế, chính trị và các hiện tượng xã hội.
3. Cách sử dụng của Out of control

Dưới đây là một số cấu trúc thường gặp của “Out of control”:
Cấu trúc 1: S + be / get / spin / spiral + OUT OF CONTROL
Cấu trúc này dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó rơi vào trạng thái mất kiểm soát.
Ví dụ:
- The party got out of control after midnight. (Bữa tiệc đã trở nên mất kiểm soát sau nửa đêm.)
- Her anxiety began to spiral out of control. (Nỗi lo âu của cô ấy bắt đầu vuột khỏi tầm kiểm soát.)
Cấu trúc 2: S + bring / keep / get + Something + UNDER CONTROL
Cấu trúc này trái nghĩa với “Out of control”, mang nghĩa kiểm soát được cái gì đó.
Ví dụ:
- The firefighters managed to bring the forest fire under control. (Lực lượng chữa cháy đã khống chế được đám cháy rừng.)
Cấu trúc 3: S + be + OUT OF SOMEONE’S CONTROL
Cấu trúc này diễn tả việc điều gì đó vượt quá khả năng hay thẩm quyền kiểm soát của một ai đó cụ thể.
Ví dụ:
- I’m sorry, but the delay is completely out of my control. (Tôi xin lỗi, nhưng sự chậm trễ này hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.)
4. Cách diễn đạt thay thế cho Out of control
Để làm phong phú bài viết và bài nói của mình, bạn có thể sử dụng các cụm từ đồng nghĩa hoặc liên quan như sau thay cho Out of control tùy vào ngữ cảnh:
| Từ / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Uncontrollable (adj) | Không thể kiểm soát được | He felt an uncontrollable urge to laugh. (Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc không thể cưỡng lại được là phải cười.) |
| Out of hand | Vượt khỏi tầm tay, mất kiểm soát | Things got out of hand at the meeting. (Mọi thứ đã vượt khỏi tầm tay tại buổi họp.) |
| Wild / Untamed (adj) | Hoang dại, không theo khuôn khổ | The crowd went wild when the singer appeared. (Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi ca sĩ xuất hiện.) |
| Unbridled (adj) | Không bị kiềm chế (thường đi với cảm xúc) | Unbridled passion drove him to succeed. (Đam mê không kiềm chế đã thúc đẩy anh ấy thành công.) |
| Irrepressible (adj) | Không thể dập tắt, tràn trề | She has an irrepressible enthusiasm for learning. (Cô ấy có một sự nhiệt huyết không thể dập tắt đối với việc học.) |
| Incurable (adj) | Không thể chữa trị/sửa chữa | His habits were incurable. (Thói quen của anh ấy là không thể sửa đổi.) |
5. Ứng dụng Out of control trong IELTS Speaking
Trong kỳ thi IELTS Speaking, giám khảo đánh giá rất cao việc thí sinh sử dụng linh hoạt các thành ngữ và collocations. Out of control là một cấu trúc ăn điểm có thể giúp bạn nâng Band Lexical Resource từ 6.0 lên 7.0+. Tham khảo một số ví dụ sau về cách đưa cụm từ Out of control vào phần thi Speaking:
IELTS Speaking Part 1: Topic Shopping
- Examiner: Do you like shopping? (Bạn có thích mua sắm không?)
- Candidate: Yes, I do, but sometimes my spending habits get out of control, especially during big sale seasons. I end up buying things I don’t really need.
IELTS Speaking Part 1: Topic Weather
- Examiner: Do you prefer hot or cold weather? (Bạn thích thời tiết nóng hay lạnh hơn?)
- Candidate: I prefer mild weather. When it gets extremely hot, like during summer heatwaves, the temperature seems out of control and it makes me feel exhausted.
IELTS Speaking Part 2
Describe a time when you were very busy. (Hãy mô tả một lần bạn rất bận rộn.)
- Candidate: …It was during my final semester at university. I had to prepare for my graduation thesis while working part-time. At one point, my schedule was spinning completely out of control. I barely had four hours of sleep a night and felt utterly overwhelmed. Fortunately, I managed to create a strict timetable and brought everything back under control just in time…
IELTS Speaking Part 3: Technology & Society
- Examiner: Do you think technology is making people’s lives more stressful? (Bạn có nghĩ rằng công nghệ đang khiến cuộc sống của mọi người trở nên căng thẳng hơn không?)
- Candidate: Absolutely. With the rise of smartphones and social media, the amount of information we consume every day is getting out of control. People find it hard to disconnect from work because emails and notifications keep flooding in 24/7, which significantly elevates stress levels.
- Dịch nghĩa: (Hoàn toàn đúng. Với sự phát triển của điện thoại thông minh và mạng xã hội, lượng thông tin chúng ta tiếp nhận mỗi ngày đang trở nên vượt khỏi tầm kiểm soát. Mọi người khó có thể ngắt kết nối với công việc vì email và thông báo liên tục đổ về 24/7, điều này làm tăng đáng kể mức độ căng thẳng.)
6. Bài tập với thành ngữ Out of control
Chọn đáp án đúng nhất.
- The driver lost steering power and the vehicle went __________.
- A. out of order
- B. out of control
- C. out of reach
- D. out of sight
- Which word is CLOSEST in meaning to “out of control”?
- A. Restrained
- B. Managed
- C. Uncontrollable
- D. Calm
- “Spiral out of control” usually describes a situation that becomes worse __________.
- A. slowly
- B. rapidly and severely
- C. predictably
- D. temporarily
- The opposite of “out of control” is __________.
- A. out of hand
- B. out of date
- C. under control
- D. out of mind
- The forest fire burned for three days before it was finally brought __________.
- A. under control
- B. out of control
- C. out of hand
- D. out of sight
Đáp án:
1. B | 2. C | 3. B | 4. C | 5. A
Xem thêm: Tổng hợp 100+ thành ngữ tiếng Anh (Idioms) theo chủ đề
Tạm kết
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ Out of control là gì, nguồn gốc, cấu trúc ngữ pháp cũng như cách ứng dụng tự nhiên nhất trong bài thi IELTS Speaking và giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để làm chủ cụm từ này nhé.
Chinh phục các thành ngữ như trên và xây dựng gốc rễ tiếng Anh vững chắc trong thời gian ngắn nhất khi bạn tham gia khóa học Freshman tại The IELTS Workshop.
