Dưới đây là bài viết mẫu chủ đề The situation of marriage and age from 1960 to 2000 in Australia do thầy Khuất Mạnh Đức hướng dẫn. Thông qua bài mẫu, hy vọng bạn sẽ có thêm định hướng rõ ràng trong việc phân tích biểu đồ và trình bày dạng Table trong Task 1.
1. Phân tích và hướng dẫn
1.1. Đề bài
The table below gives information about the situation of marriage and age from 1960 to 2000 in Australia. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
(Bảng dưới đây cung cấp thông tin về tình hình loại hình hôn nhân và độ tuổi kết hôn trung bình tại Úc trong giai đoạn từ năm 1960 đến năm 2000. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm nổi bật nhất, đồng thời đưa ra các so sánh phù hợp.)

1.2. Phân tích đề bài
Dạng bài: Dynamic + Table
Từ khóa chính:
- the situation of marriage (loại hình kết hôn)
- average age (tuổi trung bình)
- religious marriage (hôn nhân tôn giáo)
- civil marriage (hôn nhân dân sự)
- bride (cô dâu)
- bridegroom (chú rể)
Phân tích yêu cầu đề bài: Miêu tả, so sánh số lượng các cuộc hôn nhân tôn giáo và hôn nhân dân sự ở Úc qua từng năm từ 1960 đến 2000; cùng với đó là độ tuổi kết hôn trung bình của đàn ông và phụ nữ ở nước này.
Xem thêm: Hướng dẫn cách viết IELTS Writing Task 1 Table dễ đạt điểm cao
1.3. Dàn bài chi tiết
- Introduction: Paraphrase đề bài
- Overview: Nêu ra các xu hướng đáng chú ý:
- Số lượng civil marriage tăng dần đều theo thời gian, trong khi đó religion marriage có sự biến động.
- Tuổi kết hôn trung bình của cả đàn ông và phụ nữ đều tăng theo thời gian, và tuổi kết hôn trung bình của phụ nữ luôn thấp hơn 2-3 tuổi so với của đàn ông.
- Body:
- Body 1: Mô tả sự thay đổi của 2 loại hình kết hôn: religious và civil qua từng giai đoạn:
- Từ 1960 đến 1980, religious marriage tăng mạnh về số lượng, chạm đỉnh vào năm 1980. Cùng giai đoạn này, civil marriage cũng tăng nhưng sự tăng ít hơn.
- Từ 1980 trở đi, religious marriage bắt đầu biến động: giảm sau đó tăng nhẹ. Trong khi đó, civil marriage tiếp tục tăng dần đều cho đến năm 2000.
- Body 2: Mô tả độ tuổi kết hôn trung bình của 2 giới tính qua từng giai đoạn:
- Tuổi kết hôn trung bình của cả 2 giới tính đều tăng theo thời gian, trong đó của nữ luôn ít hơn 2-3 tuổi so với của nam trong mọi năm.
- Càng về sau, người ta càng kết hôn muộn hơn đáng kể so với trong quá khứ.
- Body 1: Mô tả sự thay đổi của 2 loại hình kết hôn: religious và civil qua từng giai đoạn:
2. Bài mẫu
The given table details the number of marriages in Australia categorized into two types: religious and civil; along with the average age of brides and grooms in the country from 1960 to 2000.
Overall, records of civil marriage experienced sustained growth whilst religious marriage underwent notable fluctuations. Within the same timespan, the average age of both brides and grooms increased steadily, with men remaining older than women throughout the period.
In 1960, 25,000 marriages were conducted through religious ceremonies, more than three times the number of civil marriages. By 1980, religious unions peaked in number, with 50,000 marriages registered. A similar but less dramatic growth was observed in civil marriages, rising from 8,000 in 1960 to 12,000 in 1970 and 16,000 a decade later. From 1980 onwards, however, marital patterns started to shift, as religious marriages dropped sharply to 32,000 in 1990, followed by a slight recovery to 34,000 ten years later. In contrast, civil marriages continued to grow, with 23,000 and 40,000 registrations recorded in 1990 and 2000 respectively.
The table further highlights the average age at which men and women got married. In 1960, brides married at around 21 years of age, 3 years younger than grooms. As the age of both genders increased, a gap of 2-3 years between them remained over the years. By 1980, the average age of brides had climbed to 25, while that of grooms had also risen to 27. Women and men in 2000 both entered into marriage far later in life, typically at ages of 30 and 32 respectively.
Sample by Khuat Manh Duc – IELTS Teacher at The IELTS Workshop
3. Từ vựng
- categorize into (V): phân loại thành
- experience sustained growth (V phrase): trải qua sự tăng trưởng liên tục
- undergo notable fluctuations (V phrase): trải qua sự biến động đáng kể
- increase steadily (V phrase): tăng đều đặn
- peak in number (V phrase): đạt đỉnh về số lượng
- marital pattern (N): xu hướng hôn nhân
- start to shift (V phrase): bắt đầu dịch chuyển
- drop sharply (V phrase): giảm mạnh
- registration recorded (N phrase): số lượt đăng ký được ghi nhận
- enter into marriage (V phrase): bước vào hôn nhân
Tạm kết
Hy vọng rằng sau khi tham khảo bài mẫu chủ đề The situation of marriage and age from 1960 to 2000 in Australia trên học viên sẽ hiểu rõ hơn cách triển khai và hoàn thiện một bài IELTS Writing Task 1 dạng Dynamic + Table một cách đầy đủ.
Tham khảo tài liệu: [Cập nhật liên tục] Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2026 kèm bài mẫu và Bài mẫu Writing Task 1 trên website. Đây là nguồn tài liệu hữu ích để bạn luyện kỹ năng mô tả số liệu, rèn khả năng so sánh và nắm bắt xu hướng trong biểu đồ từ đó nâng cao hơn band điểm của mình.
Ngoài ra, đừng quên tham khảo HỌC IELTS MIỄN PHÍ trên website để có cơ hội học trực tiếp cùng giảng viên giàu kinh nghiệm giảng dạy để nắm rõ các kĩ năng làm các dạng bài IELTS.
