Trật tự tính từ trong tiếng Anh như thế nào? Ở những bài học cơ bản, ta được hướng dẫn rằng để miêu tả một sự vật hoặc hiện tượng thì có cấu trúc Adjective (Tính từ) + Noun (Danh từ), tức đặt tính từ ngay trước danh từ nó miêu tả v.v… Vậy, nếu bạn cần sử dụng nhiều hơn 1 tính từ để miêu tả một sự vật, hiện tượng thì sao?
Trong tiếng Anh, việc sử dụng tính từ đứng trước danh từ cũng có “trật tự” nhất định. Cùng tìm hiểu về trật tự tính từ (quy tắc osascomp) trong bài viết này nhé.
1. Tìm hiểu về trật tự tính từ trong tiếng Anh
1.1. Quy tắc OSASCOMP là gì?
Trong tiếng Anh, khi bạn muốn dùng nhiều tính từ để mô tả một danh từ, bạn không thể sắp xếp chúng một cách ngẫu nhiên. Quy tắc OSASCOMP chính là công thức giúp bạn đặt các tính từ theo đúng trật tự, khiến câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp như người bản xứ.
Cấu trúc thường gặp là: Adj + Noun (Tính từ + Danh từ)
Nhưng khi có nhiều hơn một tính từ, bạn cần tuân theo quy tắc OSASCOMP như sau:
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose.

1.2. Các thành phần của OSASCOMP
Ở đây, chúng ta sẽ thực hiện PHÂN LOẠI các tính từ đặt trước danh từ. Trong tiếng Anh, thứ tự này được gọi là Royal Order of Adjectives
Trật tự tính từ trong tiếng Anh được sắp xếp như sau:
[Opinion -Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose] + [Noun]
Để ghi nhớ trật tự này dễ hơn, bạn có thể áp dụng: OSASCOMP – đây là các chữ cái đầu của các từ loại tính từ.
| Thành phần | Chi tiết | Ví dụ |
| O (Opinion) – Quan điểm | Tính từ thể hiện cảm nhận chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Eg: Delicious, heroic, misunderstood, valuable... Ta có thể chia nhỏ thành: – Tính từ mô tả quan điểm chung (general) đứng trước. – Tính từ mô tả quan điểm cụ thể (specific) đứng sau. | a delicious cake, a valuable book a popular, perfect choice for students. -> Quan điểm chung ở đây là popular (được nhiều người công nhận). Quan điểm chi tiết hơn là nó “perfect” cho sinh viên. |
| S (Size) – Kích cỡ | Tính từ mô tả kích thước hoặc độ lớn nhỏ. Eg: huge, tiny, medium-sized… | a tiny wooden box |
| A (Age) – Tuổi tác | Mô tả độ tuổi hoặc độ mới/cũ của vật. Eg: new, old, ancient, second-hand, decades-old… | an old leather bag |
| S (Shape) – Hình dáng | Mô tả hình dạng vật thể. Eg: round, square, rectangular, geometric | a round table |
| C (Color) – Màu sắc | Tính từ mô tả màu sắc. Eg: blue, gray, reddish-brown, bright yellow | a bright yellow jacket |
| O (Origin) – Nguồn gốc | Tính từ chỉ quốc tịch, vùng miền, hoặc nguồn gốc xuất xứ. Eg: ietnamese, American, Asian, German | an Italian leather bag |
| M (Material) – Chất liệu | Nói về chất liệu cấu tạo nên vật. Eg: wooden, metal, velvet, plastic | a wooden chair, a velvet dress |
| P (Purpose) – Mục đích sử dụng | Tính từ chỉ công dụng hoặc mục đích (thường là danh từ dùng như tính từ). Eg: sleeping (sleeping bag), running (running shoes), washing (washing machine) | a washing machine, a vampire bat |
Ví dụ: She bought a beautiful small old round brown Italian wooden dining table.
- beautiful → Opinion
- small → Size
- old → Age
- round → Shape
- brown → Color
- Italian → Origin
- wooden → Material
- dining → Purpose
1.3. Trật tự của từ hạn định và từ chỉ số lượng
Trong tiếng Anh, các từ hạn định (determiners) và từ chỉ số lượng (quantifiers) thường được đặt trước toàn bộ tính từ miêu tả và danh từ.
Thứ tự sắp xếp chuẩn của cụm tính từ trong tiếng Anh là:
Determiner + Quantity + OSASCOMP + Noun
Trong đó:
Determiner (Từ hạn định): là những từ dùng để xác định danh từ, cho biết danh từ đó là cụ thể hay chung chung, thuộc về ai hoặc được nhắc tới như thế nào. Một số loại từ hạn định phổ biến:
- Mạo từ: a, an, the
- Tính từ sở hữu: my, your, his, her, their
- Từ chỉ định: this, that, these, those
- Từ nghi vấn: which, what
- Từ chỉ sự phân biệt: each, every, either, neither
Ví dụ:
- my new laptop
- the beautiful city
- those old books
Quantity (Số lượng): là những từ diễn tả số lượng hoặc mức độ của danh từ. Một số quantifier thường gặp:
- many, much
- some, any
- a lot of, lots of
- few, a few
- little, a little
Ví dụ:
- my many close friends
- the few remaining students
- some beautiful flowers
2. Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ trong tiếng Anh
Để ghi nhớ quy tắc OSASCOMP dễ hơn, bạn có thể biến các chữ cái viết tắt thành một câu vui nhộn, dễ thuộc.
Một mẹo phổ biến là học theo câu: “Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì”
| Ông | Sáu | Ăn | Súp | Cua | Ông | Mập | Phì |
| Opinion | Size | Age | Shape | Color | Origin | Material | Purpose |
3. Quy tắc sử dụng dấu phẩy giữa các tính từ
Trong tiếng Anh, khi bạn sử dụng tính từ trước danh từ, một số cần dấu “,” và một số thì không.
Quy tắc như sau:
Khi có nhiều tính từ CÙNG LOẠI đặt trước một danh từ, ta phân cách các tính từ bằng dấu phẩy.
Khi các tính từ KHÁC LOẠI thì không cần sử dụng dấu phẩy.
Cùng xét 2 ví dụ sau đây:
- Ví dụ 1: She was such a pretty, delicate and thoughtful woman.
- Ví dụ 2: Meet Gabriel, she’s a cute tiny white British cat that we adopted 1 month ago.
Ở ví dụ 1, pretty (xinh đẹp), delicate (dịu dàng) và thoughtful (biết suy nghĩ) đều thể hiện ý kiến chủ quan (opinion) của người nói. Vì chúng cùng loại nên cần dùng dấu phẩy để ngăn cách.
Trong khi đó ở ví dụ 2, Các tính từ thuộc nhiều nhóm khác nhau:
- cute → Opinion
- tiny → Size
- white → Colour
- British → Origin
Vì các tính từ khác loại và đang theo thứ tự OSASCOMP nên không cần dùng dấu phẩy.
Một vài chú ý khác:
| Lưu ý | Ví dụ |
| Không đặt dấu phẩy trước tính từ cuối cùng và danh từ. | That modern, red, car. → Sai That modern red car. → Đúng |
| Không đặt dấu phẩy trước từ hạn định và tính từ. | The two, fluffy white dogs. → Sai The two fluffy white dogs. → Đúng |
| Khi từ cuối cùng trong mệnh đề là tính từ thì bạn cần thêm “and” vào trước tính từ đó. | He is a kind, friendly teacher. → Sai He is a kind and friendly teacher. → Đúng |
4. Mối liên hệ giữa trật tự tính từ và cách đặt câu
Thông thường, tính từ đứng trước danh từ nhằm bổ nghĩa cho danh từ đó.
Ví dụ: It was a loud, crowded concert.
→ Câu này có thể viết lại thành: The concert was loud and crowded.
Tuy nhiên hãy lưu ý, khi tính từ theo sau động từ to be như trong ví dụ trên, chúng không tuân theo quy tắc đặt dấu phẩy giống như khi đứng trước danh từ.
Quay lại ví dụ 1 khi nãy: She was such a pretty, delicate and thoughtful woman.
Bạn có để ý từ and không? Khi từ cuối cùng trong cụm từ, mệnh đề hoặc câu là một tính từ, ta cần thêm and (và) vào trước tính từ đó.
Tạm kết
Hy vọng bạn đã nắm được về quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh. Tham khảo thêm: Tổng hợp ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh tại đây. Nếu bạn thấy khó khăn khi bắt đầu học môn tiếng Anh, tham khảo ngay khóa học Freshman tại The IELTS Workshop nhé.
