“Bật mí” 20 mẹo luyện nói tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ

luyện nói tiếng Anh như người bản ngữ

Bạn có biết điều gì tạo nên sự khác biệt giữa người bản ngữ (native) và người học (non-native) khi nói tiếng Anh không? Sau khi đọc xong 20 điểm khác biệt này, bạn sẽ nắm được một số đặc trưng trong lối diễn đạt người bản ngữ để áp dụng khi luyện thi IELTS Speaking nói riêng, cũng như học tiếng Anh nói chung.

Những điều này khó có thể tìm được và luyện tập trong những lớp học tiếng Anh truyền thống. Chỉ bằng cách tiếp xúc với tiếng Anh trong cuộc sống như học tiếng Anh qua phim, đọc tin tức bằng tiếng Anh,,… bạn mới tiếp xúc với thứ ngôn ngữ sát nhất với ngôn ngữ người bản xứ sử dụng.

1. Người bản ngữ thường sử dụng từ lóng (Slangs)

Nếu người Việt chúng ta có những từ như “quẩy” hay “thả thính”,… thì trong tiếng Anh cũng có những từ tương tự. Những từ này gọi là “slang” (từ lóng).

Ví dụ:

Example:

Here’s another example!

  • This movie is so lit! I am absolutely snatched.” (Phim hay thế nhỉ. Tui xỉu lên xỉu xuống vì nó đấy.)
  • “I’m absolutely wiped out! I think I’m going to crash.” (Hoàn toàn kiệt sức! Tôi nghĩ mình sẽ ngất ra đây mất.)

2. Sử dụng thành ngữ (idioms)

Tương tự thành ngữ, tục ngữ trong tiếng Việt, trong văn hóa nói tiếng Anh cũng có các idioms để diễn đạt điều gì đó một cách gián tiếp

Ví dụ:

  • Early bird – wake up early or get to an event early – người đến sớm
  • See eye to eye – agreeing on something – đồng tình với điều gì
  • When pigs fly – talking about something that’s never going to happen – nói về điều gì không có khả năng xảy ra
  • Once in a blue moon – something that happens not very often – điều gì hiếm khi xảy ra
  • A piece of cake – very easy – rất dễ
  • Feel under the weather – not feeling well – cảm thấy không khỏe

“I’m glad we see eye to eye on this matter.” (Tôi rất mừng vì chúng tôi đồng tình về vấn đề này)

“The test was a piece of cake!” (Bài kiểm tra này dễ ợt)

“I can’t go out, I’m feeling a bit under the weather.” (Tôi không thể ra ngoài, tôi cảm thấy không khỏe)

3. Sử dụng tục ngữ (proverbs)

Tục ngữ trong tiếng Anh là những câu nói phổ biến ngắn gọn và đơn giản, chủ yếu nhằm đưa ra lời khuyên. Ví dụ:

  • “The early bird gets the worm” : người biết nắm bắt cơ hội sẽ có nhiều cơ hội thành công
  • “When it rains it pours” : thường để diễn tả những tình huống khó khăn/đen đủi xảy ra liên tục.

4. Sử dụng phrasal verbs

Phrasal verbs gần tương tự với idioms. Chúng thường là sự kết hợp giữa động từ và trạng từ, khi kết hợp lại như vậy sẽ mang nghĩa hoàn toàn khác với nghĩa gốc.

Ví dụ:

  • “Bye! I gotta get to work!” – Tôi phải đi làm đây.
  • “They called off tomorrow’s meeting.” – Họ phải trì hoãn cuộc họp ngày mai
  • “Uh-oh. This project needs a do over.” – Dự án này cần phải sửa lại.
  • “Can we please talk this over?” – Chúng ta có thể thảo luận lại vấn đề này không?

5. Hiểu hoặc nói những yêu cầu gián tiếp

Khi bạn nghe một người bản ngữ nói “Nóng quá!” (It’s so hot!) – Họ không đơn thuần là đưa ra một câu cảm thán. Họ có thể đang gợi ý về việc bật quạt hoặc mở máy lạnh chẳng hạn.

6. Sarcasm (Mỉa mai) là một phần không thể thiếu

Những người bản ngữ nói tiếng Anh sẽ biết cách thể hiện sự mỉa mai trong câu nói.

“Ồ, trời nóng quá ha” (Oh yeah, it’s so hot now) thực ra có thể có nghĩa là bên ngoài đang có bão tuyết! Tương tự như các yêu cầu gián tiếp, bạn cũng cần chú ý quan sát về giọng điệu và các dấu hiệu phi ngôn ngữ.

7. Nói quá

Đây còn được gọi là phép cường điệu, và là một kỹ năng bạn phải có nếu muốn trở thành người nói tiếng Anh lưu loát. 

It’s so hot outside, I am melting! (Trời nóng đến mức tôi muốn chảy hết cả ra!) – đây chính là sự phóng đại.

I’m so happy I could burst! (Tôi vỡ òa trong hạnh phúc)

8. Dùng từ “like” và “actually” (với tần suất vừa phải).

Trong tiếng Việt, khi muốn diễn tả một điều mà không chắc chắn, chúng ta hay dùng từ “kiểu….” thì từ “like…” trong tiếng Anh có nghĩa như vậy.

Tương tự, “actually” là “thật ra…”.

9. Tông giọng có thể thay đổi ý nghĩa câu

Tôi đã đề cập đến vấn đề này ở trên, và những người nói tiếng Anh bản ngữ thực sự sử dụng giọng điệu của họ để thay đổi ý nghĩa của từ hoặc câu họ sử dụng.

“Thật thú vị!” (That’s interesting!) thực sự có thể có nghĩa là “Ồ, thật thú vị” (Oh wow, that’s interesting) hoặc mang tính châm biếm “Thật nhàm chán” (that sounds really boring).

10. Nhấn trọng âm trong câu có thể thay đổi ý nghĩa câu

Cùng xem clip dưới đây của thầy Duy Long để hiểu rõ hơn về sự ảnh hưởng của trọng âm tới nghĩa của câu nhé.

“Đó không phải là công việc của tôi” có thể đơn giản có nghĩa bạn đang nói rằng, đó không phải là công việc của bạn.

Nhưng khi nhấn mạnh và nói “Đó KHÔNG phải là công việc của tôi”, bạn đang muốn nhấn mạnh sự phủ định.

Hoặc “Đó không phải là công việc của TÔI” có thể thể hiện hàm nghĩa cho người nghe hiểu rằng, “đó là công việc của NGƯỜI KHÁC”.

11. Dùng phủ định kép

Hai câu phủ định tạo nên phủ định kép và chúng có nghĩa là một câu khẳng định. Ví dụ:

That’s not impossible  That’s possible Hoàn toàn có thể.

Ain’t nobody got time for that – Nobody has time for that – Không ai có thời gian cho việc đó

12. Dùng câu hỏi đuôi

“That’s not my job, is it?” (Đó không phải là công việc của tôi, phải không?) tức là người nói muốn khẳng định mình không có trách nhiệm làm việc đó. Đồng thời, người nói muốn đối phương khẳng định lại 1 lần nữa.

13. Nối âm

Hiểu và biết cách sử dụng nối âm là chìa khóa quan trọng giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Ví dụ:

  • gotta (got to)
  • shoulda (should have)
  • gonna (going to)
  • wanna (want to)
  • watcha doing? (what are you doing?)

14. Có thể cắt bớt từ khi nói

Trong văn phong informal (không trang trọng), chẳng hạn như nói chuyện với bạn bè, người bản ngữ có thể cắt bớt một số từ mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

Examples:

  • “Good talking to you!”
  • “Great meeting you!”
  • “Awesome speech!”

15. Rút gọn từ

Ví dụ:

  • Congrats! ( = Congratulations)
  • Thanks! (Thank you!)
  • Totes! (Totally!)

16. Sử dụng từ Yeah trong hội thoại thường ngày.

Bạn có thể nghe thấy người nói tiếng Anh bản ngữ sử dụng từ này RẤT NHIỀU. Nhưng hãy nhớ rằng, bạn phải dùng sao cho thật phù hợp. Nếu bạn đang ở trong một hoàn cảnh hoặc một tình huống trang trọng, hãy sử dụng ngôn từ mang tính chất chuyên nghiệp hơn.

  • “Yeah, I’ll meet you there” (Ừ, tôi sẽ gặp bạn ở đó!)
  • “Oh yeah, we’re going to her party tomorrow” (Ồ đúng rồi, ngày mai chúng ta sẽ đến bữa tiệc của cô ấy.)

17. Dùng cụm từ ‘No prob’

“No prob” là cách nói tắt của “no problem” (không vấn đề gì/không có chi). Ví dụ:

  • “A: Thanks for helping me to find the key. I cannot get into the house without it.
    B:No prob!”

18. Dùng câu chào thân mật

Thay vì những câu nói kiểu mẫu như “How are you?”, “I’m fine, thank you”, người bản ngữ có vô vàn cách để chào hỏi/làm quen như

  • “What’s up?/ Wassup”
  • “How’s it going?”
  • “How’s everything?”

Tương tự, cũng có rất nhiều cách để trả lời:

  • “I’m great!”
  • “Thanks for asking.”

19. Thể hiện sự lắng nghe

Giao tiếp là một quá trình mang tính hai chiều. Và khi bạn trò chuyện với ai đó, trọng tâm cuộc đối thoại không chỉ nghiêng về bạn.

Thể hiện mình là “Chủ động lắng nghe” (Active listener) giúp cuộc nói chuyện trở nên

Làm thế nào để bạn làm điều đó? Hãy trả lời để đối phương biết rằng bạn đang lắng nghe Ví dụ, đưa ra những câu cảm thán.

  • “Mmm hmmm”
  • “That’s right”
  • “I see”
  • “Yeah”

20. Dùng những “fillers” một cách tự nhiên

Một số fillers (đệm từ) thường gặp:

  • “By the way”
  • “Well”
  • “Okay”
  • “You see”
  • “To be honest”
  • “You know

Tạm kết

Trên đây là 20 mẹo giúp bạn luyện nói tiếng Anh như người bản ngữ. Bạn không cần áp dụng tất cả các mẹo này mới được công nhận. Hãy sử dụng chúng một cách vừa phải và lưu ý đến các tình huống mà mình đang giao tiếp nữa nhé.

Nguồn: Speak English Like a Native! 20 Differences Between Native and Non-Native English Speakers