Sử dụng Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs) trong tiếng Anh sẽ giúp bạn kết nối các ý tưởng một cách mạch lạc và nâng cao điểm số cho kỹ năng Writing. Vậy chúng là gì và cách sử dụng sao cho chuẩn xác nhất? Hãy cùng The IELTS Workshop khám phá ngay trong bài viết này!
1. Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs) là gì?
Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs) là những từ dùng để nối hai mệnh đề độc lập hoặc hai câu riêng biệt, nhằm thể hiện mối quan hệ về mặt ý nghĩa (như nguyên nhân – kết quả, sự đối lập, sự bổ sung…).
Khác với các liên từ kết hợp, trạng từ liên kết không chỉ đơn thuần kết nối về mặt ngữ pháp, mà còn đóng vai trò như một trạng từ điều hướng tư duy của người đọc, giúp câu văn trở nên chuyên nghiệp và trang trọng hơn.
Ví dụ:
- I wanted to go for a walk; however, it started to rain. (Tôi muốn đi dạo; tuy nhiên, trời bắt đầu mưa.)
- The movie was very long; furthermore, it was incredibly boring. (Bộ phim rất dài; hơn nữa, nó còn cực kỳ nhàm chán.)
2. Cách dùng trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs) trong tiếng Anh
Trạng từ liên kết được sử dụng để kết nối các mệnh đề độc lập hoặc hai câu riêng biệt lại với nhau để thể hiện mối quan hệ.
Trạng từ liên kết có thể đứng đầu câu, giữa hai mệnh đề (trước chủ ngữ, hoặc giữa chủ ngữ và động từ), hoặc cuối mệnh đề.
| Vị trí | Cấu trúc | Ví dụ |
| Đầu câu | S1 + V1. Trạng từ liên kết, S2 + V2 | The sales increased. Moreover, the profit doubled. (Doanh số bán hàng tăng lên; hơn nữa, lợi nhuận tăng gấp đôi.) |
| Giữa hai mệnh đề, trước chủ ngữ | S1 + V1; trạng từ liên kết, S2 + V2 | He studied hard; therefore, he passed the exam. (Anh ấy học hành chăm chỉ; vì vậy, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.) |
| Giữa chủ ngữ và động từ mệnh đề 2 | S2, trạng từ liên kết, V2 | We had planned to go hiking. The heavy rain, however, forced us to stay home. (Chúng tôi đã dự định đi leo núi. Tuy nhiên cơn mưa lớn đã buộc chúng tôi phải ở nhà.) |
| Cuối mệnh đề | S2 + V2, trạng từ liên kết | The city is famous for its ancient architecture. It is known for its vibrant nightlife, additionally. (Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc cổ kính. Thêm vào đó, nó còn được biết đến với cuộc sống ban đêm sôi động.) |
3. Các loại trạng từ liên kết trong tiếng Anh

3.1. Trạng từ liên kết biểu thị Nguyên nhân – kết quả
Dùng để chỉ ra rằng sự việc ở mệnh đề sau là hệ quả của mệnh đề trước. Gồm các trạng từ như:
- Therefore: Do đó
- Consequently: Kết quả là
- As a result: Kết quả là
- Thus: Như vậy
- Hence: Theo đó
- Accordingly: Tương ứng
Ví dụ: The company lost money; consequently, they had to lay off staff. (Công ty bị thua lỗ; do đó, họ phải sa thải nhân viên.)
3.2. Trạng từ liên kết bổ sung thông tin
Dùng khi bạn muốn thêm ý nghĩa vào những gì đã nói trước đó. Gồm các trạng từ như:
- Moreover: Hơn nữa
- Furthermore: Thêm vào đó
- In addition: Ngoài ra
- Additionally: Thêm vào đó
- Besides: Bên cạnh đó
- Also: Cũng như vậy
Ví dụ: English is a global language; moreover, it is the language of science. (Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu; hơn nữa, nó còn là ngôn ngữ của khoa học.)
3.3. Trạng từ liên kết dùng để cung cấp ví dụ, bằng chứng
Nhóm từ này dùng khi bạn muốn giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ cụ thể để làm rõ ý trước đó.
- For example: Ví dụ như
- For instance: Ví dụ như
- Namely: Cụ thể là, ấy là
- Typically: Điển hình là
- To illustrate / By way of illustration: Để minh họa cho điều này
- Specifically: Cụ thể
Ví dụ: There are many things you can do to stay healthy; for instance, you can exercise daily. (Có rất nhiều việc bạn có thể làm để giữ gìn sức khỏe; ví dụ, bạn có thể tập thể dục mỗi ngày.)
3.4. Trạng từ liên kết chỉ sự tương đồng
Dùng để nối các ý, câu hoặc mệnh đề có nội dung tương tự, bổ sung hoặc so sánh ngang bằng.
- Likewise / Similarly: Tương tự, giống như vậy
- Also: Cũng, ngoài ra
- In the same way / In a similar fashion: Theo cách tương tự
- Equally / Correspondingly: Tương đương, tương ứng
- Just as… (so…): Giống như… (thì…)
Ví dụ: My mother loves cooking; likewise, my sister enjoys baking. (Mẹ tôi rất thích nấu ăn; chị gái tôi cũng vậy, chị ấy thích làm bánh.)
3.5. Trạng từ liên kết chỉ sự đối lập
Dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý tưởng.
- However: Tuy nhiên
- Nevertheless: dù vậy
- Nonetheless: dù vậy
- On the contrary: Ngược lại
- Instead: Thay vào đó
- Conversely: ngoại tuyến.
Ví dụ: I am very tired; nevertheless, I must finish my homework. (Tôi rất mệt; tuy nhiên, tôi vẫn phải hoàn thành bài tập về nhà.)
3.6. Trạng từ liên kết dùng để diễn đạt trình tự hoặc thứ tự
Loại trạng từ liên kết này giúp sắp xếp các ý theo thời gian hoặc mức độ ưu tiên, tăng tính logic cho văn bản. Các từ phổ biến bao gồm:
- Bắt đầu: First, Firstly, First of all, To begin with, In the first place.
- Tiếp theo: Second, Secondly, Next, Then, Subsequently, After that, Following this.
- Đồng thời/Trong lúc đó: Meanwhile, Simultaneously, In the meantime.
- Kết thúc: Finally, Lastly, Ultimately, Eventually, To conclude.
Ví dụ: First, preheat the oven; next, prepare the baking tray. (Đầu tiên, làm nóng lò nướng; tiếp theo, chuẩn bị khay nướng.)
3.7. Trạng từ liên kết dùng để nhấn mạnh
Dùng để làm nổi bật một ý, bằng chứng hoặc sự thật quan trọng. Các từ thông dụng bao gồm:
- Indeed: Thật vậy, quả thực
- In fact: Trên thực tế
- Certainly: Chắc chắn
- Undoubtedly: Không thể nghi ngờ gì nữa
Ví dụ: He is a very talented musician; indeed, he has won many awards. (Anh ấy là một nhạc sĩ rất tài năng; quả thực, anh ấy đã giành được nhiều giải thưởng.)
3.8. Trạng từ liên kết dùng để chỉ thời gian
Nhóm trạng từ này kết nối các mệnh đề độc lập hoặc câu để sắp xếp trình tự, thời điểm sự kiện. Các từ phổ biến bao gồm:
- Meanwhile: Trong khi đó
- Thereafter: Sau đó
- Beforehand: trước đó
- Previously: trước đây
Ví dụ: I was cleaning the kitchen; meanwhile, he was watching TV. (Tôi đang dọn dẹp nhà bếp, còn anh ấy thì đang xem tivi.)
3.9. Trạng từ liên kết dùng để tóm tắt hoặc kết luận
Trạng từ liên kết dùng để tóm tắt hoặc kết luận thường đứng đầu câu (hoặc đoạn văn kết bài) nhằm báo hiệu cho người đọc/nghe rằng lập luận sắp kết thúc và tổng hợp lại các ý chính.
- In conclusion: Kết luận lại, tóm lại
- To conclude: Để kết luận
- In summary / To summarize: Tóm lại / Để tóm tắt
- To sum up: Tóm lại
- All in all: Tựu chung lại, nhìn chung
- Overall: Nhìn chung, tổng thể
- On the whole: Về tổng thể, nói chung
- In brief / Briefly: Nói ngắn gọn, tóm lại
- In short: Tóm lại
- Ultimately: Cuối cùng, cốt lõi
- After all: Sau tất cả
- Finally / Lastly: Cuối cùng
Ví dụ: The results were positive; in conclusion, the project was a success. (Kết quả thu được rất khả quan; tóm lại, dự án đã thành công.)
4. Cách áp dụng dấu câu với trạng từ liên kết
Quy tắc áp dụng dấu câu với trạng từ liên kết như sau:
4.1. Khi trạng từ liên kết đứng đầu câu
Ta dùng dấu chấm (.) để kết thúc câu thứ nhất, và dùng dấu phẩy (,) phân tách ngay sau trạng từ liên kết.
Công thức:
S1 + V1. Conjunctive Adverb, S2 + V2.
Ví dụ: You must pay your taxes on time. Otherwise, you might face a heavy fine. (Bạn phải đóng thuế đúng hạn. Nếu không, bạn có thể đối mặt với một khoản phạt nặng.)
4.2. Khi trạng từ liên kết đứng giữa hai mệnh đề
Nếu trạng từ liên kết đứng trước chủ ngữ, ta dùng dấu chấm phẩy (;) trước trạng từ liên kết, và dấu (,) sau trạng từ liên kết.
Công thức:
S1 + V1; Conjunctive Adverb, S2 + V2.
Ví dụ: He is very tall; by contrast, his brother is quite short. (Anh ấy rất cao; trái ngược lại, anh trai của anh ấy lại khá thấp.)
4.3. Khi trạng từ liên kết đứng giữa chủ ngữ và động từ
Ta dùng hai dấu phẩy (,) trước và sau trạng từ liên kết
Công thức:
S1 + V1; S2, Conjunctive Adverb, V2.
Ví dụ: The food was expensive; it was, however, delicious. (Món ăn ở đây đắt tiền, nhưng rất ngon.)
4.4. Khi có một liên từ đẳng lập (FANBOYS) đứng trước trạng từ liên kết:
Dùng dấu phẩy (,) trước liên từ, và dấu phẩy (,) sau trạng từ liên kết
Công thức:
S1 + V1, FANBOYS + Conjunctive Adverb, S2 + V2.
Ví dụ: They have been living in London for ten years, and still, they have never visited the Tower of London. (Họ đã sống ở London được mười năm, tuy nhiên, họ chưa bao giờ đến thăm Tháp London.)
4.5. Khi trạng từ liên kết đứng cuối câu
Ta dùng dấu phẩy (,) ngay trước trạng từ liên kết, và dấu (.) ngay sau trạng từ liên kết để kết thúc câu.
Công thức:
S1 + V1. S2 + V2, Conjunctive Adverb.
Ví dụ: The team played exceptionally well. They won the championship trophy, consequently. (Cả đội đã thi đấu xuất sắc. Nhờ đó, họ đã giành được cúp vô địch.)
Lưu ý: Không dùng dấu phẩy đơn thay cho dấu chấm phẩy khi nối hai câu độc lập (lỗi comma splice). Ví dụ:
- SAI: Please finish the report by 5 PM, otherwise, we won’t be able to submit it today
- ĐÚNG: Please finish the report by 5 PM; otherwise, we won’t be able to submit it today. (Vui lòng hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều; nếu không, chúng ta sẽ không thể nộp nó trong ngày hôm nay.)
5. Phân biệt liên từ và trạng từ liên kết
Rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa Liên từ (Conjunctions) và Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs). Hãy xem bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Liên từ | Trạng từ liên kết |
| Chức năng | Liên từ dùng để kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc các câu độc lập. Liên từ chia ra làm 2 loại: Liên từ đẳng lập (Coordinating conjunctions) và Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions) | Trạng từ liên kết dùng để kết nối 2 mệnh đề độc lập hoặc 2 câu độc lập.Có thể tách hai mệnh đề của câu chứa trạng từ liên kết thành hai câu độc lập. |
| Vị trí | Đứng giữa hai từ, hai cụm từ hoặc hai vế câu. | Linh hoạt, có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu. |
| Dấu câu | Liên từ đẳng lập: Có thể sử dụng dấu phẩy, dấu chấm, hoặc không cần dấu câuLiên từ phụ thuộc: Đi kèm với mệnh đề, không có dấu câu ngay sau liên từ. | Nếu liên kết hai mệnh đề: Phải có dấu phẩy (,) hoặc chấm phẩy (;) để phân tách hai mệnh đề.Nếu liên kết 2 câu độc lập: Phải có dấu chấm (.) phân tách giữa câu 1 và câu 2. |
| Ví dụ | I was very tired, but I finished the report. (Tôi rất mệt nhưng vẫn hoàn thành bản báo cáo.)=> Có thể viết lại câu trên mà không dùng dấu câu phân tách giữa 2 mệnh đề: I was very tired but I finished the report.=> Liên từ chỉ cần một dấu phẩy (,) để phân tách giữa 2 mệnh đề.=> Không thể đặt liên từ ở cuối câu. | I was very tired; however, I finished the report. (Tôi rất mệt nhưng vẫn hoàn thành bản báo cáo.)=> Có thể tách câu trên thành hai câu độc lập: I was very tired. However, I finished the report.=> Trạng từ liên kết cần đi kèm dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu chấm (.) ở trước, và dấu phẩy (,) ở sau để phân tách hai mệnh đề.=> Có thể đặt trạng từ liên kết ở giữa hoặc cuối câu: I, however, finished the report. Hoặc I finished the report, however. |
Bài tập về trạng từ liên kết
Chọn trạng từ liên kết phù hợp để điền vào chỗ trống
- The weather was cold; __________, we decided to go for a swim. (however/therefore)
- She is a brilliant doctor; __________, she is a kind person. (furthermore/otherwise)
- You must study hard; __________, you will fail the exam. (otherwise/consequently)
- I am not going to the party tonight; __________, I will stay home and read a book. (instead / meanwhile)
- The hotel was very expensive; __________, the service was quite poor. (furthermore / nonetheless)
- To make a cake, first, you need to mix the flour and sugar; __________, add the eggs one by one. (next / in contrast)
- The company’s profits have decreased; __________, they are cutting down on staff bonuses. (accordingly / nonetheless)
- Eating vegetables is good for your health; __________, regular exercise is essential. (similarly / instead)
- He didn’t study for the exam at all; __________, he failed with a very low score. (therefore / however)
- She is an expert in nuclear physics; __________, she is a talented classical pianist. (moreover / conversely)
Đáp án: 1. however | 2. furthermore | 3. otherwise | 4. instead | 5. nonetheless | 6. next | 7. accordingly | 8. similarly | 9. therefore | 10. moreover
Tạm kết
Việc nắm vững trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs) không chỉ giúp bạn viết tiếng Anh đúng ngữ pháp mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên uyển chuyển, logic hơn.
Tìm hiểu ngay khoá học Freshman với lộ trình cá nhân hóa, tối ưu cho người mới bắt đầu, giúp bạn làm chủ ngữ pháp tiếng Anh và giao tiếp tự tin hơn.
