Giải đề IELTS Writing Task 2: The population of many cities is growing rapidly

Trong chuyên mục Giải đề IELTS Writing Task 2 tuần này, bạn sẽ cùng cô Kiều Trinh từ The IELTS Workshop khám phá cách xử lý đề bài về chủ đề The population of many cities is growing rapidly nhé.

1. Phân tích đề bài

1.1. Đề bài

The population of many cities is growing rapidly. What are the effects on people living in these cities? What can be done to maintain the quality of life of people?

(Dân số của nhiều thành phố đang tăng lên nhanh chóng. Điều này gây ra những ảnh hưởng gì đối với những người đang sinh sống tại các thành phố này? Có thể thực hiện những biện pháp nào để duy trì chất lượng cuộc sống của người dân?)

1.2. Phân tích đề bài

Dạng bài: Two-part Question (Problems – Solutions)  

Xem thêm: Hướng dẫn A-Z cách cách viết Problem and Solution Essay trong IELTS Writing Task 2

Từ khóa: 

  • growing rapidly = rapid urban expansion / rapid urbanisation. 
  • effects = severe strain / environmental degradation / health hazards. 
  • maintain the quality of life = mitigate urban heat / invest in sustainable infrastructure / strategic urban planning. 

Phân tích yêu cầu đề bài: Đề bài yêu cầu người viết xác định những tác động trực tiếp của việc bùng nổ dân số đô thị lên đời sống người dân, đồng thời đề xuất các giải pháp khả thi. Hướng triển khai sẽ tập trung phân tích sự quá tải cơ sở hạ tầng và ô nhiễm môi trường ở phần “Effects/Problems”, và các giải pháp về quy hoạch cũng như phát triển không gian xanh ở phần “Solutions”. 

1.3. Dàn bài chi tiết

Mở bài: 

  • Paraphrase đề bài. 
  • Nêu rõ luận điểm: Đô thị hóa nhanh chóng gây áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng và môi trường, nhưng hoàn toàn có thể khắc phục thông qua quy hoạch chiến lược và mở rộng không gian xanh. 

Thân bài 1: Effects/Problems 

  • Idea: Gây áp lực nặng nề lên cơ sở hạ tầng thiết yếu và gây suy thoái môi trường. 
  • Explanation: Sự mở rộng nhanh chóng vượt quá khả năng cung cấp dịch vụ cơ bản của chính quyền địa phương, đồng thời mật độ dân số cao tạo ra lượng rác thải và khí thải khổng lồ. 
  • Example: Khoảng 40% sự mở rộng đô thị có thể trở thành khu dân cư tự phát hoặc khu ổ chuột, nơi thiếu hụt điện, nước sạch và trường học. Thêm vào đó, khí thải xe cộ làm tăng nồng độ chì trong không khí. 
  • Consequence: Hậu quả là làm gia tăng nguy cơ lây lan các bệnh truyền nhiễm và khiến cư dân dễ bị tổn thương trước ngập lụt hay thảm họa thời tiết. 

Thân bài 2: Solutions 

  • Idea: Đầu tư chiến lược vào cơ sở hạ tầng bền vững và bảo vệ không gian xanh đô thị. 
  • Explanation: Chính phủ cần thu hẹp khoảng trống hạ tầng thông qua hợp tác với tư nhân, đồng thời đưa việc bảo vệ hệ sinh thái vào làm cốt lõi trong quy hoạch. 
  • Example: Thúc đẩy đối tác công – tư (private-public partnerships) để cải thiện dịch vụ nhà ở và xử lý rác thải. Ngoài ra, cần xây dựng các công viên, đóng vai trò như những “ốc đảo xanh” phù hợp với khí hậu địa phương. 
  • Consequence: Những giải pháp này không chỉ thúc đẩy kinh tế, giảm ô nhiễm mà còn giúp giảm thiểu hiệu ứng nhiệt đô thị, từ đó bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người dân. 

Kết bài: 

  • Khẳng định lại tiền đề: Bùng nổ dân số kéo theo sự suy giảm môi trường và quá tải tiện ích. 
  • Tóm tắt giải pháp: Chất lượng cuộc sống có thể được duy trì hiệu quả nhờ các khoản đầu tư chủ động vào hạ tầng xanh và quy hoạch bền vững. 

2. Bài mẫu

The rapid expansion of urban populations has become a pressing global issue. This demographic shift brings significant challenges, primarily by placing a severe strain on public facilities and causing environmental degradation. However, strategic urban planning and the preservation of green spaces can be effective measures to maintain residents’ quality of life. 

To begin with, the accelerated growth of cities profoundly affects the living conditions of their inhabitants. As urban expansion outpaces local governments’ capacity, there is often a substantial infrastructure deficit. Consequently, almost 40% of this expansion results in informal settlements or slums where residents typically endure congested roads, inadequate sanitation, and unreliable power systems. Furthermore, high population density exacerbates environmental issues. Massive volumes of uncollected waste and automobile exhaust heavily pollute the air and local water sources. These shortfalls ultimately lead to severe health hazards, notably increasing the vulnerability of citizens to communicable diseases and environmental disasters like flash flooding. 

Nevertheless, authorities can implement feasible solutions to mitigate these adverse impacts. Firstly, national and local governments must prioritize strategic investments in sustainable infrastructure. By fostering private-public partnerships, cities can efficiently improve essential services such as standard housing, waste disposal, and public transportation. These proactive steps help reduce dangerous pollution while combating poverty and promoting economic development. In addition, the integration and expansion of urban green spaces are vital. Parks and gardens act as green oases of a city, which are crucial for counteracting environmental degradation. Preserving these areas effectively mitigates urban heat, enhances biodiversity, and safeguards the physical and mental well-being of the population. 

In conclusion, while rapid urbanization inevitably degrades the environment and overburdens public infrastructure, its negative effects are not insurmountable. By actively pursuing sustainable infrastructure projects and expanding green spaces, governments can successfully preserve and enhance the living standards of urban dwellers.  

(296 words) 

Sample by Kieu Trinh – IELTS Teacher at The IELTS Workshop

3. Từ vựng (Vocabulary)

  • urban expansion (n phr): sự mở rộng đô thị 
  • infrastructure deficit (n phr): sự thiếu hụt / khoảng trống cơ sở hạ tầng 
  • informal settlements / slums (n phr): khu dân cư tự phát / khu ổ chuột 
  • environmental degradation (n phr): sự suy thoái môi trường 
  • health hazards (n phr): các mối nguy hiểm cho sức khỏe 
  • communicable diseases (n phr): các bệnh truyền nhiễm 
  • private-public partnerships (n phr): đối tác / hợp tác công – tư 
  • mitigate urban heat (v phr): giảm thiểu nhiệt độ đô thị / hiệu ứng đảo nhiệt 
  • demographic shift (n phr): sự dịch chuyển / thay đổi nhân khẩu học 
  • place a severe strain on (v phr): đặt áp lực / gánh nặng nghiêm trọng 
  • strategic urban planning (n phr): quy hoạch đô thị chiến lược 
  • inadequate sanitation (n phr): điều kiện vệ sinh yếu kém / không đầy đủ 
  • high population density (n phr): mật độ dân số cao 
  • counteract (v): chống lại / làm giảm tác động 
  • safeguard (v): bảo vệ / gìn giữ 
  • overburden (v): làm quá tải / đè nặng lên 
  • insurmountable (adj): không thể vượt qua / không thể khắc phục được 
  • urban dwellers (n phr): cư dân đô thị / người dân thành thị 

Xem thêm: Tổng hợp 30+ chủ đề từ vựng IELTS thông dụng mà bạn cần biết

Tạm kết

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hình dung rõ cách triển khai ý cho bài IELTS Writing Task 2 dạng Problems and Solutions chủ đề The population of many cities is growing rapidly một cách chặt chẽ và thuyết phục.

Nếu bạn muốn luyện tập thêm các dạng bài tương tự, đừng quên theo dõi chuyên mục [Cập nhật liên tục] Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2026 kèm bài mẫu và Bài mẫu Writing Task 2  từ The IELTS Workshop nhé!

Học IELTS ngay tại  HỌC IELTS MIỄN PHÍ  cùng các thầy cô 9.0 IELTS tại Website của The IELTS Workshop !

Khóa học IELTS miễn phí cùng giáo viên 9.0 IELTS

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo