fbpx

Cấu trúc Give up: Cách dùng, cấu trúc và bài tập chi tiết

“Give up” chắc hẵn là một từ quen thuộc đối với nhiều người học tiếng Anh. Vậy “give up” sẽ có cấu trúc ra sao? Bao nhiêu ý nghĩa? Give up được sử dụng như thế nào? Hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu cấu trúc và cách dùng Give up trong tiếng Anh ua bài viết sau đây nhé.

1. Give up là gì?

Give Up trong Tiếng Anh có nghĩa là “Từ bỏ”. Chúng ta sử dụng cấu trúc Give Up để diễn tả việc dừng hoặc kết thúc một việc làm và hành động nào đó. 

Ví dụ:

Give up là gì?
Give up là gì?

Tuy nhiên ý có thể có sự khác biệt đôi chút tùy thuộc vào từng cấu trúc của Give Up. Cụ thể các bạn hãy xem kĩ phần tiếp theo nhé.

2. Cấu trúc Give up

Ở mỗi cấu trúc Give up sẽ mang một nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng và sự kết hợp với các yếu tố khác.

S + give up + O hoặc S + give up + clause : Từ bỏ một cái gì đó hoặc từ bỏ điều gì đó

Ví dụ:

  • She decided to give up her job and travel the world.(Cô ấy quyết định từ bỏ công việc và đi du lịch thế giới.)
  • He gave up trying to convince them after multiple failed attempts. (Anh ấy từ bỏ việc thử thuyết phục họ sau nhiều lần thất bại.)

S + give somebody up : Từ bỏ một ai, người nào đó

Ví dụ: The mother gave the baby up for adoption because she couldn’t afford to care for her. (Người mẹ đã từ bỏ đứa bé sơ sinh cho việc nhận nuôi vì cô ấy không đủ khả năng chăm sóc cho con.)

Give up + on + Noun/V-ing : từ bỏ hoặc từ chối hy vọng vào điều gì đó cụ thể

Ví dụ:

  • I’ve given up on finding the perfect job. (Tôi đã từ bỏ hy vọng tìm được công việc hoàn hảo.)
  • They gave up on repairing the old car and decided to buy a new one. (Họ từ bỏ việc sửa chữa chiếc ô tô cũ và quyết định mua một chiếc mới.)

Give yourself/somebody up (to somebody/something)

-> Bản thân mình đã từ bỏ cái gì

Ví dụ: She gave herself up to her passion for art and pursued a career as teacher. (Cô ấy đã từ bỏ cho đam mê nghệ thuật và theo đuổi sự nghiệp làm giáo viên.)

Give something up/up something : Ngừng sở hữu, sử dụng cái gì đó

Ví dụ:

  • He decided to give up sweets to improve his health.(Anh ấy quyết định bỏ đồ ngọt để cải thiện sức khỏe của mình.)
  • She gave up her old car and switched to public transportation. (Cô ấy từ bỏ chiếc xe cũ và chuyển sang sử dụng phương tiện công cộng.)
Cách dùng cấu trúc Give up
Cách dùng cấu trúc Give up

Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc Give up

Khi sử dụng cấu trúc Give up cần lưu ý:

  • Đúng ngữ cảnh: Cấu trúc give up mang các nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau. Đôi khi, nó ám chỉ việc từ bỏ một mục tiêu sau khi đã cố gắng hết sức. Tuy nhiên, nó cũng có thể đề cập đến việc từ bỏ thói quen xấu hoặc việc chấp nhận một ý tưởng mới sau khi đã phản đối. Vì vậy bạn hãy luôn cân nhắc và sử dụng phù hợp.
  • Sử dụng đúng dạng động từ: Đi kèm “give up” là hình thức thêm Ing của động từ (V-ing) hoặc cụm từ chứ không kèm theo động từ nguyên thể V-inf.

3. Phân biệt cấu trúc Give up và Give in

Ý nghĩa Ví Dụ
Give up Give up mang nghĩa là “từ bỏ”, diễn tả việc bỏ cuộc một điều gì/ hoạt động gì đó một cách tự nguyện sau khi đã cố gắng.Despite the challenges, they never gave up on their goal of starting their own business. (Mặc cho những thách thức, họ không bao giờ từ bỏ mục tiêu của họ là bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Give inGive in mang nghĩa là “nhượng bộ” được sử dụng diễn tả khi bạn chấp nhận điều gì đó một cách cuối cùng sau khi đã chống đối hoặc không đồng ý trong một thời gian dài.
The children kept pleading and their parents finally gave in and bought them the toy. (Tụi trẻ liên tục van xin và bố mẹ chúng cuối cùng đã nhượng bộ và mua cho chúng món đồ chơi.)

Bài tập vận dụng

Chuyển các câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc give up:

  1. Họ đã từ bỏ kế hoạch đi du lịch do không có đủ thời gian.
  2. Tôi đã từ bỏ ý định mua chiếc xe mới và quyết định sử dụng xe buýt thay vì vì lý do môi trường.
  3. Cô ấy đã từ bỏ sự nghiệp làm luật sư để theo đuổi đam mê âm nhạc.
  4. Sau một thời gian dài cố gắng, anh ta đã từ bỏ việc sửa chữa chiếc máy tính cũ.
  5. Chúng tôi đã từ bỏ hy vọng vào dự án sau khi gặp phải nhiều vấn đề không giải quyết được.
  6. Mary đã từ bỏ việc học piano vì không có đủ thời gian để tập trung.
  7. Sau khi thất bại nhiều lần, anh ấy từ bỏ việc xin việc ở công ty đó.
  8. Jenny đã từ bỏ việc nuôi mèo vì dị ứng.

Đáp án

  1. They gave up their travel plans due to insufficient time.
  2. I gave up the idea of buying a new car and opted for public transportation for environmental reasons.
  3. She gave up her law career to pursue her passion for music.
  4. After trying for a long time, he gave up repairing the old computer.
  5. We gave up hope on the project after encountering numerous unresolved issues.
  6. Mary gave up learning the piano because she didn’t have enough time to focus.
  7. After multiple failures, he gave up applying for a job at that company.
  8. Jenny gave up keeping cats due to allergies.

Tạm kết

Trên đây The IELTS Workshop đã cung cấp những thông tin về cấu trúc Give up cùng các bài tập đi kèm rất bổ ích. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập. Hãy đồng hành cùng The IELTS Workshop để học thêm những kiến thức bổ ích về IELTS nhé.

Để nắm rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng trong tiếng Anh, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman tại The IELTS Workshop nhé.

Khóa học Freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo