Notwithstanding là cụm từ thường xuyên gặp phải trong các bài đọc IELTS và tài liệu học thuật. Đây là một từ mang nghĩa “mặc dù”, “bất chấp” nhưng có cách dùng khác biệt so với các liên từ quen thuộc như although, despite hay in spite of. Việc nắm vững cấu trúc Notwithstanding sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng học thuật và sử dụng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp hơn. Cùng TIW tìm hiểu chi tiết hơn về cấu trúc này trong bài viết dưới đây nhé!
1. Notwithstanding là gì?
Notwithstanding /ˌnɒt.wɪðˈstæn.dɪŋ/ là một từ mang nghĩa “mặc dù”, “bất chấp”, “dù cho”, được dùng để diễn tả việc một sự việc vẫn xảy ra dù có trở ngại, khó khăn hoặc yếu tố cản trở nào đó.
Đây là một từ thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, đặc biệt trong các văn bản học thuật, báo cáo, hợp đồng, văn bản pháp lý hoặc các bài viết mang tính học thuật và chuyên môn.
Ví dụ:
- Notwithstanding the limited budget, the organization successfully completed the project. (Mặc dù ngân sách hạn chế, tổ chức vẫn hoàn thành dự án thành công.)
- The flight departed on time, notwithstanding the unfavorable weather conditions.
(Chuyến bay vẫn khởi hành đúng giờ bất chấp điều kiện thời tiết không thuận lợi.)
2. Cấu trúc Notwithstanding và cách dùng
Notwithstanding là một từ có cách sử dụng khá linh hoạt trong tiếng Anh. Tùy vào vị trí và ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là trạng từ (adverb) hoặc giới từ (preposition) để diễn tả ý nghĩa “mặc dù”, “bất chấp” hoặc “dù cho”
2.1. Cấu trúc Notwithstanding khi là trạng từ
Khi đóng vai trò là trạng từ, notwithstanding thường đứng ở đầu câu và mang nghĩa “mặc dù vậy”, “tuy nhiên”, “dẫu vậy”.
Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc vẫn xảy ra dù trước đó có những khó khăn hoặc trở ngại nhất định.
Cấu trúc:
Notwithstanding, S + V (mệnh đề chính)
- Ví dụ: Notwithstanding, she completed the training course with excellent results. (Dù vậy, cô ấy vẫn hoàn thành khóa đào tạo với kết quả xuất sắc.)
- Notwithstanding, the event attracted a large number of participants. (Mặc dù vậy, sự kiện vẫn thu hút đông đảo người tham gia.)
2.2. Cấu trúc Notwithstanding khi là giới từ
Khi là giới từ, notwithstanding được dùng để nối một danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề với mệnh đề chính nhằm nhấn mạnh rằng hành động vẫn diễn ra bất chấp điều kiện hoặc trở ngại được đề cập.
Cấu trúc 1:
Notwithstanding + Noun/the fact that + S + V, S + V (mệnh đề chính)
Ví dụ:
- Notwithstanding the limited time available, the researchers completed the study successfully.(Mặc dù thời gian có hạn, các nhà nghiên cứu vẫn hoàn thành thành công cuộc nghiên cứu.)
- Notwithstanding the fact that the market was highly competitive, the startup expanded rapidly.(Mặc dù thị trường có tính cạnh tranh cao, công ty khởi nghiệp vẫn phát triển nhanh chóng.)
Cấu trúc 2:
Noun + notwithstanding, S + V (mệnh đề chính)
Ví dụ:
- The financial challenges notwithstanding, the organization continued its community programs.(Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, tổ chức vẫn tiếp tục các chương trình cộng đồng.)
- The delays notwithstanding, the construction project was completed before the deadline.(Mặc dù có sự chậm trễ, dự án xây dựng vẫn được hoàn thành trước thời hạn.)

3. Một số từ đồng nghĩa với Notwithstanding
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến với Notwithstanding:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Nevertheless | Tuy nhiên, dù vậy | The task was challenging; nevertheless, the team completed it successfully. (Nhiệm vụ rất khó khăn, tuy nhiên nhóm vẫn hoàn thành thành công.) |
| However | Tuy nhiên | The product received positive reviews. However, sales remained lower than expected. (Sản phẩm nhận được nhiều đánh giá tích cực. Tuy nhiên, doanh số vẫn thấp hơn mong đợi.) |
| Despite | Mặc dù, bất chấp | Despite the traffic jam, we arrived at the meeting on time. (Mặc dù tắc đường, chúng tôi vẫn đến cuộc họp đúng giờ.) |
| In spite of | Mặc dù | In spite of his limited experience, he performed the job remarkably well. (Mặc dù kinh nghiệm còn hạn chế, anh ấy đã hoàn thành công việc rất tốt.) |
| Although | Mặc dù | Although the hotel was expensive, the service was excellent. (Mặc dù khách sạn đắt đỏ nhưng dịch vụ rất tuyệt vời.) |
| Though | Mặc dù | Though she was nervous, she answered all the questions confidently. (Mặc dù hồi hộp nhưng cô ấy vẫn trả lời mọi câu hỏi một cách tự tin.) |
| Even though | Mặc dù, dù cho | Even though the journey was exhausting, everyone enjoyed the trip. (Mặc dù chuyến đi khá mệt mỏi nhưng mọi người đều rất thích thú.) |
| Yet | Tuy nhiên, nhưng | The restaurant was crowded, yet the service was surprisingly fast. (Nhà hàng rất đông khách nhưng phục vụ lại nhanh bất ngờ.) |
| But | Nhưng | The room was small, but it was clean and comfortable. (Căn phòng nhỏ nhưng sạch sẽ và thoải mái.) |
4. Phân biệt Notwithstanding với Despite/In spite of và Although/Though/Even Though
Notwithstanding, Despite/In spite of và Although/Though/Even though đều được sử dụng để diễn tả ý nghĩa “mặc dù”, “bất chấp”. Tuy nhiên, các cấu trúc này khác nhau về từ loại, cách kết hợp trong câu và mức độ trang trọng. Việc phân biệt rõ sẽ giúp bạn lựa chọn cấu trúc phù hợp trong từng ngữ cảnh.
| Tiêu chí | Notwithstanding | Despite / In spite of | Although / Though / Even though |
| Từ loại | Giới từ hoặc trạng từ | Giới từ | Liên từ |
| Mức độ trang trọng | Trang trọng, thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc báo cáo | Phổ biến trong cả văn nói và văn viết | Rất phổ biến trong giao tiếp và văn viết hằng ngày |
| Cấu trúc | 1. Notwithstanding + Noun/the fact that + S + V, S + V 2. Noun + notwithstanding, S + V 3. Notwithstanding, S + V | 1. Despite/In spite of + Noun/V-ing/the fact that + S + V, S + V 2. S + V despite/in spite of + Noun/V-ing/the fact that + S + V | 1. Although/Though/Even though + S + V, S + V 2. S + V, although/though/even though + S + V |
| Ví dụ | Notwithstanding the technical issues, the webinar was a success. (Mặc dù gặp sự cố kỹ thuật, hội thảo trực tuyến vẫn thành công.) | Despite the long distance, she commuted to work every day. (Mặc dù quãng đường xa, cô ấy vẫn đi làm mỗi ngày.) | Although the restaurant was crowded, the service was very fast. (Mặc dù nhà hàng đông khách nhưng phục vụ rất nhanh.) |
Bài tập vận dụng
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng Notwithstanding sao cho nghĩa không đổi.
- Despite the heavy workload, the employees completed the project on time.
→ _________________________________________________. - Although the road was slippery, the driver reached the destination safely.
→ _________________________________________________. - Despite his limited experience, he was promoted to a management position.
→ _________________________________________________. - Although the weather forecast predicted storms, the event was held outdoors.
→ _________________________________________________. - In spite of the high costs, many customers purchased the new product.
→ _________________________________________________. - Although she felt nervous, she delivered an excellent speech.
→ _________________________________________________. - Despite several technical difficulties, the online conference ran smoothly.
→ _________________________________________________. - Although the team lacked funding, they continued their research.
→ _________________________________________________. - In spite of the long journey, everyone arrived in good spirits.
→ _________________________________________________. - Although the competition was intense, the young athlete won first prize.
→ _________________________________________________.
Đáp án
- Notwithstanding the heavy workload, the employees completed the project on time.
- Notwithstanding the slippery road, the driver reached the destination safely.
- Notwithstanding his limited experience, he was promoted to a management position.
- Notwithstanding the fact that the weather forecast predicted storms, the event was held outdoors.
- Notwithstanding the high costs, many customers purchased the new product.
- Notwithstanding the fact that she felt nervous, she delivered an excellent speech.
- Notwithstanding several technical difficulties, the online conference ran smoothly.
- Notwithstanding the lack of funding, the team continued their research.
- Notwithstanding the long journey, everyone arrived in good spirits.
- Notwithstanding the intense competition, the young athlete won first prize.
Tạm kết
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về cấu trúc Be willing to, cấu trúc Notwithstanding, bao gồm định nghĩa, cách dùng, các cấu trúc tương đương và bài tập vận dụng. Hy vọng bài viết từ The IELTS Workshop đã giúp bạn hiểu rõ hơn và tự tin sử dụng hai cấu trúc này trong giao tiếp cũng như các bài thi học thuật.
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh vững chắc ngay từ đầu, hãy tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để được hướng dẫn bài bản và hiệu quả.
