Bạn có bao giờ bối rối không biết “inform đi với giới từ gì?“, khi nào dùng “inform of” hay “inform about”? Động từ “inform” tưởng quen mà lạ, dùng sai giới từ là mất điểm ngay! Đừng lo, hãy cùng The IELTS Workshop gỡ rối tất tần tật cách dùng giới từ chính xác với “inform”, kèm ví dụ siêu dễ hiểu trong bài viết này nhé.
1. Inform là gì?
Inform là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thông báo, cung cấp thông tin hoặc cho ai biết về một sự việc, quyết định hay tình huống nào đó.
Động từ inform thường nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin một cách chính thức hoặc rõ ràng đến người nghe, người đọc.
Ví dụ:
- I regret to inform you that your application was unsuccessful. (Tôi rất tiếc phải thông báo cho bạn rằng đơn đăng ký của bạn không thành công.)
- The airline informed passengers that the flight would be delayed. (Hãng hàng không đã thông báo cho hành khách rằng chuyến bay sẽ bị hoãn.)
Động từ “inform” cũng có ý nghĩa là có ảnh hưởng đến ý kiến, quyết định của ai.
Cấu trúc thường gặp là:
inform sb’s choices / behaviour / decisions / habit…
Ví dụ:
- Market research data informs the company’s strategic choices regarding new product launches. (Dữ liệu nghiên cứu thị trường định hướng các lựa chọn chiến lược của công ty liên quan đến việc ra mắt sản phẩm mới.)
- Safety training informs employee behaviour around hazardous equipment. (Huấn luyện an toàn định hướng hành vicủa nhân viên xung quanh các thiết bị nguy hiểm.)
“Inform” còn có thể mang ý nghĩa là cung cấp thông tin, hoặc dạy ai đó về một thông tin nào đó.
Ví dụ:
- We need to inform ourselves about the local customs before traveling. (Chúng ta cần tự tìm hiểu thông tin về phong tục địa phương trước khi đi du lịch.)
- They informed us about the patient’s condition. (Họ đã liên tục cập nhật thông tin cho chúng tôi về tình trạng của bệnh nhân.)
2. Inform đi với giới từ gì?
Để giải đáp cho câu hỏi: “inform đi với giới từ gì?” thì câu trả lời là động từ “Inform” có thể đi với các giới từ “of”, “about”, “against” và “on”.
2.1. Inform đi với giới từ of
Cấu trúc:
inform someone of something
Ý nghĩa: thông báo, nói cho ai về cái gì một cách chính thức (thường dùng cho tin tức, sự kiện cụ thể)
Ví dụ:
- Please inform us of any changes to your contact details. (Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào trong thông tin liên lạc của bạn.)
- The manager informed the team of the new project deadline. (Người quản lý đã thông báo cho nhóm về hạn chót mới của dự án.)

2.2. Inform đi với giới từ about
Cấu trúc:
inform someone about something
Ý nghĩa: Cung cấp thông tin cho ai, dạy cho ai biết về điều gì
Ví dụ:
- The documentary informs viewers about the dangers of climate change. (Bộ phim tài liệu dạy cho người xem về sự nguy hiểm của biến đổi khí hậu.)
- Can you inform me about the company’s history? (Bạn có thể cung cấp thông tin cho tôi về lịch sử của công ty không?)
2.3. Inform đi với giới từ against hoặc on
Cấu trúc:
inform against/on someone
Ý nghĩa: “Inform against” hoặc “inform on” là cụm động từ nghĩa là tố cáo ai đó.
Ví dụ:
- He informed against his former colleagues. (Anh ta đã tố cáo các đồng nghiệp cũ.)
- He decided to inform on his accomplices to get a reduced sentence. (Anh ta quyết định tố giác đồng phạm của mình để được giảm án.)

3. Họ từ vựng của “inform”
Bên cạnh động từ “Inform” cùng câu hỏi “inform đi với giới từ gì?”, bạn có thể tích lũy vốn từ vựng của mình với họ từ vựng của “inform” để sử dụng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau sao cho phù hợp:
3.1. Danh từ liên quan tới “inform”
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Information | Thông tin, dữ liệu, tin tức | Can you give me some information about the train schedule? (Bạn có thể cho tôi một số thông tin về lịch tàu chạy không?) |
| Informer | Người cung cấp thông tin (thường cho cơ quan chức năng); người chỉ điểm, mật báo (mang sắc thái tiêu cực) | The police arrested the suspect thanks to an informer. (Cảnh sát đã bắt được nghi phạm nhờ một người chỉ điểm.) |
| Informant | Người cung cấp thông tin trong điều tra, nghiên cứu hoặc cho cảnh sát (mang sắc thái trung lập hơn informer) | The journalist interviewed several informants before publishing the article. (Nhà báo đã phỏng vấn nhiều người cung cấp thông tin trước khi đăng bài viết.) |
3.2. Tính từ liên quan tới “inform”
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Informative | Cung cấp nhiều thông tin hữu ích; giàu tính thông tin | The lecture was very informative and engaging. (Bài giảng rất giàu thông tin và hấp dẫn.) |
| Uninformative | Ít thông tin, không cung cấp thông tin hữu ích | His reply was too uninformative to answer my question. (Câu trả lời của anh ấy quá ít thông tin để giải đáp câu hỏi của tôi.) |
| Informed | Có hiểu biết; được cung cấp đầy đủ thông tin | Stay informed by reading reputable news sources. (Hãy cập nhật thông tin bằng cách đọc các nguồn tin tức uy tín.) |
| Uninformed | Thiếu thông tin; thiếu hiểu biết về một vấn đề | Many people remain uninformed about the new regulations. (Nhiều người vẫn chưa được cập nhật về các quy định mới.) |
Xem thêm: “Bỏ túi” 200 tính từ thông dụng trong tiếng Anh giúp bạn học tốt điểm cao
4. Một số từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inform
4.1. Từ đồng nghĩa với inform
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Notify (v) | Thông báo chính thức | Please notify the authorities about the incident. (Vui lòng thông báo cho chính quyền về vụ việc.) |
| Tell (v) | Nói, kể, cho biết (thông thường, ít trang trọng hơn) | Can you tell me what time the meeting starts? (Bạn có thể cho tôi biết cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ không?) |
| Update (v) | Cập nhật (cung cấp thông tin mới nhất) | I need to update my team on the project’s progress. (Tôi cần cập nhật cho nhóm về tiến độ dự án.) |
| Apprise (v) | Báo cho biết, làm cho nhận thức được (thường trang trọng hơn “inform”) | Please apprise me of any developments. (Vui lòng cho tôi biết/cập nhật về bất kỳ diễn biến nào.) |
| Brief (v) | Thông báo tóm tắt, chỉ dẫn ngắn gọn (thường là trước một sự kiện/nhiệm vụ) | The commander briefed the soldiers before the mission. (Chỉ huy đã phổ biến tóm tắt cho binh lính trước nhiệm vụ.) |
| Enlighten (v) | Khai sáng, làm cho hiểu rõ (thường về điều gì đó phức tạp hoặc chưa biết) | Could you enlighten me on this complex subject? (Bạn có thể khai sáng/giải thích cho tôi về chủ đề phức tạp này không?) |
| Announce (v) | Tuyên bố, công bố, loan báo | The company will announce its annual results next month. (Công ty sẽ công bố kết quả thường niên vào tháng tới.) |
4.2. Từ trái nghĩa với inform
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Conceal (v) | Che giấu, giấu giếm (thông tin, sự thật) | He tried to conceal his mistake from his boss. (Anh ấy đã cố gắng che giấu lỗi lầm của mình với sếp.) |
| Withhold (v) | Giữ lại, không cung cấp (thông tin, sự chấp thuận) | The company decided to withhold sensitive information from the public. (Công ty quyết định giữ lại thông tin nhạy cảm không công bố ra công chúng.) |
| Misinform (v) | Cung cấp thông tin sai lệch | The article misinformed readers about the actual statistics. (Bài báo đã cung cấp thông tin sai lệch cho độc giả về số liệu thống kê thực tế.) |
| Mislead (v) | Làm cho hiểu lầm, đánh lừa | The advertisement misled customers about the product’s features. (Quảng cáo đã làm khách hàng hiểu lầm về tính năng của sản phẩm.) |
| Keep secret | Giữ bí mật, không tiết lộ | She decided to keep her travel plans secret. (Cô ấy quyết định giữ bí mật kế hoạch du lịch của mình.) |
| Keep (someone) in the dark (idiom) | (Cố tình) không cho ai biết điều gì, giữ bí mật với ai đó | They kept him in the dark about the company’s financial problems. (Họ đã không cho anh ấy biết về các vấn đề tài chính của công ty.) |
| Suppress (v) | Che đậy, ém nhẹm (thông tin, sự thật) | The government attempted to suppress news of the scandal. (Chính phủ đã cố gắng ém nhẹm tin tức về vụ bê bối.) |
5. Phân biệt Inform và Announce
Tuy “inform” và “announce” đều có nghĩa liên quan đến việc đưa thông tin, tuy nhiên chúng khác nhau về đối tượng, mục đích và tính chất của việc truyền đạt. Dưới đây là sự phân biệt chi tiết:
| Đặc điểm | INFORM | ANNOUNCE |
| Nghĩa | Thông báo, cho biết, cung cấp thông tin | Tuyên bố, công bố, loan báo |
| Cách dùng | Hướng tới một người hoặc một nhóm người cụ thể | Hướng đến công chúng hoặc một nhóm lớn người |
| Cấu trúc thường gặp | inform someone of/about something (thông báo cho ai về điều gì) inform someone that + clause (thông báo cho ai rằng…) | announce something (to someone) (công bố điều gì đó (cho ai đó)) announce that + clause (công bố rằng…) |
| Mục đích | Cung cấp thông tin về một vấn đề, tình hình, sự thật cho một đối tượng người nhận nhất định | Thu hút sự chú ý, tạo ấn tượngLàm cho thông tin được biết đến rộng rãi |
| Ví dụ | Please inform your colleagues about the meeting cancellation. (Vui lòng thông báo cho đồng nghiệp của bạn về việc hủy cuộc họp.) -> Hướng đến nhóm cụ thể (đồng nghiệp), cung cấp thông tin chi tiết. | They announced their engagement at the family dinner. (Họ đã công bố việc đính hôn tại bữa tối gia đình.) -> Hướng đến nhóm lớn (gia đình), là một tuyên bố. |
6. Bài tập luyện tập inform đi với giới từ gì
Chọn giới từ đi kèm phù hợp để điền vào chỗ trống
- We regret to inform you _____ the cancellation of the event.
- The speaker informed the audience _____ the latest technological advancements.
- She felt guilty, but ultimately chose to inform _____ her colleague for stealing company funds.
- He was informed _____ his rights before the police interview.
- We need to inform ourselves _____ the local customs before traveling.
- Nobody in the class respects a student who constantly informs _____ their classmates.
- Could you inform me _____ the meeting’s outcome?
- The website informs visitors _____ upcoming exhibitions.
- The captured spy refused to inform _____ his network.
- They will inform the successful candidates _____ the next steps by email.
Đáp án:
- of
- about
- against/on
- of
- about
- against/on
- of
- about
- against/on
- of
Tạm kết
Vậy là chúng ta đã giải đáp được câu hỏi “inform đi với giới từ gì?” Nắm vững cách dùng “inform” với các giới từ đi kèm là cực kỳ quan trọng. Hi vọng bài viết này đã giúp bạn nắm rõ khi nào dùng “inform of”, khi nào dùng “inform about” và tự tin sử dụng động từ này nhé!
Tham khảo lộ trình học IELTS tại The IELTS Workshop để rút ngắn hành trình chinh phục IELTS của bạn.
