Prevent có nghĩa gì? Prevent đi với giới từ gì? Hay prevent khác avoid như thế nào? Đây là những câu hỏi khá phổ biến của các bạn học tiếng anh. Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa, ngữ pháp cũng như cách sử dụng Prevent trong Tiếng Anh, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây của The IELTS Workshop nhé!
1. Prevent là gì?
Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionaries, prevent /pri’vent/ là một ngoại động từ mang nghĩa là ngăn cản, cấm cản hoặc ngăn ngừa một sự việc xảy ra. Động từ này cũng được dùng để cản trở một đối tượng thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ:
- The government has taken measures to prevent the spread of the virus. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của vi-rút.)
- The tight security prevented any potential break-ins. (An ninh thắt chặt đã ngăn chặn bất kỳ vụ đột nhập tiềm ẩn nào.)
2. Prevent đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, động từ “prevent” thường đi kèm với các giới từ from, by, with, hoặc through. Sự kết hợp giới từ này thay đổi tùy thuộc vào mục đích nhấn mạnh phương thức, phương tiện hoặc quy trình thực hiện hành động ngăn chặn.

2.1. Prevent + from
Cấu trúc này được dùng để diễn tả việc ngăn cản một ai đó hoặc một cái gì đó thực hiện một hành động cụ thể. Động từ đứng sau giới từ “from” bắt buộc phải biến đổi sang dạng danh động từ (V-ing).
Cấu trúc:
S + prevent + O + from + V-ing
Ví dụ:
- The rain prevented us from going out. (Cơn mưa đã ngăn cản chúng tôi đi ra ngoài.)
- This lock prevents the drawer from opening. (Chiếc khóa này ngăn cản ngăn kéo bị mở ra.)
2.2. Prevent + by
Cấu trúc này dùng để mô tả hành động cụ thể giúp ngăn chặn một sự việc xảy ra. Giới từ “by” nhấn mạnh vào tác nhân hoặc hành vi tạo ra sự ngăn ngừa.
Cấu trúc:
S + prevent + O + by + something/V-ing
Ví dụ:
- The chef prevented the food from spoiling by freezing it. (Người đầu bếp đã ngăn thức ăn bị hỏng bằng cách đông lạnh nó).
- You can prevent rust by keeping the metal dry. (Người viết có thể ngăn ngừa rỉ sét bằng cách giữ cho kim loại luôn khô ráo.)
2.3. Prevent + with/ through
Đôi khi prevent sẽ đi cùng giới từ with hoặc through để nhấn mạnh việc sử dụng một công cụ, phương pháp cụ thể để ngăn chặn hành động.
Cấu trúc:
S + prevent/prevented + O + with/through + Noun/Noun phrase
Ví dụ:
- The doctor prevented the spread of the disease through strict quarantine. (Bác sĩ đã ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh thông qua việc cách ly nghiêm ngặt.)
- They prevented the leak with a rubber seal. (Họ đã ngăn chặn sự rò rỉ bằng một miếng đệm cao su.)
3. Các cấu trúc thường gặp với Prevent
3.1. Cấu trúc Prevent + something (dạng rút gọn)
Cách dùng: Khi đối tượng chịu tác động của hành động là một danh từ chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng, người viết có thể dùng dạng rút gọn bằng cách lược bỏ hoàn toàn giới từ “from” và động từ dạng V-ing phía sau.
Cấu trúc:
S + prevent + O
Ví dụ:
- Regular exercise helps prevent heart disease. (Tập thể dục thường xuyên giúp ngăn ngừa bệnh tim.)
- Nothing could prevent the disaster. (Không gì có thể ngăn chặn thảm họa đó.)
3.2. Cấu trúc Be prevented from + Ving (dạng bị động)
Cách dùng: Cấu trúc bị động này được sử dụng khi chủ ngữ là đối tượng chịu sự tác động, bị ngăn cản thực hiện một hành động bởi một tác nhân bên ngoài.
Cấu trúc:
S + be + prevented + from + V-ing
Ví dụ:
- He was prevented from leaving the country. (Anh ta đã bị ngăn cản rời khỏi đất nước.)
- She was prevented from speaking by her emotion. (Cô ấy đã bị ngăn cản phát biểu vì xúc động.)
4. Phân biệt prevent và avoid
Động từ “prevent” và “avoid” đều biểu đạt ý nghĩa ngăn cản, tuy nhiên chúng có sự khác biệt rõ rệt về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc đi kèm được thể hiện qua bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Động từ Prevent (Ngăn chặn) | Động từ Avoid (Tránh/né tránh) |
| Ý nghĩa | Ngăn cản một hành động hoặc sự việc xảy ra trước khi nó bắt đầu. | Né tránh một việc, một lỗi lầm, hoặc một đối tượng đã hoặc đang tồn tại để không chịu tác động xấu. |
| Cấu trúc | Prevent + O + from + V-ing Prevent + O | Avoid + Noun/V-ing Avoid + Noun |
| Ví dụ | They want to prevent a conflict. (Họ muốn ngăn chặn một cuộc xung đột.) | He drove slowly to avoid a collision. (Anh ta lái xe chậm để tránh một vụ va chạm.) |
Tham khảo: Cấu trúc Avoid và cách phân biệt với Prevent
5. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Prevent
Để đa dạng hóa vốn từ vựng, người học có thể tham khảo bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “prevent” dưới đây.
Từ đồng nghĩa với Prevent
| Từ đồng nghĩa | Ví dụ |
| Stop | Heavy rain stopped us from playing. (Mưa đã ngăn cản chúng tôi chơi.) |
| Hinder | Snow hindered them from moving. (Tuyết đã cản trở họ di chuyển.) |
| Deter | High fines deter drivers from speeding. (Mức phạt cao răn đe tài xế chạy quá tốc độ.) |
| Block | They blocked the entrance. (Họ đã chặn lối vào.) |
Từ trái nghĩa với Prevent
| Từ trái nghĩa | Ví dụ |
| Allow | My parents allow me to go out. (Bố mẹ cho phép tôi ra ngoài.) |
| Encourage | Teachers encourage students to study. (Giáo viên khuyến khích học sinh học tập.) |
| Permit | The rule permits them to enter. (Quy định cho phép họ đi vào.) |
| Assist | She assisted him in finishing the work. (Cô ấy đã hỗ trợ anh ta hoàn thành công việc.) |
Bài tập với cấu trúc Prevent
Bài 1: Viết lại câu sử dụng động từ prevent
- I don’t think we should go too far into the forest, it’s going to be dark soon.
- The students are prohibited from cheating in the exams, it’s the rule.
- The contract states that this information is confidential, so I can’t tell you anything about it.
- Susie couldn’t eat more candies because her mother said no.
- My parcel got stuck at the border. It must have been the slow paperwork confirmation process.
Bài 2: Điền từ prevent hay avoid vào chỗ trống
- This campaign is designed to __________ drowning.
- I want to __________ her from getting sick.
- You can’t __________ conflicts all the time.
- She shut the door to __________ being overheard.
- We are working to __________ forest fires.
Đáp án
Bài 1 (tham khảo)
- The darkness will prevent us from going too far into the forest.
- The rule prevents the students from cheating.
- The contract prevents me from telling you anything about this information.
- Susie’s mother prevented her from eating more candies.
The slow paperwork confirmation process must have prevented my parcel from being delivered.
Bài 2:
- prevent
- prevent
- avoid
- avoid
- prevent
Xem thêm:
- Excited đi với giới từ gì? Phân biệt và cách sử dụng chi tiết
- Famous đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập chi tiết
- Responsible đi với giới từ gì? Tất tần tật về Responsible
Tạm kết
Trên đây là những kiến thức về cách sử dụng prevent. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn trả lời được câu hỏi prevent đi với giới từ gì. Đây cũng là một trong những phần kiến thức được TIW trang bị cho các bạn học viên gặp khó khăn về ngữ pháp tại khóa học Freshman.
Nếu bạn đang thấy học ngữ pháp thật là “chán nản”, hãy đến ngay với khóa học này để nhẹ nhàng chinh phục kiến thức ngữ pháp tiếng Anh nhé.
