fbpx

Danh từ số ít và Danh từ số nhiều: Tổng hợp kiến thức chi tiết

Hiểu rõ cách sử dụng danh từ số ít và danh từ số nhiều là điều thiết yếu để bạn có thể giao tiếp tiếng Anh hiệu quả và chính xác. Trong bài viết này, The IELTS Workshop sẽ cung cấp cho bạn kiến thức chi tiết về danh từ số ít và danh từ số nhiều trong tiếng Anh.

1. Danh từ số ít và Danh từ số nhiều

1.1 Danh từ số ít

Danh từ số ít (singular noun) là từ chỉ một người, một vật, một sự vật, một khái niệm, v.v. Danh từ số ít thường được sử dụng khi ta muốn nói về một đơn vị riêng lẻ, một cá thể cụ thể.

Một số cách dùng của danh từ số ít:

Cách dùng của danh từ số ítVí dụ
Chỉ một đơn vị, một cá thể cụ thểa book: một quyển sách
a table: một cái bàn
a student: một học sinh
Chỉ một tập hợp, một nhóm nhỏthe family: gia đình
the government: chính phủ
the police: cảnh sát
Chỉ một loại, một kiểua dog: một con chó (chỉ một loại động vật)
an apple: một quả táo (chỉ một loại trái cây)
a flower: một bông hoa (chỉ một loại thực vật)
Danh từ số ít thường đi với động từ số ítThe book is on the table. (Quyển sách đang ở trên bàn.)
The student studies hard. (Học sinh học tập chăm chỉ.)
The city is beautiful. (Thành phố này rất đẹp.)
Danh từ số ít có thể đi với các đại từ số ít như “a,” “an,” “the”I have a book. (Tôi có một quyển sách.)
She is an excellent teacher. (Cô ấy là một giáo viên xuất sắc.)
I live in the capital city. (Tôi sống ở thủ đô.)

1.2. Danh từ số nhiều

Danh từ số nhiều (plural noun) là từ chỉ nhiều người, nhiều vật, nhiều sự vật, nhiều khái niệm, v.v. Danh từ số nhiều thường được sử dụng khi ta muốn nói về nhiều đơn vị, nhiều cá thể cùng loại.

Một số cách dùng của danh từ số nhiều:

Cách dùng của danh từ số nhiềuVí dụ
Danh từ số nhiều thường đi với động từ số nhiềuThe books are on the shelf. (Những quyển sách đang ở trên kệ.)
There are many students in the class. (Có nhiều học sinh trong lớp.)
The doctors are working hard to save lives. (Các bác sĩ làm việc chăm chỉ để cứu sống mọi người.)
Danh từ số nhiều có thể đi với các đại từ số nhiều như “these,” “those,” “some,” “many”I bought many apples at the market. (Tôi mua nhiều táo ở chợ.)
These students are very intelligent. (Những học sinh này rất thông minh.)
I like those flowers. (Tôi thích những bông hoa đó.)

Xem thêm: Cách thêm s/es vào danh từ trong tiếng Anh đơn giản 

2. Cách chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều

Có nhiều cách để chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Danh từ số ít và Danh từ số nhiều
Cách chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều

2.1 Thêm đuôi -s

Đây là cách phổ biến nhất để chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều. Ví dụ:

  • book (sách) – books (những quyển sách)
  • table (bàn) – tables (những cái bàn)
  • student (học sinh) – students (những bạn học sinh)
  • bag (túi) – bags (những cái túi)
  • cat (mèo) – cats (những con mèo)
  • tree (cây) – trees (những cái cây)
  • flower (hoa) – flowers (những bông hoa)
  • pen (bút) – pens (những cái bút)
  • pencil (bút chì) – pencils (những chiếc bút chì)
  • bookcase (kệ sách) – bookcases (những cái kệ sách)

2.2 Thêm đuôi -es

Nếu danh từ số ít kết thúc bằng phụ âm vô thanh (-p, -t, -k, -f, -s, -x, -sh, -ch, -z), ta thêm đuôi –es. Ví dụ:

  • class (lớp học) – classes (những lớp học)
  • fox (cáo) – foxes (những con cáo).
  • watch (đồng hồ) – watches (những chiếc đồng hồ)
  • glass (cốc) – glasses (những cái cốc)
  • dress (váy) – dresses (những chiếc váy)
  • sandwich (bánh mì kẹp nhân) – sandwiches (những chiếc bánh mì kẹp nhân)
  • bus (xe buýt) – buses (những chiếc xe buýt)
  • quiz (bài kiểm tra ngắn) – quizzes (những bài kiểm tra ngắn)
  • buzz (tiếng vo ve) – buzzes (những tiếng vo ve)
  • wish (mong muốn) – wishes (những mong muốn)

Nếu danh từ số ít kết thúc bằng -o sau phụ âm, ta thêm đuôi –es. Ví dụ:

  • tomato (cà chua) – tomatoes (những quả cà chua)
  • hero (anh hùng) – heroes (những người anh hùng).
  • potato (khoai tây) – potatoes (những củ khoai tây)
  • volcano (núi lửa) – volcanoes (những núi lửa)
  • box (hộp) – boxes (những cái hộp)
  • Echo (tiếng vang)- echoes (những tiếng vang)
  • Veto (quyền phủ quyết) – vetoes (những quyền phủ quyết)
  • Mosquito (muỗi) – mosquitoes (những con muỗi)
  • Tornado (lốc xoáy) – tornadoes (những cơn lốc xoáy)
  • buffalo (con trâu) – buffaloes (những con trâu)

2.3 Thêm đuôi ies

Một số danh từ số ít có đuôi -y khi chuyển sang danh từ số nhiều thay đổi -y thành -ies. Ví dụ:

  • baby (trẻ sơ sinh) – babies (những trẻ sơ sinh)
  • city (thành phố) – cities (những thành phố)
  • country (quốc gia) – countries (những quốc gia)
  • Family (gia đình) – Families (những gia đình)
  • Party (bữa tiệc) – Parties (những bữa tiệc)
  • Story (câu chuyện) – Stories (những câu chuyện)
  • Study (phòng học) – Studies (những phòng học)
  • Theory (lý thuyết) – Theories (những lý thuyết)
  • University (trường đại học) – Universities (những trường đại học)
  • Victory (chiến thắng) – Victories (những chiến thắng)

2.4 Thay đổi nguyên âm

Một số danh từ số ít thay đổi nguyên âm để tạo thành danh từ số nhiều. Ví dụ:

Danh từ số ít thay đổi nguyên âm để tạo thành danh từ số nhiềuVí dụ
Nguyên âm a => eman (đàn ông) – men (những người đàn ông)
woman (phụ nữ) – women (những người phụ nữ)
Nguyên âm oo => eefoot (bàn chân) – feet (những bàn chân)
goose (con ngỗng) – geese (những con ngỗng)
tooth (cái răng) – teeth (những cái răng)
Nguyên âm us => ioctopus (con bạch tuộc) – octopuses / octopi (những con bạch tuộc)
cactus (cây xương rồng) – cacti (những cây xương rồng)
Fungus (nấm) – Fungi (những cây nấm)
Đuôi ouse => icemouse – mice (chuột)
louse – lice (con chấy)

2.5 Giữ nguyên

Một số danh từ số ít khi thay đổi sang danh từ số nhiều thì không thay đổi. Ví dụ:

  • sheep (cừu) – sheep (những con cừu) (không thay đổi)
  • deer (nai) – deer (những con nai) (không thay đổi)
  • fish (cá) – fish (những con cá) (không thay đổi)
  • moose (nai sừng tấm) – moose (những con nai sừng tấm) (không thay đổi)
  • Swine (lợn) – swine (những con lợn) (không thay đổi)
  • Aircraft (máy bay) – Aircraft (những chiếc máy bay) (không thay đổi)
  • buffalo – buffalo (danh từ buffalo có 2 cách biến đổi từ danh từ số ít sang số nhiều bằng cách giữ nguyên hoặc thêm đuôi es)
  • Fowl (gia cầm) – fowl / fowls (danh từ fowl có 2 cách biến đổi từ danh từ số ít sang số nhiều bằng cách giữ nguyên hoặc thêm đuôi s)
  • Means (phương tiện) – Means (những phương tiện) (danh từ đặc biệt có hình thức số ít và số nhiều đều chứa “s”)
  • Species (loài) – Species (những loài) (danh từ đặc biệt có hình thức số ít và số nhiều đều chứa “ies”)

2.6 Trường hợp ngoại lệ

Có một số danh từ số ít không tuân theo các quy tắc chuyển đổi thông thường. Các danh từ này cần được ghi nhớ riêng. Ví dụ:

  • ox – oxen (bò tót)
  • child (trẻ em) – children (những trẻ em)

Một số danh từ không có dạng số ít hoặc số nhiều (danh từ không đếm được). Những danh từ này thường là danh từ chỉ khái niệm trừu tượng hoặc chỉ các khái niệm vật chất không thể đo đếm, ví dụ:

  • love: tình yêu
  • happiness: hạnh phúc
  • freedom: tự do
  • water: nước
  • air: khí, không khí

Bài tập vận dụng

Bài 1. Chuyển đổi các danh từ sau sang dạng số nhiều

  • toe
  • kangaroo
  • giraffe
  • city
  • country
  • baby
  • man
  • woman
  • mouse
  • ox

Bài 2. Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau:

  • The cat is/are playing in the garden.
  • I have a/an interesting book.
  • The teacher give/gives us homework every day.
  • London is/are a beautiful city.
  • There is/are many students in the class.

Đáp án:

Bài 1:

  • toe => toes
  • kangaroo => kangaroos
  • giraffe => giraffes
  • city => cities
  • country => countries
  • baby => babies
  • man => men
  • woman => women
  • mouse => mice
  • ox => oxen

Bài 2:

  • is
  • an
  • gives
  • is
  • are

Xem thêm: Nắm bắt danh từ đếm được và không đếm được trong tích tắc

Tạm kết

Trên đây là toàn bộ những kiến thức chi tiết nhất về Danh từ số ít và Danh từ số nhiều, định nghĩa và cách áp dụng phù hợp. Tham khảo thêm các kiến thức từ vựng và ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh tại Website của The IELTS Workshop.

Hy vọng những chia sẻ trên đã có thể giúp ích cho quá trình học của bạn. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc bắt đầu học tiếng Anh, tham khảo ngay khóa học Freshman để nắm vững kiến thức cơ bản và thông dụng nhé.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo