Encourage to V hay Ving? Cấu trúc Encourage và cách dùng

Cấu trúc câu với động từ Encourage xuất hiện nhiều trong các bài tập tiếng Anh. Nhưng cách sử dụng cấu trúc encourage như thế nào, encourage to V hay Ving có lẽ khiến nhiều bạn thắc mắc. Trong bài viết dưới đây, The IELTS Workshop sẽ giải đáp kiến thức cho bạn đọc về động từ Encourage!

1. Encourage nghĩa là gì? 

Theo từ điển Cambridge, Encourage /ɪnˈkɜrɪdʒ/ có nghĩa là khuyến khích, động viên, khích lệ một ai đó. Đây là động từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thường nhật và trong học tập.

Word Family của Encourage:

Từ loạiNghĩaVí dụ
Encouragement (noun)sự động viên hoặc một lời khuyến khíchMy mother encouraged me to take English classes. (Mẹ tôi khuyến khích tôi tham gia các khóa học tiếng anh)
Encourage (verb)khuyến khích, khích lệBusinesses are encouraging their employees to improve their work productivity. (Doanh nghiệp đang khuyến khích các nhân viên của họ nâng cao chất lượng hiệu quả năng suất làm việc.)
Encouraging (adjective)mang tính động viên, khuyến khíchMy family always encourages me when I have difficulties in work and life. (Gia đình luôn luôn động viên tôi mỗi khi tôi gặp khó khăn trong công việc và cuộc sống.)

2. Encourage to V hay Ving?

Thông thường, cấu trúc encourage + to V được sử dụng để khuyến khích ai đó làm điều gì. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ta cũng có thể dùng encourage + V-ing để khuyến khích một hành động, việc làm nói chung – không nhấn mạnh đối tượng cụ thể.

Ví dụ:

  • The manager encouraged the team to work harder. (Người quản lý khuyến khích cả nhóm làm việc chăm chỉ hơn.)
  • Schools should encourage reading for pleasure. (Các trường nên khuyến khích việc đọc sách vì sở thích.)

2. Các cấu trúc Encourage phổ biến

2.1 Cấu trúc Encourage với câu chủ động

S + encourage + O + to + V

Ý nghĩa: khuyến khích hay động viên ai đó làm một việc hay vấn đề gì.

Ví dụ:

  • Teachers always encourage students to ask questions about assignments. (Giáo viên luôn khuyến khích học sinh đặt câu hỏi về bài tập.)
  • My friend encouraged me to join the school club. (Bạn tôi động viên tôi tham gia câu lạc bộ của trường.)

2.2 Cấu trúc Encourage với câu bị động

S + to be + encouraged/a lot of encouragement + to + V

Ý nghĩa: Ai được động viên hay khuyến khích từ người nào đó để làm điều gì.

Ví dụ:

  • I were a lot of encouragement from my dad after I didn’t do well in the final exam (Tôi đã được bố động viên rất nhiều sau khi tôi không làm tốt trong kỳ thi tốt nghiệp.)
  • Have you been encouraged to jog in the morning by someone? (Bạn đã được ai đó khuyến khích chạy bộ vào buổi sáng chưa?)

2.3 Các cấu trúc Encourage khác

Cấu trúc Ý nghĩaVí dụ
Encourage doing somethingCấu trúc Encourage này mang nghĩa là khuyến khích ai đó trong việc gì đó.My teacher encourages speaking my opinion in the debate. (Cô giáo khuyến khích việc bạn bày tỏ quan điểm cá nhân của tôi tại buổi tranh luận.)
Encourage somebody in somethingCấu trúc Encourage này mang nghĩa là khuyến khích ai đó trong việc gì đó.Japan always encourages children in education. (Nhật Bản luôn khuyến khích trẻ em về giáo dục.)
Encourage sb/ somethingCấu trúc Encourage này mang nghĩa là khuyến khích ai đó hoặc cái gì đó.The doctor encouraged regular exercise for better health. (Bác sĩ ủng hộ việc tập thể dục đều đặn để có sức khỏe tốt hơn.)
Encourage something in somebody/ somethingCấu trúc Encourage này mang nghĩa ủng hộ, tán thành một ai đó/ điều gì đó.This new working policy is to encourage punctuality in this company. (Chính sách làm việc mới này là để khuyến khích sự đúng giờ trong công ty.)
Encourage to V hay Ving? Các cấu trúc Encourage
Encourage to V hay Ving? Các cấu trúc Encourage

Một số chú ý về cấu trúc Encourage:

  • Encourage ở dạng tính từ: Tính từ Encouraging mang tính chất động viên, khích lệ và khiến ai đó cảm thấy kỳ vọng, có niềm tin để làm việc gì.

Ví dụ: Sales progressed very well. It’s very encouraging(Doanh số bán hàng tiến triển rất tốt. Điều đó rất đáng để hy vọng.)

  • Encourage ở dạng danh từ: Danh từ Encouragement có ý nghĩa là lời động viên ai hoặc sự động viên để làm việc gì.

Ví dụ: My friends give me a lot of encouragement. (Bạn bè dành cho tôi rất nhiều lời động viên.)

  • Encourage ở dạng động từ: Động từ Encourage ngoài ý nghĩa động viên còn dùng để nói về sự tán thành, đồng ý cho một việc gì đó.

Ví dụ: School needs to encourage learning’s student. (Nhà trường cần khuyến khích việc học tập của học sinh.)

3. Phân biệt Encourage, Motivate và Stimulate

Có rất nhiều cụm từ khác được sử dụng thay thế cho Encourage. Tuy nhiên, hai từ đồng nghĩa của Encourage là Motivate/Stimulate sẽ khiến bạn dễ nhầm lẫn khi sử dụng. 

Tuy chúng đều có nghĩa là khuyến khích động viên ai đó làm gì nhưng chúng sẽ có những ý nghĩa khác nhau trong các trường hợp nhất định:

EncourageMotivateStimulate
Định nghĩaKhuyến khích, khích lệ, động viên ai đó làm gì, làm cho họ cảm thấy thuận lợi, có niềm tin hơn khi làm công việc đó. Khiến ai đó muốn làm gì. Hiểu theo nghĩa sâu hơn là việc làm mà người khuyến khích đặt ra là những hoạt động mang tính cố gắng và cần sự quyết tâm để thực hiện.Khơi gợi sự hào hứng, thích thú từ bên trong một ai đó để thúc đẩy họ làm gì.
Ví dụThe Ministry of Health encourages each person to improve their health by exercising every day
(Bộ y tế khuyến khích mỗi người nâng cao sức khỏe bằng cách tập thể dục mỗi ngày. )
My brother’s determination and perseverance have greatly motivated my pursuit of work
(Sự quyết tâm và bền bỉ của anh trai tôi  đã truyền động lực cho việc theo đuổi công việc của tôi rất nhiều.)
The illustrations will stimulate students’ interest in this subject.(Những bức tranh minh họa sẽ kích thích học sinh có hứng thú đối với môn học này.)

4. Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cấu trúc Encourage 

4.1 Những cụm từ đồng nghĩa với Encourage

Nếu như bạn muốn thay đổi từ Encourage mà không muốn thay đổi nghĩa của câu, hãy kham khảo một số từ đồng nghĩa có thể thay thế trong danh sách dưới đây:

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
MotivateThúc đẩy, tạo động lực cho ai đó để họ đạt được mục tiêu.A good leader knows how to motivate their team to achieve great results. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách thúc đẩy đội ngũ của mình để đạt được những kết quả tuyệt vời.)
InspireTruyền cảm hứng, khiến ai đó muốn làm hoặc tạo ra điều gì đó tốt đẹp.His speech was so powerful that it inspired many young people to volunteer. (Bài phát biểu của ông ấy mạnh mẽ đến mức đã truyền cảm hứng cho nhiều bạn trẻ đi tình nguyện.)
SupportỦng hộ, hỗ trợ ai đó về mặt tinh thần hoặc vật chất.My parents always support my decision to study abroad. (Bố mẹ tôi luôn ủng hộ quyết định đi du học của tôi.)
PromoteThúc đẩy, khuyến khích sự phát triển của một ý tưởng, sự kiện hoặc sản phẩm.The government has launched a campaign to promote healthy lifestyles. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch nhằm thúc đẩy lối sống lành mạnh.)
FosterNuôi dưỡng, tạo điều kiện thuận lợi để một kỹ năng, ý tưởng hoặc cảm xúc phát triển.The school aims to foster a love of reading in its students. (Ngôi trường đặt mục tiêu nuôi dưỡng tình yêu đọc sách ở học sinh.)
BoostTăng cường, thúc đẩy (thường dùng với sự tự tin, tinh thần).Winning the first match really boosted the team’s confidence. (Chiến thắng trận đầu tiên đã thực sự thúc đẩy sự tự tin của cả đội.)
UrgeThúc giục, khuyến khích mạnh mẽ ai đó làm gì (mang tính thuyết phục cao).Experts urge the public to get vaccinated as soon as possible. (Các chuyên gia thúc giục công chúng đi tiêm phòng càng sớm càng tốt.)
AdvocateBiện hộ, ủng hộ công khai cho một chính sách hoặc một nhóm người.She is a strong advocate for women’s rights in the workplace. (Cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ cho quyền của phụ nữ ở nơi làm việc.)
StimulateKích thích, khuyến khích hoạt động hoặc sự phát triển.The new investment is expected to stimulate economic growth in the region. (Khoản đầu tư mới được kỳ vọng sẽ kích thích tăng trưởng kinh tế trong khu vực.)
HeartenCổ vũ, làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ và hy vọng hơn.The positive feedback from the teacher heartened the students. (Những phản hồi tích cực từ giáo viên đã cổ vũ tinh thần của các học sinh.)
BolsterCủng cố, hỗ trợ để làm cho cái gì đó mạnh hơn.The new evidence helped to bolster his argument. (Bằng chứng mới đã giúp củng cố cho lập luận của anh ấy.)
ReassureTrấn an, làm ai đó hết lo lắng hoặc sợ hãi.The doctor reassured me that the surgery was very safe. (Bác sĩ đã trấn an tôi rằng ca phẫu thuật rất an toàn.)

4.2 Những cụm từ trái nghĩa với Encourage

Bên cạnh đó, The IELTS Workshop sẽ tổng hợp những từ trái nghĩa với encourage để bạn đọc có đa dạng kiến thức về từ vựng khi học tiếng anh. 

Từ trái nghĩaÝ nghĩa Ví dụ
DiscourageLàm nản lòng, can ngăn ai đó làm gì.His parents tried to discourage him from becoming a musician. (Cha mẹ anh ấy đã cố gắng can ngăn anh ấy trở thành một nhạc sĩ.)
DissuadeThuyết phục ai đó không làm một việc gì đó.I tried to dissuade her from quitting her job, but she wouldn’t listen. (Tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy đừng nghỉ việc, nhưng cô ấy không nghe.)
DeterNgăn cản, làm ai đó nhụt chí không muốn làm gì (thường bằng cách chỉ ra hậu quả xấu).The high price of the ticket might deter some people from attending the concert. (Giá vé cao có thể ngăn cản một số người tham dự buổi hòa nhạc.)
DisheartenLàm ai đó mất hết hy vọng, nản lòng.The team was disheartened by their fourth consecutive loss. (Cả đội đã rất nản lòng trước trận thua thứ tư liên tiếp.)
HinderCản trở, gây khó khăn cho sự phát triển hoặc tiến bộ.A lack of funding has hindered the progress of the research project. (Việc thiếu kinh phí đã cản trở tiến độ của dự án nghiên cứu.)
ImpedeGây trở ngại, làm chậm lại quá trình diễn ra của một việc gì đó.The heavy traffic impeded our journey to the airport. (Giao thông tắc nghẽn đã cản trở chuyến đi của chúng tôi đến sân bay.)
OpposePhản đối, không đồng tình với một kế hoạch hoặc ý tưởng.Many local residents oppose the plan to build a new factory in their area. (Nhiều người dân địa phương phản đối kế hoạch xây dựng một nhà máy mới trong khu vực của họ.)
RepressKìm nén, đàn áp (thường là cảm xúc hoặc một nhóm người).He learned to repress his feelings of anger. (Anh ấy đã học cách kìm nén cảm xúc tức giận của mình.)
StifleDập tắt, kìm hãm sự phát triển (thường là sự sáng tạo, tiềm năng).The rigid rules of the old company tended to stifle creativity. (Những quy tắc cứng nhắc của công ty cũ có xu hướng kìm hãm sự sáng tạo.)
DampenLàm giảm đi sự nhiệt tình, hứng khởi.Nothing could dampen their spirits, not even the rain. (Không gì có thể làm giảm đi sự nhiệt tình của họ, ngay cả cơn mưa.)

Bài tập về cấu trúc Encourage

Bài 1: Tìm và sửa lỗi sai cho những câu dưới đây:

  1. My team was encouraged to make that project.
  2. My father encourages me to learn English.
  3. I’d been encouraged to buy a new car.
  4. Susan encourages me to try to call him.
  5. My boss encourages me to sign that contract.
  6. My parents encouraged me to finish college.
  7. Maybe she could encourage him to go to the doctor.
  8. Their performance on Saturday was very encouraging.
  9. Phuong was encouraged to continue her business.
  10. Children need lots of encouragement from their parents.

Bài 2: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

1. Thank you. You always __ a lot.

A. encourageB. encourages C. encouraged

2. The new regulations will encourage people __.

A. invest B. to invest C. investing

3. We want to encourage students __ more.

A. to cry B. to shout C. to read

4. I __ to accept the job by my father. I have worked there for 3 months.

A. encourage B. am encouraged C. was encouraged

5. It’s __ that Minh is in favor of the project.

A. encourage B. encouraging C. encouraged

6. He always __ a lot. Thanks for that.

A. encourageB. encourages C. encouraged

7. My family encourages me __

A. learn B. to learn C. learning

8. They want to encourage students __ more.

A. to read B. to smile C. to play

9. I __ to join her team. I’m so happy about that.

A. was encouragedB. encourageC. am encouraged

10. It’s __ that Adam is in favour of the project.

A. encourageB. encouragingC. encouraged

Đáp án bài tập về cấu trúc Encourage

Bài 1:

  1. My team was encouraged to make that project.
  2. My father encourages me to learn English.
  3. I’m encouraged to buy a new car.
  4. Susan encouraged me to try to call him.
  5. My boss encourages me to sign that contract.
  6. My parents encouraged me to finish college.
  7. Maybe she could encourage him to go to the doctor.
  8. Their performance on Saturday was very encouraging.
  9. Phuong was encouraged to continue her business.
  10. Children need lots of encouragement from their parents.

Bài 2:

1. A2. B3. C4. C5. B6. B7. B8. A9. A10. B

Xem thêm:

Tạm kết

Trên đây The IELTS Workshop đã tổng hợp kiến thức về cấu trúc Encourage, encourage to V hay Ving trong tiếng Anh. Cấu trúc này tuy có phần phức tạp nhưng rất cần thiết để sử dụng và ứng dụng vào giao tiếp.

Ngoài ra, nếu bạn đang cần một lộ trình hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cần thiết cho bản thân, hãy đến ngay với khóa học Freshman để được trải nghiệm các buổi học kết hợp vận dụng thực tế bổ ích của The IELTS Workshop nhé.

khóa học Freshman tại the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo