Appreciate to V hay Ving? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chuẩn

Từ Appreciate là một trong những động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng để bày tỏ sự trân trọng hoặc đánh giá cao ai đó, điều gì đó. Tuy nhiên, từ Appreciate to v hay ving vẫn là vấn đề gây thắc mắc cho nhiều người học. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá ý nghĩa, các cấu trúc phổ biến và hướng dẫn cách dùng chuẩn của Appreciate trong từng ngữ cảnh, đặc biệt hữu ích cho giao tiếp hàng ngày và ôn luyện IELTS.

1. Appreciate là gì? 

Từ Appreciate có ba nghĩa chính, được sử dụng tùy theo ngữ cảnh:

1. Trân trọng, biết ơn: Đây là nghĩa phổ biến nhất của Appreciate, dùng để diễn tả sự trân trọng hoặc biết ơn đối với một người, hành động hoặc điều gì đó có giá trị. Khi sử dụng ở nghĩa này, bạn thể hiện sự đánh giá cao và hài lòng.

Ví dụ:

  • I really appreciate your advice on my career. (Tôi thực sự biết ơn những lời khuyên của bạn về sự nghiệp.) 
  • She appreciates the effort her team put into the project. (Cô ấy đánh giá cao nỗ lực mà đội của mình đã bỏ ra cho dự án.)

2. Hiểu rõ, nhận thức được giá trị, tầm quan trọng: Appreciate còn diễn tả khả năng nhận thức, hiểu rõ mức độ quan trọng hoặc khó khăn của một sự việc, tình huống hay vấn đề.

Ví dụ:

  • She appreciates the challenges of managing a large team. (Cô ấy hiểu được những thách thức khi quản lý một đội ngũ lớn.) 
  • Over time, you’ll appreciate how much effort goes into writing a good essay. (Theo thời gian, bạn sẽ nhận ra cần bỏ ra nhiều nỗ lực để viết một bài luận hay.)

3. Sự gia tăng về giá trị hoặc giá cả: Trong kinh tế hoặc tài chính, Appreciate dùng để chỉ sự tăng giá trị hoặc giá cả của một tài sản theo thời gian. Đây là một nội động từ phổ biến trong thị trường bất động sản, chứng khoán hoặc tỷ giá ngoại tệ.

Ví dụ:

  • The price of gold has appreciated significantly this year. (Giá vàng đã tăng đáng kể trong năm nay.) 
  • Property values in the city are appreciating steadily. (Giá trị bất động sản trong thành phố đang tăng ổn định.)
Appreciate là gì?
Appreciate có 3 nghĩa chính, được sử dụng tuỳ theo ngữ cảnh

2. Appreciate to v hay ving? Các cấu trúc Appreciate thông dụng

Động từ Appreciate trong tiếng Anh luôn đi với V-ing khi muốn diễn tả sự trân trọng, biết ơn một hành động hoặc việc gì đó. Chúng ta không dùng “Appreciate + to V”.

Dưới đây là 4 cách sử dụng phổ biến của Appreciate:

2.1. Thể hiện sự biết ơn về một việc làm nào của ai đó

S + appreciate + V-ing

Ví dụ:

  • I really appreciate your helping me with the project. (Tôi thực sự biết ơn việc bạn giúp tôi với dự án này.)
  • She appreciates being invited to the conference. (Cô ấy trân trọng việc được mời tham dự hội thảo.)

Lưu ý: Khi hành động được thực hiện bởi người khác, thường cần tính từ sở hữu phía trước động từ (your, his, her…).

2.2. Thể hiện sự đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó

S + appreciate + somebody/something 
S + appreciate + danh từ/đại từ/V-ing 
S + appreciate + that + S + V

Ví dụ:

  • I appreciate your guidance throughout my internship. (Tôi đánh giá cao sự hướng dẫn của bạn trong suốt kỳ thực tập.) 
  • We appreciate that you took the time to explain this to us. (Chúng tôi đánh giá cao việc bạn đã dành thời gian giải thích điều này cho chúng tôi.)

2.3. Thừa nhận hoặc công nhận một điều gì đó

S + appreciate + somebody/something 
S + appreciate + danh từ/đại từ/V-ing 
S + appreciate + that + S + V

Ví dụ:

  • I appreciate the challenge of learning a new language. (Tôi nhận thức được thử thách khi học một ngôn ngữ mới.) 
  • They appreciate that this decision affects everyone in the team. (Họ thừa nhận rằng quyết định này ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong nhóm.)

2.4. Miêu tả sự tăng giá trị của vật thể hoặc tài sản

S + appreciate (by/against) + something

Ví dụ:

  • The value of the company has Appreciated by 30% over the past year. (Giá trị công ty đã tăng 30% trong năm vừa qua.) 
  • Rare coins often Appreciate against inflation. (Những đồng tiền cổ hiếm thường tăng giá trị theo lạm phát.)
Appreciate to V hay Ving
Appreciate to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng

3. Appreciate đi với giới từ gì?

Động từ Appreciate được kết hợp với các giới từ như: for, by, against để truyền đạt ý nghĩa cụ thể trong từng ngữ cảnh. Việc nắm rõ cách dùng chính xác sẽ giúp bạn sử dụng từ này tự nhiên trong cả giao tiếp lẫn văn viết học thuật. 

Appreciate + giới từÝ nghĩaVí dụ
Appreciate sb for sthThể hiện sự biết ơn, trân trọng ai đó vì điều gìI really appreciate Sarah for helping me organize the event. (Tôi thực sự biết ơn Sarah vì đã giúp tôi tổ chức sự kiện)
Appreciate byTăng giá trị bao nhiêuThe price of the artwork appreciated by 30% over five years. (Giá trị tác phẩm nghệ thuật đã tăng 30% trong vòng năm năm)
Appreciate againstTăng giá trị so với một vật khácThe euro has appreciated against the dollar this month. (Đồng euro đã tăng giá so với đồng đô la trong tháng này)

4. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Appreciate

Hiểu rõ các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Appreciate sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt và sử dụng từ ngữ linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết học thuật. Sau đây là những từ thường gặp cùng ý nghĩa tương đồng hoặc trái ngược với Appreciate:

Từ đồng nghĩa với Appreciate:

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
RecognizeGhi nhận, công nhậnThe committee recognized her contribution to the project. (Ủy ban đã ghi nhận đóng góp của cô ấy cho dự án)
RelishTrân trọngI relish every opportunity to learn something new. (Tôi trân trọng mọi cơ hội học hỏi điều mới)
Look up toNgưỡng mộ, tôn trọngMany students look up to their teachers as role models. (Nhiều học sinh ngưỡng mộ giáo viên như những hình mẫu)
Be cognizantNhận thức rõ ràngBe cognizant of the risks before making a decision. (Hãy nhận thức rõ ràng các rủi ro trước khi đưa ra quyết định)
ValueĐánh giá cao, coi trọngShe truly values the friendships she has made over the years. (Cô ấy thực sự đánh giá cao những tình bạn mà mình đã có trong nhiều năm)
RespectTôn trọng, kính trọngWe should respect the opinions of others even if we disagree. (Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người khác ngay cả khi không đồng ý)
AcknowledgeThừa nhận, công nhậnHe acknowledged the importance of teamwork in achieving goals. (Anh ấy thừa nhận tầm quan trọng của làm việc nhóm trong việc đạt mục tiêu)
InflateThổi phồng lênThe media often inflates minor issues to attract attention. (Truyền thông thường thổi phồng những vấn đề nhỏ để thu hút sự chú ý)
Raise the value ofNâng cao giá trị củaThe new policy aims to raise the value of local products. (Chính sách mới nhằm nâng cao giá trị các sản phẩm trong nước)
Show/Express gratitude forThể hiện lòng biết ơnShe expressed her gratitude for the support she received. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn về sự hỗ trợ mà mình nhận được)
Hold in high esteem/regardTôn trọng, coi trọngThey hold their mentors in high esteem for their guidance. (Họ coi trọng các người hướng dẫn của mình vì sự dẫn dắt)

Từ trái nghĩa với Appreciate:

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
DepreciateGiảm giá trị, đánh giá thấpThe old car has depreciated significantly since it was bought. (Chiếc xe cũ đã giảm giá đáng kể kể từ khi mua)
BelittleCoi thường, làm giảm giá trịIt’s wrong to belittle someone’s efforts in front of others. (Không nên coi thường nỗ lực của ai đó trước mặt người khác)
DisparageChê bai, phê phánHe disparaged the proposal without offering any alternatives. (Anh ấy đã chê bai đề xuất mà không đưa ra giải pháp nào khác)
DevalueLàm mất giá trị, đánh giá giảmPolicies that devalue education can harm the country’s future. (Những chính sách làm giảm giá trị giáo dục có thể ảnh hưởng đến tương lai của đất nước)
CriticizeChỉ trích, phê phánShe criticized the manager for not addressing the issue promptly. (Cô ấy chỉ trích quản lý vì không giải quyết vấn đề kịp thời)

5. Những điều cần lưu ý khi sử dụng Appreciate

Khi dùng Appreciate, để tránh sai sót, bạn nên nắm rõ một số nguyên tắc sau:

1. Không dùng trong các thì tiếp diễn: Appreciate không đứng trong hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, tương lai tiếp diễn hay tương lai hoàn thành tiếp diễn.

Ví dụ:

  • Đúng: I really appreciate your advice. 
  • Sai: I am appreciating your advice ⇒  Không dùng câu này vì appreciate không dùng trong thì tiếp diễn.

2. Không có phrasal verb: Appreciate không kết hợp thành cụm động từ.

Ví dụ:

  • Đúng: She appreciates his effort in completing the task.
  • Sai: She appreciates up his effort. ⇒  Không có cụm động từ nào như vậy với appreciate.

3. Đi kèm to V khi nhấn mạnh hành động: Chỉ có thể dùng to trong cấu trúc appreciate + to V khi nhấn mạnh hành động.

Ví dụ:

  • Đúng: I would appreciate it if you could help me to finish this report.
  • Sai: I appreciate for your helping me. ⇒ Không dùng for trước appreciate.

Bài tập về cấu trúc Appreciate

Viết lại các câu sử dụng cấu trúc Appreciate phù hợp:

  1. I am thankful that you spent so much time helping me with this report.
  2. She values being invited to speak at the seminar.
  3. We are grateful for his guidance during the training program.
  4. They understand the difficulty of completing the project on time.
  5. The team recognizes that this policy affects everyone in the office.
  6. I am pleased that you explained the process clearly to us.
  7. The price of this artwork has increased significantly over the last five years.
  8. Housing prices usually increase with market demand.
  9. He is grateful for his mentor’s continuous support throughout his studies.
  10. She respects the challenge of learning advanced mathematics.

Đáp án:

  1. I appreciate you spending so much time helping me with this report.
  2. She appreciates being invited to speak at the seminar.
  3. We appreciate his guidance during the training program.
  4. They appreciate the difficulty of completing the project on time.
  5. The team appreciates that this policy affects everyone in the office.
  6. I appreciate that you explained the process clearly to us.
  7. The price of this artwork has appreciated significantly over the last five years.
  8. Housing prices usually appreciate with market demand.
  9. He appreciates his mentor’s continuous support throughout his studies.
  10. She appreciates the challenge of learning advanced mathematics.

Tạm kết

Nắm vững Appreciate to v hay ving sẽ giúp bạn sử dụng từ Appreciate một cách chính xác và tự nhiên trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các kỳ thi IELTS. Hãy áp dụng các cấu trúc đã học qua ví dụ thực tế và luyện tập thường xuyên để không chỉ nâng cao kỹ năng tiếng Anh mà còn thể hiện được sự tinh tế và trân trọng trong cách diễn đạt của mình.

Tham khảo khoá học Freshman tại The IELTS Workshop để chinh phục ngữ pháp tiếng Anh một cách dễ dàng.

the ielts workshop khóa học freshman

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo