“Worry” là một từ vựng quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng không phải ai cũng nắm rõ cách dùng chính xác khi đi kèm với giới từ. Vậy worry đi với giới từ gì, có những công thức nào phổ biến và cách dùng ra sao trong từng ngữ cảnh? Cùng The IELTS Workshop tìm hiểu chi tiết ngay dưới bài viết này.
1. Worry là gì?
Theo từ điển Cambridge, “worry” là một từ đa chức năng trong tiếng Anh mang nghĩa “lo lắng”, có thể đóng vai trò vừa là động từ vừa là danh từ:
Khi Worry là một động từ:
| Động từ Worry | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Nội động từ | Diễn tả trạng thái lo lắng, suy nghĩ nhiều về những điều không mong muốn có thể xảy ra, khiến người nói cảm thấy bất an. | She tends to worry about things that haven’t even happened yet. (Cô ấy có xu hướng lo lắng về những điều còn chưa xảy ra.) |
| Ngoại động từ | Diễn tả việc một điều gì đó khiến ai đó cảm thấy lo lắng, sợ hãi. | The sudden change in his attitude really worries his friends. (Sự thay đổi đột ngột trong thái độ của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.) |
Khi Worry là một danh từ:
| Danh từ Worry | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Chỉ một vấn đề gây lo lắng | Là những điều tiêu cực khiến bạn bận tâm hoặc áp lực. | Finding a stable job after graduation is a major worry for many students. (Việc tìm được công việc ổn định sau khi tốt nghiệp là nỗi lo lớn của nhiều sinh viên.) |
| Chỉ cảm xúc lo lắng | Là trạng thái tinh thần bất an trước một tình huống nào đó. | There was a look of worry on his face when he heard the news. (Có một vẻ lo lắng hiện rõ trên gương mặt anh ấy khi nghe tin.) |
Family word của “worry”:
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
| worry | verb/noun | lo lắng, nỗi lo | Try not to worry too much about the result. (Cố gắng đừng lo lắng quá nhiều về kết quả.) |
| worried | adjective | lo lắng (cảm xúc) | I’m worried about how this will turn out. (Tôi lo lắng về việc chuyện này sẽ kết thúc như thế nào.) |
| worrying | đáng lo ngại | The increase in prices is worrying. (Sự gia tăng giá cả là điều đáng lo ngại.) | |
| worry-free | không lo lắng | They enjoyed a worry-free weekend at the beach. (Họ đã tận hưởng một cuối tuần không lo lắng ở bãi biển.) | |
| worrier | noun | người hay lo lắng | As a natural worrier, she often overthinks simple issues. (Là một người hay lo lắng, cô ấy thường suy nghĩ quá nhiều về những vấn đề đơn giản.) |
2. Worry đi với giới từ gì?
Worry đi với giới từ gì? Một số giới từ thường đi với “worry” bao gồm: about, for, at và over, mỗi cách kết hợp lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng.
2.1. Worry about (lo lắng về)
Công thức:
Worry about somebody/something
Cách dùng: Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để diễn tả trạng thái lo âu, suy nghĩ về một vấn đề, sự việc hoặc ai đó cụ thể.
Ví dụ:
- She always worries about her children when they travel far from home. (Cô ấy luôn lo lắng về con cái khi chúng đi xa nhà.)
- Don’t worry about the exam too much, you’ve prepared well. (Đừng lo lắng quá nhiều về kỳ thi, bạn đã chuẩn bị tốt rồi.)
2.2. Worry for (lo lắng cho)
Công thức:
Worry for somebody/something
Cách dùng: Thường mang sắc thái lo lắng cho sự an nguy hoặc tương lai của một đối tượng nào đó, đôi khi mang hàm ý quan tâm sâu sắc hoặc sợ hãi vì một điều gì đó có thể xảy ra với họ.
Ví dụ:
- I really worry for the safety of the rescue team in this bad weather. (Tôi thực sự lo lắng cho sự an toàn của đội cứu hộ trong thời tiết xấu này.)
- She worries for the future of her small business due to the economic crisis. (Cô ấy lo lắng cho tương lai của doanh nghiệp nhỏ của mình do cuộc khủng hoảng kinh tế.)
2.3. Worry at (cắn xé/ làm phiền)
Công thức:
Worry at something
Cách dùng: Dùng để diễn tả hành động cắn, gặm (thường dùng cho động vật) hoặc nghĩa bóng là một điều gì đó liên tục làm phiền, khiến bạn bận tâm.
Ví dụ:
- The dog sat in the corner, worrying at a piece of old bone. (Con chó ngồi trong góc, cắn xé một mẩu xương cũ.)
- He kept worrying at me with questions until I finally gave him an answer. (Anh ta cứ liên tục làm phiền tôi bằng những câu hỏi cho đến khi tôi cuối cùng cũng đưa ra câu trả lời.)
2.4. Worry + over (bận tâm về)
Công thức:
Be worried over something
Cách dùng: Diễn tả sự bận tâm, trăn trở về một vấn đề cụ thể, thường là vấn đề đang gây tranh cãi hoặc khiến người nói phải suy nghĩ nhiều.
Ví dụ:
- They are very worried over the sudden decline in sales this month. (Họ rất bận tâm về sự sụt giảm doanh số đột ngột trong tháng này.)
- The government is worried over the rising inflation rates. (Chính phủ đang bận tâm về tỷ lệ lạm phát đang gia tăng.)

3. Các cấu trúc Worry trong tiếng Anh
Bên cạnh việc kết hợp với giới từ, “worry” còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau với cách dùng linh hoạt.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| worry that + clause | Lo lắng rằng điều gì đó sẽ xảy ra | She worries that she might fail the exam. (Cô ấy lo rằng mình có thể trượt kỳ thi.) |
| worry somebody to do something | Khiến ai đó lo lắng đến mức phải làm gì đó | The noise worried him to leave the room early. (Tiếng ồn khiến anh ấy lo lắng đến mức rời khỏi phòng sớm.) |
| worry somebody with something | Làm phiền hoặc khiến ai đó lo lắng vì điều gì | Don’t worry your parents with unnecessary problems. (Đừng làm bố mẹ bạn lo lắng vì những vấn đề không cần thiết.) |
4. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Worry
Để diễn đạt sự lo lắng một cách linh hoạt hơn, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa với “worry” trong từng ngữ cảnh cụ thể:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Unease (n) | Sự bất an, lo lắng nhẹ | There was a sense of unease among the staff after the announcement. (Có một cảm giác bất an giữa các nhân viên sau thông báo.) |
| Agitation (n) | Sự bồn chồn, lo âu | His agitation was obvious during the long wait. (Sự bồn chồn của anh ấy thể hiện rõ trong lúc chờ đợi lâu.) |
| Apprehension (n) | Sự lo ngại về điều sắp xảy ra | She looked at the results with apprehension. (Cô ấy nhìn kết quả với sự lo ngại.) |
| Tension (n) | Sự căng thẳng, áp lực | The tension between the two teams was noticeable. (Sự căng thẳng giữa hai đội là điều dễ nhận thấy.) |
| Fear (n/v) | Nỗi sợ hãi, lo sợ | Many people fear making mistakes in public speaking. (Nhiều người sợ mắc lỗi khi nói trước đám đông.) |
| Stress (n/v) | Áp lực, căng thẳng | He is under a lot of stress at work these days. (Gần đây anh ấy chịu rất nhiều áp lực trong công việc.) |
| Anxiety (n) | Sự lo âu, căng thẳng kéo dài | Her anxiety increased as the deadline approached. (Sự lo âu của cô ấy tăng lên khi hạn chót đến gần.) |
| Concern (n/v) | Sự quan tâm, lo lắng | Environmental issues concern many young people today. (Các vấn đề môi trường khiến nhiều người trẻ ngày nay lo lắng.) |
Ngược lại, nắm được các từ trái nghĩa với “worry” sẽ giúp bạn thể hiện những trạng thái cảm xúc tích cực như yên tâm, thoải mái một cách chính xác hơn:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tranquility (n) | Sự yên bình, tĩnh lặng | He enjoys the tranquility of living in a small village. (Anh ấy tận hưởng sự yên bình khi sống ở một ngôi làng nhỏ.) |
| Confidence (n) | Sự tự tin | She spoke with confidence during the presentation. (Cô ấy nói với sự tự tin trong buổi thuyết trình.) |
| Composure (n) | Sự điềm tĩnh | Despite the pressure, she kept her composure. (Dù chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.) |
| Peace of mind (noun phrase) | Sự yên tâm | Regular exercise can give you peace of mind. (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn cảm thấy yên tâm.) |
| Serenity (n) | Sự thanh thản | The quiet garden brought him a sense of serenity. (Khu vườn yên tĩnh mang lại cho anh ấy cảm giác thanh thản.) |
| Assurance (n) | Sự đảm bảo, sự yên tâm | Her teacher’s support gave her assurance before the exam. (Sự hỗ trợ của giáo viên khiến cô ấy yên tâm trước kỳ thi.) |
| Calm (n/adj) | Sự bình tĩnh | He stayed calm even in a difficult situation. (Anh ấy vẫn giữ bình tĩnh ngay cả trong tình huống khó khăn.) |
| Relaxation | Sự thư giãn | Listening to music is a good way to find relaxation. (Nghe nhạc là một cách tốt để thư giãn.) |
5. Phân biệt Worry, Concern, Anxious, Apprehensive và Nervous
Mặc dù đều liên quan đến cảm giác lo lắng, các từ như “worry”, “concern”, “anxious”, “apprehensive” và “nervous” lại mang những sắc thái ý nghĩa và cách dùng khác nhau.
| Từ vựng | Mức độ & sắc thái | Cách dùng | Ví dụ |
| worry (v/n) | Mức độ phổ biến, trung tính; lo về vấn đề cụ thể hoặc tương lai | Thường đi với about hoặc mệnh đề that | She worries about her performance at work. (Cô ấy lo lắng về hiệu suất làm việc của mình.) |
| concern (n/v) | Nhẹ hơn “worry”, thiên về sự quan tâm hoặc lưu ý | Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đi với about/for | There is growing concern about climate change. (Có sự quan ngại ngày càng tăng về biến đổi khí hậu.) |
| anxious (adj) | Mạnh hơn “worry”, thể hiện sự lo âu rõ rệt | Thường đi với about, đôi khi là for | He felt anxious about the final decision. (Anh ấy cảm thấy lo âu về quyết định cuối cùng.) |
| apprehensive (adj) | Sắc thái e ngại, bất an trước điều chưa rõ | Thường dùng khi chưa chắc chắn điều gì sẽ xảy ra | She was apprehensive about meeting new colleagues. (Cô ấy cảm thấy bất an khi gặp đồng nghiệp mới.) |
| nervous (adj) | Lo lắng kèm căng thẳng, dễ biểu hiện ra bên ngoài | Dùng cho tình huống cụ thể như thi cử, thuyết trình | I get nervous before important presentations. (Tôi trở nên căng thẳng trước những bài thuyết trình quan trọng.) |
Bài tập vận dụng
Chọn giới từ thích hợp điền vào chỗ trống
- The puppy was busy ________ a stick in the garden.
- Please don’t ________ your mother ________ your financial problems; she has enough to think about.
- Investors are beginning to ________ ________ the stability of the stock market.
- It is natural to ________ ________ the outcome of a medical test.
- The cat sat by the door, ________ ________ a loose thread on the rug.
- She feels so sorry for the refugees and ________ ________ their future.
- Stop ________ ________ things that you cannot change!
- He kept ________ ________ me with his complaints until I walked out of the room.
- Everyone is ________ ________ the sudden increase in local crime rates.
- The teacher ________ about the student’s poor performance in class.
Đáp án:
- worrying at
- worry … with
- worry over
- worry about
- worrying at
- worries for
- worrying about
- worrying at
- worried over
- worries (about)
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ Worry đi với giới từ gì cũng như nắm được các cấu trúc và cách sử dụng từ worry trong từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy thường xuyên luyện tập bằng cách đặt câu với các cấu trúc đã học để ghi nhớ lâu hơn và áp dụng hiệu quả vào thực tế. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo để khám phá thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh hữu ích khác nhé!
Nếu bạn vẫn còn gặp khó khăn với các cấu trúc tiếng Anh cơ bản như giới từ đi kèm tính từ, khóa học Freshman tại The IELTS Workshop sẽ là lựa chọn phù hợp để bạn xây nền tảng vững chắc ngay từ đầu. Khám phá ngay hôm nay!
