Share là một trong những động từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày và trên mạng xã hội. Tuy nhiên, không ít người học vẫn nhầm lẫn về cách kết hợp của động từ này với các giới từ. Vậy share đi với giới từ gì? Hãy cùng TIW tìm hiểu những cấu trúc thông dụng, cách dùng chính xác và ví dụ minh họa chi tiết trong bài viết dưới đây.
Share là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ. Theo từ điển Cambridge, share mang ý nghĩa sở hữu hoặc sử dụng một thứ gì đó cùng lúc với người khác.
Trong cuộc sống hàng ngày, từ này thường được dùng khi nói về việc chia sẻ thông tin, cảm xúc, tài nguyên, trách nhiệm hoặc lợi ích. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, share còn có nghĩa là cổ phần hoặc cổ phiếu của một công ty.
Ví dụ
- My classmates often share their notes with students who miss lessons. (Các bạn cùng lớp của tôi thường chia sẻ ghi chép cho những học sinh nghỉ học.)
- Before making a decision, she shared her thoughts with her family. (Trước khi đưa ra quyết định, cô ấy đã chia sẻ suy nghĩ của mình với gia đình.)
Word Family của Share:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| share (v/n) | chia sẻ; phần được chia; cổ phần | We often share useful learning resources with our classmates. (Chúng tôi thường chia sẻ những tài liệu học tập hữu ích với bạn cùng lớp.) |
| shared (adj) | được chia sẻ; dùng chung | The company provides a shared workspace for employees from different teams. (Công ty cung cấp không gian làm việc chung cho nhân viên từ nhiều bộ phận khác nhau.) |
| sharing (n/gerund) | sự chia sẻ; việc chia sẻ | Sharing knowledge is one of the best ways to help others improve. (Chia sẻ kiến thức là một trong những cách tốt nhất để giúp người khác tiến bộ.) |
| shareable (adj) | có thể chia sẻ được | The teacher uploaded a shareable file so that all students could access it easily. (Giáo viên đã tải lên một tệp có thể chia sẻ để tất cả học sinh dễ dàng truy cập.) |
| sharer (n) | người thích hoặc thường xuyên chia sẻ | As a generous sharer, she always offers support when her friends need help. (Là một người rộng rãi, cô ấy luôn giúp đỡ bạn bè khi họ cần.) |
| shareholder (n) | cổ đông | Every shareholder received an invitation to the company’s annual conference. (Mỗi cổ đông đều nhận được lời mời tham dự hội nghị thường niên của công ty.) |
| shareholding (n) | quyền sở hữu cổ phần; số lượng cổ phần nắm giữ | His shareholding gives him significant influence over company decisions. (Lượng cổ phần nắm giữ giúp anh ấy có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định của công ty.) |
Trong tiếng Anh, share có thể kết hợp với nhiều giới từ như in, of, with, among và between. Mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa riêng, từ việc cùng hưởng lợi ích, chia sẻ thông tin cho đến phân chia tài sản hoặc trách nhiệm.

Khi Share là danh từ
Cấu trúc:
S + V + a share in + Noun (something)
Cách dùng: Cấu trúc a share in được dùng để diễn tả việc một người có quyền lợi, trách nhiệm hoặc sự đóng góp trong một tổ chức, hoạt động hay thành quả chung nào đó.
Ví dụ:
- Every employee has a share in the company’s long-term growth. (Mỗi nhân viên đều có phần đóng góp vào sự phát triển lâu dài của công ty.)
- Local communities should have a share in decisions affecting their environment. (Các cộng đồng địa phương nên có tiếng nói trong những quyết định ảnh hưởng đến môi trường của họ.)
Khi Share là động từ
Cấu trúc:
S + share + in + Noun (something)
Cách dùng: Share in được dùng khi muốn nói ai đó cùng tham gia, cùng hưởng niềm vui, thành công, lợi ích hoặc cùng chịu trách nhiệm, khó khăn với người khác.
Ví dụ:
- The entire department shared in the celebration after achieving the annual target. (Toàn bộ phòng ban cùng chung niềm vui sau khi đạt mục tiêu năm.)
- Friends should share in each other’s successes and challenges. (Bạn bè nên cùng chia sẻ những thành công và khó khăn của nhau.)
Cấu trúc:
S + V + a share of + Noun (something)
Cách dùng: Cấu trúc a share of được sử dụng khi nói về một phần hoặc tỷ lệ được tách ra từ một tổng thể lớn hơn. Nó có thể dùng với tiền bạc, tài sản, công việc, trách nhiệm hoặc lợi nhuận.
Ví dụ:
- She received a share of the scholarship fund for outstanding students. (Cô ấy nhận được một phần từ quỹ học bổng dành cho học sinh xuất sắc.)
- Each participant was given a share of the project budget. (Mỗi thành viên được phân bổ một phần ngân sách của dự án.)
Khi Share là danh từ
Cấu trúc:
S + go shares with + Noun (somebody) + (in + Noun (something))
Cách dùng: Cụm go shares with somebody mang nghĩa cùng góp vốn, cùng chịu chi phí hoặc cùng hưởng lợi ích trong một hoạt động kinh doanh hay dự án nào đó.
Ví dụ:
- They decided to go shares with a friend in opening a coffee shop. (Họ quyết định góp vốn cùng một người bạn để mở quán cà phê.)
- Several families went shares with each other in purchasing farming equipment. (Một số gia đình cùng góp tiền mua thiết bị nông nghiệp.)
Khi Share là động từ
Cấu trúc:
S + share + Noun (something) + with + Noun (somebody)
Cách dùng:
Đây là cấu trúc phổ biến nhất của share, được dùng trong nhiều trường hợp khác nhau.
- Ý nghĩa 1: Cho người khác cùng sử dụng hoặc sở hữu
- Ý nghĩa 2: Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm hoặc cảm xúc
- Ý nghĩa 3: Có chung đặc điểm hoặc sở thích
Ví dụ:
- The twins share many similarities with each other. (Hai anh em sinh đôi có nhiều điểm giống nhau.)
- The speaker shared valuable career advice with the audience. (Diễn giả đã chia sẻ những lời khuyên nghề nghiệp hữu ích với khán giả.)
Cấu trúc:
S + share + N (something) + (out) + among/between + N (somebody)
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi muốn phân phát hoặc chia đều một thứ gì đó cho nhiều người. Từ out có thể được thêm vào để nhấn mạnh việc phân chia hoàn toàn.
Cụ thể:
| Cách dùng | Ví dụ | |
| Share (out) among | Dùng khi chia cho ba người hoặc nhiều hơn ba người. | The organizer shared the gifts out among all the volunteers. (Ban tổ chức đã phân phát quà cho tất cả các tình nguyện viên.) |
| Share (out) between | Dùng khi phân chia giữa hai người hoặc hai nhóm. | The reward was shared equally between the two winning teams. (Phần thưởng được chia đều cho hai đội chiến thắng.) |
Share thường xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định (collocations) và thành ngữ (idioms). Dưới đây là một số Collocations và Idioms thường gặp với Share:
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
| share knowledge | chia sẻ kiến thức | Senior employees often share knowledge with new team members. (Nhân viên lâu năm thường chia sẻ kiến thức với nhân viên mới.) |
| share experiences | chia sẻ kinh nghiệm | Participants were invited to share experiences from their previous jobs. (Những người tham gia được mời chia sẻ kinh nghiệm từ công việc trước đây.) |
| share opinions | chia sẻ quan điểm | Students should feel confident to share opinions during class discussions. (Học sinh nên tự tin bày tỏ quan điểm trong các buổi thảo luận.) |
| share responsibilities | cùng gánh vác trách nhiệm | Successful partnerships require both sides to share responsibilities. (Những mối quan hệ hợp tác thành công đòi hỏi hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm.) |
| share resources | sử dụng chung nguồn lực | Several departments decided to share resources to reduce costs. (Một số phòng ban quyết định dùng chung nguồn lực để giảm chi phí.) |
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ |
| Sharing is caring | Chia sẻ là sự quan tâm | Parents often teach children that sharing is caring. (Cha mẹ thường dạy con rằng chia sẻ là biết quan tâm đến người khác.) |
| A problem shared is a problem halved | Nỗi lo được chia sẻ sẽ vơi đi một nửa | Talk to someone you trust because a problem shared is a problem halved. (Hãy tâm sự với người bạn tin tưởng vì nỗi lo được chia sẻ sẽ nhẹ đi một nửa.) |
| Share a common interest | có chung sở thích | They quickly became friends because they share a common interest in painting. (Họ nhanh chóng trở thành bạn vì có chung sở thích hội họa.) |
| The lion’s share | phần lớn nhất | The leading company owns the lion’s share of the industry revenue. (Công ty dẫn đầu nắm giữ phần lớn doanh thu của ngành.) |
| Share and share alike | chia đều công bằng cho mọi người | The coach reminded the players to share and share alike. (Huấn luyện viên nhắc các cầu thủ hãy chia đều một cách công bằng.) |
Để tránh lặp lại từ share quá nhiều trong giao tiếp hoặc các bài viết học thuật như IELTS Writing, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa phù hợp tùy theo ngữ cảnh.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| exchange | trao đổi | Students often exchange ideas when working on group projects. (Học sinh thường trao đổi ý tưởng khi làm bài tập nhóm.) |
| distribute | phân phát, phân phối | Volunteers helped distribute supplies to families affected by the flood. (Các tình nguyện viên hỗ trợ phân phát nhu yếu phẩm cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.) |
| communicate | truyền đạt, chia sẻ thông tin | Managers should clearly communicate company goals to employees. (Các nhà quản lý nên truyền đạt rõ ràng mục tiêu của công ty cho nhân viên.) |
| contribute | đóng góp | Everyone is encouraged to contribute suggestions during the meeting. (Mọi người được khuyến khích đóng góp ý kiến trong cuộc họp.) |
| impart | truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm | The mentor was happy to impart practical skills to young professionals. (Người cố vấn rất sẵn lòng truyền đạt kỹ năng thực tế cho các chuyên gia trẻ.) |
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| keep | giữ lại, giữ riêng | She chose to keep her plans private until everything was finalized. (Cô ấy quyết định giữ kín kế hoạch cho đến khi mọi thứ hoàn tất.) |
| conceal | che giấu | The witness attempted to conceal important details from investigators. (Nhân chứng cố gắng che giấu những chi tiết quan trọng với các điều tra viên.) |
| withhold | không cung cấp, giữ lại | The company decided to withhold certain information until the official announcement. (Công ty quyết định chưa công bố một số thông tin cho đến thông báo chính thức.) |
| hoard | tích trữ, giữ cho riêng mình | Some people tend to hoard resources during times of uncertainty. (Một số người có xu hướng tích trữ nguồn lực trong giai đoạn bất ổn.) |
| suppress | kìm nén, giữ kín | The government denied trying to suppress public discussion on the issue. (Chính phủ phủ nhận việc cố gắng hạn chế các cuộc thảo luận công khai về vấn đề này.) |
Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng (in, of, with, among, between) để hoàn thành câu sau:
- All staff members shared _____ the success of the project.
- She owns a significant share _____ the family business.
- Tom shared his travel experiences _____ his classmates.
- The teacher distributed the prizes _____ the winners.
- The inheritance was divided equally _____ the two sisters.
- We should share useful information _____ our teammates.
- Every employee has a share _____ the responsibility for customer satisfaction.
- The children shared the snacks _____ themselves during the picnic.
- The investors received a share _____ the company’s annual profits.
- Everyone in the office shared _____ the excitement of the company’s achievement.
Đáp án
- in
- of
- with
- among
- between
- with
- in
- among
- of
- in
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã nắm được share đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng các cấu trúc liên quan một cách chính xác và tự nhiên. Việc hiểu đúng giới từ đi kèm không chỉ giúp cải thiện khả năng giao tiếp mà còn nâng cao điểm số trong các bài thi tiếng Anh.
Nếu muốn xây dựng nền tảng từ vựng và ngữ pháp học thuật bài bản ngay từ đầu, hãy tham khảo khóa học Freshman tại The IELTS Workshop để được hướng dẫn theo lộ trình phù hợp và hiệu quả.
