fbpx

20 hậu tố phổ biến của tính từ trong tiếng Anh

hậu tố của tính từ tiếng anh

Tìm hiểu gần 20 hậu tố thường gặp của tính từ trong tiếng Anh, kèm ví dụ minh họa và bài tập.

Các hậu tố thường gặp trong tiếng Anh

-able / -ible

Nghĩa: có khả năng, có thể

Examples:

  • flame (ngọn lửa) → flammable (dễ cháy)
  • eat (ăn) → edible (có thể ăn được)
  • comfort (dỗ dành) → comfortable (thoải mái)

-al (-al, -ial, -ical)

Nghĩa: tính chất, liên kết với

  • accident (tai nạn) → accidental (tình cờ)
  • person (người, cá nhân) → personal (mang tính cá nhân)
  • universe (vũ trụ) → universal (mang tính toàn cầu, phổ biến)
  • space (không gian) → spacial (có nhiều không gian, rộng rãi)

-ant / -ent

  • independence (sự độc lập) → independent (độc lập)
  • importance (sự quan trọng) → important (quan trọng)
  • brilliance (sự sáng lạn) → brilliant (sáng lạn)

-ary/-ery

  • diet (chế độ ăn kiêng) → dietary (thuộc về ăn kiêng)
  • moment (khoảnh khắc) → momentary (đáng nhớ)
  • necessity (sự cần thiết) → necessary (cần thiết)

-ful/-full

  • skill (kỹ năng) → skillful (thuần thục)
  • success (sự thành công) → successful (thành công)
  • beauty (vẻ đẹp) → beautiful (xinh đẹp)

-ic

  • athlete (vận động viên) → athletic (cường tráng, khỏe mạnh)
  • history (lịch sử) → historic (thuộc về lịch sử)
  • fantasy (huyền ảo) → fantastic (tuyệt vời)

-ive

  • sense (giác quan) → sensitive (nhạy cảm)
  • support (hỗ trợ) → supportive (ủng hộ)
  • create (tạo ra) → creative (sáng tạo)

-ious / -ous

  • danger (hiểm nguy) → dangerous (nguy hiểm)
  • nerve (sự lo lắng) → nervous (lo lắng)
  • poison (chất độc) → poisonous (mang tính độc)

-less

Nghĩa: không có, thiếu hụt, không có khả năng

  • use (sử dụng) → useless (vô dụng) >< useful (hữu dụng)
  • worth (trị giá) → worthless (vô giá trị)
  • home (nhà) → homeless (vô gia cư)

-y

  • rain (mưa) → rainy (có mưa)
  • dirt (đất cát, chất bẩn) dirty (bẩn)
  • sleep (ngủ) → sleepy (buồn ngủ)

-like

Nghĩa: có tính chất như

  • lady (quý cô) → ladylike (có phẩm chất/hành vi như quý cô)
  • child (đứa trẻ) → childlike (hồn nhiên, trẻ con – nghĩa tích cực) >< childish (trẻ con – nghĩa tiêu cực)

– ish

Examples:

  • self (bản thể, cá nhân) → selfish (ích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân)
  • fool (kẻ khù khờ) → foolish (ngốc nghếch)

– ile

  • futility (sự vô ích) → futile (vô ích)
  • fragility (sự mỏng manh) → fragile (mỏng manh, dễ vỡ)

– some

  • awe (cảm giác nể phục) → awesome (tuyệt vời)
  • trouble (sự rắc rối) → troublesome (phiền phức)

Bài tập hậu tố của tính từ

Dựa vào

  1. The most (memory) part of the school trip was the visit to the temple.
  2. Mushrooms with red color on the cap are often (poison).
  3. Robert Downey Jr.’s last (drama) scenery concluded the his (glory) journey in MCU.
  4. The weather in Dalat can be (change) in the rainy season.
  5. That bread is stale. It isn’t (eat)
  6. He was awarded a medal for his (bravery) act by saving 3 drowning girls.
  7. For our holiday we rented a wonderfully (space) apartment with a (breath) view of the bay in Phu Quoc.
  8. His (child) act made his mother angry.
  9. The girl had such a (child) innocent smile.

Đáp án

  1. memorable
  2. poisounous
  3. dramatic/glorious
  4. changeable
  5. edible
  6. brave
  7. spacial,breathless/breath-taking
  8. childish
  9. childlike

Nếu bạn gặp khó khăn trong việc bắt đầu học tiếng Anh, tham khảo ngay khóa học Foundation để nắm vững kiến thức cơ bản và thông dụng nhé.

the ielts workshop khóa học