Khi học ngữ pháp tiếng Anh, nhiều bạn thường thắc mắc “Resist to V hay Ving?”. Trong bài viết này, hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu về động từ Resist, định nghĩa, cấu trúc mở rộng, các cụm từ đồng nghĩa phổ biến và bài tập vận dụng thực hành có đáp án chi tiết để bạn tự tin ẵm trọn điểm ngữ pháp này nhé!
1. Resist là gì?
Resist /rɪˈzɪst/ là một ngoại động từ (transitive verb) mang các nét nghĩa chính sau:
- Kháng cự, cưỡng lại hoặc kiềm chế bản thân trước sự cám dỗ, mong muốn làm một điều gì đó (thường là điều không nên làm hoặc không có lợi).
Ví dụ: I couldn’t resist eating another piece of cake. (Tôi không thể kiềm chế được việc ăn thêm một miếng bánh nữa.)
- Chống lại, kháng cự lại sự tấn công, lực ép hoặc sự áp bức từ bên ngoài bằng hành động thực tế.
Ví dụ: The soldiers resisted the enemy’s attack for three days. (Những người lính đã chống lại cuộc tấn công của kẻ thù suốt ba ngày.)
- Chống chịu, không bị ảnh hưởng/hư hại bởi các tác nhân vật lý, hóa học, nhiệt độ hay thời tiết (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, chất liệu).
Ví dụ: This special glass can resist extreme heat. (Loại kính đặc biệt này có thể chịu được nhiệt độ cực cao.)
Word Family của Resist:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Resist (v)/rɪˈzɪst/ | Chống lại, kiềm chế, kháng cự | She tried to resist the urge to check her phone. (Cô cố gắng kìm nén sự thôi thúc muốn kiểm tra điện thoại.) |
| Resistance (n)/rɪˈzɪstəns/ | Sự chống đối, sức đề kháng, lực cản | The new policy met with strong public resistance. (Chính sách mới đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng.) |
| Resistor (n)/rɪˈzɪstər/ | Điện trở (thuật ngữ vật lý, kỹ thuật) | The circuit board contains a small resistor. (Mạch in có chứa một điện trở nhỏ.) |
| Resistant (adj)/rɪˈzɪstənt/ | Có tính chống chịu, đề kháng | Plants that are resistant to diseases survive longer. (Những cây trồng có khả năng kháng bệnh sẽ sống lâu hơn.) |
| Resistible (adj) /rɪˈzɪstəbl/ | Có thể cưỡng lại được | The temptation was resistible with strong willpower. (Với ý chí mạnh mẽ, người ta có thể cưỡng lại được cám dỗ đó.) |
| Irresistible (adj) /ˌɪrɪˈzɪstəbl/ | Không thể cưỡng lại, cực kỳ hấp dẫn | The aroma of freshly baked bread was irresistible. (Mùi thơm của bánh mì mới nướng thật khó cưỡng.) |
| Resistantly (adv) /rɪˈzɪstəntli/ | Một cách chống đối, dè dặt | The community reacted resistantly to the changes. (Cộng đồng đã phản đối mạnh mẽ những thay đổi đó.) |
| Irresistibly (adv) /ˌɪrɪˈzɪstəbli/ | Một cách không thể cưỡng lại | He was irresistibly drawn to the melody. (Anh ấy bị cuốn hút một cách mãnh liệt bởi giai điệu đó.) |
2. Resist to V hay Ving?
Đáp án cho câu hỏi Resist to V hay Ving là: Resist đi với V-ing.
Chúng ta KHÔNG dùng cấu trúc Resist + to V.
Cấu trúc:
S + resist + V-ing
Ý nghĩa: Diễn đạt ý định cưỡng lại hoặc từ chối thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ:
- Most students find it difficult to resist scrolling through social media while studying. (Hầu hết học sinh cảm thấy khó cưỡng lại việc lướt mạng xã hội trong lúc học bài.)
- She bravely resisted giving in to peer pressure at school. (Cô ấy đã dũng cảm chống lại việc nhượng bộ trước áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.)
3. Các cấu trúc khác của Resist trong tiếng Anh

Bên cạnh cấu trúc cơ bản Resist + V-ing, từ Resist còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác nhau như sau:
Cấu trúc 1:
Resist + Noun / Pronoun (Danh từ / Đại từ)
S + Resist + Noun / Pronoun
Ý nghĩa: Dùng khi đối tượng bị chống lại hoặc kiềm chế là một danh từ cụ thể (cám dỗ, sự thay đổi, lực cản,…).
Ví dụ:
- The human body produces antibodies to resist infections.
(Cơ thể con người sản xuất kháng thể để chống lại sự nhiễm trùng.) - It is hard for children to resist chocolate and sweets.
(Trẻ em rất khó kiềm lòng trước socola và bánh kẹo.)
Cấu trúc 2:
Thành ngữ Can’t / Couldn’t resist doing something
Ý nghĩa: Đây là thành ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang nghĩa: “Không thể kiềm chế/nhịn được việc làm gì”.
Ví dụ:
- Whenever I visit Italy, I can’t resist trying local gelato.
(Bất cứ khi nào đến thăm Ý, tôi không thể kìm lòng thử món kem gelato địa phương.) - The puppy was so adorable that we couldn’t resist taking photos of it.
(Chú cún con đáng yêu đến mức chúng tôi không thể ngừng chụp ảnh nó.)
Cấu trúc 3:
Be resistant to + Noun / V-ing
S + be resistant to + N/V-ing
Ý nghĩa: Có khả năng kháng lại, chống chịu lại, hoặc phản đối điều gì đó.
Ví dụ:
- Some strains of bacteria have become resistant to antibiotics.
(Một số chủng vi khuẩn đã trở nên kháng kháng sinh.) - Traditional businesses are often resistant to adopting new technologies. (Các doanh nghiệp truyền thống thường ngần ngại việc áp dụng công nghệ mới.)
4. Một số cấu trúc tương đương Resist
Trong bài thi IELTS, việc lặp đi lặp lại từ vựng sẽ khiến bạn mất điểm ở tiêu chí Lexical Resource. Hãy bỏ túi ngay các cấu trúc tương đương dưới đây để linh hoạt paraphrase khi cần thiết:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Refrain from(+ N / V-ing) | Kiềm chế, nhịn làm gì (mang tính tự giác, lịch sự) | Please refrain from smoking in public areas. (Vui lòng không hút thuốc ở những nơi công cộng.) |
| Abstain from(+ V-ing / N) | Kiêng, tránh làm gì (ăn uống, thói quen hoặc bỏ phiếu) | He decided to abstain from drinking alcohol for a month. (Anh ấy quyết định kiêng rượu trong một tháng.) |
| Can’t help(+V-ing) | Không thể không làm gì, không nhịn được làm gì | I can’t help laughing at his funny face. (Tôi không thể nhịn cười khi nhìn thấy khuôn mặt hài hước của anh ấy.) |
| Hold back from(+V-ing) | Ngập ngừng, kiềm chế không làm gì | She held back from expressing her true feelings. (Cô ấy đã kìm nén không bộc lộ cảm xúc thật của mình.) |
| Withstand(+ N) | Chịu đựng, chống chọi được (lực tác động mạnh) | The building is designed to withstand earthquakes. (Tòa nhà được thiết kế để chịu được động đất.) |
Bài tập vận dụng với Resist
Chọn đáp án đúng:
- She tried hard to resist _______ the secret to her best friend.
A. to tell
B. telling
C. tell
D. told - The children couldn’t resist _______ in the puddle after the rain.
A. jumping
B. to jump
C. jump
D. jumped - Many elderly people are resistant to _______ their traditional habits.
A. change
B. changing
C. to change
D. changed - The soldiers managed to resist _______ the territory to the enemy.
A. surrendering
B. to surrender
C. surrender
D. surrendered - The scent of hot coffee on a cold winter morning is truly _______.
A. resistible
B. resistance
C. irresistible
D. resistantly - He couldn’t resist _______ that expensive jacket because it was on sale.
A. to buy
B. buying
C. buy
D. to buying - The company cannot _______ adapting to modern digital technologies if it wants to stay competitive.
A. resistible
B. resistance
C. resisting
D. resist - Employees often resist _______ in management structures.
A. change
B. to change
C. to be changed
D. haven’t changed - I couldn’t resist ____________ this dress when I saw the discount tag.
A. buying
B. to be bought
C. being bought
D. to buy - The old material is not ____________ to high water pressure.
A. resistible
B. resistance
C. resistant
D. resistantly
Đáp án:
- B
- A
- B
- A
- C
- B
- D
- A
- A
- C
Qua bài viết này, hy vọng các bạn đã có được câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi “Resist to V hay Ving”. Việc làm chủ những cấu trúc ngữ pháp như này chính là những viên gạch vững chắc giúp bạn xây dựng nền tảng tiếng Anh và bứt phá band điểm IELTS trong tương lai.
Tham khảo ngay khóa học Freshman The IELTS Workshop và bỏ túi cho mình kiến thức ngữ pháp, từ vựng nền tảng ngay hôm nay.
