Trong tiếng Việt, ta có biện pháp nói quá, phóng đại để gây ấn tượng, nhấn mạnh về sự việc. Trong tiếng Anh ta cũng có biện pháp Hyperbole. Vậy Hyperbole là gì? Làm thế nào để áp dụng phép tu từ nói quá tiếng Anh này vào bài thi IELTS Speaking nhằm ghi điểm với giám khảo? Hãy cùng The IELTS Workshop khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!
1. Hyperbole là gì?
Hyperbole là phép tu từ nói quá trong tiếng Anh. Đây là việc người nói, người viết cố tình phóng đại, phóng tầm kích thước, số lượng, chất lượng hoặc mức độ của sự vật, sự việc so với thực tế nhằm mục đích tạo ấn tượng mạnh, bộc lộ cảm xúc sâu sắc hoặc tạo tính hài hước, kịch tính.
Ví dụ về hai cách nói như sau:
- Cách nói thông thường: I am very tired. (Tôi rất mệt.)
- Cách nói dùng Hyperbole: I’m so tired I could sleep for a year! (Tôi mệt đến mức có thể ngủ suốt một năm!)
Trong ví dụ trên, người nói đã nhấn mạnh việc họ mệt mỏi nhiều đến mức nào bằng cách sử dụng hình ảnh phóng đại “ngủ suốt một năm”. Cách nói mang lại cảm giác tượng hình mạnh mẽ hơn rất nhiều so với cách nói thông thường.
Lưu ý: Hyperbole không phải là nói dối. Người nghe đều hiểu rằng thông tin đó được phóng đại để biểu đạt cảm xúc chứ không mang nghĩa đen 100%
2. Phân biệt phép tu từ nói quá và phép so sánh trong tiếng Anh
Rất nhiều người học thường nhầm lẫn giữa Hyperbole (Nói quá) với Simile (So sánh). Hãy cùng phân biệt hai biện pháp này thông qua bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Hyperbole (Nói quá) | Simile (So sánh) |
| Khái niệm | Phóng đại mức độ của sự việc vượt xa thực tế để gây ấn tượng. | So sánh hai sự vật khác nhau thông qua từ so sánh (like, as). |
| Dấu hiệu nhận biết | Thường chứa số lượng cực lớn (a million, a ton) hoặc hành động phi thực tế. | Xuất hiện từ “like” hoặc “as… as”. |
| Mục đích chính | Tạo ấn tượng mạnh, bộc lộ cảm xúc sâu sắc, tạo tính hài hước, kịch tính. | Môi tả đặc điểm của sự vật giúp người nghe dễ hình dung. |
| Ví dụ | This bag weighs a ton!(Cái túi này nặng cả tấn!) | He is as brave as a lion.(Anh ấy dũng cảm như một con sư tử.) |
3. Một số cụm từ Hyperbole phổ biến
Hãy bỏ túi những cụm từ Hyperbole phổ biến trong tiếng Anh dưới đây:
| Cụm từ Hyperbole | Nghĩa biểu đạt, cách dùng | Ví dụ |
| Cost an arm and a leg | – Cực kỳ đắt đỏ – Dùng để nói về giá cả, mua sắm, đồ xa xỉ | Buying the latest iPhone is going to cost me an arm and a leg.(Mua chiếc iPhone mới nhất chắc sẽ tiêu tốn của tớ cả một gia tài.) |
| Take an eternity / Take forever | – Mất quá nhiều thời gian, chờ đợi lâu – Dùng trong ngữ cảnh về giao thông, xếp hàng, chờ kết quả | The bus took an eternity to arrive this morning.(Sáng nay chiếc xe buýt mất cả thế kỷ mới tới nơi.) |
| Sleep forever / Sleep for a week | – Rất mệt mỏi, kiệt sức và cần nghỉ ngơi – Thường dùng trong các ngữ cảnh mệt mỏi, kiệt sức, thiếu ngủ | After the exam, I could sleep forever.(Sau kỳ thi, tớ có thể ngủ một giấc li bì không biết trời đất gì). |
| To die of boredom / laughter | – Cực kỳ chán / Cực kỳ buồn cười- Thường dùng khi nói về một bộ phim, bài giảng, sự kiện | I almost died of boredom during that three-hour lecture.(Tớ suýt nữa thì chán đến phát điên trong suốt bài giảng kéo dài 3 tiếng đó.) |
| Died laughing | – Cười rất nhiều, thấy điều gì đó vô cùng buồn cười – Thường dùng khi mô tả một bộ phim, truyện, câu chuyện… rất hài hước | We nearly died laughing at his joke. (Chúng tôi cười gần chết với câu nói đùa của anh ấy.) |
| Die of embarrassment | – Cực kỳ ngượng ngùng, xấu hổ, “ước gì có một cái lỗ để chui xuống” | When I called my teacher ‘Mom’ in front of the whole class, I almost died of embarrassment.(Khi tớ lỡ lời gọi cô giáo là “Mẹ” trước mặt cả lớp, tớ suýt nữa thì xấu hổ đến mức muốn độn thổ luôn.) |
| Drowning in (work / paperwork…) | – Cực kỳ bận rộn, nhiều việc phải làm – Dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, áp lực thi cử | I can’t go to the party tonight; I’m drowning in paperwork.(Tối nay tớ không đi tiệc được rồi, tớ đang chết đuối trong đống giấy tờ đây này.) |
| A mountain of (work / paperwork…) | – Số lượng công việc/bài tập cực kỳ nhiều – Dùng trong ngữ cảnh áp lực, khối lượng công việc tồn đọng nhiều. | I have a mountain of homework to finish.(Tớ có một núi bài tập về nhà phải hoàn thành.) |
| A million times | – Lặp đi lặp lại rất nhiều lần – Thường dùng trong các ngữ cảnh thể hiện sự phàn nàn, nhắc nhở, khó chịu | I’ve told you a million times to lock the door before leaving!(Tớ đã dặn cậu cả triệu lần rồi là phải khóa cửa trước khi đi ra ngoài chứ!) |
| Cry a river | – Khóc rất nhiều, đau buồn sâu sắc – Thể hiện sự xúc động, buồn bã | She cried a river when she watched the ending of that tragic movie.(Cô ấy đã khóc trôi cả nhà khi xem đoạn kết của bộ phim bi kịch đó.) |
| Walk a mile in someone’s shoes | – Thấu hiểu hoàn toàn hoàn cảnh của người khác – Thể hiện sự đồng cảm | You shouldn’t judge him until you’ve walked a mile in his shoes.(Cậu không nên phán xét anh ấy cho đến khi cậu thực sự trải qua những gì anh ấy đã gánh chịu.) |
| Eat a horse | – Cực kỳ đói, đói cào ruột – Nhấn mạnh cảm giác đói (ví dụ sau khi làm việc nặng, đi học về muộn, bỏ bữa…) | I’m so hungry I could eat a horse!(Tớ đói đến mức có thể ăn hết cả một con ngựa!) |
| Weigh a ton | – Rất nặng – Dùng khi miêu tả đồ đạc, hành lý nặng | This backpack weighs a ton!(Cái balo này nặng cả tấn!) |
| Faster than the speed of light | – Diễn ra vô cùng nhanh chóng | Technology is changing faster than the speed of light.(Công nghệ đang thay đổi nhanh hơn cả tốc độ ánh sáng.) |
| As fast as the wind / Like the wind | – Chạy hoặc di chuyển cực nhanh – Thường dùng mô tả các hành động vội vàng, thể thao, di chuyển | He ran as fast as the wind to catch the bus.(Anh ấy chạy nhanh như gió để bắt kịp chuyến xe buýt.) |
| Crawl out of my skin | – Cực kỳ khó chịu, nổi giận, hoặc hoảng sợ/sởn gai gốc | The sound was so creepy it made me want to crawl out of my skin.(Âm thanh đó rợn tóc gáy đến mức làm tôi thấy nổi da gà toàn thân.) |
| Over the moon | – Vô cùng hạnh phúc, vui sướng phát điên | She was over the moon when she got the job offer from Google.(Cô ấy vui sướng phát điên khi nhận được thư mời làm việc từ Google.) |

4. Cách ứng dụng Hyperbole trong IELTS Speaking
Phương pháp ứng dụng phép tu từ nói quá tiếng Anh vào bài thi IELTS Speaking giúp câu trả lời của bạn dễ ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Fluency and Coherence (Độ trôi chảy & Tự nhiên).
Tham khảo cách ứng dụng Hyperbole vào một đề thi IELTS Speaking Part 2 cụ thể dưới đây:
| Describe a place you would like to visit in your free time. You should say: – Where it is – What you will do there – How long you will stay there – And explain why you would like to visit it |
Một trong những câu hỏi thí sinh cần trả lời trong chủ đề này là “why you would like to visit it”, nghĩa là tại sao bạn lại thích ghé thăm địa điểm này. Với các chủ đề về kì nghỉ, thời gian rảnh, bạn có thể sử dụng các ý tưởng về “sau một khoảng thời gian bận rộn” cùng với các cách diễn đạt nói quá như drowning in… hay a mountain of…
Câu trả lời mẫu:
The main reason I’m dying to visit Da Lat is that I’m currently drowning in a sea of work back home. The heat and constant noise of the city are driving me up the wall. Da Lat, with its cool climate and serene atmosphere, feels like a completely different world. It’s the ultimate haven where I can just unplug, breathe, and forget about all my worries for a while.
Tạm kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hyperbole là gì, cách sử dụng phép nói quá và biết cách vận dụng hiệu quả trong tiếng Anh. Hyperbole không chỉ là một biện pháp tu từ trong văn học mà còn là công cụ giúp bài IELTS Speaking trở nên sinh động, tự nhiên hơn và ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource. Tuy nhiên, hãy sử dụng phép nói quá với tần suất hợp lý, đúng ngữ cảnh và kết hợp cùng ngữ điệu tự nhiên để đạt hiệu quả giao tiếp cao nhất.
Tham khảo ngay khóa học Senior từ The IELTS Workshop để thành thạo các kỹ thuật nâng cao như Hyperbole hay Idioms, giúp bạn dễ dàng đạt mục tiêu IELTS band 6.5+.
