Hy vọng rằng bài mẫu chủ đề Room Layouts for Training Session dưới đây do cô Nguyễn Khánh Linh hướng dẫn sẽ giúp bạn nắm được cách triển khai một bài IELTS Writing Task 1 hoàn chỉnh.
1. Phân tích và hướng dẫn
1.1. Đề bài
The plans show the room layouts for training session for up ten people and more than ten people. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
(Sơ đồ dưới đây minh họa cách bố trí phòng dành cho các buổi tập huấn với hai quy mô khác nhau: nhóm tối đa 10 người và nhóm trên 10 người. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm nổi bật nhất, đồng thời đưa ra các so sánh phù hợp khi cần thiết.)

1.2. Phân tích đề bài
Dạng bài: Map/Layout Comparison (Sơ đồ bố trí phòng).
Từ khóa chính:
- Room layouts (Bố trí phòng)
- Training session (buổi tập huấn)
- Up to ten people (tối đa 10 người)
- More than ten people (hơn 10 người)
Từ đồng nghĩa/Paraphrase:
- Room layouts = Spatial arrangements = Room configurations = Layout plans.
- Training session = Seminar = Instructional meeting = Workshop.
- Up to ten people = Groups of fewer than ten participants = Small scale sessions.
- More than ten people = Larger groups = Expansive gatherings.
Phân tích yêu cầu đề bài:
Đề bài yêu cầu mô tả và so sánh sự khác biệt về cách sắp xếp các vật dụng (bàn ghế, bảng trắng, khu vực trà) trong cùng một căn phòng dưới hai mục đích sử dụng khác nhau: Plan A (dành cho nhóm từ 10 người trở xuống) và Plan B (dành cho nhóm trên 10 người).
Xem thêm: Các bước làm dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1
1.3. Dàn bài chi tiết
Mở bài:
- Paraphrase lại đề bài (Giới thiệu nội dung hai sơ đồ thể hiện hai cách bài trí phòng cho các quy mô buổi tập huấn khác nhau).
Tổng quan (Overview):
- Plan A sắp xếp bàn ghế theo hình chữ U tập trung và đặt khu vực trà ở phía sau phòng
- Plan B chia nhỏ bàn ghế thành các cụm độc lập và di chuyển khu vực trà lên góc trên bên trái gần lối ra vào.
Thân bài 1:
- Bố trí khu vực của người thuyết trình (Presenter) và Bảng trắng (White Board)
- Plan A: Ghế của người thuyết trình đặt ở góc trên bên trái, đối diện trực tiếp với dãy bàn chữ U. Bảng trắng lớn đặt ngay bên cạnh cửa ra vào (ở bức tường phía Bắc).
- Plan B: Ghế của người thuyết trình và bảng trắng được hoán đổi vị trí cho nhau. Bảng trắng chuyển lên sát tường phía Bắc (bên phải cửa vào), còn bàn ghế của người thuyết trình lùi xuống trung tâm căn phòng để đối diện với các cụm bàn học viên.
Thân bài 2:
- Bố trí khu vực học viên (Seating capacity) và Khu vực trà (Morning Tea)
- Plan A: Học viên ngồi quanh một hệ thống bàn lớn xếp thành hình chữ U (gồm 3 dãy bàn lớn ghép lại với tổng cộng 10 ghế). Khu vực “Morning Tea” trải dài dọc theo bức tường phía Nam (đáy phòng).
- Plan B: Sức chứa tăng lên bằng cách chia thành 3 cụm bàn riêng biệt (mỗi cụm 6 ghế, tổng cộng 18 ghế). Khu vực “Morning Tea” được thu gọn thành quầy chữ L nằm ở góc trên bên trái phòng để nhường không gian phía dưới cho các hàng ghế.
2. Bài mẫu
The diagrams illustrate two alternative spatial arrangements for a training room, designed to accommodate either a maximum of ten participants (Plan A) or a larger group exceeding ten people (Plan B).
Overall, the primary distinction lies in the seat configuration and the relocation of the refreshment area. While Plan A utilizes a cohesive, centralized seating structure with amenities at the rear, Plan B shifts to fragmented group seating and redistributes the internal infrastructure to maximize capacity.
Regarding the presenter’s zone and instructional tools, Plan A positions the presenter’s desk and chair in the top-left corner, directly facing the trainees, while a white board is mounted on the northern wall adjacent to the entrance. Conversely, Plan B reverses this setup; the white board is shifted to the right side of the entrance, and the presenter’s area is relocated further down toward the center of the room to maintain a clear line of sight to all subdivided student tables. In terms of seating and refreshments, Plan A features ten chairs arranged around a large, U-shaped table configuration in the center. In this layout, the “Morning Tea” station is set up as a long rectangular counter stretching along the southern wall. In Plan B, the room’s capacity is nearly doubled to eighteen seats by dividing the trainees into three separate rectangular clusters of six. To facilitate this expanded seating layout, the morning tea counter is remodeled into an L-shaped station and moved to the upper-left corner of the room, effectively clearing the entire southern section for student accommodation.
Sample by Nguyen Khanh Linh – IELTS Teacher at The IELTS Workshop
3. Từ vựng
- Alternative spatial arrangements: Các phương án bố trí không gian thay thế.
- Cohesive, centralized seating structure: Cấu trúc chỗ ngồi tập trung và gắn kết.
- Fragmented group seating: Chỗ ngồi phân mảnh theo nhóm.
- Internal infrastructure: Cơ sở hạ tầng bên trong.
- Instructional tools: Công cụ giảng dạy (thay cho white board).
- Adjacent to the entrance: Ngay cạnh lối ra vào.
- Clear line of sight: Tầm nhìn rõ ràng, không bị che khuất.
- U-shaped table configuration: Cấu trúc bàn hình chữ U.
- Rectangular clusters: Các cụm hình chữ nhật.
- Student accommodation: Không gian chứa học viên.
Tạm kết
Hy vọng rằng sau khi tham khảo bài mẫu chủ đề Room Layouts for Training Sessions trên học viên sẽ hiểu rõ hơn cách triển khai và hoàn thiện một bài IELTS Writing Task 1 dạng Map một cách đầy đủ.
Tham khảo tài liệu: [Cập nhật liên tục] Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2026 kèm bài mẫu và Bài mẫu Writing Task 1 trên website. Đây là nguồn tài liệu hữu ích để bạn luyện kỹ năng mô tả số liệu, rèn khả năng so sánh và nắm bắt xu hướng trong biểu đồ từ đó nâng cao hơn band điểm của mình.
Ngoài ra, đừng quên tham khảo HỌC IELTS MIỄN PHÍ trên website để có cơ hội học trực tiếp cùng giảng viên giàu kinh nghiệm giảng dạy để nắm rõ các kĩ năng làm các dạng bài IELTS.
