Phân biệt percent, percentage, proportion, rate trong Writing

Trong IELTS Writing Task 1, việc mô tả số liệu chính xác đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin rõ ràng. Percent, percentage, proportion và rate đều thường được sử dụng khi đề cập đến các con số, nhưng cách dùng của chúng không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, hãy cùng TIW tìm hiểu cách phân biệt percent, percentage, proportion, rate trong Writing.

1. Các từ miêu tả miêu tả số liệu phần trăm (%) trong IELTS Writing Task 1

Trong IELTS Writing Task 1, số liệu được trình bày dưới dạng phần trăm (%) xuất hiện khá phổ biến, đặc biệt ở dạng Pie Chart. Tuy nhiên, thí sinh cũng có thể gặp đơn vị phần trăm trong Line Graph, Bar Chart hoặc Table, tùy vào cách đề bài thể hiện dữ liệu.

Khi mô tả những số liệu này, việc lựa chọn từ vựng phù hợp không chỉ giúp câu văn tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác. Một số từ như percent, percentage, proportion, rate và ratio thường gây khó khăn vì khi dịch sang tiếng Việt, chúng đều có thể được hiểu theo nghĩa liên quan đến “tỷ lệ” hoặc “phần trăm”.

Tuy nhiên, các từ trên không hoàn toàn đồng nghĩa và không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau. Mỗi từ có đặc điểm sử dụng riêng, từ cách kết hợp với số liệu đến loại thông tin mà nó dùng để biểu đạt. Vì vậy, hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp thí sinh tránh lỗi dùng từ và diễn đạt số liệu chính xác hơn trong IELTS Writing Task 1.

phân biệt percent, percentage, proportion, rate
Các dạng xuất hiện % trong IELTS Writing Task 1

2. Phân biệt Percent, Percentage, Proportion, Rate trong IELTS Writing Task 1

2.1. Percent là gì?

Theo từ điển Cambridge, percent /pəˈsent/ dùng để biểu thị một phần tính trên tổng số một trăm đơn vị, ký hiệu là %. Thuật ngữ này đóng vai trò là công cụ định lượng chính xác khi người viết muốn mô tả một tỷ lệ rõ ràng dựa trên quy mô toàn phần.

Từ loại: Danh từ, trạng từ

Cách dùng trong IELTS Writing Task 1:

Trong bài mô tả biểu đồ, percent thường xuất hiện sau một con số và kết hợp với nhiều nhóm động từ khác nhau. 5 cấu trúc quan trọng gồm:

Cấu trúc 1:

Động từ chỉ sự phân bổ (account for, constitute, comprise,…) + [số] percent 

⇒ Dùng để chỉ mức độ chiếm giữ của một đối tượng trong tổng thể.

Ví dụ: Students aged 18–24 accounted for 42 percent of the total participants. (Nhóm sinh viên từ 18–24 tuổi chiếm 42% tổng số người tham gia.)

Cấu trúc 2:

Động từ chỉ xu hướng (như increase, decrease, drop, surge,…) + to + [số] percent 

⇒ Diễn tả mốc giá trị mà số liệu đạt được sau khi biến động.

Ví dụ: The proportion of online shoppers rose to 68 percent in 2020. (Tỷ lệ người mua sắm trực tuyến tăng lên 68% vào năm 2020.)

Cấu trúc 3:

Động từ chỉ xu hướng (như increase, decrease, drop, surge,…) + by + [số] percent

⇒ Thể hiện biên độ hoặc mức độ thay đổi của dữ liệu.

Ví dụ: The percentage of households using public transport fell by 12 percent over the period. (Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng phương tiện giao thông công cộng giảm 12% trong giai đoạn này.)

Cấu trúc 4:

[Số] percent of + cụm danh từ

⇒ Nhấn mạnh một phần cụ thể trong một tập hợp lớn.

Ví dụ: 27 percent of households relied primarily on renewable energy. (27% số hộ gia đình chủ yếu sử dụng năng lượng tái tạo.)

Cấu trúc 5:

A + [số] percent + danh từ chỉ sự biến động (ví dụ: reduction, surge

⇒ Biến đổi cấu trúc để câu văn linh hoạt hơn thay vì dùng động từ thuần túy.

Ví dụ: The chart shows a 15 percent increase in the number of international students. (Biểu đồ cho thấy số lượng sinh viên quốc tế tăng 15%.)

Lưu ý:

  • Percent thường đứng sau một con số cụ thể: 10 percent, 35 percent, 72 percent…
  • Percent không thêm “s” dù con số đứng trước lớn hơn 1. Vì vậy, viết 25 percent, không viết 25 percents.
  • Percent và ký hiệu % đều có thể được sử dụng để biểu thị cùng một giá trị. Tuy nhiên, trong bài IELTS Writing, nên ưu tiên cách trình bày nhất quán trong toàn bài.
  • Percent cũng có thể được viết là percent, đặc biệt trong văn phong Anh-Anh. Hai cách viết có cùng nghĩa.
  • Khi dùng percent of + danh từ, cần chú ý động từ phía sau tùy thuộc vào danh từ được xem là số ít hay số nhiều.

2.2. Percentage là gì?

Percentage /pəˈsen.tɪdʒ/ dùng để chỉ một tỷ lệ hoặc phần của một tổng thể, thường được biểu thị trên cơ sở 100. Trong IELTS Writing Task 1, từ này thường được sử dụng khi người viết muốn nói đến tỷ lệ phần trăm của một nhóm hoặc một đối tượng, thay vì nêu trực tiếp một con số phần trăm.

Từ loại: Danh từ (đếm được)

Cách dùng trong IELTS Writing Task 1:

Trong bài mô tả biểu đồ, percentage thường đóng vai trò là danh từ trung tâm và có thể kết hợp với các tính từ chỉ mức độ hoặc cấu trúc mô tả sự thay đổi. 4 cách dùng phổ biến gồm:

Cấu trúc 1:

A high / large / small / significant percentage of + cụm danh từ

⇒ Dùng để mô tả một tỷ lệ lớn, nhỏ hoặc đáng kể của một nhóm đối tượng mà không nhất thiết phải nêu ngay con số cụ thể.

Ví dụ: A large percentage of households relied on public transportation in 2015. (Một tỷ lệ lớn các hộ gia đình phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng vào năm 2015.)

Cấu trúc 2:

The percentage of + cụm danh từ + be + số liệu

⇒ Dùng khi muốn trình bày giá trị phần trăm cụ thể của một nhóm tại một thời điểm hoặc trong một điều kiện nhất định.

Ví dụ: The percentage of male employees was 58% in the final year. (Tỷ lệ nhân viên nam là 58% vào năm cuối cùng.)

Cấu trúc 3:

The percentage of + cụm danh từ + động từ chỉ xu hướng + số liệu

⇒ Dùng để mô tả sự tăng, giảm hoặc biến động của tỷ lệ phần trăm theo thời gian.

Ví dụ: The percentage of households with internet access increased from 35% to 72% over the period. (Tỷ lệ hộ gia đình có kết nối Internet tăng từ 35% lên 72% trong giai đoạn này.)

Cấu trúc 4:

A high / large / small percentage of + cụm danh từ + động từ

⇒ Cấu trúc này giúp đưa tỷ lệ phần trăm vào câu mà không cần nêu con số cụ thể, phù hợp khi muốn khái quát một đặc điểm nổi bật của dữ liệu.

Ví dụ: A high percentage of residents prefer cycling to work. (Một tỷ lệ lớn cư dân thích đi xe đạp đến nơi làm việc.)

Lưu ý:

  • Percentage không được đặt trực tiếp sau một con số. Ta nói 40 percent, nhưng có thể viết a percentage of 40%.
  • Percentage là danh từ đếm được, vì vậy có thể sử dụng ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh: a percentage, different percentages.
  • Khi so sánh tỷ lệ của nhiều nhóm, có thể dùng percentages để đề cập đến các tỷ lệ riêng biệt.
  • Động từ sau a percentage of + danh từ thường được chia dựa trên danh từ được đề cập. Với danh từ số nhiều, động từ thường ở dạng số nhiều.

2.3. Proportion là gì?

Proportion /prəˈpɔː.ʃən/ dùng để chỉ phần hoặc lượng của một nhóm khi được xem xét trong mối tương quan với toàn bộ tổng thể. Trong IELTS Writing Task 1, từ này đặc biệt hữu ích khi mô tả tỷ lệ của một nhóm so với tổng số đối tượng, nhất là khi biểu đồ cung cấp dữ liệu dưới dạng phần trăm.

Từ loại: Danh từ (đếm được)

Cách dùng trong IELTS Writing Task 1:

Trong nhiều trường hợp, proportion có thể được sử dụng tương tự percentage khi mô tả tỷ lệ của một nhóm. Tuy nhiên, proportion nhấn mạnh hơn vào mối quan hệ giữa một phần và tổng thể, vì vậy đây cũng là lựa chọn tốt để đa dạng hóa từ vựng khi viết về số liệu.

Cấu trúc 1:

A high / large / small / significant proportion of + cụm danh từ

⇒ Dùng để mô tả một phần lớn, nhỏ hoặc đáng kể của tổng thể mà không nhất thiết phải đưa ra con số cụ thể.

Ví dụ: A significant proportion of young adults chose to study abroad. (Một tỷ lệ đáng kể người trẻ lựa chọn đi du học.)

Cấu trúc 2:

The proportion of + cụm danh từ + be + số liệu

⇒ Sử dụng khi muốn trình bày tỷ lệ cụ thể của một nhóm tại một thời điểm hoặc trong một bối cảnh nhất định.

Ví dụ: The proportion of households using renewable energy was 41% in 2018. (Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng năng lượng tái tạo là 41% vào năm 2018.)

Khi đề cập đến nhiều nhóm, proportion sẽ chuyển sang dạng số nhiều:

Ví dụ: The proportions of urban and rural residents were 64% and 36%, respectively. (Tỷ lệ cư dân thành thị và nông thôn lần lượt là 64% và 36%.)

Cấu trúc 3:

The proportion of + cụm danh từ + động từ chỉ xu hướng + số liệu

⇒ Dùng để mô tả sự thay đổi về tỷ lệ của một nhóm, thường kết hợp với các động từ như increase, rise, grow, decrease, decline, fall.

Ví dụ: The proportion of households owning a car fell gradually to 48% by 2015. (Tỷ lệ hộ gia đình sở hữu ô tô giảm dần xuống còn 48% vào năm 2015.)

Cấu trúc 4:

A high / large / small proportion of + cụm danh từ + be / động từ

⇒ Dùng để đưa nhận xét về quy mô tương đối của một nhóm trong tổng thể, đồng thời có thể kết hợp với động từ để mô tả đặc điểm hoặc hành động của nhóm đó.

Ví dụ: A large proportion of the government budget is allocated to healthcare. (Một phần lớn ngân sách chính phủ được phân bổ cho lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.)

2.4. Rate là gì?

Rate /reɪt/ dùng để chỉ tốc độ, mức độ hoặc tần suất mà một sự việc xảy ra hoặc thay đổi trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với percent hay percentage vốn tập trung vào một tỷ lệ tính trên 100, rate thường nhấn mạnh mức độ diễn ra hoặc thay đổi của một hiện tượng, đặc biệt khi hiện tượng đó được xét theo thời gian.

Từ loại: Danh từ (đếm được)

Cách dùng trong IELTS Writing Task 1:

Trong bài mô tả số liệu, rate thường được sử dụng trong các cụm danh từ cố định hoặc kết hợp với cấu trúc mô tả tốc độ tăng, giảm và so sánh. 5 cách dùng phổ biến gồm:

Cấu trúc 1:

Cụm danh từ + rate

Rate thường đứng sau một danh từ để tạo thành các thuật ngữ chỉ một chỉ số hoặc tỷ lệ cụ thể. Đây là cách kết hợp rất phổ biến khi mô tả các biểu đồ thống kê.

Ví dụ: The birth rate declined steadily throughout the period. (Tỷ lệ sinh giảm đều trong suốt giai đoạn.)

Một số collocations thường gặp:

  • unemployment rate: tỷ lệ thất nghiệp
  • birth rate: tỷ lệ sinh
  • death rate: tỷ lệ tử vong
  • crime rate: tỷ lệ tội phạm
  • inflation rate: tỷ lệ lạm phát
  • population growth rate: tốc độ tăng dân số

Cấu trúc 2:

The rate of + cụm danh từ

⇒ Dùng để nói về tốc độ hoặc mức độ diễn ra của một quá trình, đặc biệt khi quá trình đó có thể tăng hoặc giảm theo thời gian.

Ví dụ: The rate of urbanisation increased considerably between 1990 and 2010. (Tốc độ đô thị hóa tăng đáng kể trong giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2010.)

Cấu trúc 3:

Động từ chỉ xu hướng + at a + tính từ + rate

⇒ Cấu trúc này nhấn mạnh tốc độ diễn ra của sự thay đổi, chẳng hạn nhanh, chậm hoặc ổn định.

Ví dụ: The number of electric vehicles rose at a steady rate over the following decade. (Số lượng xe điện tăng với tốc độ ổn định trong thập kỷ tiếp theo.)

Cấu trúc 4:

Rate + tính từ so sánh + than + đối tượng

⇒ Dùng để so sánh tốc độ hoặc mức độ thay đổi giữa hai đối tượng, hai khu vực hoặc hai giai đoạn.

Ví dụ: The population growth rate in City A was higher than that in City B. (Tốc độ tăng dân số ở Thành phố A cao hơn Thành phố B.)

Cấu trúc 5:

At a + tính từ + rate + of + số liệu

⇒ Có thể sử dụng cấu trúc này khi muốn chỉ rõ mức độ hoặc tốc độ thay đổi cụ thể của một hiện tượng trong một khoảng thời gian.

Ví dụ: The number of visitors increased at an average rate of 6% per year. (Số lượng du khách tăng với tốc độ trung bình 6% mỗi năm.)

3. Bảng so sánh Percent, Percentage, Proportion và Rate

Để dễ dàng nhận biết điểm khác nhau về ý nghĩa và cách sử dụng, dưới đây là bảng so sánh Percent, Percentage, Proportion và Rate:

Tiêu chíPercentPercentageProportionRate
Loại từDanh từ / trạng từDanh từDanh từDanh từ
Ý nghĩa chínhGiá trị cụ thể được tính trên 100, dùng để biểu thị một con số phần trăm.Tỷ lệ phần trăm của một nhóm hoặc tổng thể, mang tính khái quát hơn.Phần hoặc tỷ trọng của một nhóm khi đặt trong mối quan hệ với toàn bộ tổng thể.Mức độ, tốc độ hoặc tần suất một hiện tượng xảy ra hay thay đổi trong một khoảng thời gian.
Cách dùngThường đứng ngay sau một con số: 20 percent, 45 percent, 80%.Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với từ chỉ mức độ: a high percentage, a small percentage.Thường đi với các từ như large, small, significant: a large proportion.Thường kết hợp với danh từ để tạo thành các cụm cố định: birth rate, growth rate, unemployment rate.
Cấu trúc thường gặp[Number] percent of + NThe percentage of + NA high/low percentage of + NThe proportion of + NA large/small proportion of + NThe [noun] rate + VThe rate of + NAt a … rate
Ngữ cảnh phù hợpKhi cần nêu chính xác một tỷ lệ phần trăm cụ thể trong biểu đồ hoặc bảng số liệu.Khi đề cập đến tỷ lệ phần trăm nói chung của một nhóm, đặc biệt khi chưa đưa ra con số cụ thể ngay sau từ này.Khi muốn nhấn mạnh tỷ trọng hoặc quy mô tương đối của một bộ phận so với tổng thể.Khi mô tả tốc độ, mức độ hoặc xu hướng biến động theo thời gian, chẳng hạn tăng trưởng, thất nghiệp hoặc sinh.
phân biệt percent, percentage, proportion, rate
Phân biệt Percent, Percentage, Proportion và Rate

4. Ứng dụng các từ miêu tả số liệu phần trăm trong IELTS Writing Task 1

Để vận dụng Percent, Percentage, Proportion và Rate hiệu quả, thí sinh cần lựa chọn từ dựa trên bản chất của số liệu thay vì sử dụng chúng như những từ đồng nghĩa. Dưới đây là một số cách áp dụng trực tiếp trong IELTS Writing Task 1:

  • Percent: Dùng khi nêu trực tiếp số liệu % trên biểu đồ.
    The figure for car ownership stood at 45 percent in 2010. (Tỷ lệ sở hữu ô tô ở mức 45% vào năm 2010.)
  • Percentage: Dùng khi nói đến tỷ lệ phần trăm của một nhóm, đặc biệt trong cấu trúc the percentage of + N.
    The percentage of households owning a car increased steadily. (Tỷ lệ hộ gia đình sở hữu ô tô tăng đều.)
  • Proportion: Dùng để mô tả hoặc so sánh tỷ trọng của một nhóm trong tổng thể, thường giúp tránh lặp percentage.
    The proportion of people using public transport was considerably higher among adults. (Tỷ trọng người sử dụng phương tiện giao thông công cộng cao hơn đáng kể ở nhóm người trưởng thành.)
  • Rate: Dùng khi số liệu thể hiện một chỉ số, mức độ hoặc tốc độ thay đổi, đặc biệt với dữ liệu theo thời gian.
    The unemployment rate fell gradually over the period. (Tỷ lệ thất nghiệp giảm dần trong giai đoạn này.)

Ví dụ ứng dụng trong IELTS Writing Task 1:

The percentage of households using renewable energy stood at 28 percent in 2010. This proportion increased steadily to 52% by 2020, while the growth rate was particularly high between 2015 and 2018… (Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng năng lượng tái tạo ở mức 28% vào năm 2010. Tỷ trọng này tăng đều lên 52% vào năm 2020, trong khi tốc độ tăng trưởng đặc biệt cao trong giai đoạn 2015 – 2018…)

Tạm kết

Việc phân biệt percent, percentage, proportion, rate trong Writing sẽ giúp thí sinh lựa chọn từ vựng chính xác hơn khi mô tả số liệu trong IELTS Writing Task 1. Thay vì sử dụng các từ này như những từ đồng nghĩa, hãy dựa vào đặc điểm của từng loại số liệu để diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn. 

Muốn nâng band IELTS một cách bài bản? Tham gia khóa học Pre-Senior để rèn luyện chuyên sâu 4 kỹ năng và hướng tới mục tiêu 5.5+.

phân biệt percent, percentage, proportion, rate

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo