Very là một trong những từ cơ bản nhất mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng biết. Tuy nhiên, liệu bạn có thực sự hiểu rõ sau very là loại từ gì, cách dùng và lưu ý của very không? Hãy cùng The IELTS Workshop khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Very là loại từ gì?
Trong tiếng Anh, Very có thể là Trạng từ (Adverb) hoặc Tính từ (Adjective) tùy vào ngữ cảnh.
- Làm trạng từ: Đây là vai trò phổ biến nhất (trạng từ chỉ mức độ), dùng để nhấn mạnh tính chất của tính từ hoặc trạng từ đi kèm. Trạng từ very có thể dịch nghĩa là “rất”, “lắm”.
Ví dụ: It is very hot today. (Hôm nay trời rất nóng.)
- Làm tính từ: Dùng để nhấn mạnh một danh từ, mang nghĩa là “chính là”, “ngay cả”.
Ví dụ: This is the very book I’ve been looking for. (Đây chính là cuốn sách tôi đã tìm kiếm.)
2. Sau very là loại từ gì? Tính từ hay trạng từ?
Câu trả lời là: Cả hai. Sau very có thể là tính từ hoặc trạng từ đều được.

2.1. Sau very là tính từ
Very đứng trước các tính từ thường (gradable adjectives) để tăng mức độ của tính từ đó.
Cấu trúc: Very + Adjective
Ví dụ:
- She is very intelligent. (Cô ấy rất thông minh.)
- The coffee is very hot. (Cà phê rất nóng.)
2.2. Sau very là trạng từ
Very dùng để bổ nghĩa cho một trạng từ khác đứng sau nó.
Cấu trúc: Very + Adverb
Ví dụ:
- He runs very quickly. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
- I don’t know him very well. (Tôi không biết rõ về anh ấy lắm)
3. Cách dùng very trong tiếng Anh
- Dùng để bổ nghĩa cho tính từ, giúp mô tả đặc điểm một cách mạnh mẽ hơn.
Ví dụ: The weather today is very different from what I expected. (Thời tiết hôm nay rất khác so với những gì tôi mong đợi.)
- Dùng để bổ nghĩa cho trạng từ, làm rõ mức độ của hành động.
Ví dụ: She finished the exam very quickly and left the room early. (Cô ấy hoàn thành bài kiểm tra rất nhanh và rời phòng sớm.)
- Dùng để chỉ sự chắc chắn, khẳng định mạnh mẽ của người nói. Khi đóng vai trò tính từ đứng trước danh từ, nó dùng để xác định đúng đối tượng đó.
Ví dụ: At that very moment, the phone rang. (Ngay chính khoảnh khắc đó, điện thoại reo.)
4. Một số lưu ý khi dùng very
- Không dùng very trong so sánh hơn/ so sánh nhất: Ta không nói “very taller” hay “very best”. Thay vào đó, hãy dùng much/far cho so sánh hơn.
- Không dùng very với các tính từ mang nghĩa tuyệt đối: Các từ như excellent, perfect, freezing, boiling đã mang nghĩa cực độ, nên không dùng “very”. Thay vào đó dùng absolutely.
- Very không đứng trước động từ hoặc quá khứ phân từ trong câu bị động.
- Ví dụ: Không dùng “I very like it” => Phải dùng “I like it very much”.
- Ví dụ: Không dùng “The house was very damaged by the storm.” => Phải dùng: “The house was very much / badly damaged by the storm”.
- Very không đứng trước những tính từ không thể phân cấp: Những từ như dead, unique, pregnant không đi kèm very (không thể có chuyện “rất chết” hay “rất mang thai”).
5. Một số cách diễn đạt có thể thay thế cho very
Việc lạm dụng “very” sẽ khiến bài viết/bài nói của bạn trở nên đơn điệu. Hãy thử thay thế bằng các từ đồng nghĩa sau:
| Từ đồng nghĩa | Tương đương | Ý nghĩa |
| Excellent / Superb | Very good | Xuất sắc / Tuyệt vời |
| Awful / Terrible | Very bad | Kinh khủng / Tồi tệ |
| Huge / Enormous / Massive | Very big | Khổng lồ / To lớn |
| Tiny | Very small | Bé tí |
| Lengthy | Very long | Dài dòng |
| Brief | Very short | Ngắn gọn |
| Exhausted | Very tired | Kiệt sức |
| Delighted | Very happy | Hạnh phúc |
| Sorrowful | Very sad | Đau buồn |
| Arid | Very dry | Khô cằn |
| Soaking wet | Very wet | Ướt sũng |
| Wealthy | Very rich | Giàu có |
| Destitute | Very poor | Bần cùng |
| Gorgeous | Very beautiful | Lộng lẫy |
| Hideous | Very ugly | Xấu xí |
Bài tập vận dụng
Chọn từ đúng để hoàn thành câu:
- This cake is (very/much) ________ delicious.
- She speaks English (very/absolutely) ________ well.
- This is the (very/much) ________ person I met yesterday.
- It is (very/extremely) ________ freezing outside.
- The movie we watched last night was (very / absolutely) ________ hilarious.
- This suitcase is (very / much) ________ heavier than the one I used last year.
- My boss was (very / completely) ________ furious when he saw the broken window.
- The instructions for this new software are (very / extremely) ________ simple.
- She was the (very / much) ________ first person to finish the marathon.
- That is the (very / extremely) ________ dress I saw in the shop window yesterday!
Đáp án:
1. very
2. very
3. very
4. extremely
5. absolutely
6. much
7. completely
8. very
9. very
10. very
Tạm kết
Hiểu rõ sau very là gì giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Đừng quên mở rộng vốn từ bằng các tính từ mạnh để bài viết hoặc bài nói thêm sinh động nhé!
Bạn muốn nắm vững toàn bộ kiến thức ngữ pháp cơ bản? Tham khảo ngay khóa học Freshman để xây dựng nền móng tiếng Anh vững chắc.
