fbpx

Cấu trúc Good at: Cách dùng, phân biệt và bài tập chi tiết

Trong tiếng Anh, cấu trúc Good at rất thông dụng và được sử dụng nhiều trong cả văn nói và văn viết. Hiểu cách sử dụng của cấu trúc Good at rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng, hiệu quả. Trong bài viết này, hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu nhé.

1. Good at là gì?

“Good at something” trong tiếng Anh có nghĩa là giỏi, thuần thục, làm tốt một điều gì đó. Ví dụ:

  • She’s good at math, but he’s good at sports. (Cô ấy giỏi toán nhưng anh ấy giỏi thể thao.)
  • I know I’m good at solving crossword puzzles. (Tôi biết tôi giỏi giải ô chữ.)
Good at là gì?
Good at là gì?

2. Cách sử dụng của cấu trúc Good at

Cấu trúc “Good at” trong tiếng Anh được sử dụng với 2 cấu trúc cơ bản, thông dụng như sau: 

2.1. Good at đi với Noun/ Noun Phrase

Khi cấu trúc Good at kết hợp với Noun/Noun Phrase sẽ mang ý nghĩa để nói ai đó giỏi hay tốt trong một lĩnh vực nào đó.

S + be + good at + Noun/ Noun Phrase

Ví dụ:

  • I’m good at sports. (Tôi giỏi thể thao.)
  • I’m good at video games. (Tôi giỏi trò chơi điện tử.)

2.2. Good at + Gerund

Cấu trúc good at đi cùng V-ing / Gerund được sử dụng để nói ai đó giỏi hay tốt khi làm hành động nào đó.

S + be + good at + V-ing/ Gerund

Ví dụ:

  • I’m good at drawing. (Tôi giỏi vẽ.)
  • I’m not very good at singing. (Tôi hát không hay lắm.)
Cách sử dụng của cấu trúc Good at
Cách sử dụng của cấu trúc Good at

3. Từ đồng nghĩa – trái nghĩa với Good at

3.1 Từ đồng nghĩa với cấu trúc Good at

Ngoài cấu trúc Good at, để mô tả ai giỏi việc gì, ta có thể dùng những cấu trúc khác như sau:

Từ đồng nghĩa với cấu trúc Good atÝ nghĩaVí dụ
AbleCó năng lựcShe is an able student. (Cô ấy là một học sinh có năng lực.)
AdeptThông thạoShe is adept at solving puzzles. (Cô ấy rất giỏi trong việc giải các câu đố.)
AccomplishedThành đạtHe is an accomplished athlete. (Anh ấy là một vận động viên thành đạt.)
CompetentCó năng lựcShe is a competent nurse. (Cô ấy là một y tá có năng lực.)
ExpertChuyên giaHe is an expert in the field of artificial intelligence. (Ông là một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
GiftedCó năng khiếu, tài năngHe is a gifted artist. (Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.)
MasterfulTuyệt vờiHer performance was masterful. (Màn trình diễn của cô ấy thật tuyệt vời.)
ProficientGiỏi, thông thạoHe is proficient in both English and Spanish. (Anh thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.)
SkilledCó kỹ năng, lành nghềThe skilled surgeon performed the operation successfully. (Bác sĩ phẫu thuật lành nghề đã thực hiện ca phẫu thuật thành công.)
TalentedTài năngShe is a talented singer. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng.)
Từ đồng nghĩa với cấu trúc Good at
Từ đồng nghĩa với cấu trúc Good at

3.2 Từ trái nghĩa với cấu trúc Good at

Trái nghĩa với cấu trúc Good at (giỏi việc gì đó), ta có cấu trúc “Bad at something”. Cụ thể, cấu trúc “Bad at” có ý nghĩa là xấu, tệ, dở về điều gì đó.

Ví dụ:

  • I was overweight and bad at sports. (Tôi bị thừa cân và chơi thể thao rất tệ.)
  • I’m bad at playing tennis. (Tôi chơi tennis rất tệ.)

Cấu trúc Bad at có cấu tạo giống với cấu trúc Good at:

Chủ ngữ + to be + Bad at + Danh từ / động từ thêm -ing

Ngoài cấu trúc “Bad at”, ta cũng có một số từ trái nghĩa khác như sau:

Từ trái nghĩa với cấu trúc Good atÝ nghĩaVí dụ
IncompetentKhông đủ năng lựcThe incompetent manager made many mistakes. (Người quản lý kém năng lực đã mắc nhiều sai lầm.)
Ineptkém cỏiThe inept student struggled to keep up with the class. (Cậu học sinh kém cỏi phải vật lộn để theo kịp lớp.)
Unskilledkhông giỏiHe is unskilled at math. (Anh ấy không giỏi toán.)
Clumsyvụng vềThe clumsy waiter dropped the tray of food. (Người phục vụ vụng về đánh rơi khay thức ăn.)
InefficientKhông hiệu quảThe inefficient worker took hours to complete a simple task. (Người công nhân kém hiệu quả phải mất hàng giờ để hoàn thành một nhiệm vụ đơn giản.)
MediocreXoàng, thườngThe mediocre artist’s paintings were not very good. (Những bức tranh của một họa sĩ tầm thường không đẹp lắm.)
PoorNăng lực kémThe poor swimmer could not stay afloat for more than a few minutes. (Người bơi lội kém cỏi không thể nổi lâu hơn vài phút.)
WeakYếu kémThe weak student needed help with all of her homework. (Cô học sinh yếu cần được giúp đỡ làm tất cả bài tập về nhà.)
Từ trái nghĩa với cấu trúc Good at
Từ trái nghĩa với cấu trúc Good at

4. Phân biệt Good in, Good at, Good for, Good with

Cả 4 cấu trúc “good at”, “good in”, “good for”, “good with” được sử dụng nhiều trong tiếng Anh. Tuy nhiên chúng sẽ có những điểm khác biệt trong cách dùng như sau: 

Cách dùng Ví dụ
Cấu trúc Good atCấu trúc good at được dùng khi nói về ai làm hoạt động, lĩnh vực nào đó rất giỏi. 
1. She is good at math. (Cô ấy giỏi toán.)
2. He is good at playing the guitar. (Anh ấy chơi guitar giỏi.)
Cấu trúc Good inCấu trúc good in sẽ dùng khi nói về đối tượng nào giỏi về một môn học nào đó, hoặc được dùng để đánh giá, xếp hạng trong lĩnh vực nào đó. Ngoài ra, Good in thể hiện việc bạn hành xử tốt trong các tình huống. This actor was good in his last movie. (Nam diễn viên này đã đóng rất tốt trong bộ phim gần đây nhất của anh ấy.)
Cấu trúc Good withMột cách nói khác để nói ai đó giỏi về một khả năng nào đó thì bạn sẽ dùng “Good with“. Cấu trúc “good with” đi với người hoặc vật cụ thể.1. He is good with children. (Anh ấy giỏi chơi với trẻ em.)
2. She is good with animals. (Cô ấy đối tốt với động vật.)
Cấu trúc Good forCấu trúc Good for được dùng khi nói điều gì đó là tốt cho ai đó.1. Exercise is good for your health. (Tập thể dục rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
2. Apples are good for you. (Táo rất tốt cho bạn.)

5. Bài tập cấu trúc Good at

Điền vào ô trống dạng thức phù hợp của từ đã cho.

  1. I’m good at ____ (play) the guitar.
  2. She’s good at ____ (solve) puzzles.
  3. He’s good at ____ (speak) French.
  4. They’re good at ____ (work) together.
  5. My dog is good at ____ (fetch) the ball.
  6. The teacher is good at ____ (explain) difficult concepts.
  7. The chef is good at ____ (cook) delicious food.
  8. The athlete is good at ____ (run) fast.
  9. The artist is good at ____ (paint) beautiful pictures.
  10. The writer is good at ____ (tell) stories.

Đáp án:

  1. playing
  2. solving
  3. speaking
  4. working
  5. fetching
  6. explaining
  7. cooking
  8. running
  9. painting
  10. telling

Tạm kết

Trên đây The IELTS Workshop đã cung cấp những thông tin về cấu trúc Good at cùng các bài tập đi kèm rất bổ ích. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập. Hãy đồng hành cùng The IELTS Workshop để học thêm những kiến thức bổ ích về IELTS nhé.

Để nắm rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng trong tiếng Anh, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman tại The IELTS Workshop nhé.

Khóa học Freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo