fbpx

Top 20+ Phrasal verb với Keep phổ biến nhất trong tiếng Anh

Động từ Keep khi kết hợp cùng giới từ mang đến nhiều ý nghĩa khác nhau, có thể dùng trong nhiều trường hợp. Vậy nên, để bạn có thêm vốn từ và ứng dụng được khi viết hoặc nói, The IELTS Workshop sẽ cung cấp tới bạn 20+ Phrasal verb với Keep phổ biến nhất trong tiếng Anh qua bài viết dưới đây nhé.

Top 20+ Phrasal verb với Keep phổ biến nhất

Có rất nhiều Phrasal Verb với Keep mà bạn có thể sử dụng trong văn nói và văn viết. Tuy nhiên, The IELTS Workshop sẽ chỉ liệt kê 20+ Phrasal Verb có tính ứng dụng cao nhất cũng như phổ biến nhất cho bạn.

Phrasal Verb với KeepPhát âmÝ nghĩaVí dụ
Keep back/kiːp bæk/Nghĩa 1: Keep back from something: Giữ khoảng cách an toàn/ giữ lại

Nghĩa 2: Keep back from doing something: Ngăn cản, không cho làm gì đó
Ví dụ 1: The teacher told the children to keep back from the experiment table until she gave them instructions. (Cô giáo bảo các em học sinh giữ khoảng cách an toàn từ bàn thí nghiệm cho đến khi cô ấy đưa ra hướng dẫn.)

Ví dụ 2: She kept back from revealing her true feelings about the situation to avoid causing any unnecessary drama. (Cô ấy không chia sẻ cảm xúc thực sự của mình về tình hình để tránh gây ra bất kỳ sự drama không cần thiết nào.) 
Keep away/kiːp əˈweɪ/Keep away from something: cách xa/ tránh xa cái gì/ không cho phép ai gần thứ gì đóThe sign clearly states to keep away from the construction site for safety reasons. (Biển báo rõ ràng nói rằng để đảm bảo an toàn, hãy tránh xa khu vực xây dựng.)
Keep off/kiːp ɒf/Nghĩa 1: Keep off something: Không nhắc, không đề cập về.

Nghĩa 2: Keep off something: Không đạp, giẫm đạp lên gì đó. 
Ví dụ 1: Let’s try to keep off the topic of politics during dinner to avoid any arguments. (Hãy cố gắng tránh đề cập đến chủ đề chính trị trong bữa tối để tránh bất kỳ cuộc tranh cãi nào.)

Ví dụ 2: Please keep off the freshly planted grass to allow it to take root properly. (Xin đừng đạp lên bãi cỏ mới trồng để cho nó có thể cắm rễ ngay ngắn.)
Keep down/kiːp daʊn/Nghĩa 1: Keep down: không nôn, không nôn mửa.

Nghĩa 2: Keep something down: Hạ xuống.
Ví dụ 1: She struggled to keep her lunch down as the ship rocked back and forth in the rough seas. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc không nôn mửa khi con tàu lắc lư trong biển động dữ.)

Ví dụ 2: The teacher asked the students to keep their voices down during the exam so as not to disturb others. (Giáo viên yêu cầu học sinh hạ giọng trong khi thi để không làm phiền người khác.)
Keep on/kiːp ɒn/Keep on doing something: Tiếp tục làm gì đóDespite facing numerous obstacles, she kept on pursuing her dream of becoming a doctor. (Dù đối mặt với nhiều khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.)
Keep across/kiːp əˈkrɒs/Keep across something: Giữ, tiếp tục cập nhật tình hình về cái gìIt’s important for the project manager to keep across the latest developments in the industry. (Việc quản lý dự án tiếp tục cập nhật những tiến triển mới nhất trong ngành.) 
Keep around/kiːp əˈraʊnd/Keep something around:  Giữ ở gần, để sử dụng lại sauIt’s a good idea to keep a spare set of keys around in case you lock yourself out. (Đó là ý kiến tốt khi giữ một bộ chìa khóa dự phòng ở gần trong trường hợp bạn khóa mình ra ngoài.)
Keep apart/kiːp əˈpɑːt/Keep apart from something: Giữ khoảng cách, không để gần nhauDuring the pandemic, it’s important to keep apart from others to reduce the risk of spreading the virus. (Trong đại dịch, việc giữ khoảng cách với người khác là quan trọng để giảm nguy cơ lây lan virus.
Keep out/kiːp aʊt/Nghĩa 1: Keep out/ keep out of something: Không cho phép ai đó vào

Nghĩa 2: Keep (sb) out of sth: Ngăn chặn, không cho ai tham gia gì đó
Ví dụ 1: Please keep out of the construction zone for your own safety. (Xin đừng vào khu vực xây dựng vì sự an toàn của bạn.

Ví dụ 2: She decided to keep her friend out of the argument to avoid further conflict. (Cô ấy quyết định không để bạn của mình tham gia vào cuộc tranh luận để tránh xảy ra xung đột thêm.)
Keep in/kiːp ɪn/Nghĩa 1: Keep something in/ Keep in something:  Kiềm chế, kiểm soát gì đó

Nghĩa 2: Keep (sb) in: Không cho phép ai ra ngoài.
Ví dụ 1: It’s important to keep your emotions in check during serious conversations. (Việc kiểm soát cảm xúc của bạn trong các cuộc trò chuyện căng thẳng là rất quan trọng.)

Ví dụ 2: She’s not feeling well, so her doctor advised her to keep in for a few days to rest and recover. (Cô ấy không cảm thấy tốt, vì vậy bác sĩ đã khuyên cô ấy nên ở trong nhà và nghỉ ngơi trong vài ngày để phục hồi.)
Keep up/kiːp ʌp/Nghĩa 1: Keep up something/ doing something: Duy trì làm gì đó liên tục

Nghĩa 2: Keep somebody up: Không để ai đi ngủ
Ví dụ 1: Ví dụ: She’s been working hard to keep up her exercise routine despite her busy schedule. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để duy trì lịch tập luyện dù lịch trình của cô ấy rất bận rộn.)

Ví dụ 2: Ví dụ: The energetic music at the party kept everyone up until the early hours of the morning. (Âm nhạc sôi động tại bữa tiệc đã khiến mọi người không thể ngủ cho đến sáng sớm.)
Keep up with/kiːp ʌp wɪð/Nghĩa 1: Keep up with something: Bắt kịp (tiến độ/ kiến thức/ tin tức…)

Nghĩa 2: Keep up with something: Bắt kịp (tốc độ)
Ví dụ 1:  It’s challenging to keep up with the latest developments in technology. (Việc bắt kịp với những phát triển mới nhất trong công nghệ là khó khăn.)

Ví dụ 2: The marathon runners struggled to keep up with the pace set by the lead racer. (Các vận động viên marathon gặp khó khăn khi bắt kịp tốc độ được đặt bởi vận động viên dẫn đầu.)
Keep in touch with/kiːp ɪn tʌʧ wɪð/Keep in touch with: Giữ liên lạc với aiI always make sure to keep in touch with my childhood friends, even though we live in different cities now. (Tôi luôn đảm bảo giữ liên lạc với bạn bè thơ ấu của mình, dù bây giờ chúng tôi sống ở các thành phố khác nhau.)
Keep under/kiːp ˈʌndə/Keep something under (control): Kiểm soát, giữ dưới sự kiểm soátThe manager works hard to keep costs under control to ensure profitability for the company. (Giám đốc làm việc chăm chỉ để kiểm soát chi phí để đảm bảo lợi nhuận cho công ty.
Keep up at/kiːp ʌp æt/Keep up at something: Giữ vững, tiếp tục gì đóDespite the challenges, he managed to keep up at his job and excel in his performance. (Mặc dù gặp phải những thách thức, anh ấy đã thành công trong việc giữ vững công việc và xuất sắc trong hiệu suất của mình.)
Keep to /kiːp tuː/Nghĩa 1: Keep to oneself: Giữ cho riêng mình, giấu cho riêng ai

Nghĩa 2: Keep to something: Tuân thủ, tuân theo
Ví dụ 1: She prefers to keep her emotions to herself, rather than sharing them with others. (Cô ấy thích giữ cho riêng mình cảm xúc của mình, thay vì chia sẻ chúng với người khác.)

Ví dụ 2: She always keeps to her schedule, never deviating from it. (Cô ấy luôn tuân thủ lịch trình của mình, không bao giờ lạc khỏi nó.)
Keep from/kiːp frɒm/Keep from something/ doing something: Tránh cái gì/ tránh làm gìShe tried to keep from laughing during the serious meeting. (Cô ấy cố gắng tránh cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
Keep out of trouble/kiːp aʊt ɒv ˈtrʌbəl/Keep out of trouble: Tránh phiền phức, rắc rốiSarah always advises her younger brother to keep out of trouble by avoiding hanging out with the wrong crowd. (Sarah luôn khuyên em trai của mình tránh xa khỏi rắc rối bằng cách tránh tiếp xúc với những người bạn không tốt.)
Keep alive/kiːp əˈlaɪv/Keep something / somebody alive: Cứu sống, không để mất điDoctors worked tirelessly to keep the patient alive after the accident. (Bác sĩ đã làm việc không ngừng để cứu sống bệnh nhân sau tai nạn.)
Keep after/kiːp ˈɑːftə/Keep after somebody: Liên tục nhắc nhở aiI’ve been keeping after him to finish his homework, but he still hasn’t done it. (Tôi đã liên tục nhắc nhở anh ấy hoàn thành bài tập về nhà, nhưng anh ấy vẫn chưa làm.)

Bài tập vận dụng

Điền vào chỗ trống những Phrasal verb với Keep phù hợp:

As a young entrepreneur, Emily always strives to  (1) __________ the latest trends in the tech industry. Despite facing numerous challenges, she remains determined to keep up with her job and excel in her performance. Emily knows the importance of (2)_____(costs)______ to ensure profitability for her startup. She also understands the necessity of (3)_______(her emotions)____ check during negotiations to maintain professionalism. Although her schedule is hectic, Emily makes sure to (4)__________ with her mentors and advisors for guidance and support. Moreover, she’s careful to (5)___________ distractions that could hinder her progress.

Emily prefers to keep to herself when discussing her innovative ideas, allowing her creativity to flourish without external influences. Through perseverance and dedication, Emily aims to keep her startup thriving in the competitive market.

Đáp án:

  1. keep up with
  2. keeping costs under control
  3. keeping her emotions in
  4. keep in touch
  5. keep away from

Xem thêm: Bỏ túi trọn bộ 12+ Phrasal Verb với Hold thường gặp nhất

Tạm kết

Qua các cụm động từ Phrasal verb với Keep thông dụng ở trên, The IELTS Workshop hy vọng sẽ giúp bạn đọc tích lũy được thêm nhiều kiến thức bổ ích. Các bạn cũng có thể tham khảo thêm các Phrasal verb theo chủ đề để việc học tiếng Anh mình được cải thiện nhanh nhất nhé.

Việc học ngữ pháp tiếng Anh quá “khô khan” không còn là vấn đề nếu bạn đang gặp phải. Hãy tham khảo ngay khóa học Freshman để được trải nghiệm các buổi học kết hợp vận dụng thực tế bổ ích của The IELTS Workshop nhé.

khóa học freshman the ielts workshop - Phrasal verb với Keep

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo