Cụm từ Consider được dùng để chỉ sự cân nhắc suy nghĩ về một việc hay một vấn đề nào đó. Vậy bạn đã hiểu rõ cách sử dụng của Consider như nào là chính xác, Consider to V hay Ving chưa? Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết cách dùng của các cấu trúc Consider, cũng như phân biệt giữa Consider và Regard nhé.
Keynote:
- Các cấu trúc “consider” thường gặp:
+ Consider + V-ing / something
+ Consider + somebody/something (as) + N
+ Consider + that-clause - Một số cụm từ thường gặp đi cùng “consider” hoặc các họ từ vựng của “consider” như “take into consideration”, “give consideration to”, “under consideration”…
1. Consider là gì?
Theo từ điển Cambridge, động từ consider thường được sử dụng để diễn tả việc cân nhắc, suy nghĩ về một vấn đề nào đó.
Tùy vào từng ngữ cảnh, động từ Consider sẽ mang các lớp nghĩa hoặc sắc thái nghĩa khác nhau.
- Cân nhắc, suy xét, xem xét về một vấn đề gì đó
Ví dụ: We are considering selling our house. (Chúng tôi đang cân nhắc việc bán nhà.) - Để ý, quan tâm, lưu ý đến ai/cái gì (to care about or respect other people or their feelings and wishes).
Ví dụ: You should consider other people’s feelings before making a decision. (Bạn nên quan tâm đến cảm xúc của người khác trước khi đưa ra quyết định.) - Coi như, cho là (to believe someone or something to be, or think of him, her, or it as…)
Ví dụ: I consider him a close friend. (Tôi coi anh ấy là một người bạn thân.) - Nghĩ là, có ý kiến là (to think of someone or something in a particular way)
Ví dụ: She considers that the project was a success. (Cô ấy nghĩ rằng dự án đó đã thành công.)
Word family của động từ Consider:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Consider (v) | Cân nhắc, suy xét, coi là | I am considering my options. (Tôi đang cân nhắc các lựa chọn của mình.) |
| Reconsider (v) | Xem xét lại, nghĩ lại | Please reconsider your decision. (Xin vui lòng xem xét lại quyết định của bạn.) |
| Consideration (n) | Sự cân nhắc, suy xét | The proposal is under consideration. (Bản đề xuất đang được xem xét.) |
| Considerable (adj) | Đáng kể, to tát | A considerable amount of money. (Một số tiền đáng kể.) |
| Considerate (adj) | Chu đáo, ân cần, biết nghĩ cho người khác | It was very considerate of you to help. (Bạn thật chu đáo khi giúp đỡ.) |
| Considered (adj) | Được suy tính kỹ càng | This is my considered opinion. (Đây là ý kiến đã được suy tính kỹ của tôi.) |
| Considerably (adv) | Một cách đáng kể | Prices have risen considerably. (Giá cả đã tăng lên đáng kể.) |
| Considerately (adv) | Một cách chu đáo, ân cần | She treated them considerately. (Cô ấy đối xử với họ một cách chu đáo.) |
Trong câu, Consider thường đóng vai trò là động từ chính, kết hợp với các thành phần khác để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- I consider buying a new car. (Tôi cân nhắc việc mua một chiếc xe mới.)
- She is considered to be the best student in her class. (Cô ấy được coi là học sinh giỏi nhất lớp.)
Lưu ý: động từ Consider thường không được sử dụng ở thì tiếp diễn.
Ví dụ: Ta không nói: I am considering buying a new car. (Thường dùng “I am thinking about buying a new car.”)
2. Consider to V hay Ving?
Consider luôn đi với V-ing, không đi với to + V khi mang nghĩa cân nhắc, xem xét làm một việc gì đó.
Ví dụ:
- I am considering studying abroad next year. (Tôi đang cân nhắc đi du học vào năm sau.)
- She is considering changing her job. (Cô ấy đang cân nhắc đổi công việc.)
Consider là một trong những động từ luôn theo sau bởi danh động từ (V-ing) vì hành động phía sau được xem như một đối tượng để cân nhắc. Do đó, sau consider không dùng động từ nguyên mẫu có to.
3. Cấu trúc consider và cách dùng trong tiếng Anh
3.1. Cấu trúc Consider đi với danh từ/V-ing
Cấu trúc:
Consider + V-ing / something / N
Cấu trúc Consider + V-ing/something/noun phrase dùng để diễn tả hành động xem xét, suy nghĩ về một sự vật, hiện tượng nào đó một cách cẩn thận, đặc biệt là trong trường hợp muốn ra quyết định.
Ví dụ:
- He is considering moving to a new city. (Anh ấy đang cân nhắc việc chuyển đến thành phố mới.)
- We need to consider the financial implications of this decision. (Chúng ta cần cân nhắc những ảnh hưởng tài chính của quyết định này.)
3.2. Cấu trúc Consider đi với tính từ
Cấu trúc:
Consider + somebody/something (to be) + N/adj
Cấu trúc Consider + somebody/something (to be) + N/adj dùng để bộc lộ ý nghĩ, quan điểm của người viết khi so sánh một ai đó, một sự vật, hiện tượng nào đó.
Ví dụ:
- He is considered a genius. (Anh ấy được coi là một thiên tài.)
- I consider him a very reliable friend. (Tôi coi anh ấy là một người bạn rất đáng tin cậy.)
3.3. Cấu trúc Consider đi với mệnh đề
Cấu trúc:
Consider + that-clause
Cấu trúc Consider với mệnh đề chứa that dùng để biểu thị một ý kiến, quan điểm hoặc sự thật.
Ví dụ:
- I consider that it is important to learn a foreign language. (Tôi cho rằng việc học một ngoại ngữ là rất quan trọng.)
- She considers that he is not honest. (Cô ấy cho rằng anh ta không trung thực.)
3.4. Cấu trúc Consider đi cùng từ để hỏi
Cấu trúc:
Consider + Wh-clause
Cấu trúc Consider với mệnh đề bắt đầu bằng các từ để hỏi (what, when, how, where) dùng để biểu thị việc cân nhắc một sự việc, thời gian, địa điểm, cách thức giải quyết một vấn đề nào đó.
Cấu trúc này có thể có 2 dạng thức như sạu:
- S + consider + Wh- + to V
- S + consider + Wh- + S + V
Ví dụ:
- She is considering what to wear to the party. (Cô ấy đang cân nhắc mặc gì đi dự tiệc.)
- I am considering when and where to go on vacation. (Tôi đang cân nhắc đi nghỉ khi nào và ở đâu.)
- He is considering why she left without saying goodbye. (Anh ấy đang cân nhắc tại sao cô ấy lại ra đi mà không nói lời tạm biệt.)

Xem thêm: Cấu trúc Take over: Cách sử dụng, bài tập và cụm từ đi kèm
4. Một số cụm từ đi kèm với consider thường gặp
Để sử dụng consider linh hoạt hơn trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh, bạn nên ghi nhớ các cụm từ phổ biến dưới đây:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take (something) into consideration | Cân nhắc kỹ lưỡng, xem xét toàn diện các yếu tố trước khi đưa ra quyết định. | Before making a decision, we should take all the pros and cons into consideration. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên cân nhắc kỹ lưỡng tất cả ưu và nhược điểm.) |
| Give consideration to | Dành sự quan tâm hoặc xem xét nghiêm túc một vấn đề, ý kiến hoặc đề xuất. | We will give serious consideration to your proposal. (Chúng tôi sẽ xem xét kỹ đề xuất của bạn.) |
| On consideration | Sau khi suy nghĩ hoặc cân nhắc kỹ lưỡng. | On consideration, I have decided to accept the job offer. (Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi đã quyết định chấp nhận lời mời làm việc.) |
| Under consideration | Đang được xem xét, cân nhắc; chưa có quyết định cuối cùng. | Your application is currently under consideration. (Đơn đăng ký của bạn hiện đang được xem xét.) |
| Out of consideration for | Vì quan tâm đến, tôn trọng hoặc nghĩ đến cảm xúc, quyền lợi của người khác. | Out of consideration for her feelings, I didn’t tell her the truth. (Vì muốn giữ gìn cảm xúc của cô ấy, tôi đã không nói cho cô ấy sự thật.) |
| In consideration of | Để đáp lại, nhằm ghi nhận hoặc đền đáp một điều gì đó. | In consideration of your hard work, we will give you a bonus. (Để ghi nhận sự chăm chỉ của bạn, chúng tôi sẽ thưởng cho bạn.) |
| All things considered | Xét trên mọi phương diện, sau khi cân nhắc tất cả các yếu tố. | All things considered, I think we did a pretty good job on this project. (Xét về mọi mặt, tôi nghĩ chúng ta đã hoàn thành dự án khá tốt.) |
Lưu ý: Trong các bài thi IELTS hoặc tiếng Anh học thuật, những cụm như take…into consideration, under consideration và all things considered xuất hiện khá thường xuyên. Việc sử dụng đúng các collocations này sẽ giúp bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, học thuật hơn.
5. Phân biệt cấu trúc Consider và Regard
Trong tiếng Anh, Consider và Regard là hai động từ thường bị nhầm lẫn với nhau do ý nghĩa của chúng có phần chồng chéo. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng biệt.
| Consider | Regard | |
| Giống nhau | Ý nghĩa: “Coi như, xem như” hoặc “để ý, lưu tâm đến” Cấu trúc: Consider/Regard + someone/something + as + something. Ví dụ: She regards/ considers herself as the most appropriate candidate for the title of personal assistant (Cô ấy xem mình là ứng cử viên phù hợp nhất trong vị trí trợ lý cá nhân) | |
| Khác nhau | – Từ “As” không bắt buộc sử dụng trong cấu trúc Consider – Sau Consider có thể đi cùng với mệnh đề: Consider that S + V + O | – Từ ” As” bắt buộc phải có khi sử dụng cấu trúc Regard – Sau Regard không đi cùng với mệnh đề – Regard có thể được sử dụng như tính từ “regarded”, bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc đi kèm với một tân ngữ và cụm phó từ. |
| Ví dụ: I consider that she is very intelligent. (Tôi cho rằng cô ấy rất thông minh.) | Ví dụ: Her devotion in work is highly regarded (Sự tận tâm trong công việc của cô được đánh giá cao) | |
Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:
1. Before making a decision, we should ________ all the factors involved.
- A. consider
- B. think
- C. believe
- D. know
2. She ________ to a new city would be a good idea.
- A. considers to move
- B. considers that moving
- C. considers as moving
- D. consider to move
3. I ________ buying a new car next year.
- A. am considering buying
- B. am considering of buying
- C. considered buying
- D. consider to buy
4. They ________ the most qualified candidate for the job.
- A. consider her
- B. considered as
- C. consider her as
- D. consider her that
5. The problem is ________.
- A. consider
- B. considering
- C. considerable
- D. considerate
6. She is very ________ of others.
- A. consider
- B. considering
- C. considerable
- D. considerate
7. We need to ________ all the options before we decide.
- A. take into consideration
- B. be considered for
- C. consider that
- D. all of the above
8. His proposal is ________ at the moment.
- A. under consideration
- B. in consideration
- C. out of consideration
- D. with consideration
9. ________ your suggestion, I think we should postpone the meeting.
- A. On consideration of
- B. In consideration of
- C. With consideration of
- D. For consideration of
10. She bought him a gift ________ his birthday.
- A. in consideration of
- B. out of consideration for
- C. under consideration
- D. with consideration
Đáp án:
- A. consider
- B. considers that moving
- A. am considering buying
- A. consider her as
- C. considerable
- D. considerate
- A. take into consideration
- A. under consideration
- A. On consideration of
- B. out of consideration for
Xem thêm: How long là gì? Cách sử dụng cấu trúc How long chi tiết nhất
Tạm kết
Trên đây là toàn bộ những kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc Consider, Consider to V hay Ving và cách sử dụng phù hợp. Tham khảo thêm các kiến thức từ vựng và ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh tại Website của The IELTS Workshop.
Hy vọng những chia sẻ trên đã có thể giúp ích cho quá trình học của bạn. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc bắt đầu học tiếng Anh, tham khảo ngay khóa học Freshman để nắm vững kiến thức cơ bản và thông dụng nhé.
