Trong hành trình chinh phục IELTS Writing, phần Task 2 luôn là “nỗi lo” của nhiều thí sinh bởi độ khó và yêu cầu khắt khe. Hiểu được điều đó, The IELTS Workshop xin chia sẻ cách viết các dạng bài Writing Task 2 nhằm giúp bạn nắm vững cấu trúc, định hướng lập luận và áp dụng thực tiễn vào bài thi.
1. Tìm hiểu về phần thi IELTS Writing Task 2
1.1. Yêu cầu phần thi IELTS Writing Task 2
IELTS Writing Task 2 là phần quan trọng nhất trong bài thi IELTS Writing, chiếm 2/3 tổng số điểm. Trong phần này, thí sinh sẽ được giao một đề bài dưới dạng câu hỏi mở và cần viết một bài luận học thuật khoảng 250 từ trở lên trong vòng 40 phút.
Đề bài Writing Task 2 thường xoay quanh những chủ đề phổ biến, gần gũi với cuộc sống, chẳng hạn như:
- Xã hội: bất bình đẳng, dân số, các vấn đề về cộng đồng.
- Giáo dục: tầm quan trọng của việc học, học trực tuyến, vai trò của giáo viên.
- Môi trường: biến đổi khí hậu, ô nhiễm, năng lượng xanh.
- Công nghệ: trí tuệ nhân tạo, Internet, tác động của smartphone.
- Văn hóa – đời sống: toàn cầu hóa, du lịch, văn hóa truyền thống.
Điểm đặc trưng của IELTS Writing Task 2 là thí sinh không chỉ viết đúng ngữ pháp, từ vựng, mà còn phải thể hiện khả năng tư duy phản biện (critical thinking). Người chấm sẽ quan tâm xem bạn có biết đưa ra quan điểm rõ ràng, giải thích logic, phân tích vấn đề đa chiều và hỗ trợ ý kiến bằng dẫn chứng cụ thể hay không.
1.2. Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 2
Bài luận Writing Task 2 được giám khảo chấm dựa trên 4 tiêu chí chấm điểm Writing Task 2, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm. Điều này có nghĩa là, để đạt band cao, bạn không thể chỉ giỏi một kỹ năng, mà phải cân đối toàn diện.
- Task Response (Khả năng trả lời yêu cầu đề bài)
- Coherence & Cohesion (Sự mạch lạc và liên kết)
- Lexical Resource (Vốn từ vựng)
- Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp)
1.3. Bố cục bài viết IELTS Writing Task 2
Một bài luận Writing Task 2 thường theo bố cục 3 phần cơ bản, giúp bạn viết rõ ràng và dễ theo dõi:
Introduction (Mở bài)
- Viết lại (paraphrase) đề bài bằng từ vựng khác.
- Giới thiệu chủ đề chính.
- Nêu thesis statement (luận điểm chính, quan điểm của bạn).
Body (Thân bài)
- Gồm 2–3 đoạn, mỗi đoạn tập trung vào một ý chính.
- Cấu trúc đoạn chuẩn: Topic sentence – Giải thích – Ví dụ – Kết nối.
Conclusion (Kết bài)
- Tóm tắt lại quan điểm đã nêu.
- Không đưa thêm ý mới.
- Có thể nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề hoặc đưa ra khuyến nghị.
2. Các dạng bài IELTS Writing Task 2 thường gặp
Trong bài thi IELTS Writing Task 2, đề bài thường rơi vào 5 dạng chính. Việc nắm chắc đặc điểm, dấu hiệu nhận diện và chiến lược làm bài cho từng dạng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, triển khai ý tưởng mạch lạc và đạt điểm cao hơn.
Dạng 1: Argumentative/Opinion/Agree or Disagree Essay
Đặc điểm:
- Đây là dạng phổ biến nhất. Đề bài yêu cầu thí sinh đưa ra quan điểm rõ ràng về một vấn đề xã hội.
- Bạn có thể hoàn toàn đồng ý (Agree), hoàn toàn không đồng ý (Disagree), hoặc đồng ý một phần (Partially Agree).
Dấu hiệu nhận biết: Thường xuất hiện các cụm Do you agree or disagree? hoặc To what extent do you agree or disagree?
Định hướng viết:
- Introduction: Paraphrase lại đề + nêu quan điểm (agree/disagree/partly).
- Body 1: Trình bày luận điểm chính ủng hộ quan điểm. Đưa ví dụ hoặc dẫn chứng thực tế.
- Body 2: Phát triển thêm luận điểm khác hoặc phản biện ngược chiều để tăng sức thuyết phục.
- Conclusion: Khẳng định lại quan điểm cá nhân.
Lưu ý: Hãy chọn một lập trường rõ ràng ngay từ đầu. Tránh viết mơ hồ vì dễ bị mất điểm ở tiêu chí Task Response.
Xem thêm:
- Hướng dẫn chi tiết cách viết Writing task 2 dạng Agree or Disagree
- Cách làm dạng Opinion essay IELTS Writing task 2
Dạng 2: Discussion Essay (Discuss both views)
Đặc điểm: Đề bài yêu cầu thí sinh bàn luận hai quan điểm trái ngược nhau, sau đó đưa ra ý kiến cá nhân.
Dấu hiệu nhận biết: Xuất hiện các cụm: Discuss both views and give your opinion.
Định hướng viết:
- Introduction: Giới thiệu chủ đề + đề cập rằng sẽ thảo luận cả hai quan điểm.
- Body 1: Trình bày và phân tích quan điểm thứ nhất (nêu ưu điểm, lý do hợp lý).
- Body 2: Trình bày quan điểm thứ hai, đưa thêm ví dụ để minh họa.
- Body 3 (tùy chọn): Lồng ghép hoặc nhấn mạnh quan điểm cá nhân.
- Conclusion: Tóm gọn hai ý kiến và nêu rõ lập trường của bạn.
Lưu ý: Phải giữ sự cân bằng khi viết, không nên thiên lệch quá sớm. Ý kiến cá nhân chỉ nên làm nổi bật sau khi đã bàn luận đủ hai bên.
Xem thêm: Hướng dẫn A-Z cách viết dạng Discuss both views
Dạng 3: Advantages and Disadvantages Essay
Đặc điểm:
- Đề yêu cầu phân tích mặt tích cực (advantages) và tiêu cực (disadvantages) của một vấn đề.
- Một số đề có thêm yêu cầu so sánh (Do the advantages outweigh the disadvantages?).
Dấu hiệu nhận biết: Câu hỏi thường gặp What are the advantages and disadvantages of…? hoặc Do the advantages outweigh the disadvantages?
Định hướng viết:
- Introduction: Nêu lại chủ đề, mở ra hai hướng lợi/hại.
- Body 1: Phân tích chi tiết advantages (2 ý chính kèm ví dụ minh họa).
- Body 2: Phân tích disadvantages (2 ý chính, có dẫn chứng).
- Conclusion: Đưa kết luận trung lập hoặc trả lời “lợi nhiều hơn hại”/“hại nhiều hơn lợi” nếu đề yêu cầu so sánh.
Lưu ý: Nên chọn ví dụ gần gũi, có tính thực tiễn (ví dụ về công nghệ, giáo dục, môi trường).
Xem thêm: Cách viết Advantage and Disadvantage essay
Dạng 4: Causes and Effects/Causes and Solutions/Problems and Solutions Essay
Đặc điểm:
- Xoay quanh phân tích nguyên nhân – hệ quả hoặc vấn đề – giải pháp.
- Đây là dạng rất hay gặp trong các đề về môi trường, xã hội, giáo dục.
Dấu hiệu nhận biết: Xuất hiện cụm: What are the causes of…? / What problems are caused by…? / What solutions can be taken…?
Định hướng viết:
- Introduction: Giới thiệu vấn đề cần phân tích.
- Body 1: Trình bày nguyên nhân (causes) hoặc vấn đề (problems). Nêu rõ ít nhất 2 ý chính, có ví dụ minh họa.
- Body 2: Phân tích hệ quả (effects) hoặc đề xuất giải pháp (solutions). Các giải pháp cần cụ thể và khả thi, tránh viết chung chung như “The government should take action”.
- Conclusion: Tóm tắt vấn đề, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết.
Lưu ý: Khi viết giải pháp, hãy gắn liền với nguyên nhân để bài có sự mạch lạc và logic.
Xem thêm:
- Hướng dẫn A – Z cách làm Cause and Effect Essay
- Hướng dẫn A-Z cách cách viết Problem and Solution Essay
Dạng 5: Two-Part Question Essay
Đặc điểm: Đề bài có hai câu hỏi riêng biệt, thường yêu cầu vừa phân tích vừa nêu giải pháp hoặc quan điểm.
Dấu hiệu nhận biết: Các dạng câu hỏi: Why…? / What can be done? hoặc What are the reasons…? / Do you think it is positive or negative?
Định hướng viết:
- Introduction: Diễn đạt lại đề và giới thiệu sẽ lần lượt trả lời hai câu hỏi.
- Body 1: Trả lời câu hỏi thứ nhất (giải thích lý do/nguyên nhân).
- Body 2: Trả lời câu hỏi thứ hai (nêu giải pháp hoặc quan điểm cá nhân).
- Conclusion: Tóm gọn lại 2 ý chính, khẳng định quan điểm của người viết.
Lưu ý: Cần phân bổ đều dung lượng cho cả hai câu hỏi, tránh viết lệch về một bên.
Xem thêm: Hướng dẫn A – Z cách làm Two – part Question Essay
3. Cách viết các dạng bài Writing Task 2
Dù bạn gặp bất kỳ dạng đề nào việc áp dụng cách viết các dạng bài Writing Task 2 theo 5 bước dưới đây sẽ giúp bài viết có bố cục rõ ràng, ý tưởng mạch lạc và hạn chế sai sót.
Bước 1: Đọc và phân tích đề bài
- Đọc kỹ đề ít nhất 2–3 lần để chắc chắn bạn hiểu đúng yêu cầu.
- Gạch chân từ khóa chính (keywords) và từ khóa phụ (sub-keywords) để xác định phạm vi bài viết.
- Xác định dạng bài: Là Agree/Disagree, Discussion hay Problem – Solution? Đây là bước quan trọng để chọn cấu trúc phù hợp.
- Tìm hiểu phạm vi đề: Đề yêu cầu viết về phạm vi toàn cầu (global issues như environment, education) hay cá nhân (individual lifestyle, daily choices).
Lưu ý: Nếu hiểu sai yêu cầu, bạn sẽ bị mất điểm nặng ở tiêu chí Task Response.
Bước 2: Lập dàn ý (Outline)
- Xác định luận điểm chính: Với mỗi đoạn Body, chỉ nên chọn 1–2 luận điểm mạnh nhất.
- Liệt kê ví dụ, dẫn chứng: Ví dụ có thể lấy từ thực tế, số liệu xã hội, hoặc tình huống gần gũi.
- Tránh ôm đồm quá nhiều ý: Điều này sẽ làm bài rời rạc, thiếu chiều sâu. Examiner thích một bài viết đào sâu một ý hơn là liệt kê 5–6 ý sơ sài.
Lưu ý: Một dàn ý tốt sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian khi viết, tránh lan man.
Bước 3: Viết Introduction (Mở bài)
Mở bài nên viết ngắn gọn nhưng đủ 2 yếu tố sau:
1. Paraphrase đề bài: Dùng từ đồng nghĩa, thay đổi cấu trúc câu để viết lại đề.
Ví dụ: Do you agree or disagree that globalization has more benefits than drawbacks?
→ Paraphrase: Many argue that globalization brings more positive impacts than negative ones.
2. Thesis statement: Nêu rõ quan điểm hoặc hướng trả lời.
Ví dụ: This essay will discuss both the benefits and drawbacks of globalization before presenting my own perspective.
Lưu ý: Không nên viết quá dài ở phần mở bài (3–4 câu là đủ).
Bước 4: Viết Body (Thân bài)
Mỗi đoạn thân bài nên theo cấu trúc:
- Topic sentence: Câu chủ đề, giới thiệu ý chính.
- Giải thích: Phát triển lý do, phân tích sâu.
- Ví dụ minh họa: Có thể từ đời sống, báo chí, nghiên cứu hoặc giả định thực tế.
- Kết nối: Liên hệ với luận điểm hoặc dẫn dắt sang ý tiếp theo.
Tips quan trọng khi viết Body:
- Mỗi đoạn chỉ xoay quanh một ý chính.
- Sử dụng từ nối để tạo sự liên kết: furthermore, however, as a result, in contrast, on the other hand, for example…
- Đảm bảo độ dài hợp lý: Thông thường 2 đoạn Body, mỗi đoạn 80–100 từ.
Tham khảo: Cách viết đoạn văn single-idea tiêu chuẩn trong IELTS Writing Task 2
Bước 5: Viết Conclusion (Kết bài)
- Tóm tắt quan điểm: Khẳng định lại ý chính hoặc trả lời trực tiếp câu hỏi đề bài.
- Không thêm ý mới: Đây là lỗi rất nhiều thí sinh mắc phải.
- Có thể đưa khuyến nghị/giải pháp ngắn gọn. Ví dụ, To maximize the benefits of technology, individuals should learn how to use it effectively while avoiding overdependence.
Lưu ý: Một đoạn kết bài hiệu quả thường dài 2–3 câu, ngắn gọn và thuyết phục.
4. Mẹo làm bài IELTS Writing Task 2 đạt band điểm cao
Ngoài cách viết các dạng bài Writing Task 2, bạn cần lưu ý thêm các mẹo sau để đạt band 7.0 trở lên:
Quản lý thời gian thông minh
- 5 phút: Đọc và phân tích đề, lập dàn ý.
- 30 phút: Viết bài (Introduction – Body – Conclusion).
- 5 phút cuối: Đọc lại, kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp, từ nối.
Tránh học thuộc khuôn mẫu 100%
- Examiner có thể dễ dàng nhận ra các bài viết rập khuôn, học thuộc lòng.
- Bạn có thể học cấu trúc chung (template), nhưng cần linh hoạt và thay đổi từ ngữ, ví dụ.
Đa dạng từ vựng và cấu trúc câu
Sử dụng kết hợp:
- Simple sentences (câu đơn).
- Compound sentences (câu ghép với and, but, so…).
- Complex sentences (câu phức với because, although, if, which…).
Ví dụ:
- Simple: Technology changes our lives.
- Compound: Technology changes our lives, and it also shapes the future of work.
- Complex: Although technology brings challenges, it has improved communication significantly.
Lưu ý: Examiner đánh giá cao sự linh hoạt, thay vì chỉ dùng một dạng câu.
Tránh lỗi chính tả và ngữ pháp cơ bản
- Lỗi chính tả (spelling) và lỗi chia thì (tenses) thường xuyên khiến điểm giảm mạnh.
- Một lỗi lặp đi lặp lại nhiều lần có thể bị trừ khá nhiều điểm.
Đọc nhiều bài mẫu chất lượng
- Không chỉ đọc để học từ vựng, mà còn quan sát cách tác giả triển khai ý và kết nối luận điểm.
- Hãy luyện thói quen viết lại (paraphrase) một số đoạn trong bài mẫu để tăng phản xạ viết.
5. Tổng hợp bài mẫu cho từng dạng IELTS Writing Task 2
Một trong những cách học hiệu quả nhất để nâng cao kỹ năng viết chính là tham khảo và phân tích các bài mẫu IELTS Writing Task 2 band cao (7.5–9.0). Những bài viết này không chỉ giúp bạn hiểu rõ cách triển khai ý tưởng mà còn cung cấp vốn từ vựng, cấu trúc câu và cách lập luận học thuật.
Dưới đây là một số bài mẫu cho từng dạng:
Tạm kết
Trên đây là hướng dẫn chi tiết về cách viết các dạng bài Writing Task 2 hiệu quả và dễ áp dụng mà The IELTS Workshop muốn gửi đến bạn. Điều quan trọng nhất không phải là học một cách máy móc, mà là rèn luyện tư duy phản biện và phát triển khả năng diễn đạt học thuật.
Để hiểu sâu hơn và thực hành thêm về dạng bài này, cũng như các dạng bài khác trong IELTS Writing, vui lòng tham khảo khóa học Pre-Senior của The IELTS Workshop.
