Bạn có đang băn khoăn cách phân biệt Trip, Journey, Travel, Tour, Voyage, Excursion, Expedition trong tiếng Anh? Đây đều là những từ liên quan đến “chuyến đi” nhưng có cách sử dụng khác nhau. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng từng từ, đồng thời củng cố vốn từ vựng IELTS hiệu quả.
1. Trip là gì?
Trip /trɪp/ thường dùng để chỉ một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác trong một khoảng thời gian nhất định, thường có mục đích cụ thể như du lịch, công tác, tham quan hoặc thăm người thân.
Trip nhấn mạnh nhiều hơn vào chuyến đi hoặc hoạt động đi lại nói chung, thường được dùng cho những chuyến đi có điểm đến và mục đích tương đối rõ ràng.
Ví dụ:
- We’re planning a trip to Da Nang during the summer holiday. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi Đà Nẵng vào kỳ nghỉ hè.)
- My class went on a trip to a local history museum. (Lớp tôi đã có một chuyến tham quan đến một bảo tàng lịch sử địa phương.)
Cách dùng:
Dùng trip để nói về một chuyến đi có mục đích cụ thể
Trip thường được dùng khi nói về các chuyến đi để du lịch, nghỉ ngơi, công tác, tham quan hoặc thực hiện một hoạt động nào đó.
Cấu trúc:
go/ take/ make + a trip + to + địa điểm
Ví dụ:
- We took a trip to Nha Trang during the holiday. (Chúng tôi đã có một chuyến đi đến Nha Trang trong kỳ nghỉ.)
- She is going to take a trip to Japan next month. (Cô ấy sẽ có một chuyến đi đến Nhật Bản vào tháng tới.)
Dùng trip cho những chuyến đi tương đối ngắn
Trip thường được dùng để nói về những chuyến đi trong ngày, cuối tuần hoặc những chuyến công tác kéo dài vài ngày.
Ví dụ:
- We made a quick trip to the supermarket before dinner. (Chúng tôi ghé siêu thị một chuyến nhanh trước bữa tối.)
- He went on a three-day trip to Bangkok for work. (Anh ấy đi công tác Bangkok trong ba ngày.)
Các từ đi kèm (Collocation):
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| business trip | chuyến công tác | Tom is away on a business trip this week. (Tom đang đi công tác trong tuần này.) |
| day trip | chuyến đi trong ngày | We’re planning a day trip to a nearby island. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày đến một hòn đảo gần đây.) |
| round trip | chuyến đi khứ hồi | I bought a round-trip ticket to Singapore. (Tôi đã mua vé khứ hồi đến Singapore.) |
| field trip | chuyến đi thực tế, tham quan ngoại khóa | The students went on a field trip to the zoo. (Các học sinh đã tham gia một chuyến tham quan thực tế đến sở thú.) |
| road trip | chuyến đi đường dài bằng ô tô | My friends and I went on a road trip across the country. (Tôi và những người bạn đã có một chuyến du lịch bằng ô tô xuyên đất nước.) |
| short trip | chuyến đi ngắn | I’m going on a short trip this weekend. (Tôi sẽ đi một chuyến ngắn vào cuối tuần này.) |
| long trip | chuyến đi dài | Make sure you get enough sleep before a long trip. (Hãy đảm bảo ngủ đủ trước một chuyến đi dài.) |
| go on a trip | đi một chuyến/đi du lịch | We’re going to go on a trip after the exams. (Chúng tôi sẽ đi du lịch sau kỳ thi.) |
| take a trip | thực hiện một chuyến đi | I’d like to take a trip somewhere quiet. (Tôi muốn đi một chuyến đến một nơi yên tĩnh.) |
2. Journey là gì?
Journey /ˈdʒɜːrni/ có nghĩa là một hành trình hoặc chuyến đi từ địa điểm này đến địa điểm khác, thường nhấn mạnh vào quá trình di chuyển, khoảng cách hoặc những trải nghiệm trong suốt chuyến đi.
Ngoài nghĩa thông thường, journey còn được sử dụng theo nghĩa bóng để nói về một quá trình kéo dài, chẳng hạn như hành trình học tập, sự nghiệp, trưởng thành hoặc phát triển bản thân.
Ví dụ:
- The journey from Hanoi to Sapa took almost six hours by bus. (Hành trình từ Hà Nội đến Sapa mất gần sáu giờ bằng xe buýt.)
- Learning a new language can be a challenging but rewarding journey. (Học một ngôn ngữ mới có thể là một hành trình đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)

Cách dùng:
Dùng journey để nói về hành trình từ nơi này đến nơi khác
Journey thường được sử dụng để mô tả quá trình di chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đến, đặc biệt khi chuyến đi tương đối dài hoặc mất nhiều thời gian.
Cấu trúc:
journey from + nơi xuất phát + to + điểm đến
Ví dụ: The journey from Bangkok to Chiang Mai takes about ten hours by train. (Hành trình từ Bangkok đến Chiang Mai mất khoảng mười giờ bằng tàu hỏa.)
Dùng journey để nhấn mạnh trải nghiệm trong chuyến đi
Từ journey không chỉ đề cập đến việc di chuyển mà còn có thể nhấn mạnh những gì một người trải qua trong suốt hành trình.
Ví dụ: Our journey through the mountains was tiring but unforgettable. (Hành trình xuyên qua vùng núi của chúng tôi tuy mệt nhưng không thể nào quên.)
Journey dùng theo nghĩa bóng
Journey thường được sử dụng để nói về một quá trình phát triển hoặc thay đổi kéo dài, chẳng hạn như học tập, xây dựng sự nghiệp, trưởng thành hoặc khám phá bản thân.
Ví dụ:
- Her journey to becoming a successful designer took many years. (Hành trình trở thành một nhà thiết kế thành công của cô ấy đã kéo dài nhiều năm.)
- Learning to accept yourself is a lifelong journey. (Học cách chấp nhận bản thân là một hành trình kéo dài suốt đời.)
Các từ đi kèm (Collocation):
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| long journey | hành trình dài | After a long journey, we finally arrived at the hotel. (Sau một hành trình dài, cuối cùng chúng tôi cũng đến khách sạn.) |
| safe journey | chuyến đi an toàn | Have a safe journey home! (Chúc bạn về nhà an toàn!) |
| memorable journey | hành trình đáng nhớ | Our journey across the island was truly memorable. (Hành trình xuyên qua hòn đảo của chúng tôi thực sự đáng nhớ.) |
| difficult journey | hành trình khó khăn | They faced many challenges during their difficult journey. (Họ đã đối mặt với nhiều thử thách trong hành trình khó khăn của mình.) |
| journey to + địa điểm | hành trình đến đâu | The journey to the village took several hours. (Hành trình đến ngôi làng mất vài giờ.) |
| journey from + địa điểm | hành trình từ đâu | The journey from the airport to the city center was quite short. (Hành trình từ sân bay đến trung tâm thành phố khá ngắn.) |
| journey through + địa điểm | hành trình xuyên qua | They began a journey through the Amazon rainforest. (Họ bắt đầu một hành trình xuyên qua rừng nhiệt đới Amazon.) |
| journey across + địa điểm | hành trình băng qua | He went on a journey across the desert. (Anh ấy thực hiện một hành trình băng qua sa mạc.) |
| go on a journey | thực hiện một hành trình | They decided to go on a journey around the country. (Họ quyết định thực hiện một hành trình vòng quanh đất nước.) |
| the journey of life | hành trình cuộc đời | We all have our own journey through life. (Mỗi người đều có hành trình riêng trong cuộc đời.) |
3. Travel là gì?
Travel /ˈtrævəl/ là từ có thể đóng vai trò động từ và danh từ, dùng để nói về việc di chuyển hoặc đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt khi đề cập đến hoạt động đi lại nói chung hoặc du lịch đến những địa điểm khác nhau.
Khác với việc chỉ nói về một chuyến đi cụ thể, travel thường mang nghĩa khái quát, tập trung vào hoạt động đi lại, du lịch hoặc khám phá nói chung. Việc di chuyển có thể phục vụ nhiều mục đích như nghỉ ngơi, công việc, học tập hoặc trải nghiệm.
Ví dụ:
- I enjoy traveling because it gives me the chance to discover new places. (Tôi thích đi du lịch vì điều đó cho tôi cơ hội khám phá những địa điểm mới.)
- International travel has become more convenient in recent years. (Việc đi lại quốc tế đã trở nên thuận tiện hơn trong những năm gần đây.)
Cách dùng:
| Cách dùng | Ví dụ |
| Dùng như động từ để chỉ hành động di chuyển hoặc đi du lịch từ nơi này đến nơi khác. | We traveled to Taiwan during our winter vacation. (Chúng tôi đã đi du lịch Đài Loan trong kỳ nghỉ đông.) |
| Dùng như danh từ để chỉ hoạt động đi lại hoặc du lịch nói chung. | His job requires frequent travel. (Công việc của anh ấy yêu cầu phải đi lại thường xuyên.) |
| Thường dùng khi nói về việc đi nhiều nơi hoặc khám phá một khu vực rộng lớn, không nhấn mạnh một chuyến đi cụ thể. | They hope to travel around the world after retirement. (Họ hy vọng sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới sau khi nghỉ hưu.) |
Lưu ý: Khi muốn nói về một chuyến đi cụ thể, thường dùng a trip hoặc a journey thay vì a travel.
Các từ đi kèm (Collocation):
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| travel abroad | đi du lịch nước ngoài | My sister wants to travel abroad after graduation. (Em gái tôi muốn đi du lịch nước ngoài sau khi tốt nghiệp.) |
| travel overseas | đi du lịch nước ngoài | Many young people dream of traveling overseas. (Nhiều người trẻ mơ ước được đi du lịch nước ngoài.) |
| business travel | việc đi công tác | Business travel is an important part of his job. (Việc đi công tác là một phần quan trọng trong công việc của anh ấy.) |
| international travel | việc đi lại/du lịch quốc tế | International travel requires careful preparation. (Việc đi lại quốc tế đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.) |
| leisure travel | du lịch nghỉ dưỡng, giải trí | Leisure travel is becoming increasingly popular among young adults. (Du lịch nghỉ dưỡng ngày càng trở nên phổ biến ở người trẻ.) |
| travel guide | sách/cẩm nang hướng dẫn du lịch | I downloaded a travel guide before visiting Seoul. (Tôi đã tải một cẩm nang du lịch trước khi đến Seoul.) |
| travel agency | công ty/đại lý du lịch | The travel agency helped us arrange our flights and hotel. (Công ty du lịch đã giúp chúng tôi sắp xếp chuyến bay và khách sạn.) |
| travel insurance | bảo hiểm du lịch | We bought travel insurance before leaving the country. (Chúng tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi rời khỏi đất nước.) |
| travel experience | trải nghiệm du lịch | Volunteering abroad was one of my most meaningful travel experiences. (Tình nguyện ở nước ngoài là một trong những trải nghiệm du lịch ý nghĩa nhất của tôi.) |
Các giới từ đi kèm với Travel:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| travel to + địa điểm | đi đến đâu | We’re traveling to Singapore next month. (Chúng tôi sẽ đi Singapore vào tháng tới.) |
| travel from + địa điểm | đi từ đâu | They traveled from Hanoi to Da Nang by train. (Họ đi từ Hà Nội đến Đà Nẵng bằng tàu hỏa.) |
| travel by + phương tiện | đi bằng phương tiện gì | I prefer to travel by train. (Tôi thích đi bằng tàu hỏa hơn.) |
| travel with + người | đi cùng ai | She often travels with her family. (Cô ấy thường đi du lịch cùng gia đình.) |
| travel around + địa điểm | đi khắp/vòng quanh một nơi | They spent two months traveling around Australia. (Họ đã dành hai tháng để đi khắp nước Úc.) |
| travel through + địa điểm | đi xuyên qua một khu vực | We traveled through several small villages. (Chúng tôi đã đi qua một số ngôi làng nhỏ.) |
| travel on business | đi công tác | He travels on business several times a year. (Anh ấy đi công tác vài lần mỗi năm.) |
4. Voyage là gì?
Voyage /ˈvɔɪɪdʒ/ dùng để chỉ một chuyến đi hoặc hành trình dài, đặc biệt là bằng đường biển hoặc trong không gian. Từ này thường gợi lên hình ảnh một hành trình có quy mô lớn, kéo dài và có tính chất khám phá, phiêu lưu hoặc thám hiểm.
Voyage thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tàu biển, những chuyến hải hành, khám phá vùng đất mới hoặc các sứ mệnh không gian.
Ví dụ:
- The ship began its voyage across the Indian Ocean in early June. (Con tàu bắt đầu chuyến hải hành vượt Ấn Độ Dương vào đầu tháng Sáu.)
- The astronauts are preparing for a voyage beyond the Moon. (Các phi hành gia đang chuẩn bị cho một chuyến du hành vượt ra ngoài Mặt Trăng.)
Cách dùng:
- Dùng voyage để nói về chuyến đi dài bằng đường biển
Ví dụ: The sailors faced rough weather during their voyage across the Atlantic. (Các thủy thủ phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt trong chuyến hải hành vượt Đại Tây Dương.)
- Dùng voyage để nói về những chuyến thám hiểm hoặc khám phá
Ví dụ: The explorers embarked on a voyage to discover unknown islands. (Những nhà thám hiểm bắt đầu một chuyến hải hành để khám phá những hòn đảo chưa được biết đến.)
- Dùng voyage trong lĩnh vực không gian
Trong bối cảnh hiện đại, voyage cũng có thể chỉ một chuyến du hành trong không gian, đặc biệt khi nói về những hành trình dài hoặc mang tính khám phá.
Ví dụ: Scientists are studying the possibility of a human voyage to Mars. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng thực hiện một chuyến du hành có người đến Sao Hỏa.)
- Voyage có thể dùng theo nghĩa bóng
Trong một số ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng, voyage có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để nói về một quá trình dài với nhiều trải nghiệm và khám phá.
Ví dụ: The novel takes readers on a voyage through the history of the ancient world. (Cuốn tiểu thuyết đưa người đọc vào một hành trình khám phá lịch sử của thế giới cổ đại.)
Các từ đi kèm (Collocation):
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| maiden voyage | chuyến đi đầu tiên của tàu | The new cruise ship completed its maiden voyage successfully. (Con tàu du lịch mới đã hoàn thành chuyến đi đầu tiên một cách thành công.) |
| long voyage | chuyến hải hành dài | The crew prepared carefully for the long voyage. (Thủy thủ đoàn đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho chuyến hải hành dài.) |
| ocean voyage | chuyến hải hành trên đại dương | The ocean voyage lasted nearly three weeks. (Chuyến hải hành trên đại dương kéo dài gần ba tuần.) |
| sea voyage | chuyến đi bằng đường biển | He wrote a diary during his sea voyage. (Anh ấy đã viết nhật ký trong chuyến đi bằng đường biển.) |
| space voyage | chuyến du hành không gian | The team is planning a space voyage to explore distant planets. (Nhóm nghiên cứu đang lên kế hoạch cho một chuyến du hành không gian để khám phá những hành tinh xa.) |
| voyage of discovery | chuyến đi khám phá | The expedition became a famous voyage of discovery. (Chuyến thám hiểm đã trở thành một hành trình khám phá nổi tiếng.) |
| dangerous voyage | chuyến đi nguy hiểm | The sailors survived a dangerous voyage through the storm. (Những người thủy thủ đã sống sót sau một chuyến hải hành nguy hiểm qua cơn bão.) |
5. Excursion là gì?

Excursion /ɪkˈskɜːrʒən/ dùng để chỉ một chuyến đi ngắn, thường diễn ra trong ngày, được thực hiện với mục đích tham quan, vui chơi, thư giãn hoặc học hỏi.
Excursion thường là một hoạt động được tổ chức hoặc lên kế hoạch trước, chẳng hạn như chuyến tham quan ngoại khóa của trường học, chuyến đi tham quan trong kỳ nghỉ hoặc một hoạt động tập thể của công ty.
Ví dụ:
- The students went on an excursion to a historical village last Friday. (Các học sinh đã tham gia một chuyến tham quan đến một ngôi làng lịch sử vào thứ Sáu tuần trước.)
- We took an excursion to a nearby island while staying at the resort. (Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi tham quan đến một hòn đảo gần đó trong thời gian nghỉ tại khu nghỉ dưỡng.)
Cách dùng:
| Cách dùng | Ví dụ |
| Dùng để chỉ một chuyến đi ngắn, thường diễn ra trong ngày và có thể quay về điểm xuất phát sau chuyến đi. | Our hotel offers several excursions to nearby attractions. (Khách sạn của chúng tôi cung cấp một số chuyến tham quan đến các địa điểm hấp dẫn gần đó.) |
| Dùng cho các chuyến tham quan được tổ chức với mục đích cụ thể như học tập, giáo dục, giải trí hoặc trải nghiệm. | The teacher organized an excursion to the natural history museum. (Giáo viên đã tổ chức một chuyến tham quan đến bảo tàng lịch sử tự nhiên.) |
| Thường được dùng trong các hoạt động tập thể do trường học, công ty, tổ chức du lịch hoặc nhóm người tổ chức. | The company arranged a weekend excursion for its employees. (Công ty đã tổ chức một chuyến đi cuối tuần cho nhân viên.) |
Các từ đi kèm (Collocation):
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| day excursion | chuyến đi trong ngày | The resort arranged a day excursion to a nearby waterfall. (Khu nghỉ dưỡng đã tổ chức một chuyến đi trong ngày đến một thác nước gần đó.) |
| weekend excursion | chuyến đi cuối tuần | They planned a weekend excursion to the countryside. (Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần về vùng nông thôn.) |
| school excursion | chuyến tham quan ngoại khóa của trường | Our school organized an excursion to the national museum. (Trường chúng tôi đã tổ chức một chuyến tham quan ngoại khóa đến bảo tàng quốc gia.) |
| boat excursion | chuyến tham quan bằng thuyền | We joined a boat excursion around the island. (Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan quanh đảo bằng thuyền.) |
| guided excursion | chuyến tham quan có hướng dẫn | The hotel offers guided excursions to local attractions. (Khách sạn cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn đến những địa điểm nổi tiếng trong khu vực.) |
| cultural excursion | chuyến đi tìm hiểu văn hóa | The students went on a cultural excursion to a traditional village. (Các học sinh đã tham gia một chuyến đi tìm hiểu văn hóa đến một ngôi làng truyền thống.) |
| go on an excursion | đi tham quan, đi dã ngoại | The children went on an excursion to the countryside. (Những đứa trẻ đã đi tham quan vùng nông thôn.) |
| take an excursion | thực hiện một chuyến đi ngắn | Visitors can take an excursion to the nearby caves. (Du khách có thể thực hiện một chuyến tham quan đến những hang động gần đó.) |
| organize an excursion | tổ chức một chuyến tham quan | The university organized an excursion for international students. (Trường đại học đã tổ chức một chuyến tham quan cho sinh viên quốc tế.) |
6. Tour là gì?
Tour /tʊr/ là từ có thể đóng vai trò danh từ và động từ. Khi nói về du lịch, tour thường chỉ một chuyến tham quan hoặc du lịch được tổ chức theo lịch trình, trong đó người tham gia có thể ghé thăm một hoặc nhiều địa điểm.
Một tour thường có sự chuẩn bị trước về lộ trình, thời gian và các điểm tham quan, đôi khi có hướng dẫn viên đi cùng.
Ví dụ:
- We joined a three-hour tour of the historic district. (Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan kéo dài ba giờ quanh khu phố lịch sử.)
- The company organizes tours to several famous destinations in Asia. (Công ty tổ chức các tour đến một số điểm đến nổi tiếng ở châu Á.)
Cách dùng:
| Cách dùng | Ví dụ |
| Biểu thị một chuyến tham quan hoặc du lịch được lên lịch trình cụ thể để khám phá một địa điểm. | We booked a tour of the old town before leaving the city. (Chúng tôi đã đặt một chuyến tham quan khu phố cổ trước khi rời thành phố.) |
| Diễn tả một hành trình đưa du khách đi qua nhiều điểm tham quan khác nhau theo một lộ trình vạch sẵn. | The tour takes visitors to five famous temples in the region. (Tour này đưa du khách đến năm ngôi đền nổi tiếng trong khu vực.) |
| Khi là động từ, tour thể hiện hành động đi du lịch hoặc ghé thăm nhiều địa điểm khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định. | They toured several European countries during their summer vacation. (Họ đã đi tham quan một số quốc gia châu Âu trong kỳ nghỉ hè.) |
| Trong lĩnh vực giải trí, tour dùng để chỉ chuyến lưu diễn qua nhiều quốc gia hoặc thành phố khác nhau của người nghệ sĩ. | The singer will go on tour across Asia later this year. (Ca sĩ này sẽ đi lưu diễn khắp châu Á vào cuối năm nay.) |
Các từ đi kèm (Collocation):
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| guided tour | chuyến tham quan có hướng dẫn | The castle offers guided tours every morning. (Lâu đài tổ chức các chuyến tham quan có hướng dẫn vào mỗi buổi sáng.) |
| package tour | tour du lịch trọn gói | We chose a package tour that included hotel and transportation. (Chúng tôi chọn một tour trọn gói bao gồm khách sạn và phương tiện di chuyển.) |
| walking tour | chuyến tham quan đi bộ | The walking tour introduced us to the city’s hidden streets. (Chuyến tham quan đi bộ giúp chúng tôi khám phá những con phố ít người biết của thành phố.) |
| city tour | tour tham quan thành phố | We joined a city tour on our first day in Singapore. (Chúng tôi tham gia tour tham quan thành phố vào ngày đầu tiên ở Singapore.) |
| bus tour | chuyến tham quan bằng xe buýt | The bus tour covers the city’s main attractions. (Tour bằng xe buýt đi qua những điểm tham quan chính của thành phố.) |
| boat tour | chuyến tham quan bằng thuyền | We took a boat tour around the bay at sunset. (Chúng tôi đi tham quan vịnh bằng thuyền vào lúc hoàng hôn.) |
| sightseeing tour | tour tham quan, ngắm cảnh | The sightseeing tour includes the city’s most famous landmarks. (Tour tham quan bao gồm những địa danh nổi tiếng nhất của thành phố.) |
| package tour | tour trọn gói | The package tour covers accommodation, meals, and transportation. (Tour trọn gói bao gồm chỗ ở, bữa ăn và phương tiện di chuyển.) |
| go on a tour | tham gia một chuyến tham quan | We went on a tour of the royal palace. (Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan cung điện hoàng gia.) |
| take a tour | đi tham quan | Visitors can take a tour of the factory. (Du khách có thể tham gia chuyến tham quan nhà máy.) |
7. Expedition là gì?
Expedition /ˌekspəˈdɪʃən/ chỉ một chuyến thám hiểm hoặc hành trình được tổ chức với mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như khám phá, nghiên cứu, khảo sát hoặc tìm hiểu một khu vực.
Expedition thường diễn ra tại những nơi xa xôi, khó tiếp cận hoặc có điều kiện khắc nghiệt, vì vậy loại hành trình này thường cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có thể kéo dài trong nhiều ngày, nhiều tuần hoặc lâu hơn.
Ví dụ:
- The researchers are preparing for an expedition to a remote island. (Các nhà nghiên cứu đang chuẩn bị cho một chuyến thám hiểm đến một hòn đảo xa xôi.)
- The expedition lasted several months because the team had to work in difficult conditions. (Cuộc thám hiểm kéo dài vài tháng vì nhóm phải làm việc trong điều kiện khó khăn.)
Cách dùng Expedition:
| Cách dùng | Ví dụ |
| Chỉ chuyến đi khám phá hoặc nghiên cứu có mục tiêu rõ ràng (không đơn thuần là du lịch hay nghỉ dưỡng). | The scientists went on an expedition to study rare plants in the rainforest. (Các nhà khoa học thực hiện một chuyến thám hiểm để nghiên cứu những loài thực vật quý hiếm trong rừng nhiệt đới.) |
| Dùng cho các chuyến đi đến khu vực khó tiếp cận hoặc còn ít được khám phá như núi cao, vùng cực, rừng sâu, sa mạc. | The team organized an expedition to the Arctic to collect climate data. (Nhóm đã tổ chức một chuyến thám hiểm đến Bắc Cực để thu thập dữ liệu khí hậu.) |
| Thường gắn với mục đích khám phá, nghiên cứu hoặc khảo sát cụ thể. | The expedition was designed to map the unexplored caves in the area. (Chuyến thám hiểm được tổ chức nhằm lập bản đồ những hang động chưa được khám phá trong khu vực.) |
| Có thể chỉ một cuộc viễn chinh hoặc chiến dịch quân sự trong bối cảnh lịch sử, quân sự. | The government sent a military expedition to the region. (Chính phủ đã cử một lực lượng viễn chinh quân sự đến khu vực này.) |
Các từ đi kèm (Collocation):
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| scientific expedition | cuộc thám hiểm khoa học | The scientists joined a scientific expedition to Antarctica. (Các nhà khoa học tham gia một cuộc thám hiểm khoa học đến Nam Cực.) |
| research expedition | chuyến thám hiểm nghiên cứu | The research expedition focused on marine life. (Chuyến thám hiểm nghiên cứu tập trung vào sinh vật biển.) |
| exploratory expedition | chuyến thám hiểm khám phá | They planned an exploratory expedition into the remote valley. (Họ lên kế hoạch cho một chuyến thám hiểm khám phá vào thung lũng xa xôi.) |
| military expedition | cuộc viễn chinh quân sự | The military expedition was sent to carry out a specific mission. (Cuộc viễn chinh quân sự được cử đi để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.) |
| polar expedition | chuyến thám hiểm vùng cực | The polar expedition faced extremely low temperatures. (Chuyến thám hiểm vùng cực phải đối mặt với nhiệt độ cực thấp.) |
| mountain expedition | chuyến thám hiểm vùng núi | The group went on a mountain expedition in Nepal. (Nhóm đã thực hiện một chuyến thám hiểm vùng núi ở Nepal.) |
| go on an expedition | tham gia/thực hiện chuyến thám hiểm | The team went on an expedition to explore the caves. (Nhóm đã thực hiện một chuyến thám hiểm để khám phá các hang động.) |
| lead an expedition | dẫn đầu một chuyến thám hiểm | She was chosen to lead the expedition. (Cô ấy được chọn để dẫn đầu chuyến thám hiểm.) |
| organize an expedition | tổ chức một chuyến thám hiểm | The university organized an expedition to study the glacier. (Trường đại học tổ chức một chuyến thám hiểm để nghiên cứu sông băng.) |
8. Phân biệt Trip, Journey, Travel, Tour, Voyage, Excursion, Expedition
Đây đều là những từ có thể liên quan đến “chuyến đi/du lịch”, nhưng mỗi từ lại nhấn mạnh một khía cạnh khác nhau. Bảng dưới đây giúp bạn dễ dàng nhận biết và lựa chọn từ phù hợp trong từng ngữ cảnh.
| Từ | Cách dùng / Đặc điểm chính | Ví dụ |
| Trip | Chỉ một chuyến đi cụ thể, thường có điểm đến, thời gian và mục đích tương đối rõ ràng. | My family took a short trip to the countryside during the holiday. (Gia đình tôi đã có một chuyến đi ngắn về vùng quê trong kỳ nghỉ.) |
| Journey | Nhấn mạnh hành trình và quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác.Thường dùng cho những hành trình tương đối dài và đôi khi mang nghĩa ẩn dụ như một quá trình trong cuộc sống. | The journey from the village to the nearest city took almost a whole day. (Hành trình từ ngôi làng đến thành phố gần nhất mất gần cả một ngày.) |
| Travel | Mang nghĩa khái quát nhất, chỉ việc đi lại, di chuyển hoặc du lịch nói chung. Có thể dùng như động từ và danh từ. | She loves to travel and learn about different ways of life. (Cô ấy thích đi du lịch và tìm hiểu về những lối sống khác nhau.) |
| Tour | Chỉ chuyến tham quan được tổ chức theo lịch trình, thường có một hoặc nhiều điểm dừng và có thể có hướng dẫn viên. Ngoài ra, tour còn được dùng cho chuyến lưu diễn. | We booked a tour that included visits to three famous temples. (Chúng tôi đã đặt một tour bao gồm chuyến tham quan ba ngôi đền nổi tiếng.) |
| Voyage | Chỉ một chuyến đi dài, đặc biệt thường bằng tàu biển và đôi khi dùng cho hành trình trong không gian. Từ này thường gợi cảm giác về một hành trình dài, phiêu lưu hoặc khám phá. | The sailors began a long voyage across the Indian Ocean. (Những thủy thủ bắt đầu một chuyến hải hành dài qua Ấn Độ Dương.) |
| Excursion | Chỉ một chuyến đi ngắn, thường trong ngày, nhằm mục đích tham quan, vui chơi, thư giãn hoặc học hỏi. | The students went on an excursion to a nearby science center. (Các học sinh đã tham gia một chuyến tham quan đến trung tâm khoa học gần đó.) |
| Expedition | Chỉ một chuyến thám hiểm có mục tiêu cụ thể, thường nhằm khám phá, nghiên cứu hoặc khảo sát những khu vực xa xôi, khó tiếp cận hoặc có điều kiện khắc nghiệt. | A group of scientists went on an expedition to study the Arctic environment. (Một nhóm các nhà khoa học đã thực hiện chuyến thám hiểm để nghiên cứu môi trường Bắc Cực.) |
9. Bài tập vận dụng
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
trip – journey – travel – tour – voyage – excursion – expedition
- We’re planning a weekend ______ to Da Lat with our friends.
- The ______ from Hanoi to Ho Chi Minh City took nearly two hours by plane.
- My job requires me to ______ frequently to different countries.
- We joined a guided ______ around the ancient temple.
- The ship began its long ______ across the Atlantic Ocean.
- The school organized an ______ to the local science museum.
- The scientists went on an ______ to the Amazon rainforest to study rare plants.
- She went on a business ______ to Singapore last month.
- The ______ through the desert was exhausting, but the scenery was amazing.
- They booked a sightseeing ______ to explore the city’s most famous landmarks.
Đáp án
- trip
- journey
- travel
- tour
- voyage
- excursion
- expedition
- trip
- journey
- tour
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết, The IELTS Workshop đã giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa Trip, Journey, Travel, Tour, Voyage, Excursion, Expedition và sử dụng chúng chính xác hơn.
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc trước khi chinh phục IELTS, hãy tham khảo khóa Freshman của The IELTS Workshop.
