Trong chuyên mục Giải đề IELTS Writing Task 2 tuần này, bạn sẽ cùng thầy Vũ Hoàng Duy từ The IELTS Workshop khám phá cách xử lý đề bài về chủ đề university undergraduate courses trong IELTS Writing Task 2 nhé.
1. Phân tích đề bài
1.1. Đề bài
All university undergraduate courses should include a period of time spent studying abroad or doing a work placement. Do you think the advantages of this would outweigh the disadvantages?
(Tất cả các chương trình đào tạo bậc đại học đều nên bao gồm một khoảng thời gian dành cho việc du học hoặc tham gia chương trình thực tập/làm việc. Bạn có nghĩ rằng những lợi ích của điều này có lớn hơn những bất lợi hay không?)
1.2. Phân tích đề bài
Dạng bài: Advantages/Disadvantages – Do the advantages outweigh the disadvantages?
Từ khóa chính: all university undergraduate courses, studying abroad, work placement, advantages outweigh disadvantages
Yêu cầu đề bài:
- Đề yêu cầu người viết đánh giá việc tất cả sinh viên đại học nên có một khoảng thời gian học tập ở nước ngoài hoặc làm việc thực tế.
- Người viết cần thảo luận cả lợi ích và bất lợi, sau đó xác định bên nào có tác động lớn hơn.
- Có thể xây dựng bài theo hướng:
(1) Advantages outweigh disadvantages
(2) Disadvantages outweigh advantages
(3) Cân bằng hai phía
Ở đây thì mình sẽ có quan điểm 60-40, trong đó thừa nhận một số khó khăn về chi phí và tính phù hợp ở Body 1, nhưng cho rằng những lợi ích lâu dài đối với kỹ năng nghề nghiệp, khả năng thích nghi và cơ hội việc làm là đáng kể hơn ở Body 2.
Việc đặt phần advantages ở Body 2 giúp tạo hướng đi rõ ràng: acknowledge the drawbacks → However → present the stronger argument. Vì vậy, người đọc dễ nhận thấy lập trường cuối cùng của bài là advantages outweigh disadvantages.người viết nêu lập trường riêng về việc các nước phát triển nên tập trung vào viện trợ theo nhiều cách hay chỉ cần cung cấp hỗ trợ về tiền bạc.
Xem thêm: Cách viết Advantages and Disadvantages essay trong Writing Task 2
1.3. Dàn bài chi tiết
Introduction: Paraphrase đề bài và nêu rõ lập trường rằng mặc dù việc bắt buộc sinh viên tham gia các chương trình này có một số bất lợi, những lợi ích lâu dài vẫn lớn hơn.
Body paragraph 1 (thảo luận bất lợi – 40%):
- Point: Việc bắt buộc tất cả sinh viên tham gia có thể tạo ra gánh nặng tiền bạc.
- Explain: Sinh viên học tập ở nước ngoài phải chi trả cho việc đi lại, chỗ ở và sinh hoạt > những người có điều kiện kinh tế hạn chế có thể gặp khó khăn > chính sách này có thể tạo ra sự bất bình đẳng giữa sinh viên.
- Example: Một sinh viên đến từ gia đình có thu nhập thấp có thể khó chi trả cho vài tháng sống ở nước ngoài, trong khi những sinh viên được gia đình hỗ trợ tài chính có thể tham gia dễ dàng hơn.
- Link lại với vấn đề được cho bởi đề bài + ở đây mình sẽ thêm quan điểm cá nhân với vấn đề: Vì vậy, các trường đại học cần cân nhắc khả năng tài chính và cung cấp hỗ trợ phù hợp thay vì áp dụng chính sách một cách cứng nhắc.
Body paragraph 2 (thảo luận lợi ích – 60%):
- Point: Studying abroad còn giúp sinh viên trở nên độc lập và thích nghi tốt hơn với môi trường mới.
- Explain: Sống xa gia đình và đối mặt với môi trường, cách học và sinh hoạt khác biệt > sinh viên phải tự giải quyết các vấn đề mới và điều chỉnh cách ứng xử > phát triển khả năng thích nghi và tính độc lập.
- Link: Những kỹ năng này có giá trị lâu dài, đặc biệt trong học tập và công việc sau này; vì vậy, lợi ích lâu dài của trải nghiệm này lớn hơn những khó khăn ban đầu
Conclusion:
- Tóm tắt lại hai luận điểm chính ở thân bài.
- Khẳng định lại rằng mặc dù chương trình bắt buộc có thể gây ra áp lực tài chính, lợi ích về kinh nghiệm thực tế, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng thích nghi vẫn lớn hơn.
- Có thể giảm bớt bất lợi bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc cho phép sinh viên lựa chọn giữa studying abroad và work placement phù hợp với hoàn cảnh.
2. Bài mẫu
Some people argue that every undergraduate student should spend a period of time studying abroad or gaining practical experience through a work placement. Although this requirement may create financial and practical difficulties for some students, I believe that the long-term benefits of such experiences outweigh these disadvantages.
One potential drawback is the financial burden that compulsory participation could place on students. Those who study abroad may have to pay for travel, accommodation and daily living expenses in addition to their normal university costs. This could be particularly challenging for students from less wealthy families, who may not have enough money to support themselves in another country. For example, a student from a low-income household might struggle to afford several months of accommodation and transportation overseas, while wealthier students could participate with much less difficulty. Therefore, universities would need to provide financial assistance or offer suitable alternatives if such programmes were made compulsory.
However, the advantages of gaining practical and international experience are considerably greater in the long run as studying abroad can also help students become more independent and adaptable. Living in an unfamiliar environment requires them to deal with different customs, languages and ways of working, often without the immediate support of their families. As a result, they have to find solutions to unfamiliar problems and adjust their behaviour when facing new situations. For example, a student who moves to another country may need to adapt to a different teaching style, manage daily tasks independently and communicate with people who have different habits. These experiences can develop their ability to adapt to change, which is a valuable skill that they can continue to use not only in their future careers but also in their personal lives.
In conclusion, compulsory overseas study or work placements may create financial difficulties for some university students. However, I believe that these disadvantages are outweighed by the practical skills, independence and adaptability that students can gain. With appropriate financial support and flexible options, universities can ensure that the benefits of such programmes are accessible to a wider range of students.
Sample by Vu Hoang Duy – IELTS Teacher at The IELTS Workshop
3. Từ vựng (Vocabulary)
- place a financial burden on students (v. phrase): tạo gánh nặng tài chính cho sinh viên
- daily living expenses (n. phrase): chi phí sinh hoạt hằng ngày
- struggle to afford + sth (v. phrase): gặp khó khăn trong việc chi trả cho cái gì
- support themselves (v. phrase): tự trang trải cuộc sống
- in the long run (adv. phrase): về lâu dài
- gain practical experience (v. phrase): tích lũy kinh nghiệm thực tế
- deal with (v.): đối phó với, giải quyết
- adapt to change (v. phrase): thích nghi với sự thay đổi
- adjust their behaviour (v. phrase): điều chỉnh hành vi của mình
- provide financial assistance (v. phrase): cung cấp hỗ trợ tài chính
Các cấu trúc ngữ pháp mình đã sử dụng:
- Although + clause, main clause (concession): cấu trúc nhượng bộ, dùng để thừa nhận một mặt của vấn đề trước khi đưa ra lập trường chính
- those who + V (relative clause): mệnh đề quan hệ, dùng để bổ sung thông tin và xác định một nhóm người
- while + clause / while + V-ing (contrast): cấu trúc đối lập hoặc thể hiện hai hành động xảy ra đồng thời
- As a result, + clause (cause–effect): cấu trúc chỉ kết quả, giúp liên kết nguyên nhân và hệ quả một cách rõ ràng
- which + clause (relative clause): mệnh đề quan hệ không xác định, dùng để bổ sung hoặc giải thích thêm cho ý phía trước
- not only … but also … (correlative conjunction): cấu trúc song song, dùng để nhấn mạnh hai lợi ích hoặc tác động cùng lúc
Xem thêm: Tổng hợp 30+ chủ đề từ vựng IELTS thông dụng mà bạn cần biết
Tạm kết
Hy vọng bài viết từ thầy Hoàng Duy đã giúp bạn hình dung rõ cách triển khai ý cho bài IELTS Writing Task 2 dạng Advantages/Disadvantages chủ đề university undergraduate courses một cách chặt chẽ và thuyết phục.
Nếu bạn muốn luyện tập thêm các dạng bài tương tự, đừng quên theo dõi chuyên mục [Cập nhật liên tục] Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2026 kèm bài mẫu và Bài mẫu Writing Task 2 từ The IELTS Workshop nhé!
Học IELTS ngay tại HỌC IELTS MIỄN PHÍ cùng các thầy cô 9.0 IELTS tại Website của The IELTS Workshop !
