Phân biệt Assure Ensure Insure: Khái niệm và cách dùng chi tiết

Trong quá trình học tiếng Anh, người học rất dễ bị nhầm lẫn bởi những bộ từ có phát âm và viết gần giống nhau như Assure, EnsureInsure. Nếu dùng sai, bài viết hoặc câu nói của bạn có thể trở nên kỳ quặc, thậm chí bị trừ điểm trôi chảy và chính xác. Hãy cùng The IELTS Workshop phân biệt assure ensure insure và làm bài tập vận dụng nhé.

1. Assure là gì?

Assure (/əˈʃʊər/ hoặc /əˈʃɔːr/) là một ngoại động từ (transitive verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa là cam đoan, trấn an, làm cho ai đó tin tưởng hoặc bớt lo lắng về một điều gì đó.

Ví dụ: We can assure you of the high quality of our educational courses. (Chúng tôi có thể cam đoan với bạn về chất lượng cao của các khóa học giáo dục bên tôi.)

Cách dùng:

  • Dùng khi muốn giải tỏa sự nghi ngờ, lo lắng hoặc sợ hãi của người nghe.
  • Dùng để đưa ra một lời hứa chắc chắn với ai đó.
  • Lưu ý: Động từ Assure luôn đi cùng tân ngữ là con người, không đi cùng tân ngữ chỉ sự vật, sự việc.

Cấu trúc thông dụng:

Cấu trúc 1: 

Assure someone of something (Cam đoan với ai về điều gì)

Ví dụ:

  • I can assure you of our commitment to quality. (Tôi có thể cam đoan với bạn về cam kết chất lượng của chúng tôi.)
  • The manager assured the team of his full support for the new project. (Người quản lý đã cam đoan với cả đội về sự hỗ trợ đầy đủ của ông cho dự án mới.)

Cấu trúc 2: 

Assure someone that + clause (Cam đoan với ai rằng…)

Ví dụ:

  • The doctor assured the patient that the surgery would be successful. (Bác sĩ đã trấn an bệnh nhân rằng cuộc phẫu thuật sẽ thành công.)
  • She assured her parents that she was managing her study schedule well. (Cô ấy cam đoan với bố mẹ rằng mình đang quản lý lịch học rất tốt.)

Cấu trúc 3: 

S + be + assured + that/of… (Cấu trúc bị động)

Ví dụ:

  • Her parents are assured that she was completely safe. (Cha mẹ cô ấy hoàn toàn yên tâm rằng cô ấy đã an toàn.)
  • The students were assured that their feedback would be kept confidential. (Các bạn học sinh đã được đảm bảo rằng phản hồi của họ sẽ được giữ bí mật.)

2. Ensure là gì?

Ensure (/ɪnˈʃʊər/ hoặc /ɪnˈʃɔːr/) là một động từ có nghĩa là bảo đảm, đảm bảo rằng một sự việc, hành động hoặc kết quả nào đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Ví dụ: A good night’s sleep will ensure you better focus tomorrow.(Một giấc ngủ ngon sẽ đảm bảo cho bạn sự tập trung tốt hơn vào ngày mai.)

Khác với Assure (tác động đến tâm lý con người), Ensure tập trung vào kết quả hoặc hành động thực tế. Bạn thực hiện các biện pháp cần thiết để chắc chắn kết quả mong muốn đạt được.

Cách dùng:

  • Dùng khi nói về việc thực hiện biện pháp, chuẩn bị để đạt được mục tiêu hoặc phòng tránh rủi ro.
  • Thường đi trực tiếp với một mệnh đề hoặc một danh từ (không nhất thiết phải có tân ngữ chỉ người đi sau).

Cấu trúc thông dụng:

Cấu trúc 1: 

Ensure that + clause (Đảm bảo rằng…)

Ví dụ:

  • Please ensure that all doors are locked before leaving the office. (Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các cửa đã được khóa trước khi rời văn phòng.)
  • Hard work ensures that students will succeed in their exams. (Chăm chỉ học tập sẽ đảm bảo học sinh thành công trong các kỳ thi.)

Cấu trúc 2: 

Ensure something (for someone) (Đảm bảo điều gì cho ai)

Ví dụ:

  • Good preparation will ensure success in the upcoming exam. (Sự chuẩn bị tốt sẽ đảm bảo thành công trong kỳ thi sắp tới.)
  • Winning this scholarship ensured a bright future for him. (Việc giành được học bổng này đã đảm bảo cho anh ấy một tương lai tươi sáng.)

Cấu trúc 3: 

Ensure someone something (Đảm bảo/mang lại cho ai điều gì)

Ví dụ:

  • This pass ensures visitors priority access to all attractions. (Chiếc thẻ này đảm bảo cho du khách quyền truy cập ưu tiên vào tất cả các điểm tham quan.)
  • This training course will ensure you a competitive edge in the job market.  (Khóa đào tạo này sẽ đảm bảo cho bạn một thế mạnh cạnh tranh trên thị trường lao động.)

3. Insure là gì?

Insure (/ɪnˈʃʊər/ hoặc /ɪnˈʃɔːr/) là động từ mang nghĩa là bảo hiểm hoặc bảo vệ về mặt tài chính.

Ví dụ: She insured her diamond ring for $15,000 before going on vacation. (Cô ấy đã mua bảo hiểm cho chiếc nhẫn kim cương của mình với mức $15,000 trước khi đi nghỉ mát.)

Cách dùng: Insure thường được dùng trong các ngữ cảnh về hợp đồng bảo hiểm (xe cộ, nhà cửa, sức khỏe, tính mạng), tiền tệ, thương mại, tài chính, tài sản, ví dụ như trả tiền cho một công ty bảo hiểm để nếu có rủi ro, tổn thất hay tai nạn xảy ra, công ty đó sẽ bồi thường tài chính.

Cấu trúc thông dụng:

Cấu trúc 1: 

Insure something/someone (against something) (Bảo hiểm tài sản/con người trước rủi ro nào đó)

Ví dụ:

  • It is wise to insure your house against fire and flood damage. (Rất khôn ngoan khi mua bảo hiểm cho ngôi nhà của bạn phòng chống thiệt hại do hỏa hoạn và lũ lụt.)
  • They refused to insure the car because of its old age.  (Họ từ chối bảo hiểm cho chiếc xe vì nó đã quá cũ.)

Cấu trúc 2: 

Insure something for [amount of money] (Bảo hiểm cái gì với giá trị tiền là bao nhiêu)

Ví dụ: 

  • They recommended insuring the building for at least two million dollars. (Họ khuyên nên mua bảo hiểm cho tòa nhà với mức giá trị ít nhất là 2 triệu đô la.)
  • I insured my professional camera equipment for $5,000 for international travel.  (Tôi đã mua bảo hiểm cho bộ thiết bị máy ảnh chuyên nghiệp của mình với mức $5,000 khi đi du lịch quốc tế.)

4. Phân biệt Assure Ensure Insure trong tiếng Anh

Hãy tham khảo bảng phân biệt 3 từ Assure, Ensure, Insure dưới đây:

phân biệt Assure Ensure Insure
Phân việt Assure, Ensure, Insure
Tiêu chíAssureEnsureInsure
Ý nghĩaTrấn an / Cam đoan tinh thầnĐảm bảo kết quả / Hành độngBảo hiểm tài chính
Đối tượng tác độngCon người (Assure SOMEONE)Sự việc, hành động, kết quảTài sản, tính mạng, rủi ro
Mục đíchLàm cho ai đó hết lo lắng, tin tưởngLàm cho một sự việc chắc chắn xảy raĐảm bảo sự bồi thường về mặt tiền bạc
Cấu trúc– Assure someone of something
– Assure someone that + clause- S + be + assured + that/of…
– Ensure something (for someone)
– Ensure someone something
– Insure something/someone (against something) 
– Insure something for [amount of money]
Ví dụI assured him that I was fine. (Tôi trấn an anh ấy rằng tôi vẫn ổn.)I checked to ensure the door was locked. (Tôi kiểm tra để chắc chắn cửa đã khóa.)I insured my house against fire. (Tôi đã mua bảo hiểm nhà chống cháy.)

Bài tập vận dụng

Điền assure, ensure, hoặc insure (chia đúng thì) vào chỗ trống:

  1. We need to __________ that all regulations are strictly followed.
  2. He __________ his wife that everything would turn out alright.
  3. Don’t forget to __________ your luggage before taking the flight.
  4. The company took extra steps to __________ customer satisfaction.
  5. I can __________ you that our team is working around the clock.
  6. How much does it cost to __________ a luxury sports car?
  7. The government is taking measures to __________ public safety.
  8. We __________ our house for $500,000 against fire and natural disasters.
  9. Her excellent qualifications __________ her a top position in the company.
  10. They __________ the artwork for $100,000 against theft and damage.

Đáp án:

  1. ensure (Cần đảm bảo một điều luật được tuân thủ)
  2. assured (Trấn an người vợ – có tân ngữ chỉ người “his wife”)
  3. insure (Bảo hiểm cho hành lý)
  4. ensure (Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng)
  5. assure (Cam đoan với bạn – có tân ngữ “you”)
  6. insure (Bảo hiểm cho chiếc xe hơi)
  7. ensure (Đảm bảo an toàn công cộng – kết quả/tình trạng)
  8. insured (Bảo hiểm cho ngôi nhà với số tiền – giới từ “for” + số tiền và rủi ro cụ thể – giới từ “against”)
  9. ensured (Đảm bảo/mang lại cho cô ấy một vị trí – cấu trúc “ensure someone something”)
  10. insured (Bảo hiểm cho tác phẩm với số tiền – giới từ “for” + số tiền – và rủi ro cụ thể – giới từ “against”)

Tạm kết

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn phân biệt Assure Ensure Insure. Đừng quên áp dụng ngay vào bài viết và bài nói hàng ngày để ghi nhớ kiến thức một cách sâu sắc nhất! Chúc các bạn học tốt!

Đăng ký ngay khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để xây dựng nền tảng từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh vững chắc nhé.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo