Had better là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phổ biến nhưng cũng tiềm ẩn nhiều “bẫy” cho người học. Hiểu Had better là gì, cũng như nắm vững cấu trúc had better sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn trong mọi tình huống. Hãy cùng The IELTS Workshop khám phá chi tiết về cấu trúc này, từ ý nghĩa, cách sử dụng đến những lưu ý quan trọng trong bài viết dưới đây nhé.
1. Had better là gì?
Had better là một động từ khuyết thiếu (modal verb) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa “nên” hoặc “tốt hơn hết là nên làm gì”. Cấu trúc này được dùng để đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc cảnh báo ai đó nên làm gì trong một tình huống cụ thể.
Điểm đặc biệt của cấu trúc Had better là nó thường mang sắc thái nhấn mạnh, khẩn trương hoặc cảnh báo về một hậu quả tiêu cực có thể xảy ra nếu không làm theo lời khuyên.
Ví dụ:
- You had better finish your homework before going out. (Bạn nên làm xong bài tập về nhà trước khi đi chơi.)
- We’d better leave now, or we’ll miss the bus. (Chúng ta tốt hơn nên đi ngay bây giờ, nếu không sẽ lỡ xe buýt.)
Lưu ý: Trong văn nói hoặc các tình huống không quá trang trọng, “had better” thường được viết tắt là “‘d better“.
2. Cấu trúc Had better và cách dùng
Cấu trúc Had better khá đơn giản và được sử dụng ở cả thể khẳng định, phủ định và nghi vấn.
Nhiều người học thường gặp những nhầm lẫn liên quan đến cách sử dụng had better với to V hay V-ing. Một điều quan trọng cần nhớ là “had better” là động từ khuyết thiếu, nên động từ theo sau nó luôn ở dạng nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
2.1. Cấu trúc had better ở thể khẳng định
Cấu trúc này được dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ rằng ai đó nên làm gì.
Công thức:
S + had better + V (nguyên thể) + O
Ví dụ:
- It’s getting late. You had better go home. (Trời muộn rồi đó. Bạn nên về nhà đi.)
- He’d better be on time or the manager will be angry. (Anh ấy tốt hơn nên đến đúng giờ nếu không quản lý sẽ tức giận.)
2.2. Cấu trúc had better ở thể phủ định
Dùng để khuyên ai đó không nên làm gì, thường đi kèm với sự cảnh báo.
Công thức:
S + had better + not + V (nguyên thể) + O
Ví dụ:
- You had better not be late for the exam. (Bạn tốt nhất không nên đi thi muộn.)
- She’d better not tell him the secret. (Cô ấy không nên nói cho anh ta bí mật đó.)
Lưu ý: Dạng phủ định là “had better not”, không dùng “hadn’t better” hay “had not better”.
2.3. Cấu trúc had better ở thể nghi vấn
Dạng nghi vấn của cấu trúc Had better ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng để hỏi xin lời khuyên.
Công thức:
S + had better + not + V (nguyên thể) + O
Ví dụ:
- Had we better leave now? (Chúng ta có nên rời đi bây giờ không?)
- Had I better tell her the truth? (Tôi có nên nói cho cô ấy sự thật không?)
Trong thực tế, câu hỏi nghi vấn ở dạng phủ định (“Hadn’t we better…?”) đôi khi được sử dụng phổ biến hơn.

3. Phân biệt cấu Had better với Would rather
Had better và would rather đều được sử dụng để diễn đạt sự mong muốn hoặc khuyến nghị ai đó làm gì đó, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng:
| Had better | Would rather | |
| Giống nhau | Cả hai đều thể hiện sự mong muốn hoặc khuyến nghị ai đó thực hiện hành động.Có thể sử dụng cho cả hiện tại và tương lai.Có thể đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để diễn đạt điều cần thiết. | |
| Khác nhau | ||
| Ngữ nghĩa | Khuyến nghị mang tính bắt buộc, cảnh báo về hậu quả nếu không thực hiện. | Mong muốn mang tính cá nhân, thể hiện sở thích. |
| Mức độ | Mức độ cần thiết thường mạnh mẽ, bắt buộc hơn. | Mức độ cần thiết thường linh hoạt, thay đổi tùy theo ngữ cảnh. |
| Ví dụ | You had better study hard for the exam or you will fail. (Bạn nên học tập chăm chỉ cho kỳ thi nếu không muốn thi trượt.) → Thể hiện sự đe dọa về hậu quả | I would rather stay at home tonight. (Tối nay tôi muốn ở nhà hơn.) → Thể hiện mong muốn chủ quan |
Xem thêm: Cấu trúc Would rather: Công thức, cách sử dụng và bài tập
4. Phân biệt cấu trúc Had better với should, ought to
Để đưa ra lời khuyên trong tiếng Anh, ngoài cấu trúc Had better, chúng ta còn thường sử dụng “should” và “ought to”. Tuy nhiên, sắc thái và mức độ nhấn mạnh của chúng có sự khác biệt rõ rệt. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt một cách chi tiết:
| Tiêu chí | Should | Ought to | Had better |
| Ý nghĩa | Đưa ra lời khuyên, ý kiến mang tính chung chung, khách quan. | Đưa ra lời khuyên mang hàm ý về một nghĩa vụ, trách nhiệm đạo đức hoặc điều đúng đắn nên làm. | Đưa ra lời khuyên, sự gợi ý mạnh mẽ cho một tình huống cụ thể ở hiện tại hoặc tương lai. |
| Mức độ | Nhẹ nhàng nhất. Người nói chỉ đơn thuần đưa ra quan điểm. | Mạnh hơn “Should”. Nhấn mạnh vào tính đúng đắn, hợp lẽ phải của hành động. | Mạnh nhất. Thường mang tính cấp bách, khẩn trương và cảnh báo về một hậu quả tiêu cực nếu không làm theo. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Rất phổ biến, có thể dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường. | Trang trọng hơn “Should”, ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. | Phổ biến trong văn nói. Cần cẩn trọng khi dùng với người có địa vị cao hơn vì có thể mang lại cảm giác ra lệnh, hăm dọa. |
| Ví dụ | You should exercise more to stay healthy. (Bạn nên tập thể dục nhiều hơn để giữ sức khỏe.) -> Lời khuyên chung. | You ought to apologize for what you said. (Bạn nên xin lỗi vì những gì đã nói.) -> Hàm ý đó là việc đúng đắn cần làm. | The sky is getting dark. You had better go home now or you’ll get caught in the rain. (Trời đang tối sầm lại. Bạn tốt hơn nên về nhà ngay nếu không sẽ bị mắc mưa.) -> Lời khuyên cho tình huống cụ thể và có cảnh báo hậu quả. |
5. Một số lưu ý khi sử dụng had better
1. Had better không được sử dụng để diễn đạt sở thích cá nhân.
Ví dụ:
- Sai: I had better like chocolate ice cream. (Câu này sai vì “had better” không dùng để diễn đạt sở thích cá nhân.)
- Đúng: I like chocolate ice cream. (Cách diễn đạt sở thích cá nhân chính xác.)
2. Had better thường được sử dụng trong giao tiếp nói chuyện hơn là viết lách trang trọng.
Ví dụ:
- Trường hợp thích hợp: You had better finish your homework before going out to play. (Đây là ngữ cảnh giao tiếp thông thường, nói chuyện với bạn bè)
- Trường hợp không phù hợp: We had better consider all the options carefully before making a decision. (Đây là ngữ cảnh viết lách trang trọng, nên thay bằng “It would be better if we consider…” hoặc “We should carefully consider…”)
3. Có thể viết tắt Had better thành “ ‘d better”.
Ví dụ: We had better leave before it gets dark. = We’d better leave before it gets dark. (Tốt nhất chúng ta nên rời đi trước khi trời tối)
4. Cấu trúc luôn ở dạng had, không được dùng have và theo ngay sau better sẽ là là một động từ nguyên mẫu, không phải V-ing hay to V.
5. Had better không đi cùng với các động từ khuyết thiếu khác như “must”, “can”, “should”, “would”.

Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền từ phù hợp vào chỗ trống trong những câu sau:
- We’re running late for the meeting. We _____! (hurry)
- It looks like rain. You _____ an umbrella. (take)
- She’s not feeling well. She _____ a doctor. (see)
- They _____ for the exam if they want to pass. (study)
- It _____ early to avoid traffic. (leave)
Bài 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau:
- It’s raining heavily. You ______ take an umbrella.
A. would rather
B. had better
C. should have - You ______ not be late for the interview tomorrow. It’s very important.
A. had better
B. would rather
C. should - I’m really tired. I ______ stay in than go to the party.
A. should
B. had better
C. would rather - ______ we better call the police?
A. Should
B. Had
C. Do - He ______ his car. The engine sounds strange.
A. had better check
B. had better to check
C. would rather check
Đáp án
Đáp án bài 1:
- had better hurry / ‘d better hurry
- had better take / ‘d better take
- had better see / ‘d better see
- had better study / ‘d better study
- had better leave / ‘d better leave
Đáp án bài 2:
- B
- A
- C
- B
- A
Xem thêm: Regret to V hay Ving? Cấu trúc Regret và cách dùng chi tiết
Tạm kết
Trên đây là toàn bộ những kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc had better, công thức và cách sử dụng phù hợp. Tham khảo thêm các kiến thức từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh tại Website của The IELTS Workshop.
Hy vọng những chia sẻ trên đã có thể giúp ích cho quá trình học của bạn. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc bắt đầu học tiếng Anh, tham khảo ngay khóa học Freshman để nắm vững kiến thức cơ bản và thông dụng nhé.
